Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 07 · Đô thị & đời sống thành phố

200 từ vựng IELTS chủ đề Đô thị & đời sống thành phố (Cities & Urban Life)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Cities & Urban Life

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Places in a city

    Các địa điểm trong thành phố · 10 từ

    Bài mở đầu gồm những từ cơ bản để gọi tên các khu vực và địa điểm quen thuộc trong một thành phố. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thành phố hay khu bạn đang sống.

  2. Bài 2: City life: pros and cons

    Sống ở thành phố: mặt lợi và mặt hại · 12 từ

    Bài này gồm các từ miêu tả nhịp sống, không khí và cái giá của cuộc sống đô thị. Dùng khi trả lời Speaking Part 1 (Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn?) và Part 3 so sánh hai lối sống.

  3. Bài 3: Local facilities

    Tiện ích quanh khu sống · 14 từ

    Bài này gồm các từ về tiện ích và dịch vụ gần nơi ở: thư viện, trung tâm thể thao, cửa hàng, khoảng cách đi bộ. Rất hợp với Speaking Part 1 (khu bạn ở có gì?) và Part 2 tả một nơi công cộng bạn hay đến.

  4. Bài 4: Urbanisation and the growth of cities

    Đô thị hoá và sự lớn lên của thành phố · 16 từ

    Bài này gồm các từ mô tả quá trình đô thị hoá và cách các thành phố mở rộng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – hệ quả về sự phát triển đô thị.

  5. Bài 5: Urban problems

    Các vấn đề đô thị · 18 từ

    Bài này gồm các từ nói về mặt trái của thành phố: quá tải dân cư, khu ổ chuột, khu xuống cấp, dịch vụ công bị dồn ép. Rất cần cho Writing Task 2 dạng vấn đề – giải pháp và Speaking Part 3.

  6. Bài 6: Infrastructure and public services

    Hạ tầng và dịch vụ công · 20 từ

    Bài này gồm các từ về hạ tầng kỹ thuật (cống, thoát nước, chiếu sáng, cấp nước) và bộ máy lo dịch vụ cho thành phố. Dùng nhiều trong Writing Task 2 khi bàn chính quyền nên chi tiền vào đâu và Speaking Part 3.

  7. Bài 7: Urban planning and architecture

    Quy hoạch đô thị và kiến trúc · 22 từ

    Bài này gồm các từ về quy hoạch, phân khu và kiến trúc công trình. Rất hợp với Writing Task 2 bàn về cách xây thành phố (giữ nhà cổ hay xây mới, nhà cao tầng hay thấp tầng) và Speaking Part 3 về kiến trúc.

  8. Bài 8: Green cities and public spaces

    Thành phố xanh và không gian công cộng · 24 từ

    Bài này gồm các từ về công viên, mảng xanh, không gian công cộng và chất lượng sống đô thị. Dùng cho Writing Task 2 (thành phố có nên dành đất cho công viên?) và Speaking Part 2–3 về một nơi công cộng bạn thích.

  9. Bài 9: Smart cities and urban regeneration

    Thành phố thông minh và tái thiết đô thị · 28 từ

    Bài này gồm các từ về cải tạo khu cũ, tái sử dụng công trình bỏ hoang, hiện tượng gentrification và cách công nghệ giúp vận hành thành phố. Phù hợp Writing Task 2 band 7+ và Speaking Part 3 về tương lai của đô thị.

  10. Bài 10: Academic language for essays on cities

    Ngôn ngữ học thuật cho bài viết về đô thị · 36 từ

    Bài cuối tập hợp các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về đô thị ở band cao: mô tả sự tăng trưởng, cấu trúc không gian thành phố và các mô hình quy hoạch. Cũng hữu ích cho bài Reading học thuật về địa lý đô thị.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Cities & Urban Life?

Đô thị là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thành phố quê mình, khu đang sống, thích thành phố hay nông thôn; Part 2 có thể yêu cầu tả một công trình hay công viên bạn thích; Part 3 mở rộng sang quy hoạch và nhà cao tầng. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở dạng nguyên nhân – giải pháp (quá tải đô thị), thảo luận hai mặt (giữ công trình cũ hay xây mới) và nêu quan điểm (chính phủ có nên dồn tiền cho thành phố lớn?). Reading và Listening cũng hay có bài về quy hoạch, kiến trúc và đô thị hoá.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: địa điểm, nhịp sống và tiện ích quanh khu ở — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: đô thị hoá, các vấn đề đô thị, hạ tầng và quy hoạch — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: thành phố xanh, tái thiết, thành phố thông minh và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về thành phố mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Đô thị mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và nhiều từ học thuật, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về thành phố bạn đang sống, ví dụ put a strain on public services hay a lack of green space. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Nói về vấn đề thì dùng overcrowding, overstretched, urban sprawl; nói về giải pháp thì dùng urban regeneration, mixed-use development, green space. Các cụm như haphazard development hay far-sighted planning ở bài 10 hợp với văn nghị luận band cao.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Cities & Urban Life theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test