Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 10: Academic language for essays on cities

Ngôn ngữ học thuật cho bài viết về đô thị · 36 từ · C1–C2

Bài cuối tập hợp các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về đô thị ở band cao: mô tả sự tăng trưởng, cấu trúc không gian thành phố và các mô hình quy hoạch. Cũng hữu ích cho bài Reading học thuật về địa lý đô thị.

36 từ vựng bài 10

urban centre

danh từUK /ˌɜːbən ˈsentə/C1

trung tâm đô thị, đô thị

a town or city, especially one that is important for business, services or population

  • Jobs and investment tend to be concentrated in a handful of major urban centres.Việc làm và đầu tư có xu hướng tập trung vào một vài trung tâm đô thị lớn.
Collocation
  • major urban centres — các trung tâm đô thị lớn
  • a thriving urban centre — trung tâm đô thị phát triển mạnh
Dạng từ:
urban centres

urban fabric

danh từUK /ˌɜːbən ˈfæbrɪk/C2

kết cấu đô thị (mạng lưới phố, nhà, không gian của thành phố)

the physical form of a city, made up of its streets, buildings and open spaces together

  • New towers should be designed to fit into the existing urban fabric rather than dominate it.Toà tháp mới nên được thiết kế hoà vào kết cấu đô thị hiện có thay vì lấn át nó.
Collocation
  • the existing urban fabric — kết cấu đô thị hiện hữu
  • damage the urban fabric — phá vỡ kết cấu đô thị

urban landscape

danh từUK /ˌɜːbən ˈlændskeɪp/C1

cảnh quan đô thị

the overall appearance of a city, including its buildings, streets and open areas

  • The arrival of high-rise housing has transformed the urban landscape of many Asian cities.Sự xuất hiện của nhà ở cao tầng đã làm thay đổi cảnh quan đô thị của nhiều thành phố châu Á.
Collocation
  • the changing urban landscape — cảnh quan đô thị đang thay đổi
  • transform the urban landscape — làm thay đổi cảnh quan đô thị

urban-rural divide

danh từUK /ˌɜːbən ˌrʊərəl dɪˈvaɪd/C1

khoảng cách thành thị – nông thôn

the large differences in income, services and opportunities between cities and the countryside

  • Investing in rural broadband could help narrow the urban-rural divide.Đầu tư internet băng thông rộng cho nông thôn có thể giúp thu hẹp khoảng cách thành thị – nông thôn.
Collocation
  • narrow the urban-rural divide — thu hẹp khoảng cách thành thị – nông thôn
  • a widening urban-rural divide — khoảng cách thành thị – nông thôn ngày càng lớn

Cũng viết urban–rural divide (gạch ngang dài).

built environment

danh từUK /ˌbɪlt ɪnˈvaɪrənmənt/C1

môi trường xây dựng (mọi thứ do con người xây: nhà, đường, công viên…)

all the human-made surroundings where people live and work, such as buildings, roads and parks

  • Research shows that the built environment strongly affects how much people walk.Nghiên cứu cho thấy môi trường xây dựng ảnh hưởng mạnh tới việc người dân đi bộ nhiều hay ít.
Collocation
  • the design of the built environment — thiết kế môi trường xây dựng
  • shape the built environment — định hình môi trường xây dựng
Trái nghĩa:
natural environment

Luôn dùng với the.

public realm

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈrelm/C2

không gian công cộng (khái niệm quy hoạch: phố, quảng trường, công viên)

all the outdoor places in a city that anyone can use, such as streets, squares and parks

  • Investment in the public realm can make a city centre more attractive to visitors and businesses.Đầu tư vào không gian công cộng có thể giúp trung tâm thành phố hấp dẫn du khách và doanh nghiệp hơn.
Collocation
  • improve the public realm — cải thiện không gian công cộng
  • investment in the public realm — đầu tư vào không gian công cộng

Thuật ngữ trang trọng trong văn bản quy hoạch; luôn dùng với the.

spatial

tính từUK /ˈspeɪʃl/C1

(thuộc) không gian

relating to space and to where things are located in an area

  • Good spatial planning places housing close to jobs and public transport.Quy hoạch không gian tốt đặt nhà ở gần nơi làm việc và giao thông công cộng.
Collocation
  • spatial planning — quy hoạch không gian
  • spatial distribution — sự phân bố theo không gian
  • spatial inequality — bất bình đẳng về không gian
Họ từ:
space (danh từ)

peri-urban

tính từUK /ˌperiˈɜːbən/C2

ven đô, cận đô thị

in the area just outside a city where urban and rural land uses are mixed

  • Farmland in peri-urban areas is rapidly being converted into housing estates.Đất nông nghiệp ở các vùng ven đô đang nhanh chóng bị chuyển thành khu nhà ở.
Collocation
  • peri-urban areas — vùng ven đô
  • peri-urban agriculture — nông nghiệp ven đô

conurbation

danh từUK /ˌkɒnɜːˈbeɪʃn/C2

vùng đô thị liên hoàn (nhiều thành phố nhập thành một)

a large urban area formed when several towns and cities grow until they join together

  • Over time, the two cities and their suburbs merged into a single conurbation.Theo thời gian, hai thành phố cùng vùng ngoại ô đã nhập lại thành một vùng đô thị liên hoàn.
Collocation
  • a large conurbation — vùng đô thị liên hoàn rộng lớn
  • a sprawling conurbation — vùng đô thị trải rộng
Dạng từ:
conurbations

agglomeration

danh từUK /əˌɡlɒməˈreɪʃn/C2

sự tích tụ, quần tụ (dân cư, doanh nghiệp ở đô thị)

a large group of people, cities or businesses gathered closely together in one area

  • Economists argue that agglomeration makes firms more productive because ideas and workers move easily.Các nhà kinh tế cho rằng sự quần tụ giúp doanh nghiệp năng suất hơn vì ý tưởng và lao động dịch chuyển dễ dàng.
Collocation
  • urban agglomeration — vùng đô thị tích tụ
  • agglomeration effects — hiệu ứng quần tụ
Dạng từ:
agglomerations

cityscape

danh từUK /ˈsɪtiskeɪp/C1

cảnh quan thành phố, toàn cảnh đô thị

the view or appearance of a city, especially its buildings seen together

  • Glass towers now dominate a cityscape that was once full of low wooden houses.Giờ đây những toà tháp kính áp đảo cảnh quan thành phố từng đầy nhà gỗ thấp.
Collocation
  • a modern cityscape — cảnh quan đô thị hiện đại
  • dominate the cityscape — áp đảo cảnh quan thành phố
Dạng từ:
cityscapes

sprawling

tính từUK /ˈsprɔːlɪŋ/C1

trải rộng (thiếu trật tự)

spreading over a large area, often in an untidy or uncontrolled way

  • Public transport is difficult to provide in sprawling cities with low population density.Khó cung cấp giao thông công cộng ở những thành phố trải rộng có mật độ dân số thấp.
Collocation
  • a sprawling city — thành phố trải rộng
  • sprawling suburbs — vùng ngoại ô lan rộng
Họ từ:
sprawl (danh từ)

teeming

tính từUK /ˈtiːmɪŋ/C1

đông nghịt, chen chúc

full of people or animals moving around

  • The teeming streets of the old town can be overwhelming for first-time visitors.Những con phố đông nghịt của khu phố cổ có thể khiến du khách lần đầu choáng ngợp.
Collocation
  • teeming streets — phố xá đông nghịt
  • teeming with people — đông nghịt người
Họ từ:
teem (động từ)

dilapidated

tính từUK /dɪˈlæpɪdeɪtɪd/C2

đổ nát, ọp ẹp

old and in very poor condition because it has not been repaired

  • Many residents still live in dilapidated buildings that could collapse in a storm.Nhiều cư dân vẫn sống trong những toà nhà ọp ẹp có thể sập khi bão về.
Collocation
  • dilapidated buildings — những toà nhà đổ nát
  • dilapidated housing — nhà ở ọp ẹp
Đồng nghĩa:
run-down, derelict

informal settlement

danh từUK /ɪnˌfɔːml ˈsetlmənt/C1

khu dân cư tự phát (không phép)

an area of homes built without official permission, often lacking basic services

  • Rather than clearing informal settlements, some cities provide them with water and electricity.Thay vì giải toả các khu dân cư tự phát, một số thành phố cấp điện nước cho chúng.
Collocation
  • residents of informal settlements — cư dân khu tự phát
  • upgrade informal settlements — nâng cấp khu dân cư tự phát
Dạng từ:
informal settlements

Cách gọi trung lập, mang tính học thuật hơn slum.

ever-expanding

tính từUK /ˌevər ɪkˈspændɪŋ/C1

không ngừng mở rộng

continuously growing larger over time

  • The ever-expanding city now covers land that was farmland twenty years ago.Thành phố không ngừng mở rộng giờ phủ lên vùng đất hai mươi năm trước còn là ruộng.
Collocation
  • an ever-expanding city — thành phố không ngừng mở rộng
  • ever-expanding suburbs — vùng ngoại ô ngày càng lan rộng

burgeoning

tính từUK /ˈbɜːdʒənɪŋ/C2

đang phát triển nhanh, nở rộ

growing or developing quickly

  • Burgeoning cities in the developing world face enormous demand for housing and transport.Các thành phố đang phát triển nhanh ở những nước đang phát triển đối mặt nhu cầu nhà ở và giao thông khổng lồ.
Collocation
  • burgeoning cities — các thành phố phát triển nhanh
  • a burgeoning middle class — tầng lớp trung lưu đang lớn mạnh
Họ từ:
burgeon (động từ)

unchecked

tính từUK /ˌʌnˈtʃekt/C1

không được kiểm soát

allowed to continue or grow without being controlled or stopped

  • If urban growth continues unchecked, the remaining wetlands will disappear.Nếu đô thị tiếp tục phát triển không kiểm soát, những vùng đất ngập nước còn lại sẽ biến mất.
Collocation
  • unchecked growth — tăng trưởng không kiểm soát
  • go unchecked — không bị kiểm soát
  • continue unchecked — tiếp diễn không bị ngăn chặn

haphazard

tính từUK /hæpˈhæzəd/C1

lộn xộn, tuỳ tiện, thiếu trật tự

done or arranged without any plan or order

  • Decades of haphazard development have left the suburb with no proper drainage.Hàng chục năm xây dựng tuỳ tiện khiến vùng ngoại ô không có hệ thống thoát nước tử tế.
Collocation
  • haphazard development — xây dựng tuỳ tiện
  • in a haphazard way — một cách lộn xộn
Họ từ:
haphazardly (trạng từ)

piecemeal

tính từUK /ˈpiːsmiːl/C1

chắp vá, từng phần một

done in small separate stages rather than as part of one complete plan

  • A piecemeal approach to transport has produced a network that does not connect well.Cách làm giao thông chắp vá đã tạo ra một mạng lưới kết nối kém.
Collocation
  • a piecemeal approach — cách tiếp cận chắp vá
  • piecemeal development — phát triển manh mún

Cũng là trạng từ: built piecemeal.

far-sighted

tính từUK /ˌfɑːˈsaɪtɪd/C1

có tầm nhìn xa

thinking carefully about what will happen in the future and planning for it

  • Far-sighted planning in the 1970s reserved land for parks that the city still enjoys today.Quy hoạch có tầm nhìn xa từ thập niên 1970 đã giữ đất làm công viên mà thành phố vẫn hưởng đến nay.
Collocation
  • far-sighted planning — quy hoạch có tầm nhìn xa
  • a far-sighted policy — chính sách có tầm nhìn
Đồng nghĩa:
forward-looking, visionary
Trái nghĩa:
short-sighted

Ở Anh-Mỹ far-sighted còn nghĩa là viễn thị.

walkable

tính từUK /ˈwɔːkəbl/C1

dễ đi bộ, thuận tiện cho đi bộ

designed so that people can reach shops, work and services easily on foot

  • Walkable neighbourhoods encourage healthier lifestyles and reduce car use.Những khu phố dễ đi bộ khuyến khích lối sống lành mạnh hơn và giảm dùng ô tô.
Collocation
  • a walkable city — thành phố dễ đi bộ
  • walkable neighbourhoods — khu dân cư thuận tiện đi bộ
  • highly walkable — rất thuận tiện cho đi bộ
Họ từ:
walkability (danh từ)

dormitory town

danh từUK /ˈdɔːmətri taʊn/C1

thị trấn ngủ (người ở đây ban ngày đi làm nơi khác)

a town where many residents live but travel to a nearby city every day for work

  • Without local jobs, the new settlement risks becoming a dormitory town that is empty during the day.Không có việc làm tại chỗ, khu đô thị mới có nguy cơ thành thị trấn ngủ, ban ngày vắng tanh.
Collocation
  • become a dormitory town — trở thành thị trấn ngủ
  • a dormitory town for the capital — thị trấn ngủ của thủ đô
Đồng nghĩa:
commuter town, bedroom community
Dạng từ:
dormitory towns

15-minute city

danh từUK /ˌfɪftiːn ˌmɪnɪt ˈsɪti/C1

thành phố 15 phút (mọi nhu cầu thiết yếu trong 15 phút đi bộ / đạp xe)

a planning idea in which daily needs such as work, shops and schools are within 15 minutes on foot or by bike

  • Supporters of the 15-minute city say it would cut traffic and strengthen local communities.Người ủng hộ mô hình thành phố 15 phút cho rằng nó sẽ giảm ùn tắc và gắn kết cộng đồng địa phương.
Collocation
  • the 15-minute city concept — khái niệm thành phố 15 phút
  • create a 15-minute city — xây dựng thành phố 15 phút
Dạng từ:
fifteen-minute city

Đọc là fifteen-minute city. Khi bàn nên nêu cả lợi ích và lo ngại để lập luận cân bằng.

densification

danh từUK /ˌdensɪfɪˈkeɪʃn/C2

sự tăng mật độ xây dựng (trong khu đô thị hiện có)

adding more homes and buildings within an existing urban area instead of building outwards

  • Densification near metro stations can provide housing without destroying farmland.Tăng mật độ xây dựng quanh các ga metro có thể tạo thêm nhà ở mà không phá đất nông nghiệp.
Collocation
  • urban densification — tăng mật độ đô thị
  • densification policies — chính sách tăng mật độ
Họ từ:
dense (tính từ), density (danh từ)

encroach on

cụm động từUK /ɪnˈkrəʊtʃ ɒn/C2

lấn chiếm, xâm lấn (dần dần)

to gradually spread into an area and take over land that was used for something else

  • As the city grows, new housing continues to encroach on valuable farmland.Khi thành phố lớn lên, nhà ở mới tiếp tục lấn chiếm đất nông nghiệp quý giá.
Collocation
  • encroach on farmland — lấn chiếm đất nông nghiệp
  • encroach on green space — xâm lấn không gian xanh
Họ từ:
encroachment (danh từ)
Dạng từ:
encroaches on, encroached on, encroaching on, encroach upon

Cũng dùng encroach upon (trang trọng hơn).

outlying

tính từUK /ˈaʊtlaɪɪŋ/C1

xa trung tâm, ở vùng rìa

far away from the centre of a city or from main towns

  • Residents of outlying districts often have to travel long distances to reach a hospital.Cư dân các quận xa trung tâm thường phải đi đường dài mới tới được bệnh viện.
Collocation
  • outlying districts — các quận vùng ven
  • outlying areas — các khu vực xa trung tâm
  • outlying villages — các làng ở vùng rìa
Đồng nghĩa:
peripheral, remote

cosmopolitan

tính từUK /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/C1

đa văn hoá, mang tính quốc tế

having people, food and ideas from many different countries and cultures

  • As a port city, it has long been one of the most cosmopolitan places in the region.Là thành phố cảng, nơi đây từ lâu đã là một trong những đô thị đa văn hoá nhất khu vực.
Collocation
  • a cosmopolitan city — thành phố đa văn hoá
  • a cosmopolitan atmosphere — không khí quốc tế

powerhouse

danh từUK /ˈpaʊəhaʊs/C1

trung tâm quyền lực, đầu tàu (kinh tế)

a place or organisation that is very strong and successful, especially in the economy

  • The city has grown into an economic powerhouse that produces a large share of the nation's wealth.Thành phố đã trở thành đầu tàu kinh tế tạo ra phần lớn của cải quốc gia.
Collocation
  • an economic powerhouse — đầu tàu kinh tế
  • an industrial powerhouse — trung tâm công nghiệp hùng mạnh
Dạng từ:
powerhouses

magnet

danh từUK /ˈmæɡnət/C1

thỏi nam châm, nơi thu hút (nghĩa bóng)

a place that attracts a lot of people or things to it

  • Large cities act as a magnet for ambitious young people from the provinces.Các thành phố lớn là thỏi nam châm thu hút người trẻ đầy tham vọng từ các tỉnh.
Collocation
  • a magnet for talent — nơi thu hút nhân tài
  • act as a magnet — đóng vai trò như thỏi nam châm
Họ từ:
magnetic (tính từ)

Đi với for: a magnet for + người / vật được thu hút.

cluster

động từUK /ˈklʌstə/C1

tập trung thành cụm

to gather closely together in one place or small area

  • Tech companies tend to cluster in a few districts near the universities.Các công ty công nghệ có xu hướng tập trung thành cụm ở vài quận gần các trường đại học.
Collocation
  • cluster together — tụ lại với nhau
  • be clustered around — tập trung quanh
Dạng từ:
clustered, clustering, clusters

Cũng là danh từ: a cluster of shops (một cụm cửa hàng).

hollow out

cụm động từUK /ˌhɒləʊ ˈaʊt/C1

làm rỗng ruột, làm suy kiệt (khu trung tâm)

to take away the activity or life from the inside of a place, leaving it weak or empty

  • Out-of-town shopping centres have hollowed out many traditional town centres.Các trung tâm mua sắm ngoại thành đã làm suy kiệt nhiều khu trung tâm thị trấn truyền thống.
Collocation
  • hollow out town centres — làm trung tâm thị trấn suy kiệt
  • be hollowed out — bị rỗng ruột
Dạng từ:
hollowed out, hollowing out, hollows out

out-of-town

tính từUK /ˌaʊt əv ˈtaʊn/C1

nằm ở ngoại thành, ngoài thị trấn

located away from the centre of a town, usually where there is space for large car parks

  • Many shoppers prefer out-of-town retail parks because parking is free.Nhiều người mua sắm thích khu bán lẻ ngoại thành vì đỗ xe miễn phí.
Collocation
  • out-of-town retail parks — khu bán lẻ ngoại thành
  • out-of-town developments — các dự án ngoài trung tâm

Đứng trước danh từ viết gạch nối; sau động từ dùng out of town.

ghost town

danh từUK /ˈɡəʊst taʊn/C1

thị trấn ma, khu phố vắng tanh

a town or area where very few people now live or visit, so it seems empty

  • Some new districts built during the property boom have become ghost towns with empty apartments.Một số khu đô thị mới xây thời bùng nổ bất động sản đã thành khu phố ma với căn hộ bỏ trống.
Collocation
  • become a ghost town — trở thành thị trấn ma
  • a virtual ghost town — gần như thành khu phố ma
Dạng từ:
ghost towns

public consultation

danh từUK /ˌpʌblɪk ˌkɒnslˈteɪʃn/C1

lấy ý kiến người dân, tham vấn cộng đồng

a process in which the public is asked for its views before a decision or plan is made

  • The plan for the new road was changed after a public consultation showed strong opposition.Kế hoạch làm đường mới đã được thay đổi sau khi đợt lấy ý kiến người dân cho thấy phản đối mạnh.
Collocation
  • launch a public consultation — mở đợt lấy ý kiến người dân
  • a period of public consultation — thời gian tham vấn cộng đồng
Dạng từ:
public consultations

sense of place

danh từUK /ˌsens əv ˈpleɪs/C1

bản sắc nơi chốn (cảm giác một nơi có nét riêng, gắn bó)

the special character of a place that makes people feel attached to it

  • Preserving old markets and street names helps a neighbourhood keep its sense of place.Giữ lại chợ cũ và tên phố giúp khu phố giữ được bản sắc riêng.
Collocation
  • a strong sense of place — bản sắc nơi chốn rõ nét
  • create a sense of place — tạo bản sắc cho một nơi
  • lose its sense of place — mất đi bản sắc riêng

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Jobs and investment tend to be concentrated in a handful of major _____.

    Việc làm và đầu tư có xu hướng tập trung vào một vài trung tâm đô thị lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    urban centre — trung tâm đô thị, đô thị

  2. Câu 2

    Farmland in _____ areas is rapidly being converted into housing estates.

    Đất nông nghiệp ở các vùng ven đô đang nhanh chóng bị chuyển thành khu nhà ở.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    peri-urban — ven đô, cận đô thị

  3. Câu 3

    Rather than clearing _____, some cities provide them with water and electricity.

    Thay vì giải toả các khu dân cư tự phát, một số thành phố cấp điện nước cho chúng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    informal settlement — khu dân cư tự phát (không phép)

  4. Câu 4

    _____ neighbourhoods encourage healthier lifestyles and reduce car use.

    Những khu phố dễ đi bộ khuyến khích lối sống lành mạnh hơn và giảm dùng ô tô.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    walkable — dễ đi bộ, thuận tiện cho đi bộ

  5. Câu 5

    The city has grown into an economic _____ that produces a large share of the nation's wealth.

    Thành phố đã trở thành đầu tàu kinh tế tạo ra phần lớn của cải quốc gia.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    powerhouse — trung tâm quyền lực, đầu tàu (kinh tế)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test