young offender
danh từUK /ˌjʌŋ əˈfendə/B2người phạm tội vị thành niên
a person below a certain age, usually 18, who has committed a crime
- Young offenders are often given support rather than sent to prison.Người phạm tội vị thành niên thường được hỗ trợ thay vì bị đưa vào tù.
Collocation- rehabilitate young offenders — cải tạo người phạm tội vị thành niên
- programmes for young offenders — chương trình cho người phạm tội vị thành niên
- Dạng từ:
- young offenders
juvenile
tính từUK /ˈdʒuːvənaɪl/C1(thuộc) vị thành niên
relating to young people who are not yet adults, especially in law
- Many countries have separate juvenile courts for people under eighteen.Nhiều nước có toà án vị thành niên riêng cho người dưới mười tám tuổi.
Collocation- juvenile crime — tội phạm vị thành niên
- a juvenile court — toà án vị thành niên
- a juvenile offender — người phạm tội vị thành niên
Cũng là danh từ (a juvenile). Juvenile còn nghĩa là trẻ con, non nớt (nghĩa chê).
delinquency
danh từUK /dɪˈlɪŋkwənsi/C1sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)
illegal or bad behaviour, especially by young people
- A lack of parental supervision is often linked to delinquency.Thiếu sự giám sát của cha mẹ thường được gắn với hành vi phạm pháp.
Collocation- juvenile delinquency — phạm pháp ở tuổi vị thành niên
- prevent delinquency — phòng ngừa phạm pháp
- Họ từ:
- delinquent (danh từ), delinquent (tính từ)
Không đếm được.
antisocial behaviour
danh từUK /ˌæntiˈsəʊʃl bɪˈheɪvjə/B2hành vi gây rối, làm phiền cộng đồng
behaviour that annoys or harms other people in a community, such as noise or damage
- Residents complained about antisocial behaviour in the park late at night.Cư dân phàn nàn về hành vi gây rối trong công viên lúc đêm khuya.
Collocation- tackle antisocial behaviour — xử lý hành vi gây rối
- reports of antisocial behaviour — các phản ánh về hành vi gây rối
Cũng viết anti-social behaviour; Anh-Mỹ: behavior. Không đếm được.
danh từUK /ˈvændəlɪzəm/B2hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)
the crime of deliberately damaging public or private property
- Bored teenagers are sometimes blamed for vandalism in the local park.Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.
Collocation- an act of vandalism — một hành vi phá hoại
- reduce vandalism — giảm phá hoại
- mindless vandalism — phá hoại vô nghĩa
- Họ từ:
- vandal (danh từ), vandalise (động từ)
Không đếm được.
truancy
danh từUK /ˈtruːənsi/C1tình trạng trốn học
the habit of staying away from school without permission
- Studies have linked high levels of truancy to youth crime.Các nghiên cứu đã gắn tình trạng trốn học nhiều với tội phạm ở người trẻ.
Collocation- reduce truancy — giảm tình trạng trốn học
- truancy rates — tỉ lệ trốn học
- persistent truancy — trốn học kéo dài
- Họ từ:
- truant (danh từ)
Không đếm được. play truant = trốn học.
cụm từUK /ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/B1gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)
to do something that makes the police or people in authority angry with you
- He started getting into trouble with the police when he was fourteen.Cậu ta bắt đầu gặp rắc rối với cảnh sát từ năm mười bốn tuổi.
- Dạng từ:
- gets into trouble, got into trouble, getting into trouble
get into trouble WITH the police / AT school.
có vấn đề, gặp nhiều khó khăn (tâm lý, gia cảnh)
having many personal problems or difficulties
- The charity runs sports programmes for troubled teenagers.Tổ chức từ thiện tổ chức các chương trình thể thao cho thiếu niên có vấn đề.
Collocation- troubled teenagers — thiếu niên có vấn đề
- a troubled childhood — tuổi thơ nhiều sóng gió
- troubled youth — thanh thiếu niên có vấn đề
có nguy cơ (bị hại hoặc sa ngã)
likely to be harmed or to get involved in something bad
- Youth workers try to identify children who are at risk of joining gangs.Nhân viên công tác thanh thiếu niên cố gắng nhận diện những trẻ có nguy cơ gia nhập băng nhóm.
Collocation- young people at risk — người trẻ có nguy cơ
- at risk of offending — có nguy cơ phạm tội
at risk OF something. Đứng trước danh từ viết at-risk: at-risk children.
lệnh giới nghiêm, giờ phải về nhà
a rule that says people must stay indoors after a certain time at night
- Some towns have tried a night-time curfew for teenagers under sixteen.Một số thị trấn đã thử áp dụng giờ giới nghiêm ban đêm cho thiếu niên dưới mười sáu tuổi.
Collocation- impose a curfew — áp đặt lệnh giới nghiêm
- break a curfew — vi phạm giờ giới nghiêm
- a night-time curfew — giờ giới nghiêm ban đêm
- Dạng từ:
- curfews
crime prevention
danh từUK /ˈkraɪm prɪˌvenʃn/B2phòng chống tội phạm
actions taken to stop crimes from happening
- Spending money on crime prevention may save more than spending it on prisons.Chi tiền cho phòng chống tội phạm có thể tiết kiệm hơn chi cho nhà tù.
Collocation- crime prevention measures — biện pháp phòng chống tội phạm
- invest in crime prevention — đầu tư vào phòng chống tội phạm
Không đếm được.
neighbourhood watch
danh từUK /ˌneɪbəhʊd ˈwɒtʃ/B2nhóm dân phòng khu phố
a scheme in which local residents look out for crime in their area and report it
- Since our street set up a neighbourhood watch group, residents have felt much safer.Từ khi phố tôi lập nhóm dân phòng, cư dân cảm thấy an toàn hơn nhiều.
Collocation- a neighbourhood watch scheme — mô hình dân phòng khu phố
- join neighbourhood watch — tham gia nhóm dân phòng
Anh-Mỹ: neighborhood watch.
police presence
danh từUK /pəˌliːs ˈprezns/B2sự hiện diện của cảnh sát
the number of police officers who can be seen in an area
- A visible police presence helps people feel safer on the streets.Sự hiện diện rõ ràng của cảnh sát giúp người dân thấy an toàn hơn trên đường phố.
Collocation- a visible police presence — sự hiện diện rõ ràng của cảnh sát
- increase the police presence — tăng cường cảnh sát
- a heavy police presence — lực lượng cảnh sát dày đặc
youth club
danh từUK /ˈjuːθ klʌb/B2câu lạc bộ thanh thiếu niên
a place where young people can meet and do activities in their free time
- When the local youth club closed, teenagers had nowhere to go in the evenings.Khi câu lạc bộ thanh thiếu niên địa phương đóng cửa, thiếu niên không còn chỗ nào để đi vào buổi tối.
Collocation- run a youth club — điều hành câu lạc bộ thanh thiếu niên
- a youth club leader — người phụ trách câu lạc bộ thanh thiếu niên
- Dạng từ:
- youth clubs
danh từUK /ˌsuːpəˈvɪʒn/B2sự giám sát, trông nom
the act of watching a person to make sure they behave well and stay safe
- Children who spend a lot of time without adult supervision may be more likely to get into trouble.Trẻ thường xuyên không có người lớn trông nom có thể dễ gặp rắc rối hơn.
Collocation- parental supervision — sự giám sát của cha mẹ
- adult supervision — sự trông nom của người lớn
- under supervision — dưới sự giám sát
- Họ từ:
- supervise (động từ)
Không đếm được.
underage
tính từUK /ˌʌndərˈeɪdʒ/B2chưa đủ tuổi (theo luật)
too young to be legally allowed to do something, such as buy alcohol
- Shops that sell alcohol to underage customers can lose their licence.Cửa hàng bán rượu cho khách chưa đủ tuổi có thể bị thu giấy phép.
Collocation- underage drinking — uống rượu khi chưa đủ tuổi
- underage smoking — hút thuốc khi chưa đủ tuổi
Cũng viết under-age.
early intervention
danh từUK /ˌɜːli ˌɪntəˈvenʃn/C1sự can thiệp sớm
helping children or families as soon as problems appear, before they become serious
- Early intervention with at-risk children is cheaper than dealing with crime later.Can thiệp sớm với trẻ có nguy cơ rẻ hơn so với xử lý tội phạm về sau.
Collocation- early intervention programmes — chương trình can thiệp sớm
- the importance of early intervention — tầm quan trọng của can thiệp sớm
danh từUK /dɪˈtenʃn ˌsentə/C1trại giam, trại tạm giữ (thường cho người trẻ)
a place where young offenders or other people are kept for a period of time
- Critics argue that youth detention centres can make young people more likely to reoffend.Những người phản đối cho rằng trại giam thanh thiếu niên có thể khiến người trẻ dễ tái phạm hơn.
Collocation- a youth detention centre — trại giam thanh thiếu niên
- be held in a detention centre — bị giữ trong trại giam
- Dạng từ:
- detention centres
Anh-Mỹ: detention center. Detention ở trường = bị phạt ở lại sau giờ học.
age of criminal responsibility
danh từUK /ˌeɪdʒ əv ˌkrɪmɪnl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/C1tuổi chịu trách nhiệm hình sự
the age below which a child cannot be legally punished for a crime
- The age of criminal responsibility varies widely from one country to another.Tuổi chịu trách nhiệm hình sự khác nhau rất nhiều giữa các nước.
Collocation- raise the age of criminal responsibility — nâng tuổi chịu trách nhiệm hình sự
- below the age of criminal responsibility — dưới tuổi chịu trách nhiệm hình sự