Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Kinh tế & tiêu dùng

Economy & Consumerism – Bài 2: Prices & spending

Giá cả và chi tiêu · 12 từ · B1–B2

Bài này giúp bạn nhận xét về giá: phải chăng, đắt, bị đội giá, đáng đồng tiền, cùng các cụm như mặc cả hay hàng nửa giá. Rất hay dùng trong Speaking Part 1–2 khi kể về một món đồ đã mua.

12 từ vựng bài 2

reasonable

tính từUK /ˈriːznəbl/B1

(giá) phải chăng, hợp lý

not too expensive; fair for what you get

  • The food at that café is good and the prices are very reasonable.Đồ ăn ở quán cà phê đó ngon và giá rất phải chăng.
Collocation
  • reasonable prices — giá phải chăng
  • at a reasonable cost — với chi phí hợp lý
  • a reasonable price — một mức giá hợp lý
Họ từ:
reasonably (trạng từ)

reasonably priced = giá phải chăng.

inexpensive

tính từUK /ˌɪnɪkˈspensɪv/B1

không đắt, rẻ

costing only a little money, often without being of poor quality

  • Public transport in my hometown is quite inexpensive compared with taxis.Phương tiện công cộng ở quê tôi khá rẻ so với taxi.
Collocation
  • relatively inexpensive — tương đối rẻ
  • an inexpensive alternative — lựa chọn thay thế rẻ tiền
  • inexpensive gifts — quà không đắt
Đồng nghĩa:
cheap, affordable
Trái nghĩa:
expensive

Trung tính, lịch sự hơn cheap (cheap đôi khi gợi ý kém chất lượng).

pricey

tính từUK /ˈpraɪsi/B2

đắt, hơi đắt (thân mật)

costing more money than you think is normal; an informal word

  • Restaurants in the city centre are a bit pricey, so we usually eat near home.Nhà hàng ở trung tâm hơi đắt nên chúng tôi thường ăn gần nhà.
Collocation
  • a bit pricey — hơi đắt
  • rather pricey — khá đắt
Đồng nghĩa:
expensive
Dạng từ:
pricier, priciest

Thân mật, hợp Speaking; Writing nên dùng expensive / costly.

overpriced

tính từUK /ˌəʊvəˈpraɪst/B2

bị bán đắt quá mức, giá bị đội lên

costing more than it is really worth

  • Souvenirs at tourist sites are often overpriced, so I buy them in local markets.Đồ lưu niệm ở điểm du lịch thường bị bán đắt nên tôi mua ở chợ địa phương.
Collocation
  • hugely overpriced — đắt quá mức
  • overpriced products — sản phẩm bị đội giá

value for money

danh từUK /ˌvæljuː fə ˈmʌni/B1

đáng đồng tiền, giá trị tương xứng

the quality of being worth the amount you pay for it

  • I think this phone offers excellent value for money because it lasts for years.Tôi nghĩ chiếc điện thoại này rất đáng đồng tiền vì dùng được nhiều năm.
Collocation
  • good value for money — rất đáng tiền
  • offer value for money — mang lại giá trị xứng đáng
  • poor value for money — không đáng tiền

Không đếm được; cũng nói something is good value.

cost a fortune

thành ngữUK /ˌkɒst ə ˈfɔːtʃuːn/B1

tốn cả gia tài, rất đắt

to be extremely expensive

  • Concert tickets cost a fortune now, so I only go to one or two a year.Vé ca nhạc giờ đắt kinh khủng nên tôi chỉ đi một, hai buổi mỗi năm.
Collocation
  • cost an absolute fortune — đắt kinh khủng
Dạng từ:
costs a fortune, costing a fortune

cost không đổi ở quá khứ: it cost a fortune. Cũng có spend a fortune on something.

rip-off

danh từUK /ˈrɪp ɒf/B2

vụ "chặt chém", giá cắt cổ

something that costs far too much, so the buyer feels cheated; an informal word

  • Twenty dollars for a bottle of water? That's a complete rip-off!Hai mươi đô một chai nước à? Đúng là chặt chém!
Collocation
  • a complete rip-off — chặt chém trắng trợn
  • a total rip-off — giá cắt cổ
Họ từ:
rip off (cụm động từ)
Dạng từ:
rip-offs

Thân mật, chỉ dùng trong Speaking. Cụm động từ rip somebody off = chặt chém ai.

half-price

tính từUK /ˌhɑːf ˈpraɪs/B1

giảm nửa giá

costing half the usual amount

  • I bought these half-price trainers in the end-of-season sale.Tôi mua đôi giày thể thao giảm nửa giá này trong đợt xả hàng cuối mùa.
Collocation
  • half-price tickets — vé nửa giá
  • a half-price sale — đợt bán nửa giá

Cũng dùng như trạng từ: I bought it half price.

special offer

danh từUK /ˌspeʃl ˈɒfə/B1

chương trình ưu đãi, khuyến mãi

a lower price or extra product that a shop gives for a short time

  • The supermarket has a special offer on fruit this week: buy one, get one free.Siêu thị đang có khuyến mãi trái cây tuần này: mua một tặng một.
Collocation
  • on special offer — đang khuyến mãi
  • a special offer on something — ưu đãi cho món gì
Dạng từ:
special offers

be on special offer = đang được bán giá ưu đãi.

second-hand

tính từUK /ˌsekənd ˈhænd/B1

đồ cũ, đã qua sử dụng

owned and used by someone else before you

  • Many students buy second-hand textbooks to save money.Nhiều sinh viên mua sách giáo trình cũ để tiết kiệm tiền.
Collocation
  • second-hand clothes — quần áo cũ
  • a second-hand car — xe ô tô cũ
  • buy second-hand — mua đồ cũ
Đồng nghĩa:
used
Trái nghĩa:
brand new

haggle

động từUK /ˈhæɡl/B2

mặc cả, trả giá

to argue with a seller to agree on a lower price

  • In traditional markets, tourists are often expected to haggle over prices.Ở chợ truyền thống, khách du lịch thường được kỳ vọng phải mặc cả.
Collocation
  • haggle over the price — mặc cả giá
  • haggle with a seller — trả giá với người bán
Đồng nghĩa:
bargain
Dạng từ:
haggled, haggling, haggles

Giới từ: haggle over / about something, haggle with somebody.

price tag

danh từUK /ˈpraɪs tæɡ/B1

nhãn giá; (nghĩa bóng) cái giá phải trả

a small label showing the price; also the cost of something large

  • I loved the coat until I looked at the price tag.Tôi rất thích chiếc áo khoác cho đến khi nhìn vào nhãn giá.
Collocation
  • a hefty price tag — giá rất cao
  • check the price tag — xem nhãn giá
  • carry a price tag — có giá (bao nhiêu)
Dạng từ:
price tags

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The food at that café is good and the prices are very _____.

    Đồ ăn ở quán cà phê đó ngon và giá rất phải chăng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    reasonable — (giá) phải chăng, hợp lý

  2. Câu 2

    Restaurants in the city centre are a bit _____, so we usually eat near home.

    Nhà hàng ở trung tâm hơi đắt nên chúng tôi thường ăn gần nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pricey — đắt, hơi đắt (thân mật)

  3. Câu 3

    I think this phone offers excellent _____ because it lasts for years.

    Tôi nghĩ chiếc điện thoại này rất đáng đồng tiền vì dùng được nhiều năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    value for money — đáng đồng tiền, giá trị tương xứng

  4. Câu 4

    Twenty dollars for a bottle of water? That's a complete _____!

    Hai mươi đô một chai nước à? Đúng là chặt chém!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rip-off — vụ "chặt chém", giá cắt cổ

  5. Câu 5

    The supermarket has a _____ on fruit this week: buy one, get one free.

    Siêu thị đang có khuyến mãi trái cây tuần này: mua một tặng một.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    special offer — chương trình ưu đãi, khuyến mãi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test