Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng theo chủ đề IELTS và chủ đề thường gặp
Mỗi chủ đề là một lộ trình từ dễ đến khó: đọc danh sách từ có phiên âm, nghĩa, ví dụ và collocation, rồi luyện theo chặng trên Mock Test.
Chủ đề IELTS
25 chủ đề · 3.000 mục từ — theo các bài đọc IELTS, mỗi chủ đề 10 bài.
- Chủ đề 01Education & LearningGiáo dục & học tập200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 02Environment & ClimateMôi trường & khí hậu200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 03Technology & Digital LifeCông nghệ & đời sống số200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 04Health & Well-beingSức khoẻ & tinh thần200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 05Work & EmploymentCông việc & việc làm200 từ · 10 bài · B1–C2
- Chủ đề 06Economy & ConsumerismKinh tế & tiêu dùng200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 07Cities & Urban LifeĐô thị & đời sống thành phố200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 08Transport & MobilityGiao thông & đi lại200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 09Crime & JusticeTội phạm & công lý200 từ · 10 bài · B1–C2
- Chủ đề 10Government & PolicyChính phủ & chính sách200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 11Media & AdvertisingTruyền thông & quảng cáo200 từ · 10 bài · B1–C2
- Chủ đề 12Culture & HeritageVăn hoá & di sản200 từ · 10 bài · A2–C2
- Đang biên soạnGlobalisation & TradeToàn cầu hoá & thương mại
- Đang biên soạnScience & ResearchKhoa học & nghiên cứu
- Đang biên soạnFamily & ChildrenGia đình & trẻ em
- Đang biên soạnFood & AgricultureThực phẩm & nông nghiệp
- Chủ đề 17Tourism & TravelDu lịch & lữ hành200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 18Housing & CommunitiesNhà ở & cộng đồng200 từ · 10 bài · A2–C2
- Chủ đề 19Energy & ResourcesNăng lượng & tài nguyên200 từ · 10 bài · A2–C2
- Đang biên soạnEquality & Social ChangeBình đẳng & thay đổi xã hội
- Đang biên soạnLanguage & CommunicationNgôn ngữ & giao tiếp
- Đang biên soạnPopulation & MigrationDân số & di cư
- Đang biên soạnSport & Active LifestylesThể thao & lối sống năng động
- Đang biên soạnOceans & WaterĐại dương & nguồn nước
- Đang biên soạnPersonal Finance & Household LifeTài chính cá nhân & gia đình
Chủ đề thường gặp
24 chủ đề · 2.103 mục từ — vốn từ nền cho giao tiếp và IELTS Speaking Part 1.
- Gia đình & bạn bèFamily & Friends86 từ · 9 chặng · A1–C1
- Nhà cửa & đồ đạcHome & Furniture58 từ · 6 chặng · A1–C1
- Đồ ăn & nấu nướngFood & Cooking150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Mua sắmShopping132 từ · 13 chặng · A1–C1
- Quần áo & ngoại hìnhClothes & Appearance150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Thời tiết & mùaWeather & Seasons78 từ · 8 chặng · A1–C1
- Sở thích & giải tríHobbies & Free Time52 từ · 5 chặng · A1–C1
- Thể thao & trò chơiSports & Games53 từ · 5 chặng · A1–C1
- Du lịch & kỳ nghỉHolidays & Trips150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Nghề nghiệp & nơi làm việcJobs & the Workplace150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Trường họcSchool Life112 từ · 11 chặng · A1–C1
- Cơ thể & sức khoẻBody & Health150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Cảm xúc & tính cáchFeelings & Personality150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Động vật & thú cưngAnimals & Pets67 từ · 7 chặng · A1–C1
- Thiên nhiên & cây cốiNature & Plants59 từ · 6 chặng · A1–C1
- Thành phố & địa điểmTown & Places150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Đi lại hằng ngàyGetting Around57 từ · 6 chặng · A1–C1
- Công nghệ hằng ngàyEveryday Technology132 từ · 13 chặng · A1–C1
- Phim ảnh, âm nhạc & sáchFilms, Music & Books150 từ · 15 chặng · A1–C1
- Lễ hội & dịp đặc biệtCelebrations & Special Occasions58 từ · 6 chặng · A1–C1
- Nhà hàng & quán cà phêRestaurants & Cafés56 từ · 6 chặng · A1–C1
- Thời gian & ngày thángTime & Dates138 từ · 14 chặng · A1–C1
- Tiền bạc & ngân hàngMoney & Banking142 từ · 14 chặng · A1–C1
- Thói quen & việc nhàDaily Routines & Chores65 từ · 7 chặng · A1–C1
Học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
Từ cùng chủ đề hay xuất hiện cùng nhau trong bài đọc, bài nghe và câu hỏi Speaking, nên học theo chủ đề giúp bạn có sẵn vốn từ khi gặp đề. Chủ đề IELTS bám theo các bài đọc thật: mỗi chủ đề 10 bài, bài sau khó hơn bài trước.
Chủ đề thường gặp gom từ vựng đời sống theo tình huống (gia đình, mua sắm, thời tiết, đi lại…) — nền tảng cho giao tiếp và Speaking Part 1. Học xong một chặng, làm bài kiểm tra đạt 80% để mở chặng tiếp theo.
Luyện ngay trên Mock Test
Học thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ từng chặng, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí, lưu tiến độ khi đăng nhập.