Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 09 · Tội phạm & công lý

200 từ vựng IELTS chủ đề Tội phạm & công lý (Crime & Justice)

10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Crime & Justice

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Common crimes

    Các loại tội phạm thường gặp · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ lõi gọi tên tội phạm và những vụ trộm cắp hay gặp trong đời sống. Dùng ngay khi kể về một lần bị mất đồ (Speaking Part 2) hoặc nói về an ninh nơi bạn sống (Part 1, Part 3).

  2. Bài 2: Police & investigations

    Cảnh sát và điều tra · 12 từ

    Bài này gồm các từ về cảnh sát, nạn nhân, nhân chứng và quá trình điều tra một vụ việc. Hữu ích khi kể lại một sự việc (Speaking Part 2) và nghe các đoạn hội thoại trình báo ở Listening.

  3. Bài 3: Courts & trials

    Toà án và xét xử · 14 từ

    Bài này gồm các từ cơ bản về toà án: ai tham gia phiên toà, buộc tội, chứng minh và tuyên án. Cần cho các bài Reading / Listening về luật và cho Speaking Part 3 khi bàn về công lý.

  4. Bài 4: Punishment & prison

    Hình phạt và nhà tù · 16 từ

    Bài này gồm các từ về hình phạt: phạt tiền, lao động công ích, án tù, án chung thân. Đây là nhóm từ cốt lõi cho đề Writing Task 2 bàn về hình phạt và cho Speaking Part 3.

  5. Bài 5: Causes of crime

    Nguyên nhân gây ra tội phạm · 18 từ

    Bài này gồm các từ giải thích vì sao một người phạm tội: động cơ, hoàn cảnh khó khăn, áp lực bạn bè, ma tuý, băng nhóm. Dùng nhiều trong đề Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3.

  6. Bài 6: Youth crime & prevention

    Tội phạm vị thành niên và phòng ngừa · 20 từ

    Bài này gồm các từ về người trẻ phạm pháp và các cách phòng ngừa tội phạm trong cộng đồng. Rất hay dùng cho đề Writing Task 2 về tội phạm vị thành niên và cho Speaking Part 3.

  7. Bài 7: Cybercrime & fraud

    Tội phạm mạng và lừa đảo · 22 từ

    Bài này gồm các từ về tội phạm mạng, lừa đảo, giả mạo và tội phạm kinh tế. Hữu ích cho Writing Task 2 về mặt trái của công nghệ và các bài Reading / Listening về an ninh tài chính.

  8. Bài 8: Rehabilitation & alternatives to prison

    Cải tạo và các hình phạt thay thế án tù · 24 từ

    Bài này gồm các từ về cải tạo người phạm tội, tái hoà nhập xã hội và các hình phạt không phải ngồi tù. Đây là nhóm từ then chốt cho đề Writing Task 2 'phạt tù hay cải tạo' và Speaking Part 3, hướng tới band 7+.

  9. Bài 9: Law, rights & the justice system

    Luật pháp, quyền và hệ thống tư pháp · 28 từ

    Bài này gồm các thuật ngữ về hệ thống tư pháp: luật sư, công tố, kháng cáo, bảo lãnh và các quyền của người bị buộc tội. Phù hợp cho bài Reading về luật pháp và lập luận chính xác trong Writing Task 2 band cao.

  10. Bài 10: Academic language for essays on crime

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về tội phạm · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận chặt chẽ về tội phạm và hình phạt trong Writing Task 2: mức độ hình phạt, chính sách trấn áp, thống kê tội phạm, tình tiết vụ án. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Crime & Justice?

Tội phạm và công lý là chủ đề quen thuộc trong IELTS, nhất là ở Writing Task 2: đề hay hỏi nên bỏ tù hay cải tạo người phạm tội, án nặng có thực sự răn đe không, vì sao thanh thiếu niên phạm pháp và cần giải pháp gì, hay tội phạm mạng nên được xử lý ra sao. Ở Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi về an ninh nơi bạn sống, vai trò của cảnh sát hoặc cách giáo dục người trẻ tuân thủ pháp luật. Reading và Listening cũng có bài về khoa học hình sự hay lịch sử nhà tù.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: các loại tội thường gặp, cảnh sát, toà án — từ lõi để kể và mô tả.
  • Bài 4–7: hình phạt, nguyên nhân phạm tội, tội phạm vị thành niên, tội phạm mạng và lừa đảo — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: cải tạo, quyền và hệ thống tư pháp, ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại theo lịch ôn. Khi viết về chủ đề nhạy cảm này, hãy giữ giọng trung lập.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Tội phạm & công lý mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài hơn và có nhiều thuật ngữ pháp lý, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần nhớ hết các thuật ngữ pháp lý như barrister, bail, parole không?
Không bắt buộc. Với Speaking, nắm chắc nhóm từ lõi ở bài 1–5 là đủ để trả lời tự nhiên. Thuật ngữ pháp lý giúp bạn đọc hiểu bài Reading về luật và lập luận chính xác hơn trong Writing; hãy ưu tiên hiểu nghĩa trước, rồi chọn vài từ dễ dùng nhất để dùng chủ động.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ theo ý lập luận: bàn về hình phạt thì dùng deterrent, custodial sentence, lenient, harsh; bàn về cải tạo thì dùng rehabilitation, reoffend, reintegrate into society; bàn về nguyên nhân thì dùng peer pressure, deprivation, turn to crime. Giữ giọng trung lập, tránh khẳng định tuyệt đối và không bịa số liệu — nói chung chung như 'many experts argue that…' sẽ an toàn hơn.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Crime & Justice theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test