Chủ đề IELTS 07 · Đô thị & đời sống thành phố
200 từ vựng IELTS chủ đề Đô thị & đời sống thành phố (Cities & Urban Life)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Cities & Urban Life
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Places in a city
Các địa điểm trong thành phố · 10 từ
Bài mở đầu gồm những từ cơ bản để gọi tên các khu vực và địa điểm quen thuộc trong một thành phố. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thành phố hay khu bạn đang sống.
- city centre/ˌsɪti ˈsentə/trung tâm thành phố
- capital/ˈkæpɪtl/thủ đô
- district/ˈdɪstrɪkt/quận, khu vực (trong thành phố)
- suburb/ˈsʌbɜːb/vùng ngoại ô
- skyscraper/ˈskaɪskreɪpə/nhà chọc trời
- landmark/ˈlændmɑːk/công trình biểu tượng, địa danh dễ nhận biết
- riverside/ˈrɪvəsaɪd/khu ven sông, bờ sông
- town hall/ˌtaʊn ˈhɔːl/toà thị chính
- square/skweə/quảng trường
- alley/ˈæli/ngõ, hẻm
Bài 2: City life: pros and cons
Sống ở thành phố: mặt lợi và mặt hại · 12 từ
Bài này gồm các từ miêu tả nhịp sống, không khí và cái giá của cuộc sống đô thị. Dùng khi trả lời Speaking Part 1 (Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn?) và Part 3 so sánh hai lối sống.
- urban/ˈɜːbən/(thuộc) đô thị, thành thị
- city dweller/ˈsɪti ˌdwelə/người sống ở thành phố, dân thành thị
- bustling/ˈbʌslɪŋ/nhộn nhịp, tấp nập
- lively/ˈlaɪvli/sôi động, náo nhiệt
- vibrant/ˈvaɪbrənt/sôi động, tràn đầy sức sống
- crowded/ˈkraʊdɪd/đông đúc, chật người
- nightlife/ˈnaɪtlaɪf/đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
- fast-paced/ˌfɑːst ˈpeɪst/nhịp độ nhanh, hối hả
- hustle and bustle/ˌhʌsl ənd ˈbʌsl/sự ồn ào náo nhiệt, hối hả
- concrete jungle/ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/rừng bê tông (thành phố toàn nhà cao, ít cây xanh)
- peace and quiet/ˌpiːs ənd ˈkwaɪət/sự yên bình, tĩnh lặng
- convenience/kənˈviːniəns/sự tiện lợi
Bài 3: Local facilities
Tiện ích quanh khu sống · 14 từ
Bài này gồm các từ về tiện ích và dịch vụ gần nơi ở: thư viện, trung tâm thể thao, cửa hàng, khoảng cách đi bộ. Rất hợp với Speaking Part 1 (khu bạn ở có gì?) và Part 2 tả một nơi công cộng bạn hay đến.
- facility/fəˈsɪləti/cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)
- amenities/əˈmiːnətiz/tiện ích, tiện nghi (công cộng)
- leisure centre/ˈleʒə ˌsentə/trung tâm thể thao – giải trí công cộng
- open-air/ˌəʊpən ˈeə/ngoài trời, lộ thiên
- playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi (cho trẻ em)
- corner shop/ˌkɔːnə ˈʃɒp/tiệm tạp hoá nhỏ đầu ngõ, đầu phố
- public toilet/ˌpʌblɪk ˈtɔɪlət/nhà vệ sinh công cộng
- street vendor/ˈstriːt ˌvendə/người bán hàng rong
- late-night/ˌleɪt ˈnaɪt/mở cửa / diễn ra khuya
- on your doorstep/ɒn jɔː ˈdɔːstep/ngay sát nhà, ngay gần chỗ ở
- nearby/ˌnɪəˈbaɪ/gần đó, lân cận
- outskirts/ˈaʊtskɜːts/vùng rìa, vùng ven (thành phố)
- well-equipped/ˌwel ɪˈkwɪpt/được trang bị đầy đủ, tốt
- conveniently located/kənˈviːniəntli ləʊˈkeɪtɪd/ở vị trí thuận tiện
Bài 4: Urbanisation and the growth of cities
Đô thị hoá và sự lớn lên của thành phố · 16 từ
Bài này gồm các từ mô tả quá trình đô thị hoá và cách các thành phố mở rộng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – hệ quả về sự phát triển đô thị.
- urbanisation/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/quá trình đô thị hoá
- urban sprawl/ˌɜːbən ˈsprɔːl/sự phát triển đô thị tràn lan (ra vùng ven)
- megacity/ˈmeɡəsɪti/siêu đô thị
- metropolis/məˈtrɒpəlɪs/đại đô thị, đô thị lớn
- metropolitan/ˌmetrəˈpɒlɪtən/(thuộc) đô thị lớn, vùng đô thị
- satellite town/ˈsætəlaɪt ˌtaʊn/đô thị vệ tinh
- boundary/ˈbaʊndri/ranh giới, địa giới (hành chính)
- urban fringe/ˌɜːbən ˈfrɪndʒ/vùng giáp ranh đô thị (nơi thành phố tiếp giáp nông thôn)
- built-up/ˌbɪlt ˈʌp/nhiều nhà cửa, đã được xây dựng dày đặc
- skyline/ˈskaɪlaɪn/đường chân trời (hình dáng nhà cửa in trên nền trời)
- construction boom/kənˈstrʌkʃn ˌbuːm/sự bùng nổ xây dựng
- hub/hʌb/trung tâm, đầu mối (của một hoạt động)
- flock to/ˈflɒk tuː/đổ xô đến, kéo đến đông
- swallow up/ˌswɒləʊ ˈʌp/nuốt chửng, lấn chiếm (làng, vùng xung quanh)
- outgrow/ˌaʊtˈɡrəʊ/phát triển vượt quá (sức chứa, quy mô ban đầu)
- mushroom/ˈmʌʃrʊm/mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt
Bài 5: Urban problems
Các vấn đề đô thị · 18 từ
Bài này gồm các từ nói về mặt trái của thành phố: quá tải dân cư, khu ổ chuột, khu xuống cấp, dịch vụ công bị dồn ép. Rất cần cho Writing Task 2 dạng vấn đề – giải pháp và Speaking Part 3.
- overcrowding/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/tình trạng quá tải, quá đông người
- slum/slʌm/khu ổ chuột
- shanty town/ˈʃænti taʊn/xóm lều lán, khu nhà tạm bợ
- inner city/ˌɪnə ˈsɪti/khu nội đô cũ (thường nghèo, xuống cấp)
- run-down/ˌrʌn ˈdaʊn/xuống cấp, tồi tàn
- dingy/ˈdɪndʒi/tối tăm, cũ kỹ, nhếch nhác
- neglected/nɪˈɡlektɪd/bị bỏ bê, không được chăm lo
- strain/streɪn/áp lực, gánh nặng (lên hệ thống, nguồn lực)
- overstretched/ˌəʊvəˈstretʃt/quá tải, bị dồn ép vượt sức
- squalid/ˈskwɒlɪd/bẩn thỉu, tồi tệ (điều kiện sống)
- urban poor/ˌɜːbən ˈpʊə/người nghèo đô thị
- anonymity/ˌænəˈnɪməti/sự vô danh, xa lạ (giữa đám đông)
- eyesore/ˈaɪsɔː/thứ chướng mắt, công trình xấu xí
- no-go area/ˌnəʊ ˈɡəʊ ˌeəriə/khu vực nguy hiểm, nơi người ta tránh lui tới
- rat race/ˈræt reɪs/vòng quay cơm áo, cuộc sống chạy đua mệt mỏi
- living conditions/ˈlɪvɪŋ kənˌdɪʃnz/điều kiện sống
- overflowing/ˌəʊvəˈfləʊɪŋ/tràn đầy, đầy ứ (thùng rác…)
- graffiti/ɡrəˈfiːti/hình vẽ, chữ viết bậy trên tường (graffiti)
Bài 6: Infrastructure and public services
Hạ tầng và dịch vụ công · 20 từ
Bài này gồm các từ về hạ tầng kỹ thuật (cống, thoát nước, chiếu sáng, cấp nước) và bộ máy lo dịch vụ cho thành phố. Dùng nhiều trong Writing Task 2 khi bàn chính quyền nên chi tiền vào đâu và Speaking Part 3.
- infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/cơ sở hạ tầng
- essential services/ɪˌsenʃl ˈsɜːvɪsɪz/dịch vụ thiết yếu
- subsidence/səbˈsaɪdns/hiện tượng sụt lún (mặt đất)
- municipal/mjuːˈnɪsɪpl/(thuộc) thành phố, chính quyền đô thị
- utilities/juːˈtɪlətiz/dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)
- sewer/ˈsuːə/cống ngầm, đường cống thải
- drainage/ˈdreɪnɪdʒ/sự thoát nước, hệ thống thoát nước
- street lighting/ˈstriːt ˌlaɪtɪŋ/đèn đường, hệ thống chiếu sáng công cộng
- civil engineering/ˌsɪvl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/kỹ thuật xây dựng dân dụng (cầu, đường, cống, đường hầm…)
- street cleaner/ˈstriːt ˌkliːnə/công nhân quét dọn đường phố
- maintenance/ˈmeɪntənəns/việc bảo trì, bảo dưỡng
- upkeep/ˈʌpkiːp/việc duy tu, chi phí giữ gìn
- civic/ˈsɪvɪk/(thuộc) thành phố, công dân
- crumbling/ˈkrʌmblɪŋ/đổ nát, đang xuống cấp nặng
- well-maintained/ˌwel meɪnˈteɪnd/được bảo trì tốt
- underinvestment/ˌʌndərɪnˈvestmənt/sự đầu tư không đủ, thiếu đầu tư
- public works/ˌpʌblɪk ˈwɜːks/công trình công cộng (do nhà nước xây)
- water main/ˈwɔːtə meɪn/đường ống cấp nước chính
- mayor/meə/thị trưởng
- accessible/əkˈsesəbl/dễ tiếp cận, dễ sử dụng (kể cả với người khuyết tật)
Bài 7: Urban planning and architecture
Quy hoạch đô thị và kiến trúc · 22 từ
Bài này gồm các từ về quy hoạch, phân khu và kiến trúc công trình. Rất hợp với Writing Task 2 bàn về cách xây thành phố (giữ nhà cổ hay xây mới, nhà cao tầng hay thấp tầng) và Speaking Part 3 về kiến trúc.
- urban planning/ˌɜːbən ˈplænɪŋ/quy hoạch đô thị
- town planner/ˌtaʊn ˈplænə/nhà quy hoạch đô thị
- planning permission/ˈplænɪŋ pəˌmɪʃn/giấy phép xây dựng / quy hoạch
- zoning/ˈzəʊnɪŋ/sự phân vùng chức năng (trong quy hoạch)
- land use/ˈlænd juːs/việc sử dụng đất
- master plan/ˈmɑːstə plæn/quy hoạch tổng thể
- layout/ˈleɪaʊt/cách bố trí, bố cục
- mixed-use/ˌmɪkst ˈjuːs/đa chức năng (kết hợp ở, buôn bán, văn phòng)
- high-density/ˌhaɪ ˈdensəti/mật độ cao
- low-rise/ˈləʊ raɪz/thấp tầng
- well-planned/ˌwel ˈplænd/được quy hoạch tốt
- unplanned/ʌnˈplænd/không theo quy hoạch, tự phát
- architecture/ˈɑːkɪtektʃə/kiến trúc
- facade/fəˈsɑːd/mặt tiền (toà nhà)
- storey/ˈstɔːri/tầng (nhà)
- office block/ˈɒfɪs blɒk/cao ốc văn phòng
- industrial estate/ɪnˌdʌstriəl ɪˈsteɪt/khu công nghiệp
- old quarter/ˌəʊld ˈkwɔːtə/khu phố cổ
- demolish/dɪˈmɒlɪʃ/phá dỡ (công trình)
- blend in/ˌblend ˈɪn/hoà hợp, hài hoà (với xung quanh)
- soulless/ˈsəʊlləs/vô hồn, thiếu bản sắc
- iconic/aɪˈkɒnɪk/mang tính biểu tượng
Bài 8: Green cities and public spaces
Thành phố xanh và không gian công cộng · 24 từ
Bài này gồm các từ về công viên, mảng xanh, không gian công cộng và chất lượng sống đô thị. Dùng cho Writing Task 2 (thành phố có nên dành đất cho công viên?) và Speaking Part 2–3 về một nơi công cộng bạn thích.
- green space/ˌɡriːn ˈspeɪs/không gian xanh, mảng xanh
- public space/ˌpʌblɪk ˈspeɪs/không gian công cộng
- plaza/ˈplɑːzə/quảng trường, khoảng sân công cộng
- botanical garden/bəˌtænɪkl ˈɡɑːdn/vườn bách thảo, vườn thực vật
- tree-lined/ˈtriː laɪnd/rợp bóng cây hai bên
- boulevard/ˈbuːləvɑːd/đại lộ (rộng, thường có cây hai bên)
- waterfront/ˈwɔːtəfrʌnt/khu ven sông, ven biển (của thành phố)
- community garden/kəˌmjuːnəti ˈɡɑːdn/vườn cộng đồng
- allotment/əˈlɒtmənt/mảnh đất thuê để trồng rau (trong thành phố)
- pedestrian-friendly/pəˌdestriən ˈfrendli/thân thiện với người đi bộ
- green roof/ˌɡriːn ˈruːf/mái nhà xanh (phủ cây cỏ)
- living wall/ˌlɪvɪŋ ˈwɔːl/tường cây xanh, tường thực vật
- urban heat island/ˌɜːbən ˈhiːt ˌaɪlənd/đảo nhiệt đô thị
- greenery/ˈɡriːnəri/cây xanh, cây cỏ
- canopy/ˈkænəpi/tán cây (độ che phủ của tán cây)
- landscaping/ˈlændskeɪpɪŋ/thiết kế cảnh quan, tạo cảnh quan
- recreational/ˌrekriˈeɪʃənl/(dùng cho) vui chơi, giải trí
- liveable/ˈlɪvəbl/đáng sống, dễ sống
- green lung/ˌɡriːn ˈlʌŋ/lá phổi xanh (công viên lớn của thành phố)
- oasis/əʊˈeɪsɪs/ốc đảo (nơi yên bình giữa chốn ồn ào – nghĩa bóng)
- street furniture/ˈstriːt ˌfɜːnɪtʃə/tiện ích đường phố (ghế, thùng rác, cột đèn, biển chỉ dẫn…)
- quality of life/ˌkwɒləti əv ˈlaɪf/chất lượng cuộc sống
- well-kept/ˌwel ˈkept/được chăm sóc, giữ gìn cẩn thận
- reclaim/rɪˈkleɪm/giành lại, lấy lại (không gian cho người dân)
Bài 9: Smart cities and urban regeneration
Thành phố thông minh và tái thiết đô thị · 28 từ
Bài này gồm các từ về cải tạo khu cũ, tái sử dụng công trình bỏ hoang, hiện tượng gentrification và cách công nghệ giúp vận hành thành phố. Phù hợp Writing Task 2 band 7+ và Speaking Part 3 về tương lai của đô thị.
- smart city/ˌsmɑːt ˈsɪti/thành phố thông minh
- urban regeneration/ˌɜːbən rɪˌdʒenəˈreɪʃn/tái thiết đô thị, cải tạo đô thị
- revitalise/ˌriːˈvaɪtəlaɪz/hồi sinh, làm sống lại
- gentrification/ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/sự "quý tộc hoá" khu dân cư (người giàu chuyển đến, đẩy giá lên, người cũ phải đi)
- redevelop/ˌriːdɪˈveləp/tái phát triển, xây dựng lại (một khu)
- brownfield site/ˈbraʊnfiːld saɪt/khu đất đã từng xây dựng (nay bỏ trống, có thể tái sử dụng)
- greenfield site/ˈɡriːnfiːld saɪt/khu đất chưa từng xây dựng (đồng ruộng, đất trống)
- derelict/ˈderəlɪkt/bỏ hoang, hoang phế
- disused/ˌdɪsˈjuːzd/không còn được sử dụng
- urban decay/ˌɜːbən dɪˈkeɪ/sự suy thoái đô thị
- repurpose/ˌriːˈpɜːpəs/chuyển đổi công năng, tái sử dụng cho mục đích khác
- convert/kənˈvɜːt/chuyển đổi, cải tạo (thành cái khác)
- displacement/dɪsˈpleɪsmənt/sự di dời, buộc phải rời nơi ở
- price out/ˌpraɪs ˈaʊt/đẩy ai ra đi vì giá quá cao (không còn đủ tiền)
- footfall/ˈfʊtfɔːl/lượng người qua lại, lượng khách đến (khu phố, cửa hàng)
- revival/rɪˈvaɪvl/sự hồi sinh, phục hưng
- facelift/ˈfeɪslɪft/sự tân trang, làm mới diện mạo (công trình, khu phố)
- flagship/ˈflæɡʃɪp/dự án / công trình chủ lực, tiêu biểu
- data-driven/ˌdeɪtə ˈdrɪvn/dựa trên dữ liệu
- integrated/ˈɪntɪɡreɪtɪd/tích hợp, liên thông
- optimise/ˈɒptɪmaɪz/tối ưu hoá
- streamline/ˈstriːmlaɪn/tinh gọn, đơn giản hoá (quy trình)
- resilient/rɪˈzɪliənt/có sức chống chịu, phục hồi nhanh
- future-proof/ˈfjuːtʃə pruːf/chuẩn bị sẵn cho tương lai, để không lỗi thời
- innovation district/ˌɪnəˈveɪʃn ˌdɪstrɪkt/khu đổi mới sáng tạo (trong đô thị)
- citywide/ˌsɪtiˈwaɪd/trên toàn thành phố
- community-led/kəˌmjuːnəti ˈled/do cộng đồng dẫn dắt, từ dưới lên
- real-time/ˈrɪəl taɪm/theo thời gian thực
Bài 10: Academic language for essays on cities
Ngôn ngữ học thuật cho bài viết về đô thị · 36 từ
Bài cuối tập hợp các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về đô thị ở band cao: mô tả sự tăng trưởng, cấu trúc không gian thành phố và các mô hình quy hoạch. Cũng hữu ích cho bài Reading học thuật về địa lý đô thị.
- urban centre/ˌɜːbən ˈsentə/trung tâm đô thị, đô thị
- urban fabric/ˌɜːbən ˈfæbrɪk/kết cấu đô thị (mạng lưới phố, nhà, không gian của thành phố)
- urban landscape/ˌɜːbən ˈlændskeɪp/cảnh quan đô thị
- urban-rural divide/ˌɜːbən ˌrʊərəl dɪˈvaɪd/khoảng cách thành thị – nông thôn
- built environment/ˌbɪlt ɪnˈvaɪrənmənt/môi trường xây dựng (mọi thứ do con người xây: nhà, đường, công viên…)
- public realm/ˌpʌblɪk ˈrelm/không gian công cộng (khái niệm quy hoạch: phố, quảng trường, công viên)
- spatial/ˈspeɪʃl/(thuộc) không gian
- peri-urban/ˌperiˈɜːbən/ven đô, cận đô thị
- conurbation/ˌkɒnɜːˈbeɪʃn/vùng đô thị liên hoàn (nhiều thành phố nhập thành một)
- agglomeration/əˌɡlɒməˈreɪʃn/sự tích tụ, quần tụ (dân cư, doanh nghiệp ở đô thị)
- cityscape/ˈsɪtiskeɪp/cảnh quan thành phố, toàn cảnh đô thị
- sprawling/ˈsprɔːlɪŋ/trải rộng (thiếu trật tự)
- teeming/ˈtiːmɪŋ/đông nghịt, chen chúc
- dilapidated/dɪˈlæpɪdeɪtɪd/đổ nát, ọp ẹp
- informal settlement/ɪnˌfɔːml ˈsetlmənt/khu dân cư tự phát (không phép)
- ever-expanding/ˌevər ɪkˈspændɪŋ/không ngừng mở rộng
- burgeoning/ˈbɜːdʒənɪŋ/đang phát triển nhanh, nở rộ
- unchecked/ˌʌnˈtʃekt/không được kiểm soát
- haphazard/hæpˈhæzəd/lộn xộn, tuỳ tiện, thiếu trật tự
- piecemeal/ˈpiːsmiːl/chắp vá, từng phần một
- far-sighted/ˌfɑːˈsaɪtɪd/có tầm nhìn xa
- walkable/ˈwɔːkəbl/dễ đi bộ, thuận tiện cho đi bộ
- dormitory town/ˈdɔːmətri taʊn/thị trấn ngủ (người ở đây ban ngày đi làm nơi khác)
- 15-minute city/ˌfɪftiːn ˌmɪnɪt ˈsɪti/thành phố 15 phút (mọi nhu cầu thiết yếu trong 15 phút đi bộ / đạp xe)
- densification/ˌdensɪfɪˈkeɪʃn/sự tăng mật độ xây dựng (trong khu đô thị hiện có)
- encroach on/ɪnˈkrəʊtʃ ɒn/lấn chiếm, xâm lấn (dần dần)
- outlying/ˈaʊtlaɪɪŋ/xa trung tâm, ở vùng rìa
- cosmopolitan/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/đa văn hoá, mang tính quốc tế
- powerhouse/ˈpaʊəhaʊs/trung tâm quyền lực, đầu tàu (kinh tế)
- magnet/ˈmæɡnət/thỏi nam châm, nơi thu hút (nghĩa bóng)
- cluster/ˈklʌstə/tập trung thành cụm
- hollow out/ˌhɒləʊ ˈaʊt/làm rỗng ruột, làm suy kiệt (khu trung tâm)
- out-of-town/ˌaʊt əv ˈtaʊn/nằm ở ngoại thành, ngoài thị trấn
- ghost town/ˈɡəʊst taʊn/thị trấn ma, khu phố vắng tanh
- public consultation/ˌpʌblɪk ˌkɒnslˈteɪʃn/lấy ý kiến người dân, tham vấn cộng đồng
- sense of place/ˌsens əv ˈpleɪs/bản sắc nơi chốn (cảm giác một nơi có nét riêng, gắn bó)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Cities & Urban Life?
Đô thị là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thành phố quê mình, khu đang sống, thích thành phố hay nông thôn; Part 2 có thể yêu cầu tả một công trình hay công viên bạn thích; Part 3 mở rộng sang quy hoạch và nhà cao tầng. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở dạng nguyên nhân – giải pháp (quá tải đô thị), thảo luận hai mặt (giữ công trình cũ hay xây mới) và nêu quan điểm (chính phủ có nên dồn tiền cho thành phố lớn?). Reading và Listening cũng hay có bài về quy hoạch, kiến trúc và đô thị hoá.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: địa điểm, nhịp sống và tiện ích quanh khu ở — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: đô thị hoá, các vấn đề đô thị, hạ tầng và quy hoạch — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: thành phố xanh, tái thiết, thành phố thông minh và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về thành phố mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Đô thị mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và nhiều từ học thuật, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
- Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về thành phố bạn đang sống, ví dụ put a strain on public services hay a lack of green space. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Nói về vấn đề thì dùng overcrowding, overstretched, urban sprawl; nói về giải pháp thì dùng urban regeneration, mixed-use development, green space. Các cụm như haphazard development hay far-sighted planning ở bài 10 hợp với văn nghị luận band cao.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Cities & Urban Life theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.