labour market
danh từUK /ˈleɪbə ˌmɑːkɪt/C1thị trường lao động
the supply of people available to work compared with the jobs available, especially in economic discussion
- Older workers often find it hard to re-enter the labour market after losing their jobs.Người lao động lớn tuổi thường khó quay lại thị trường lao động sau khi mất việc.
Collocation- enter the labour market — gia nhập thị trường lao động
- a flexible labour market — thị trường lao động linh hoạt
- labour market trends — xu hướng thị trường lao động
Anh-Anh labour (Anh-Mỹ labor). Trang trọng hơn job market, hợp văn viết học thuật.
remuneration
danh từUK /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/C2thù lao, tiền công (trang trọng)
a formal word for the money and benefits that someone receives for their work
- Many argue that nurses deserve better remuneration for the vital work they do.Nhiều người cho rằng điều dưỡng xứng đáng được trả thù lao tốt hơn cho công việc thiết yếu họ làm.
Collocation- fair remuneration — thù lao công bằng
- a remuneration package — gói thù lao (lương + phúc lợi)
- executive remuneration — thù lao của giám đốc điều hành
- Họ từ:
- remunerate (động từ)
Hay đọc / viết nhầm thành "renumeration". Không đếm được.
living wage
danh từUK /ˌlɪvɪŋ ˈweɪdʒ/C1mức lương đủ sống
a level of pay that is high enough for a worker to afford the basic cost of living
- Campaigners are calling on large firms to pay all their staff a living wage.Các nhà vận động kêu gọi doanh nghiệp lớn trả lương đủ sống cho toàn bộ nhân viên.
Collocation- pay a living wage — trả lương đủ sống
- earn a living wage — kiếm được mức lương đủ sống
Khác minimum wage (mức tối thiểu luật định) — living wage tính theo chi phí sinh hoạt thực tế.
pay gap
danh từUK /ˈpeɪ ɡæp/C1chênh lệch thu nhập (giữa các nhóm)
the difference in average pay between two groups of workers, for example men and women
- The gender pay gap has narrowed, but it has not disappeared.Chênh lệch lương theo giới đã thu hẹp nhưng chưa biến mất.
Collocation- the gender pay gap — chênh lệch lương theo giới
- narrow the pay gap — thu hẹp chênh lệch lương
- close the pay gap — xoá bỏ chênh lệch lương
- Dạng từ:
- pay gaps
glass ceiling
danh từUK /ˌɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/C1"trần kính" – rào cản vô hình ngăn phụ nữ / nhóm thiểu số lên vị trí cao
an unofficial barrier that stops women or minority groups from reaching top jobs
- Few women have broken through the glass ceiling in the banking sector.Rất ít phụ nữ vượt qua được "trần kính" trong ngành ngân hàng.
Collocation- break through the glass ceiling — phá vỡ trần kính
- hit the glass ceiling — chạm phải trần kính
- shatter the glass ceiling — đập tan trần kính
meritocracy
danh từUK /ˌmerɪˈtɒkrəsi/C1chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)
a system in which people get jobs and promotion because of their ability, not their wealth or family
- In a true meritocracy, promotion would depend only on performance.Trong một chế độ thật sự trọng nhân tài, thăng tiến chỉ phụ thuộc vào thành tích.
Collocation- a true meritocracy — chế độ trọng nhân tài thực sự
- the ideal of meritocracy — lý tưởng trọng dụng nhân tài
- Họ từ:
- meritocratic (tính từ), merit (danh từ)
thói gia đình trị, ưu ái người thân (trong tuyển dụng)
the unfair practice of giving jobs or advantages to your relatives or friends
- Nepotism in hiring can damage staff morale and lower the quality of management.Gia đình trị trong tuyển dụng có thể làm sa sút tinh thần nhân viên và hạ chất lượng quản lý.
Collocation- accusations of nepotism — cáo buộc gia đình trị
- widespread nepotism — nạn gia đình trị tràn lan
- Đồng nghĩa:
- favouritism
danh từUK /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/C1sự bóc lột (sức lao động)
unfair treatment of workers, such as making them work long hours for very little pay
- Stronger laws are needed to prevent the exploitation of migrant workers.Cần luật mạnh hơn để ngăn chặn việc bóc lột lao động nhập cư.
Collocation- the exploitation of workers — sự bóc lột người lao động
- labour exploitation — bóc lột sức lao động
- protect workers from exploitation — bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột
- Họ từ:
- exploit (động từ), exploitative (tính từ)
precarious
tính từUK /prɪˈkeəriəs/C1bấp bênh, không ổn định
not secure or safe, and likely to change or be lost at any time
- Many young people are stuck in precarious jobs with no sick pay or pension.Nhiều người trẻ mắc kẹt trong những công việc bấp bênh, không có lương ốm hay lương hưu.
Collocation- precarious employment — việc làm bấp bênh
- precarious work — công việc thiếu ổn định
- a precarious position — tình thế bấp bênh
- Đồng nghĩa:
- insecure, unstable
underemployment
danh từUK /ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/C2tình trạng thiếu việc làm (làm ít giờ hơn mong muốn / dưới trình độ)
a situation where people work fewer hours than they want or do jobs below their skill level
- Official figures hide the problem of underemployment among graduates.Số liệu chính thức che giấu vấn đề thiếu việc làm đúng trình độ ở người có bằng đại học.
Collocation- graduate underemployment — thiếu việc làm đúng trình độ ở cử nhân
- high levels of underemployment — mức thiếu việc làm cao
- Họ từ:
- underemployed (tính từ)
overqualified
tính từUK /ˌəʊvəˈkwɒlɪfaɪd/C1có trình độ vượt quá yêu cầu công việc
having more education or experience than a job needs
- He was rejected for the job because the manager felt he was overqualified.Anh ấy bị từ chối vì quản lý thấy anh có trình độ vượt quá yêu cầu.
Collocation- overqualified for the job — trình độ vượt yêu cầu công việc
- overqualified candidates — ứng viên trình độ quá cao so với vị trí
- Trái nghĩa:
- underqualified
workers' rights
danh từUK /ˌwɜːkəz ˈraɪts/C1quyền của người lao động
the legal and moral rights that people have at work, such as fair pay and safe conditions
- Trade unions play a key role in protecting workers' rights.Công đoàn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền người lao động.
Collocation- protect workers' rights — bảo vệ quyền người lao động
- strengthen workers' rights — củng cố quyền người lao động
- Đồng nghĩa:
- employment rights
employment law
danh từUK /ɪmˈplɔɪmənt lɔː/C1luật lao động
the set of laws that control the relationship between employers and workers
- Under employment law, staff cannot be dismissed without a fair reason.Theo luật lao động, nhân viên không thể bị sa thải nếu không có lý do chính đáng.
Collocation- comply with employment law — tuân thủ luật lao động
- a breach of employment law — vi phạm luật lao động
- Đồng nghĩa:
- labour law
parental leave
danh từUK /pəˈrentl liːv/C1nghỉ phép chăm con (cho cả bố và mẹ)
time off work that a mother or father can take to look after a baby or young child
- Generous parental leave allows fathers to share childcare more equally.Chế độ nghỉ chăm con rộng rãi giúp người bố chia sẻ việc chăm con công bằng hơn.
Collocation- shared parental leave — nghỉ chăm con chia sẻ giữa bố mẹ
- take parental leave — nghỉ phép chăm con
- paid parental leave — nghỉ chăm con có lương
danh từUK /ɪnˈtaɪtlmənt/C1quyền được hưởng (theo luật / hợp đồng)
something that you have an official right to receive, such as holiday or pay
- Part-time staff have the same holiday entitlement, calculated according to their hours.Nhân viên bán thời gian có quyền nghỉ phép tương tự, tính theo số giờ làm.
Collocation- holiday entitlement — số ngày nghỉ phép được hưởng
- pension entitlement — quyền hưởng lương hưu
- Họ từ:
- entitled (tính từ)
- Dạng từ:
- entitlements
be entitled TO something = có quyền hưởng gì.
statutory
tính từUK /ˈstætʃətri/C2theo luật định, bắt buộc theo luật
required or fixed by law
- Employees who are off ill may receive statutory sick pay.Nhân viên nghỉ ốm có thể được hưởng lương ốm theo luật định.
Collocation- statutory sick pay — lương ốm theo luật định
- a statutory minimum — mức tối thiểu luật định
- statutory rights — quyền theo luật định
- Họ từ:
- statute (danh từ)
khiếu nại, bất bình (chính thức của nhân viên)
a complaint that a worker makes about unfair treatment at work
- She raised a formal grievance after being refused a promotion several times.Cô ấy gửi khiếu nại chính thức sau nhiều lần bị từ chối thăng chức.
Collocation- raise a grievance — khiếu nại
- a grievance procedure — quy trình giải quyết khiếu nại
- Dạng từ:
- grievances
hazardous
tính từUK /ˈhæzədəs/C1nguy hiểm, độc hại
dangerous, especially to people's health or safety
- Miners often work in hazardous conditions far below the ground.Thợ mỏ thường làm việc trong điều kiện nguy hiểm sâu dưới lòng đất.
Collocation- hazardous conditions — điều kiện nguy hiểm
- hazardous work — công việc độc hại
- hazardous substances — chất độc hại
- Họ từ:
- hazard (danh từ)
occupational
tính từUK /ˌɒkjuˈpeɪʃənl/C1(thuộc) nghề nghiệp, do nghề nghiệp
connected with a person's job or with work in general
- Back pain is a common occupational problem for office workers.Đau lưng là bệnh nghề nghiệp phổ biến của nhân viên văn phòng.
Collocation- an occupational hazard — rủi ro nghề nghiệp
- an occupational pension — lương hưu do nơi làm việc đóng
- Họ từ:
- occupation (danh từ)
labour-intensive
tính từUK /ˌleɪbə ɪnˈtensɪv/C1cần nhiều nhân công, thâm dụng lao động
needing a large number of workers compared with the amount of machinery or money used
- Labour-intensive industries such as textiles have moved to countries with lower wages.Các ngành cần nhiều nhân công như dệt may đã chuyển sang các nước có lương thấp hơn.
Collocation- labour-intensive industries — ngành thâm dụng lao động
- highly labour-intensive — cần rất nhiều nhân công
- Trái nghĩa:
- capital-intensive
Anh-Mỹ viết labor-intensive.
trì trệ, giậm chân tại chỗ (lương, thị trường)
not growing, changing or improving
- Stagnant wages and rising rents have made life harder for young workers.Lương giậm chân tại chỗ và giá thuê nhà tăng khiến cuộc sống của lao động trẻ khó khăn hơn.
Collocation- stagnant wages — lương trì trệ
- a stagnant economy — nền kinh tế trì trệ
- Họ từ:
- stagnate (động từ), stagnation (danh từ)
incentivise
động từUK /ɪnˈsentɪvaɪz/C1khuyến khích bằng ưu đãi, tạo động lực (bằng phần thưởng)
to encourage people to do something by offering them a reward
- Governments could incentivise companies to hire older workers through tax breaks.Chính phủ có thể khuyến khích doanh nghiệp tuyển người lớn tuổi bằng ưu đãi thuế.
Collocation- incentivise staff — khuyến khích nhân viên bằng ưu đãi
- incentivise companies to hire — khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng (bằng ưu đãi)
- Họ từ:
- incentive (danh từ)
- Dạng từ:
- incentivises, incentivised, incentivising, incentivize
Anh-Anh: incentivise; Anh-Mỹ: incentivize.
nội tại, xuất phát từ bên trong (không vì phần thưởng bên ngoài)
coming from within a person or thing itself, rather than from outside rewards
- People with intrinsic motivation enjoy their work for its own sake.Người có động lực nội tại yêu thích công việc vì chính bản thân công việc.
Collocation- intrinsic motivation — động lực nội tại
- intrinsic rewards — phần thưởng tinh thần (tự thân công việc)
- intrinsic value — giá trị tự thân
- Trái nghĩa:
- extrinsic
fulfilment
danh từUK /fʊlˈfɪlmənt/C1sự thoả nguyện, cảm giác viên mãn
a feeling of happiness and satisfaction because you are doing something worthwhile
- For many volunteers, the sense of fulfilment matters more than any salary.Với nhiều tình nguyện viên, cảm giác thoả nguyện quan trọng hơn bất kỳ mức lương nào.
Collocation- a sense of fulfilment — cảm giác thoả nguyện
- personal fulfilment — sự viên mãn cá nhân
- find fulfilment — tìm thấy sự thoả nguyện
- Họ từ:
- fulfil (động từ), fulfilling (tính từ)
Anh-Anh: fulfilment; Anh-Mỹ: fulfillment.
danh từUK /ˌæspəˈreɪʃn/C1khát vọng, hoài bão
a strong hope or wish to achieve something important in the future
- Rural young people often have the same career aspirations as those in cities.Thanh niên nông thôn thường có cùng hoài bão nghề nghiệp như thanh niên thành phố.
Collocation- career aspirations — hoài bão nghề nghiệp
- high aspirations — khát vọng lớn
- fulfil your aspirations — thực hiện hoài bão
- Họ từ:
- aspire (động từ), aspiring (tính từ)
- Dạng từ:
- aspirations
vocation
danh từUK /vəʊˈkeɪʃn/C1thiên hướng, nghề mình cảm thấy được "sinh ra để làm"
a type of work that you feel strongly suited to, often one that involves helping others
- For many doctors, medicine is a vocation rather than simply a job.Với nhiều bác sĩ, nghề y là thiên hướng chứ không đơn thuần là công việc.
Collocation- find your vocation — tìm ra thiên hướng của mình
- a sense of vocation — ý thức về sứ mệnh nghề nghiệp
- miss your vocation — chọn nhầm nghề (bỏ lỡ thiên hướng)
- Họ từ:
- vocational (tính từ)
danh từUK /ˌdedɪˈkeɪʃn/C1sự tận tâm, cống hiến
the willingness to give a lot of time and energy to your work because you think it matters
- The award recognises her dedication to her patients over thirty years.Giải thưởng ghi nhận sự tận tâm của bà với bệnh nhân suốt ba mươi năm.
Collocation- dedication to the job — sự tận tâm với công việc
- hard work and dedication — chăm chỉ và cống hiến
- Đồng nghĩa:
- commitment
- Họ từ:
- dedicated (tính từ), dedicate (động từ)
danh từUK /ˈwɜːk ˌeθɪk/C1tinh thần / đạo đức làm việc (coi trọng sự chăm chỉ)
the belief that hard work is important and valuable, shown in how someone works
- Employers often praise the strong work ethic of Vietnamese graduates.Nhà tuyển dụng thường khen tinh thần làm việc chăm chỉ của sinh viên Việt Nam.
Collocation- a strong work ethic — tinh thần làm việc cao
- a poor work ethic — thái độ làm việc kém
cần mẫn, siêng năng và cẩn thận
working hard and carefully, paying attention to every detail
- A diligent employee checks their work carefully before submitting it.Nhân viên cần mẫn luôn kiểm tra kỹ công việc trước khi nộp.
Collocation- a diligent worker — người làm việc cần mẫn
- diligent research — nghiên cứu kỹ lưỡng
- Đồng nghĩa:
- hard-working, conscientious
- Họ từ:
- diligence (danh từ), diligently (trạng từ)
tính từUK /ˌkɒnʃiˈenʃəs/C1tận tâm, có trách nhiệm (làm việc chu đáo)
careful to do your work well and to do what you should
- Conscientious staff rarely need close supervision.Nhân viên có trách nhiệm hiếm khi cần giám sát sát sao.
Collocation- a conscientious employee — nhân viên tận tâm
- extremely conscientious — cực kỳ chu đáo, có trách nhiệm
- Họ từ:
- conscientiousness (danh từ)
Đừng nhầm với conscious (có ý thức) /ˈkɒnʃəs/.
tính từUK /ˌprəʊˈæktɪv/C1chủ động (hành động trước, không đợi chỉ đạo)
acting early to make things happen or prevent problems, instead of waiting to react
- Managers value staff who are proactive and suggest new ideas.Quản lý đánh giá cao nhân viên chủ động và đề xuất ý tưởng mới.
Collocation- a proactive approach — cách tiếp cận chủ động
- take a proactive role — đóng vai trò chủ động
- Trái nghĩa:
- reactive
có năng lực, làm được việc
having enough skill or knowledge to do a job well
- Employers need staff who are competent in at least one foreign language.Nhà tuyển dụng cần nhân viên thông thạo ít nhất một ngoại ngữ.
Collocation- highly competent — rất có năng lực
- a competent manager — quản lý có năng lực
- Trái nghĩa:
- incompetent
- Họ từ:
- competence (danh từ)
Giới từ: competent IN / AT something.
menial
tính từUK /ˈmiːniəl/C1(việc) chân tay đơn giản, thấp kém, ít được coi trọng
(of work) boring, needing little skill and not respected or well paid
- Many migrants end up doing menial jobs despite having good qualifications.Nhiều người nhập cư rốt cuộc làm việc chân tay đơn giản dù có bằng cấp tốt.
Collocation- menial jobs — việc chân tay đơn giản
- menial tasks — việc vặt, việc lặt vặt
sinh lợi, kiếm được nhiều tiền
producing a large amount of money
- He gave up a lucrative career in finance to become a teacher.Anh ấy từ bỏ sự nghiệp tài chính béo bở để trở thành giáo viên.
Collocation- a lucrative career — sự nghiệp kiếm nhiều tiền
- a lucrative contract — hợp đồng béo bở
- highly lucrative — cực kỳ sinh lợi
- Đồng nghĩa:
- profitable, well-paid
tính từUK /preˈstɪdʒəs/C1danh giá, có uy tín
admired and respected because of being important or of high quality
- Some graduates choose a prestigious company over a higher salary elsewhere.Một số người mới ra trường chọn công ty danh giá thay vì mức lương cao hơn ở nơi khác.
Collocation- a prestigious job — công việc danh giá
- a prestigious firm — công ty có uy tín
- Họ từ:
- prestige (danh từ)
danh từUK /kəˈrɪə prəˌɡreʃn/C1sự thăng tiến trong sự nghiệp
the process of moving to more senior and better-paid jobs over time
- A lack of career progression is a common reason why talented staff resign.Thiếu cơ hội thăng tiến là lý do phổ biến khiến nhân viên giỏi xin nghỉ.
Collocation- opportunities for career progression — cơ hội thăng tiến
- slow career progression — thăng tiến chậm