Lexical
Cấu tạo từ (Word formation) – 380 mục Lexical
4 bộ · 380 mục · A1–C1. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 1
- A2 · 16
- B1 · 116
- B2 · 159
- C1 · 88
4 bộ từ cấu tạo từ
Về nhóm cấu tạo từ
Cấu tạo từ cho bạn chìa khoá đoán nghĩa và tạo từ mới: tiền tố (un-, re-, mis-), hậu tố (-tion, -ful, -ise), gốc từ Latinh – Hy Lạp (spect, port, dict) và họ từ (decide – decision – decisive – decisively).
Trong IELTS Reading, hiểu phụ tố giúp đoán nghĩa từ lạ mà không cần tra; trong Writing và Speaking, đổi dạng từ linh hoạt (danh từ ↔ động từ ↔ tính từ) là cách paraphrase nhanh và an toàn. Điền đúng dạng từ cũng là yêu cầu của dạng câu Sentence / Summary completion.
Mỗi thẻ phụ tố, gốc từ có nghĩa và 4–8 từ ví dụ; thẻ họ từ liệt kê các thành viên kèm từ loại.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 4 bộ cấu tạo từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.