Chủ đề IELTS 06 · Kinh tế & tiêu dùng
200 từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế & tiêu dùng (Economy & Consumerism)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Economy & Consumerism
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Money & shopping basics
Tiền và mua sắm cơ bản · 10 từ
Bài mở đầu gồm những từ cơ bản khi đi mua sắm: tiền mặt, hoá đơn, giảm giá, hoàn tiền, quầy thanh toán. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen mua sắm hay nơi bạn hay đi mua đồ.
- cash/kæʃ/tiền mặt
- receipt/rɪˈsiːt/hoá đơn, biên lai (khi mua hàng)
- refund/ˈriːfʌnd/tiền hoàn lại
- bargain/ˈbɑːɡɪn/món hời, hàng mua được giá rẻ
- discount/ˈdɪskaʊnt/khoản giảm giá
- customer/ˈkʌstəmə/khách hàng
- goods/ɡʊdz/hàng hoá
- checkout/ˈtʃekaʊt/quầy thanh toán (siêu thị); bước thanh toán (mua online)
- window-shopping/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/đi ngắm hàng (không mua)
- shopping centre/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/trung tâm mua sắm
Bài 2: Prices & spending
Giá cả và chi tiêu · 12 từ
Bài này giúp bạn nhận xét về giá: phải chăng, đắt, bị đội giá, đáng đồng tiền, cùng các cụm như mặc cả hay hàng nửa giá. Rất hay dùng trong Speaking Part 1–2 khi kể về một món đồ đã mua.
- reasonable/ˈriːznəbl/(giá) phải chăng, hợp lý
- inexpensive/ˌɪnɪkˈspensɪv/không đắt, rẻ
- pricey/ˈpraɪsi/đắt, hơi đắt (thân mật)
- overpriced/ˌəʊvəˈpraɪst/bị bán đắt quá mức, giá bị đội lên
- value for money/ˌvæljuː fə ˈmʌni/đáng đồng tiền, giá trị tương xứng
- cost a fortune/ˌkɒst ə ˈfɔːtʃuːn/tốn cả gia tài, rất đắt
- rip-off/ˈrɪp ɒf/vụ "chặt chém", giá cắt cổ
- half-price/ˌhɑːf ˈpraɪs/giảm nửa giá
- special offer/ˌspeʃl ˈɒfə/chương trình ưu đãi, khuyến mãi
- second-hand/ˌsekənd ˈhænd/đồ cũ, đã qua sử dụng
- haggle/ˈhæɡl/mặc cả, trả giá
- price tag/ˈpraɪs tæɡ/nhãn giá; (nghĩa bóng) cái giá phải trả
Bài 3: Consumer habits
Thói quen tiêu dùng · 14 từ
Bài 3 tập trung vào cách mọi người mua sắm: mua bốc đồng, so giá, mua số lượng lớn, giao hàng tận nhà, các loại cửa hàng. Phù hợp cho Speaking Part 1–3 về mua sắm trực tuyến và thói quen tiêu dùng.
- consumer/kənˈsjuːmə/người tiêu dùng
- purchase/ˈpɜːtʃəs/mua (trang trọng)
- shopaholic/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/người nghiện mua sắm
- impulse buying/ˈɪmpʌls ˌbaɪɪŋ/mua sắm bốc đồng, mua theo cảm hứng
- retail therapy/ˈriːteɪl ˌθerəpi/mua sắm để giải toả tâm trạng
- loyalty card/ˈlɔɪəlti kɑːd/thẻ khách hàng thân thiết, thẻ tích điểm
- try on/traɪ ˈɒn/mặc thử, đi thử (quần áo, giày)
- exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/đổi (hàng đã mua lấy món khác)
- shop around/ʃɒp əˈraʊnd/đi xem nhiều nơi để so giá
- buy in bulk/baɪ ɪn ˈbʌlk/mua số lượng lớn, mua sỉ
- home delivery/ˌhəʊm dɪˈlɪvəri/giao hàng tận nhà
- convenience store/kənˈviːniəns stɔː/cửa hàng tiện lợi
- department store/dɪˈpɑːtmənt stɔː/cửa hàng bách hoá
- wish list/ˈwɪʃ lɪst/danh sách món muốn có
Bài 4: The economy: growth, recession & inflation
Nền kinh tế: tăng trưởng, suy thoái và lạm phát · 16 từ
Bài 4 chuyển sang bức tranh lớn của nền kinh tế: tăng trưởng, suy thoái, lạm phát, chi phí sinh hoạt, mức sống. Đây là nhóm từ nền cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về giá cả tăng hay kinh tế đất nước.
- economy/ɪˈkɒnəmi/nền kinh tế
- economic growth/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɡrəʊθ/tăng trưởng kinh tế
- recession/rɪˈseʃn/suy thoái kinh tế
- inflation/ɪnˈfleɪʃn/lạm phát
- cost of living/ˌkɒst əv ˈlɪvɪŋ/chi phí sinh hoạt
- boom/buːm/thời kỳ bùng nổ, tăng trưởng mạnh (kinh tế, kinh doanh)
- downturn/ˈdaʊntɜːn/sự đi xuống, suy giảm (kinh tế, kinh doanh)
- slowdown/ˈsləʊdaʊn/sự chững lại, giảm tốc (tăng trưởng)
- recovery/rɪˈkʌvəri/sự phục hồi (kinh tế)
- prosperity/prɒˈsperəti/sự thịnh vượng, sung túc
- GDP/ˌdʒiː diː ˈpiː/GDP, tổng sản phẩm quốc nội
- standard of living/ˌstændəd əv ˈlɪvɪŋ/mức sống
- economist/ɪˈkɒnəmɪst/nhà kinh tế học
- forecast/ˈfɔːkɑːst/dự báo
- soar/sɔː/tăng vọt (giá, số lượng)
- consumer confidence/kənˌsjuːmə ˈkɒnfɪdəns/niềm tin của người tiêu dùng
Bài 5: Business & markets
Doanh nghiệp và thị trường · 18 từ
Bài 5 gồm các từ về doanh nghiệp và thị trường: lợi nhuận, doanh thu, đối thủ cạnh tranh, cung và cầu, nhà bán lẻ, độc quyền. Dùng khi bàn về cửa hàng nhỏ và chuỗi lớn, mua sắm trực tuyến hay vai trò của doanh nghiệp trong Speaking Part 3 và Writing Task 2.
- firm/fɜːm/công ty, hãng
- profit/ˈprɒfɪt/lợi nhuận
- profitable/ˈprɒfɪtəbl/sinh lời, có lãi
- revenue/ˈrevənjuː/doanh thu
- sales/seɪlz/doanh số, lượng hàng bán ra
- competitor/kəmˈpetɪtə/đối thủ cạnh tranh
- market share/ˌmɑːkɪt ˈʃeə/thị phần
- supply and demand/səˌplaɪ ənd dɪˈmɑːnd/cung và cầu
- free market/ˌfriː ˈmɑːkɪt/thị trường tự do, kinh tế thị trường
- retailer/ˈriːteɪlə/nhà bán lẻ
- supplier/səˈplaɪə/nhà cung cấp
- chain store/ˈtʃeɪn stɔː/cửa hàng thuộc chuỗi
- high street/ˈhaɪ striːt/phố mua sắm chính; (nghĩa rộng) ngành bán lẻ truyền thống
- e-commerce/ˈiː kɒmɜːs/thương mại điện tử
- small business/ˌsmɔːl ˈbɪznəs/doanh nghiệp nhỏ
- monopoly/məˈnɒpəli/sự độc quyền
- stock market/ˈstɒk mɑːkɪt/thị trường chứng khoán
- bankrupt/ˈbæŋkrʌpt/phá sản
Bài 6: Consumer society & materialism
Xã hội tiêu dùng và chủ nghĩa vật chất · 20 từ
Bài 6 xoay quanh xã hội tiêu dùng: chủ nghĩa vật chất, biểu tượng địa vị, hàng xa xỉ, chạy theo người khác, vung tiền mua sắm. Rất hợp dạng đề Writing Task 2 "con người ngày càng coi trọng của cải vật chất" và Speaking Part 3 về mua sắm, quảng cáo, hạnh phúc.
- consumerism/kənˈsjuːmərɪzəm/chủ nghĩa tiêu dùng
- consumer society/kənˈsjuːmə səˌsaɪəti/xã hội tiêu dùng
- materialism/məˈtɪəriəlɪzəm/chủ nghĩa vật chất, lối sống trọng vật chất
- materialistic/məˌtɪəriəˈlɪstɪk/trọng vật chất, thực dụng
- material possessions/məˌtɪəriəl pəˈzeʃnz/của cải vật chất, đồ đạc sở hữu
- status symbol/ˈsteɪtəs ˌsɪmbl/biểu tượng địa vị
- luxury goods/ˈlʌkʃəri ɡʊdz/hàng xa xỉ
- designer label/dɪˈzaɪnə ˌleɪbl/hàng hiệu, nhãn hiệu thời trang cao cấp
- must-have/ˈmʌst hæv/món "phải có", món đồ ai cũng muốn sở hữu
- trendy/ˈtrendi/hợp mốt, sành điệu
- keep up with the Joneses/kiːp ˌʌp wɪð ðə ˈdʒəʊnzɪz/chạy đua (mua sắm) cho bằng hàng xóm, bằng người khác
- splash out/ˌsplæʃ ˈaʊt/vung tiền, chi đậm (cho thứ mình thích)
- spending spree/ˈspendɪŋ spriː/đợt mua sắm thả ga, vung tiền
- treat yourself/ˌtriːt jɔːˈself/tự thưởng cho bản thân
- indulge/ɪnˈdʌldʒ/chiều theo ý thích, cho phép mình hưởng thụ
- extravagant/ɪkˈstrævəɡənt/hoang phí, phung phí
- lavish/ˈlævɪʃ/xa hoa, hoành tráng
- accumulate/əˈkjuːmjəleɪt/tích luỹ, gom góp dần
- contentment/kənˈtentmənt/sự hài lòng, mãn nguyện
- consumer choice/kənˌsjuːmə ˈtʃɔɪs/sự lựa chọn của người tiêu dùng
Bài 7: Banking, debt & credit
Ngân hàng, nợ và tín dụng · 22 từ
Bài 7 nhìn ngân hàng và tín dụng ở góc độ cả nền kinh tế: lãi suất, ngân hàng trung ương, nợ tiêu dùng, mua trước trả sau, khủng hoảng tài chính, xã hội không tiền mặt. Dùng cho Writing Task 2 về vay nợ, chi tiêu và thanh toán số, cũng như Speaking Part 3.
- central bank/ˌsentrəl ˈbæŋk/ngân hàng trung ương
- interest rate/ˈɪntrəst reɪt/lãi suất
- banking sector/ˈbæŋkɪŋ ˌsektə/ngành ngân hàng
- financial institution/faɪˌnænʃl ˌɪnstɪˈtjuːʃn/tổ chức tài chính
- lender/ˈlendə/bên cho vay
- borrower/ˈbɒrəʊə/người đi vay
- buy on credit/ˌbaɪ ɒn ˈkredɪt/mua chịu, mua trả sau (bằng tín dụng)
- buy now, pay later/ˌbaɪ ˌnaʊ ˌpeɪ ˈleɪtə/(dịch vụ) mua trước trả sau
- consumer debt/kənˌsjuːmə ˈdet/nợ tiêu dùng
- debt burden/ˈdet ˌbɜːdn/gánh nặng nợ
- debt-fuelled/ˈdet fjuːəld/dựa vào nợ, được đẩy lên bằng vay mượn
- consumer spending/kənˌsjuːmə ˈspendɪŋ/chi tiêu của người tiêu dùng
- live beyond your means/ˌlɪv bɪˌjɒnd jɔː ˈmiːnz/sống vượt quá khả năng tài chính
- repay/rɪˈpeɪ/trả lại (tiền vay), hoàn trả
- default/dɪˈfɔːlt/vỡ nợ, không trả được nợ đúng hạn
- financial crisis/faɪˌnænʃl ˈkraɪsɪs/khủng hoảng tài chính
- bailout/ˈbeɪlaʊt/gói cứu trợ (tài chính)
- bubble/ˈbʌbl/bong bóng (kinh tế, giá tài sản)
- cashless society/ˌkæʃləs səˈsaɪəti/xã hội không dùng tiền mặt
- digital payment/ˌdɪdʒɪtl ˈpeɪmənt/thanh toán điện tử, thanh toán số
- cryptocurrency/ˈkrɪptəʊkʌrənsi/tiền mã hoá, tiền điện tử
- investor/ɪnˈvestə/nhà đầu tư
Bài 8: Economic inequality & development
Bất bình đẳng kinh tế và phát triển · 24 từ
Bài 8 dành cho người hướng tới band 7+: các cụm học thuật về khoảng cách giàu nghèo, nghèo đói, phân phối lại của cải và phát triển kinh tế. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề về chênh lệch thu nhập, viện trợ hay tăng trưởng ở các nước đang phát triển.
- income inequality/ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/bất bình đẳng thu nhập
- wealth gap/ˈwelθ ɡæp/khoảng cách giàu nghèo
- disparity/dɪˈspærəti/sự chênh lệch, bất cân xứng
- the haves and have-nots/ðə ˌhævz ənd ˌhæv ˈnɒts/kẻ có người không, người giàu và người nghèo
- the super-rich/ðə ˌsuːpə ˈrɪtʃ/giới siêu giàu
- billionaire/ˌbɪljəˈneə/tỷ phú
- high earner/ˌhaɪ ˈɜːnə/người có thu nhập cao
- affluent/ˈæfluənt/giàu có, sung túc
- low-income/ˌləʊ ˈɪnkʌm/thu nhập thấp
- impoverished/ɪmˈpɒvərɪʃt/nghèo khổ, bần cùng
- extreme poverty/ɪkˌstriːm ˈpɒvəti/nghèo cùng cực
- on the breadline/ɒn ðə ˈbredlaɪn/rất nghèo, chỉ đủ sống tối thiểu
- hardship/ˈhɑːdʃɪp/sự khó khăn, cảnh túng thiếu
- poverty reduction/ˈpɒvəti rɪˌdʌkʃn/giảm nghèo
- redistribute/ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/phân phối lại
- trickle-down economics/ˌtrɪkl daʊn ˌiːkəˈnɒmɪks/kinh tế học "nhỏ giọt" (lợi ích cho người giàu sẽ lan xuống người nghèo)
- economic development/ˌiːkəˌnɒmɪk dɪˈveləpmənt/sự phát triển kinh tế
- developing country/dɪˌveləpɪŋ ˈkʌntri/nước đang phát triển
- underdeveloped/ˌʌndədɪˈveləpt/kém phát triển
- industrialisation/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/công nghiệp hoá
- per capita/pə ˈkæpɪtə/bình quân đầu người
- foreign aid/ˌfɒrən ˈeɪd/viện trợ nước ngoài
- microfinance/ˈmaɪkrəʊfaɪnæns/tài chính vi mô
- wealth creation/ˈwelθ kriˌeɪʃn/sự tạo ra của cải
Bài 9: Sustainable consumption & the sharing economy
Tiêu dùng bền vững và kinh tế chia sẻ · 28 từ
Bài 9 gồm các từ về tiêu dùng có trách nhiệm: kinh tế chia sẻ, thời trang nhanh, người tiêu dùng có đạo đức, tẩy chay, sửa chữa, đồ cũ, lối sống tối giản. Dùng cho Writing Task 2 về tiêu dùng quá mức, rác thải từ mua sắm, và Speaking Part 3 về thói quen tiêu dùng thay đổi.
- sharing economy/ˈʃeərɪŋ ɪˌkɒnəmi/kinh tế chia sẻ
- peer-to-peer/ˌpɪə tə ˈpɪə/ngang hàng (giao dịch trực tiếp giữa cá nhân với nhau)
- ownership/ˈəʊnəʃɪp/quyền sở hữu, việc sở hữu
- sustainable consumption/səˌsteɪnəbl kənˈsʌmpʃn/tiêu dùng bền vững
- overconsumption/ˌəʊvəkənˈsʌmpʃn/tiêu dùng quá mức
- anti-consumerism/ˌænti kənˈsjuːmərɪzəm/phong trào / tư tưởng chống chủ nghĩa tiêu dùng
- ethical consumer/ˌeθɪkl kənˈsjuːmə/người tiêu dùng có đạo đức, có trách nhiệm
- ethically sourced/ˌeθɪkli ˈsɔːst/có nguồn gốc minh bạch, khai thác / sản xuất có đạo đức
- fair trade/ˌfeə ˈtreɪd/thương mại công bằng
- sweatshop/ˈswetʃɒp/xưởng bóc lột sức lao động
- exploitative/ɪkˈsplɔɪtətɪv/mang tính bóc lột
- boycott/ˈbɔɪkɒt/tẩy chay
- consumer power/kənˌsjuːmə ˈpaʊə/sức mạnh của người tiêu dùng
- vote with your wallet/ˌvəʊt wɪð jɔː ˈwɒlɪt/"bỏ phiếu bằng ví tiền" (thể hiện quan điểm qua việc mua hay không mua)
- eco-label/ˈiːkəʊ leɪbl/nhãn sinh thái, nhãn xanh
- fast fashion/ˌfɑːst ˈfæʃn/thời trang nhanh
- wasteful/ˈweɪstfl/lãng phí
- minimalist/ˈmɪnɪməlɪst/tối giản
- declutter/ˌdiːˈklʌtə/dọn bớt đồ đạc, dọn dẹp cho gọn
- frugal/ˈfruːɡl/tằn tiện, tiết kiệm
- make do and mend/ˌmeɪk ˌduː ənd ˈmend/tận dụng và sửa chữa đồ cũ thay vì mua mới
- durable/ˈdjʊərəbl/bền
- built to last/ˌbɪlt tə ˈlɑːst/được làm để dùng lâu, bền bỉ
- lifespan/ˈlaɪfspæn/tuổi thọ (sản phẩm)
- right to repair/ˌraɪt tə rɪˈpeə/quyền được sửa chữa
- resale/ˈriːseɪl/việc bán lại
- charity shop/ˈtʃærəti ʃɒp/cửa hàng từ thiện (bán đồ quyên góp)
- upcycle/ˈʌpsaɪkl/tái chế sáng tạo (biến đồ cũ thành đồ có giá trị hơn)
Bài 10: Academic language for essays on the economy
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về kinh tế · 36 từ
Bài cuối tập hợp từ và cụm học thuật cho band 7+: mô tả xu hướng (biến động, lao dốc, tăng vọt), nhận xét nền kinh tế (trì trệ, vững chắc, bất ổn), chính sách (thắt lưng buộc bụng, tư nhân hoá) và các động từ lập luận (thúc đẩy, củng cố, cản trở). Dùng cho Writing Task 2 về kinh tế, tiêu dùng và cả Task 1 khi mô tả số liệu.
- fluctuate/ˈflʌktʃueɪt/dao động, biến động lên xuống
- plummet/ˈplʌmɪt/lao dốc, giảm mạnh đột ngột
- surge/sɜːdʒ/sự tăng vọt, tăng đột biến
- stagnation/stæɡˈneɪʃn/sự trì trệ (kinh tế)
- sluggish/ˈslʌɡɪʃ/ì ạch, chậm chạp (tăng trưởng, thị trường)
- robust/rəʊˈbʌst/vững mạnh, vững chắc
- volatile/ˈvɒlətaɪl/biến động mạnh, bất ổn
- cyclical/ˈsaɪklɪkl/có tính chu kỳ
- contraction/kənˈtrækʃn/sự thu hẹp, suy giảm (quy mô kinh tế)
- expansion/ɪkˈspænʃn/sự mở rộng, tăng trưởng
- inflationary/ɪnˈfleɪʃənri/gây lạm phát, có tính lạm phát
- purchasing power/ˈpɜːtʃəsɪŋ ˌpaʊə/sức mua
- disposable income/dɪˌspəʊzəbl ˈɪnkʌm/thu nhập khả dụng (còn lại để chi tiêu sau thuế, chi phí thiết yếu)
- consumption/kənˈsʌmpʃn/sự tiêu dùng, mức tiêu thụ
- expenditure/ɪkˈspendɪtʃə/khoản chi tiêu, chi phí (trang trọng)
- consumer-driven/kənˈsjuːmə drɪvn/do người tiêu dùng dẫn dắt, dựa vào tiêu dùng
- conspicuous consumption/kənˌspɪkjuəs kənˈsʌmpʃn/tiêu dùng phô trương
- commercialisation/kəˌmɜːʃəlaɪˈzeɪʃn/sự thương mại hoá
- consumer rights/kənˌsjuːmə ˈraɪts/quyền lợi người tiêu dùng
- market forces/ˌmɑːkɪt ˈfɔːsɪz/các lực lượng thị trường, quy luật thị trường
- capitalism/ˈkæpɪtəlɪzəm/chủ nghĩa tư bản
- deregulation/ˌdiːˌreɡjuˈleɪʃn/sự nới lỏng / bãi bỏ quy định
- privatisation/ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃn/sự tư nhân hoá
- monetary policy/ˈmʌnɪtri ˌpɒləsi/chính sách tiền tệ
- austerity/ɒˈsterəti/chính sách thắt lưng buộc bụng (cắt giảm chi tiêu công)
- macroeconomic/ˌmækrəʊˌiːkəˈnɒmɪk/(thuộc) kinh tế vĩ mô
- economic indicator/ˌiːkəˌnɒmɪk ˈɪndɪkeɪtə/chỉ số kinh tế
- economies of scale/ɪˌkɒnəmiz əv ˈskeɪl/lợi thế kinh tế nhờ quy mô
- knock-on effect/ˈnɒk ɒn ɪˌfekt/hiệu ứng dây chuyền, tác động lan truyền
- downward spiral/ˌdaʊnwəd ˈspaɪrəl/vòng xoáy đi xuống
- stimulate/ˈstɪmjuleɪt/kích thích, thúc đẩy (kinh tế, nhu cầu)
- bolster/ˈbəʊlstə/củng cố, hỗ trợ
- boost/buːst/đẩy mạnh, làm tăng
- hamper/ˈhæmpə/cản trở, kìm hãm
- underpin/ˌʌndəˈpɪn/làm nền tảng, chống đỡ
- rein in/ˌreɪn ˈɪn/kiềm chế, hạn chế (chi tiêu, giá)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Economy & Consumerism?
Kinh tế và tiêu dùng là chủ đề gặp ở mọi phần thi IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thói quen mua sắm, mua trên mạng hay ở cửa hàng;Part 2 có thể yêu cầu kể về một món đồ đắt tiền đã mua hoặc một lần mua phải hàng kém; Part 3 mở rộng sang xã hội tiêu dùng, giá cả tăng và tương lai của cửa hàng truyền thống. Trong Writing Task 2, đề hay hỏi con người có quá coi trọng vật chất không, mua sắm trực tuyến lợi hay hại, hay làm sao giảm khoảng cách giàu nghèo; Task 1 thường cho biểu đồ chi tiêu hộ gia đình hay doanh số. Reading và Listening cũng hay có bài về kinh doanh.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: tiền, giá cả, thói quen mua sắm — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: nền kinh tế, doanh nghiệp, xã hội tiêu dùng, ngân hàng và tín dụng — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: bất bình đẳng, tiêu dùng bền vững và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Kinh tế & tiêu dùng mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Từ thân mật như rip-off, splash out có dùng trong bài viết được không?
- Những từ được ghi chú là thân mật hợp với Speaking hơn. Trong Writing Task 2 nên chọn cách nói trung tính hoặc trang trọng: overpriced thay cho rip-off, spend heavily thay cho splash out, consumer spending thay cho shopping nói chung. Phần ghi chú trên mỗi thẻ cho biết từ nào hợp văn nói, từ nào hợp văn viết.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với ý đang lập luận thay vì nhồi thật nhiều từ khó. Bàn về chủ nghĩa vật chất thì dùng materialistic, status symbol, conspicuous consumption; về kinh tế thì dùng economic growth, inflation, purchasing power; về giải pháp thì dùng sustainable consumption, right to repair. Bài 10 tập trung các động từ và cụm học thuật như stimulate, hamper, knock-on effect để nối ý chặt chẽ.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Economy & Consumerism theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.