Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Văn hoá & di sản

Culture & Heritage – Bài 2: Arts & entertainment basics

Nghệ thuật & giải trí cơ bản · 12 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ nền tảng để nói về nghệ thuật, người làm nghệ thuật và các buổi biểu diễn. Bạn sẽ dùng chúng khi được hỏi ở Speaking Part 1 về sở thích nghệ thuật, lần cuối đi xem biểu diễn hay một nghệ sĩ bạn yêu thích.

12 từ vựng bài 2

artist

danh từUK /ˈɑːtɪst/A2

nghệ sĩ, hoạ sĩ

a person who creates paintings, drawings or other works of art, or who performs as a job

  • My cousin is a young artist who paints scenes of everyday life in the old quarter.Em họ tôi là một hoạ sĩ trẻ chuyên vẽ cảnh đời thường ở khu phố cổ.
Collocation
  • a local artist — nghệ sĩ địa phương
  • a talented artist — nghệ sĩ tài năng
  • a street artist — nghệ sĩ đường phố
Họ từ:
art (danh từ), artistic (tính từ)
Dạng từ:
artists

artistic

tính từUK /ɑːˈtɪstɪk/B1

(thuộc) nghệ thuật; có năng khiếu nghệ thuật

related to art, or showing natural skill in creating beautiful things

  • I am not very artistic, but I really enjoy visiting galleries at the weekend.Tôi không có năng khiếu nghệ thuật lắm, nhưng tôi rất thích đi xem phòng tranh vào cuối tuần.
Collocation
  • artistic talent — năng khiếu nghệ thuật
  • artistic expression — sự thể hiện nghệ thuật
  • artistic value — giá trị nghệ thuật
Họ từ:
artist (danh từ), artistically (trạng từ)

artwork

danh từUK /ˈɑːtwɜːk/B1

tác phẩm nghệ thuật

a painting, sculpture or other object made by an artist

  • The café walls are covered with artwork by students from the local art school.Tường quán cà phê treo kín tác phẩm của sinh viên trường mỹ thuật địa phương.
Collocation
  • original artwork — tác phẩm gốc
  • display artwork — trưng bày tác phẩm nghệ thuật
  • a piece of artwork — một tác phẩm nghệ thuật
Đồng nghĩa:
work of art
Dạng từ:
artworks

Có thể dùng như danh từ không đếm được (some artwork) hoặc đếm được (artworks).

creative

tính từUK /kriˈeɪtɪv/B1

sáng tạo

good at producing new and original ideas or things, especially in art

  • Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.
Collocation
  • creative work — công việc sáng tạo
  • a creative outlet — nơi giải toả bằng sáng tạo
  • creative writing — viết sáng tác
Họ từ:
creativity (danh từ), create (động từ)

creativity

danh từUK /ˌkriːeɪˈtɪvəti/B2

óc sáng tạo, sự sáng tạo

the ability to use your imagination to make new and original things

  • Taking part in the arts gives young people a chance to express their creativity.Tham gia các hoạt động nghệ thuật cho người trẻ cơ hội thể hiện óc sáng tạo.
Collocation
  • encourage creativity — khuyến khích sự sáng tạo
  • artistic creativity — sự sáng tạo nghệ thuật
  • show creativity — thể hiện óc sáng tạo
Họ từ:
creative (tính từ)

Danh từ không đếm được.

talented

tính từUK /ˈtæləntɪd/B1

có tài, tài năng

having a natural ability to do something very well

  • She was a talented singer even as a child and won several local competitions.Cô ấy đã là một ca sĩ tài năng từ nhỏ và thắng vài cuộc thi ở địa phương.
Collocation
  • a talented musician — nhạc công tài năng
  • highly talented — rất có tài
  • naturally talented — có năng khiếu bẩm sinh
Đồng nghĩa:
gifted
Họ từ:
talent (danh từ)

perform

động từUK /pəˈfɔːm/B1

biểu diễn

to sing, dance, act or play music in front of an audience

  • Every Saturday evening, a group of students perform folk songs by the lake.Mỗi tối thứ Bảy, một nhóm sinh viên biểu diễn dân ca bên hồ.
Collocation
  • perform live — biểu diễn trực tiếp
  • perform on stage — biểu diễn trên sân khấu
  • perform a dance — trình diễn một điệu múa
Họ từ:
performance (danh từ), performer (danh từ)
Dạng từ:
performs, performed, performing

performer

danh từUK /pəˈfɔːmə/B1

người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn

someone who entertains people by acting, singing, dancing or playing music

  • Street performers make the walking street much livelier at night.Những nghệ sĩ đường phố khiến phố đi bộ về đêm sôi động hơn hẳn.
Collocation
  • a street performer — nghệ sĩ biểu diễn đường phố
  • a live performer — người biểu diễn trực tiếp
  • a skilled performer — nghệ sĩ biểu diễn điêu luyện
Họ từ:
perform (động từ), performance (danh từ)
Dạng từ:
performers

theatre

danh từUK /ˈθɪətə/A2

nhà hát; nghệ thuật sân khấu

a building where plays and shows are performed, or the activity of acting in plays

  • I rarely go to the theatre because tickets for good shows sell out so quickly.Tôi hiếm khi đi nhà hát vì vé những vở hay bán hết rất nhanh.
Collocation
  • go to the theatre — đi xem kịch, đi nhà hát
  • an open-air theatre — nhà hát ngoài trời
  • traditional theatre — sân khấu truyền thống
Họ từ:
theatrical (tính từ)
Dạng từ:
theatres

Anh-Mỹ viết theater.

stage

danh từUK /steɪdʒ/B1

sân khấu

the raised area in a theatre or hall where people act, sing or give a show

  • I felt very nervous the first time I sang on stage in front of the whole school.Lần đầu hát trên sân khấu trước cả trường, tôi đã rất hồi hộp.
Collocation
  • on stage — trên sân khấu
  • take the stage — bước lên sân khấu
  • an outdoor stage — sân khấu ngoài trời
Dạng từ:
stages

Stage còn có nghĩa là giai đoạn (at this stage) — khác nghĩa trong chủ đề này.

craft

danh từUK /krɑːft/B1

nghề thủ công; đồ thủ công

an activity that involves making things skilfully with your hands, or the things made this way

  • Weaving baskets is a traditional craft in many villages in the north.Đan rổ rá là nghề thủ công truyền thống ở nhiều làng miền Bắc.
Collocation
  • a traditional craft — nghề thủ công truyền thống
  • arts and crafts — mỹ nghệ và thủ công
  • a craft market — chợ đồ thủ công
Họ từ:
craftsman (danh từ), craftsmanship (danh từ)
Dạng từ:
crafts

amateur

tính từUK /ˈæmətə/B1

nghiệp dư, không chuyên

doing an activity for pleasure rather than as a paid job

  • My father has played the guitar in an amateur band for over twenty years.Bố tôi chơi guitar trong một ban nhạc nghiệp dư đã hơn hai mươi năm.
Collocation
  • an amateur artist — hoạ sĩ nghiệp dư
  • an amateur theatre group — nhóm kịch không chuyên
  • an amateur photographer — nhiếp ảnh gia nghiệp dư
Trái nghĩa:
professional

Cũng dùng như danh từ: an amateur (người chơi nghiệp dư).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My cousin is a young _____ who paints scenes of everyday life in the old quarter.

    Em họ tôi là một hoạ sĩ trẻ chuyên vẽ cảnh đời thường ở khu phố cổ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    artist — nghệ sĩ, hoạ sĩ

  2. Câu 2

    The café walls are covered with _____ by students from the local art school.

    Tường quán cà phê treo kín tác phẩm của sinh viên trường mỹ thuật địa phương.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    artwork — tác phẩm nghệ thuật

  3. Câu 3

    Taking part in the arts gives young people a chance to express their _____.

    Tham gia các hoạt động nghệ thuật cho người trẻ cơ hội thể hiện óc sáng tạo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    creativity — óc sáng tạo, sự sáng tạo

  4. Câu 4

    Every Saturday evening, a group of students _____ folk songs by the lake.

    Mỗi tối thứ Bảy, một nhóm sinh viên biểu diễn dân ca bên hồ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    perform — biểu diễn

  5. Câu 5

    I rarely go to the _____ because tickets for good shows sell out so quickly.

    Tôi hiếm khi đi nhà hát vì vé những vở hay bán hết rất nhanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    theatre — nhà hát; nghệ thuật sân khấu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test