Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 1: Places in a city

Các địa điểm trong thành phố · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu gồm những từ cơ bản để gọi tên các khu vực và địa điểm quen thuộc trong một thành phố. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thành phố hay khu bạn đang sống.

10 từ vựng bài 1

city centre

danh từUK /ˌsɪti ˈsentə/A2

trung tâm thành phố

the main central part of a city, where most shops, offices and entertainment are found

  • I work in the city centre, so I take the bus there every morning.Tôi làm việc ở trung tâm thành phố nên sáng nào cũng đi xe buýt tới đó.
Collocation
  • in the city centre — ở trung tâm thành phố
  • a busy city centre — trung tâm thành phố đông đúc
  • live close to the city centre — sống gần trung tâm thành phố
Đồng nghĩa:
downtown
Dạng từ:
city centres

Anh-Mỹ thường nói downtown. Viết centre (Anh-Anh), center (Anh-Mỹ).

capital

danh từUK /ˈkæpɪtl/A2

thủ đô

the city where a country's government is based, often its most important city

  • Hanoi is the capital of Vietnam, but Ho Chi Minh City has a larger population.Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, nhưng TP. Hồ Chí Minh đông dân hơn.
Collocation
  • capital city — thủ đô
  • the nation's capital — thủ đô của quốc gia
  • move to the capital — chuyển lên thủ đô
Dạng từ:
capitals

Chú ý: capital còn có nghĩa là vốn (tiền) và chữ in hoa.

district

danh từUK /ˈdɪstrɪkt/B1

quận, khu vực (trong thành phố)

a part of a city or town, often with its own character or official borders

  • My family lives in a quiet district about five kilometres from the centre.Gia đình tôi sống ở một quận yên tĩnh cách trung tâm khoảng năm cây số.
Collocation
  • a business district — khu thương mại, khu văn phòng
  • a shopping district — khu mua sắm
  • the central district — quận trung tâm
Đồng nghĩa:
area, quarter
Dạng từ:
districts

suburb

danh từUK /ˈsʌbɜːb/B1

vùng ngoại ô

an area where people live on the edge of a city, away from the busy centre

  • Many families move to the suburbs because houses there are bigger and cheaper.Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô vì nhà ở đó rộng hơn và rẻ hơn.
Collocation
  • live in the suburbs — sống ở ngoại ô
  • a quiet suburb — vùng ngoại ô yên tĩnh
  • a leafy suburb — vùng ngoại ô nhiều cây xanh
Họ từ:
suburban (tính từ)
Dạng từ:
suburbs

Hay dùng số nhiều: the suburbs (vùng ngoại ô nói chung).

skyscraper

danh từUK /ˈskaɪskreɪpə/B1

nhà chọc trời

a very tall modern building with many floors, usually found in big cities

  • The view from the top of the new skyscraper is amazing at night.Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.
Collocation
  • a towering skyscraper — toà nhà chọc trời sừng sững
  • build a skyscraper — xây nhà chọc trời
  • a glass skyscraper — toà nhà chọc trời bằng kính
Đồng nghĩa:
tower
Dạng từ:
skyscrapers

landmark

danh từUK /ˈlændmɑːk/B1

công trình biểu tượng, địa danh dễ nhận biết

a well-known building or place that is easy to recognise and helps people know where they are

  • The old cathedral is the most famous landmark in my city.Nhà thờ cổ là công trình biểu tượng nổi tiếng nhất ở thành phố tôi.
Collocation
  • a famous landmark — địa danh nổi tiếng
  • a local landmark — công trình quen thuộc của địa phương
  • a historic landmark — công trình lịch sử tiêu biểu
Dạng từ:
landmarks

riverside

danh từUK /ˈrɪvəsaɪd/B1

khu ven sông, bờ sông

the land along the edge of a river, often used for walking, parks or cafés in a city

  • On summer evenings, the riverside is full of people jogging and walking their dogs.Vào những tối mùa hè, khu ven sông đông người chạy bộ và dắt chó đi dạo.
Collocation
  • a riverside park — công viên ven sông
  • a riverside café — quán cà phê ven sông
  • walk along the riverside — đi dạo dọc bờ sông

Hay dùng như tính từ đứng trước danh từ: riverside restaurants, riverside path.

town hall

danh từUK /ˌtaʊn ˈhɔːl/B1

toà thị chính

a building used by the local government of a town or city, often an old and grand one

  • There is a Christmas market in front of the town hall every December.Tháng Mười Hai nào cũng có chợ Giáng sinh trước toà thị chính.
Collocation
  • outside the town hall — bên ngoài toà thị chính
  • the old town hall — toà thị chính cũ
Dạng từ:
town halls

square

danh từUK /skweə/A2

quảng trường

an open area in a town, often with four sides and buildings around it, where people meet

  • In the evening, young people gather in the main square to chat and play music.Buổi tối, người trẻ tụ tập ở quảng trường chính để trò chuyện và chơi nhạc.
Collocation
  • the main square — quảng trường chính
  • a town square — quảng trường thị trấn
  • a crowded square — quảng trường đông người
Dạng từ:
squares

Square còn nghĩa là hình vuông; trong tên riêng viết hoa (vd Ba Dinh Square).

alley

danh từUK /ˈæli/B2

ngõ, hẻm

a narrow street or path between or behind buildings, often too small for cars

  • Some of the best street food in the city is sold in tiny alleys off the main roads.Nhiều món ăn đường phố ngon nhất thành phố được bán trong những con hẻm nhỏ ven đường lớn.
Collocation
  • a narrow alley — con hẻm hẹp
  • a dark alley — ngõ tối
  • a winding alley — con hẻm quanh co
Đồng nghĩa:
alleyway, lane
Dạng từ:
alleys

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I work in the _____, so I take the bus there every morning.

    Tôi làm việc ở trung tâm thành phố nên sáng nào cũng đi xe buýt tới đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    city centre — trung tâm thành phố

  2. Câu 2

    My family lives in a quiet _____ about five kilometres from the centre.

    Gia đình tôi sống ở một quận yên tĩnh cách trung tâm khoảng năm cây số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    district — quận, khu vực (trong thành phố)

  3. Câu 3

    The view from the top of the new _____ is amazing at night.

    Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    skyscraper — nhà chọc trời

  4. Câu 4

    On summer evenings, the _____ is full of people jogging and walking their dogs.

    Vào những tối mùa hè, khu ven sông đông người chạy bộ và dắt chó đi dạo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    riverside — khu ven sông, bờ sông

  5. Câu 5

    In the evening, young people gather in the main _____ to chat and play music.

    Buổi tối, người trẻ tụ tập ở quảng trường chính để trò chuyện và chơi nhạc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    square — quảng trường

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test