Từ vựng tiếng Anh
Giáo trình từ vựng theo từ loại: đại từ đến thán từ
Giáo trình chia kho từ theo từ loại — cách sắp xếp giúp bạn thấy rõ vai trò của từ trong câu: danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ; tính từ bổ nghĩa cho danh từ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ và cả câu.
- Nhóm 1Đại từPronoun8 bộ · 105 từ · A1–C1
- Nhóm 2Số từNumber7 bộ · 89 từ · A1–C1
- Nhóm 3Danh từNoun20 bộ · 3.755 từ · A1–C2
- Nhóm 4Từ hạn địnhDeterminer11 bộ · 115 từ · A1–C1
- Nhóm 5Tính từAdjective18 bộ · 1.265 từ · A1–C2
- Nhóm 6Động từVerb25 bộ · 1.067 từ · A1–C2
- Nhóm 7Cụm động từPhrasal verb20 bộ · 472 từ · A1–C2
- Nhóm 8Động từ khuyết thiếuModal verb4 bộ · 42 từ · A1–C1
- Nhóm 9Trợ động từAuxiliary verb1 bộ · 25 từ · A1–B1
- Nhóm 10Trạng từAdverb28 bộ · 424 từ · A1–C1
- Nhóm 11Giới từPreposition14 bộ · 144 từ · A1–C1
- Nhóm 12Liên từConjunction9 bộ · 85 từ · A1–C2
- Nhóm 13Cụm từPhrase20 bộ · 707 từ · A1–C2
- Nhóm 14Thán từExclamation3 bộ · 56 từ · A1–C1
Vì sao học từ vựng theo từ loại?
Giáo trình chia kho từ theo từ loại — cách sắp xếp giúp bạn thấy rõ vai trò của từ trong câu: danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ; tính từ bổ nghĩa cho danh từ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ và cả câu.
Mỗi từ loại gồm nhiều bộ nhỏ theo nhóm nghĩa (mã 1.1 … 14.3), từ trong bộ xếp từ dễ (A1) đến khó (C2) và chia chặng 10 từ.
Luyện ngay trên Mock Test
Mỗi bộ có flashcard, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả; tiến độ và lịch ôn lưu theo tài khoản. Miễn phí.