please
thán từUK /pliːz/A1làm ơn, vui lòng
- Please sit down.Mời ngồi.
Giáo trình 14.1 · Thán từ
Thán từ nhóm "Đáp lời lịch sự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
15 mục · 2 chặng · A1–B1
làm ơn, vui lòng
không sao
tất nhiên
chắc chắn rồi, được thôi
cảm ơn
cảm ơn
xin lỗi
xin lỗi (làm phiền)
không có gì
không có gì đâu
không sao đâu
đừng bận tâm
xin lỗi, bạn nói gì cơ
chắc chắn rồi (lịch sự)
rất hân hạnh
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ sit down.
Mời ngồi.
please — làm ơn, vui lòng
Câu 2
"Can you help me?" "_____!"
"Bạn giúp tôi được không?" "Được thôi!"
sure — chắc chắn rồi, được thôi
Câu 3
_____, I didn't hear you.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
sorry — xin lỗi
Câu 4
"Thanks a lot." "_____."
"Cảm ơn nhiều." "Không có gì đâu."
not at all — không có gì đâu
Câu 5
_____? Could you repeat that?
Xin lỗi, bạn nhắc lại được không?
pardon — xin lỗi, bạn nói gì cơ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 15 từ "Đáp lời lịch sự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn