Chủ đề IELTS 09 · Tội phạm & công lý
200 từ vựng IELTS chủ đề Tội phạm & công lý (Crime & Justice)
10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Crime & Justice
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Common crimes
Các loại tội phạm thường gặp · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ lõi gọi tên tội phạm và những vụ trộm cắp hay gặp trong đời sống. Dùng ngay khi kể về một lần bị mất đồ (Speaking Part 2) hoặc nói về an ninh nơi bạn sống (Part 1, Part 3).
- crime/kraɪm/tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội
- criminal/ˈkrɪmɪnl/kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)
- commit/kəˈmɪt/phạm (tội), gây ra (tội)
- illegal/ɪˈliːɡl/bất hợp pháp, trái luật
- steal/stiːl/ăn cắp, ăn trộm
- theft/θeft/sự trộm cắp, vụ trộm
- thief/θiːf/kẻ trộm
- burglar/ˈbɜːɡlə/kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
- robbery/ˈrɒbəri/vụ cướp
- shoplifting/ˈʃɒplɪftɪŋ/trộm đồ trong cửa hàng
Bài 2: Police & investigations
Cảnh sát và điều tra · 12 từ
Bài này gồm các từ về cảnh sát, nạn nhân, nhân chứng và quá trình điều tra một vụ việc. Hữu ích khi kể lại một sự việc (Speaking Part 2) và nghe các đoạn hội thoại trình báo ở Listening.
- police officer/pəˈliːs ˌɒfɪsə/cảnh sát, sĩ quan cảnh sát
- break into/breɪk ˈɪntuː/đột nhập (vào nhà, xe… để trộm)
- detective/dɪˈtektɪv/thám tử, điều tra viên
- arrest/əˈrest/bắt giữ
- suspect/ˈsʌspekt/nghi phạm
- victim/ˈvɪktɪm/nạn nhân
- witness/ˈwɪtnəs/nhân chứng
- clue/kluː/manh mối
- crime scene/ˈkraɪm siːn/hiện trường vụ án
- investigate/ɪnˈvestɪɡeɪt/điều tra
- fingerprint/ˈfɪŋɡəprɪnt/dấu vân tay
- patrol/pəˈtrəʊl/tuần tra
Bài 3: Courts & trials
Toà án và xét xử · 14 từ
Bài này gồm các từ cơ bản về toà án: ai tham gia phiên toà, buộc tội, chứng minh và tuyên án. Cần cho các bài Reading / Listening về luật và cho Speaking Part 3 khi bàn về công lý.
- court/kɔːt/toà án
- trial/ˈtraɪəl/phiên toà, sự xét xử
- judge/dʒʌdʒ/thẩm phán
- jury/ˈdʒʊəri/bồi thẩm đoàn
- lawyer/ˈlɔɪə/luật sư
- accuse/əˈkjuːz/buộc tội, cáo buộc
- charge/tʃɑːdʒ/buộc tội (chính thức), khởi tố
- deny/dɪˈnaɪ/phủ nhận, chối
- guilty/ˈɡɪlti/có tội
- innocent/ˈɪnəsnt/vô tội
- evidence/ˈevɪdəns/chứng cứ, bằng chứng
- prove/pruːv/chứng minh
- verdict/ˈvɜːdɪkt/phán quyết (về có tội hay không)
- sentence/ˈsentəns/kết án, tuyên án
Bài 4: Punishment & prison
Hình phạt và nhà tù · 16 từ
Bài này gồm các từ về hình phạt: phạt tiền, lao động công ích, án tù, án chung thân. Đây là nhóm từ cốt lõi cho đề Writing Task 2 bàn về hình phạt và cho Speaking Part 3.
- punish/ˈpʌnɪʃ/trừng phạt
- punishment/ˈpʌnɪʃmənt/hình phạt
- offence/əˈfens/hành vi phạm tội, tội
- offender/əˈfendə/người phạm tội
- prison/ˈprɪzn/nhà tù
- prisoner/ˈprɪznə/tù nhân
- jail/dʒeɪl/nhà tù, nhà giam
- fine/faɪn/tiền phạt
- penalty/ˈpenəlti/hình phạt, mức phạt
- life sentence/ˌlaɪf ˈsentəns/án chung thân
- community service/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/lao động công ích (hình phạt)
- death penalty/ˈdeθ ˌpenəlti/án tử hình
- harsh/hɑːʃ/hà khắc, nặng (hình phạt)
- lock up/lɒk ˈʌp/tống giam, bỏ tù
- behind bars/bɪˈhaɪnd ˈbɑːz/sau song sắt, đang ngồi tù
- serve a sentence/sɜːv ə ˈsentəns/chấp hành án, thụ án
Bài 5: Causes of crime
Nguyên nhân gây ra tội phạm · 18 từ
Bài này gồm các từ giải thích vì sao một người phạm tội: động cơ, hoàn cảnh khó khăn, áp lực bạn bè, ma tuý, băng nhóm. Dùng nhiều trong đề Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3.
- motive/ˈməʊtɪv/động cơ (gây án)
- gang/ɡæŋ/băng nhóm
- peer pressure/ˈpɪə ˌpreʃə/áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
- temptation/tempˈteɪʃn/sự cám dỗ
- greed/ɡriːd/lòng tham
- desperate/ˈdespərət/cùng quẫn, liều lĩnh vì tuyệt vọng
- easy money/ˌiːzi ˈmʌni/tiền kiếm dễ (thường bất chính)
- break the law/breɪk ðə ˈlɔː/phạm luật, vi phạm pháp luật
- turn to crime/tɜːn tə ˈkraɪm/sa vào con đường phạm tội
- crime rate/ˈkraɪm reɪt/tỉ lệ tội phạm
- petty crime/ˌpeti ˈkraɪm/tội vặt
- violent crime/ˌvaɪələnt ˈkraɪm/tội phạm bạo lực
- bad company/ˌbæd ˈkʌmpəni/bạn xấu, giao du với người xấu
- drug dealer/ˈdrʌɡ ˌdiːlə/kẻ buôn bán ma tuý
- drug abuse/ˈdrʌɡ əˌbjuːs/lạm dụng ma tuý
- law-abiding/ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ/tuân thủ pháp luật, lương thiện
- organised crime/ˌɔːɡənaɪzd ˈkraɪm/tội phạm có tổ chức
- criminal behaviour/ˌkrɪmɪnl bɪˈheɪvjə/hành vi phạm tội
Bài 6: Youth crime & prevention
Tội phạm vị thành niên và phòng ngừa · 20 từ
Bài này gồm các từ về người trẻ phạm pháp và các cách phòng ngừa tội phạm trong cộng đồng. Rất hay dùng cho đề Writing Task 2 về tội phạm vị thành niên và cho Speaking Part 3.
- young offender/ˌjʌŋ əˈfendə/người phạm tội vị thành niên
- juvenile/ˈdʒuːvənaɪl/(thuộc) vị thành niên
- delinquency/dɪˈlɪŋkwənsi/sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)
- antisocial behaviour/ˌæntiˈsəʊʃl bɪˈheɪvjə/hành vi gây rối, làm phiền cộng đồng
- vandalism/ˈvændəlɪzəm/hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)
- truancy/ˈtruːənsi/tình trạng trốn học
- get into trouble/ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)
- troubled/ˈtrʌbld/có vấn đề, gặp nhiều khó khăn (tâm lý, gia cảnh)
- at risk/ət ˈrɪsk/có nguy cơ (bị hại hoặc sa ngã)
- curfew/ˈkɜːfjuː/lệnh giới nghiêm, giờ phải về nhà
- crime prevention/ˈkraɪm prɪˌvenʃn/phòng chống tội phạm
- neighbourhood watch/ˌneɪbəhʊd ˈwɒtʃ/nhóm dân phòng khu phố
- police presence/pəˌliːs ˈprezns/sự hiện diện của cảnh sát
- community policing/kəˌmjuːnəti pəˈliːsɪŋ/mô hình cảnh sát gắn với cộng đồng
- youth club/ˈjuːθ klʌb/câu lạc bộ thanh thiếu niên
- supervision/ˌsuːpəˈvɪʒn/sự giám sát, trông nom
- underage/ˌʌndərˈeɪdʒ/chưa đủ tuổi (theo luật)
- early intervention/ˌɜːli ˌɪntəˈvenʃn/sự can thiệp sớm
- detention centre/dɪˈtenʃn ˌsentə/trại giam, trại tạm giữ (thường cho người trẻ)
- age of criminal responsibility/ˌeɪdʒ əv ˌkrɪmɪnl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/tuổi chịu trách nhiệm hình sự
Bài 7: Cybercrime & fraud
Tội phạm mạng và lừa đảo · 22 từ
Bài này gồm các từ về tội phạm mạng, lừa đảo, giả mạo và tội phạm kinh tế. Hữu ích cho Writing Task 2 về mặt trái của công nghệ và các bài Reading / Listening về an ninh tài chính.
- cybercrime/ˈsaɪbəkraɪm/tội phạm mạng
- cybercriminal/ˈsaɪbəˌkrɪmɪnl/kẻ phạm tội trên mạng
- hack into/hæk ˈɪntuː/xâm nhập trái phép (hệ thống máy tính)
- ransomware/ˈrænsəmweə/mã độc tống tiền
- fraud/frɔːd/sự gian lận, tội lừa đảo
- fraudster/ˈfrɔːdstə/kẻ lừa đảo
- fraudulent/ˈfrɔːdjələnt/gian lận, có tính lừa đảo
- con artist/ˈkɒn ˌɑːtɪst/kẻ lừa đảo bịp bợm
- deceive/dɪˈsiːv/lừa dối
- pose as/ˈpəʊz æz/giả làm, đóng giả (ai đó)
- falsify/ˈfɔːlsɪfaɪ/làm giả, khai man (giấy tờ, số liệu)
- unsuspecting/ˌʌnsəˈspektɪŋ/không chút nghi ngờ, không đề phòng
- impersonate/ɪmˈpɜːsəneɪt/mạo danh
- forgery/ˈfɔːdʒəri/tội giả mạo (chữ ký, giấy tờ)
- counterfeit/ˈkaʊntəfɪt/giả, làm giả (hàng hoá, tiền)
- money laundering/ˈmʌni ˌlɔːndərɪŋ/rửa tiền
- bribe/braɪb/tiền hối lộ, quà hối lộ
- blackmail/ˈblækmeɪl/sự tống tiền (đe doạ tiết lộ bí mật)
- white-collar crime/ˌwaɪt ˌkɒlə ˈkraɪm/tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm kinh tế của người làm văn phòng)
- tax evasion/ˈtæks ɪˌveɪʒn/trốn thuế
- stolen goods/ˌstəʊlən ˈɡʊdz/hàng ăn cắp, tang vật
- prey on/ˈpreɪ ɒn/nhắm vào, lợi dụng (người yếu thế)
Bài 8: Rehabilitation & alternatives to prison
Cải tạo và các hình phạt thay thế án tù · 24 từ
Bài này gồm các từ về cải tạo người phạm tội, tái hoà nhập xã hội và các hình phạt không phải ngồi tù. Đây là nhóm từ then chốt cho đề Writing Task 2 'phạt tù hay cải tạo' và Speaking Part 3, hướng tới band 7+.
- rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/sự cải tạo, giúp người phạm tội hoàn lương
- rehabilitate/ˌriːəˈbɪlɪteɪt/cải tạo, giúp hoàn lương
- reoffend/ˌriːəˈfend/tái phạm
- ex-offender/ˌeks əˈfendə/người từng phạm tội (đã chấp hành xong hình phạt)
- inmate/ˈɪnmeɪt/phạm nhân, tù nhân
- parole/pəˈrəʊl/sự tha tù trước hạn có điều kiện
- probation/prəˈbeɪʃn/án quản chế (ngoài trại giam, có giám sát)
- electronic tagging/ɪˌlektrɒnɪk ˈtæɡɪŋ/đeo vòng giám sát điện tử
- suspended sentence/səˌspendɪd ˈsentəns/án treo
- custodial/kʌˈstəʊdiəl/(thuộc) giam giữ, phải ngồi tù
- deterrent/dɪˈterənt/biện pháp răn đe
- deter/dɪˈtɜː/ngăn chặn, răn đe
- restorative justice/rɪˌstɔːrətɪv ˈdʒʌstɪs/công lý phục hồi (người phạm tội gặp nạn nhân để sửa sai)
- reintegrate/ˌriːˈɪntɪɡreɪt/tái hoà nhập
- second chance/ˌsekənd ˈtʃɑːns/cơ hội thứ hai, cơ hội làm lại
- criminal record/ˌkrɪmɪnl ˈrekɔːd/tiền án, lý lịch tư pháp có án
- lenient/ˈliːniənt/khoan hồng, nhẹ tay
- remorse/rɪˈmɔːs/sự hối hận
- pay your debt to society/peɪ jɔː ˈdet tə səˈsaɪəti/trả giá cho xã hội (chấp hành xong hình phạt)
- reformed/rɪˈfɔːmd/đã hoàn lương, đã sửa đổi
- turn your life around/tɜːn jɔː ˈlaɪf əˌraʊnd/thay đổi cuộc đời theo hướng tốt
- go straight/ɡəʊ ˈstreɪt/hoàn lương, sống lương thiện trở lại
- house arrest/ˈhaʊs əˌrest/quản thúc tại gia
- prison reform/ˈprɪzn rɪˌfɔːm/cải cách nhà tù
Bài 9: Law, rights & the justice system
Luật pháp, quyền và hệ thống tư pháp · 28 từ
Bài này gồm các thuật ngữ về hệ thống tư pháp: luật sư, công tố, kháng cáo, bảo lãnh và các quyền của người bị buộc tội. Phù hợp cho bài Reading về luật pháp và lập luận chính xác trong Writing Task 2 band cao.
- justice/ˈdʒʌstɪs/công lý
- criminal justice system/ˌkrɪmɪnl ˈdʒʌstɪs ˌsɪstəm/hệ thống tư pháp hình sự
- defendant/dɪˈfendənt/bị cáo; bị đơn
- solicitor/səˈlɪsɪtə/luật sư tư vấn (ở Anh)
- barrister/ˈbærɪstə/luật sư tranh tụng (ở Anh)
- prosecutor/ˈprɒsɪkjuːtə/công tố viên, kiểm sát viên
- prosecute/ˈprɒsɪkjuːt/truy tố
- legal aid/ˌliːɡl ˈeɪd/trợ giúp pháp lý (do nhà nước chi trả)
- testify/ˈtestɪfaɪ/làm chứng, khai trước toà
- plead guilty/pliːd ˈɡɪlti/nhận tội (trước toà)
- convict/kənˈvɪkt/kết tội
- wrongful conviction/ˌrɒŋfl kənˈvɪkʃn/sự kết án oan
- miscarriage of justice/ˌmɪskærɪdʒ əv ˈdʒʌstɪs/sự xét xử sai, vụ án oan
- acquit/əˈkwɪt/tuyên trắng án
- appeal/əˈpiːl/kháng cáo
- sue/suː/kiện (đòi bồi thường)
- jury service/ˈdʒʊəri ˌsɜːvɪs/nghĩa vụ tham gia bồi thẩm đoàn
- presumption of innocence/prɪˌzʌmpʃn əv ˈɪnəsns/nguyên tắc suy đoán vô tội
- right to a fair trial/ˌraɪt tu ə ˌfeə ˈtraɪəl/quyền được xét xử công bằng
- due process/ˌdjuː ˈprəʊses/thủ tục tố tụng đúng pháp luật
- law enforcement/ˈlɔː ɪnˌfɔːsmənt/thực thi pháp luật; lực lượng thực thi pháp luật
- unlawful/ʌnˈlɔːfl/trái pháp luật
- warrant/ˈwɒrənt/lệnh (bắt, khám xét) của toà
- detain/dɪˈteɪn/tạm giữ, tạm giam
- custody/ˈkʌstədi/sự tạm giam
- bail/beɪl/sự bảo lãnh tại ngoại; tiền bảo lãnh
- stop and search/ˌstɒp ən ˈsɜːtʃ/việc cảnh sát chặn và khám người trên đường
- decriminalise/diːˈkrɪmɪnəlaɪz/phi hình sự hoá
Bài 10: Academic language for essays on crime
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về tội phạm · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận chặt chẽ về tội phạm và hình phạt trong Writing Task 2: mức độ hình phạt, chính sách trấn áp, thống kê tội phạm, tình tiết vụ án. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.
- criminologist/ˌkrɪmɪˈnɒlədʒɪst/nhà tội phạm học
- recidivism/rɪˈsɪdɪvɪzəm/sự tái phạm
- retribution/ˌretrɪˈbjuːʃn/sự trừng phạt đích đáng, báo ứng
- punitive/ˈpjuːnɪtɪv/mang tính trừng phạt
- tough on crime/ˌtʌf ɒn ˈkraɪm/cứng rắn với tội phạm
- crackdown/ˈkrækdaʊn/chiến dịch trấn áp, siết chặt
- zero tolerance/ˌzɪərəʊ ˈtɒlərəns/chính sách không khoan nhượng
- incarceration/ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/sự giam cầm, bỏ tù
- sentencing/ˈsentənsɪŋ/việc lượng hình, tuyên án
- perpetrator/ˈpɜːpətreɪtə/thủ phạm
- culprit/ˈkʌlprɪt/thủ phạm; nguyên nhân chính
- wrongdoing/ˈrɒŋduːɪŋ/hành vi sai trái
- crime wave/ˈkraɪm weɪv/làn sóng tội phạm
- crime-ridden/ˈkraɪm ˌrɪdn/đầy rẫy tội phạm
- deprivation/ˌdeprɪˈveɪʃn/sự thiếu thốn, nghèo khó
- public safety/ˌpʌblɪk ˈseɪfti/an toàn công cộng
- fear of crime/ˌfɪə əv ˈkraɪm/nỗi sợ tội phạm
- under-reported/ˌʌndərɪˈpɔːtɪd/ít được trình báo (so với thực tế)
- crime statistics/ˈkraɪm stəˌtɪstɪks/số liệu thống kê tội phạm
- impunity/ɪmˈpjuːnəti/sự không bị trừng phạt
- violation/ˌvaɪəˈleɪʃn/sự vi phạm
- illicit/ɪˈlɪsɪt/bất hợp pháp, phi pháp
- lawlessness/ˈlɔːləsnəs/tình trạng vô pháp luật
- stringent/ˈstrɪndʒənt/nghiêm ngặt
- draconian/drəˈkəʊniən/hà khắc, khắc nghiệt (luật lệ)
- proportionate/prəˈpɔːʃənət/tương xứng
- vigilante/ˌvɪdʒɪˈlænti/người tự xử (bắt, phạt tội phạm không qua pháp luật)
- mitigating circumstances/ˌmɪtɪɡeɪtɪŋ ˈsɜːkəmstənsɪz/tình tiết giảm nhẹ
- premeditated/ˌpriːˈmedɪteɪtɪd/có tính toán trước, có chủ mưu
- culpable/ˈkʌlpəbl/có lỗi, phải chịu trách nhiệm
- forensic/fəˈrensɪk/(thuộc) pháp y, giám định khoa học hình sự
- profiling/ˈprəʊfaɪlɪŋ/việc lập hồ sơ đặc điểm (tội phạm)
- institutionalised/ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪzd/quen nếp trại giam, mất khả năng tự lập
- penal/ˈpiːnl/(thuộc) hình phạt, thi hành án
- law and order/ˌlɔː ən ˈɔːdə/an ninh trật tự, trật tự pháp luật
- victimless crime/ˌvɪktɪmləs ˈkraɪm/tội không có nạn nhân (trực tiếp)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Crime & Justice?
Tội phạm và công lý là chủ đề quen thuộc trong IELTS, nhất là ở Writing Task 2: đề hay hỏi nên bỏ tù hay cải tạo người phạm tội, án nặng có thực sự răn đe không, vì sao thanh thiếu niên phạm pháp và cần giải pháp gì, hay tội phạm mạng nên được xử lý ra sao. Ở Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi về an ninh nơi bạn sống, vai trò của cảnh sát hoặc cách giáo dục người trẻ tuân thủ pháp luật. Reading và Listening cũng có bài về khoa học hình sự hay lịch sử nhà tù.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: các loại tội thường gặp, cảnh sát, toà án — từ lõi để kể và mô tả.
- Bài 4–7: hình phạt, nguyên nhân phạm tội, tội phạm vị thành niên, tội phạm mạng và lừa đảo — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: cải tạo, quyền và hệ thống tư pháp, ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại theo lịch ôn. Khi viết về chủ đề nhạy cảm này, hãy giữ giọng trung lập.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Tội phạm & công lý mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài hơn và có nhiều thuật ngữ pháp lý, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Có cần nhớ hết các thuật ngữ pháp lý như barrister, bail, parole không?
- Không bắt buộc. Với Speaking, nắm chắc nhóm từ lõi ở bài 1–5 là đủ để trả lời tự nhiên. Thuật ngữ pháp lý giúp bạn đọc hiểu bài Reading về luật và lập luận chính xác hơn trong Writing; hãy ưu tiên hiểu nghĩa trước, rồi chọn vài từ dễ dùng nhất để dùng chủ động.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo ý lập luận: bàn về hình phạt thì dùng deterrent, custodial sentence, lenient, harsh; bàn về cải tạo thì dùng rehabilitation, reoffend, reintegrate into society; bàn về nguyên nhân thì dùng peer pressure, deprivation, turn to crime. Giữ giọng trung lập, tránh khẳng định tuyệt đối và không bịa số liệu — nói chung chung như 'many experts argue that…' sẽ an toàn hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Crime & Justice theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.