hi
thán từUK /haɪ/A1chào
- Hi, how are you?Chào, bạn khỏe không?
Giáo trình 14.2 · Thán từ
Thán từ nhóm "Chào hỏi & Tạm biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
17 mục · 2 chặng · A1–B1
chào
chào buổi sáng
chúc ngủ ngon
hẹn gặp lại
bạn khỏe không
chào buổi tối
chào buổi chiều
hẹn gặp lại sau
chào mừng
rất vui được gặp bạn
tạm biệt
xin chào
tạm biệt
bảo trọng
này, chào
lâu rồi không gặp
cảm ơn; tạm biệt (Anh-Anh, thân mật)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____, how are you?
Chào, bạn khỏe không?
hi — chào
Câu 2
_____ tomorrow!
Hẹn gặp lại ngày mai!
see you — hẹn gặp lại
Câu 3
_____, how can I help you?
Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?
good afternoon — chào buổi chiều
Câu 4
Hi, Lan. _____.
Chào Lan. Rất vui được gặp bạn.
nice to meet you — rất vui được gặp bạn
Câu 5
_____! Have a nice day.
Tạm biệt! Chúc một ngày tốt lành.
bye — tạm biệt
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 17 từ "Chào hỏi & Tạm biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn