Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giáo dục & học tập

Education & Learning – Bài 1: School life basics

Đời sống học đường · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về trường lớp, thầy cô, bạn bè và nề nếp học đường. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về trường cũ hay thời đi học của bạn.

10 từ vựng bài 1

pupil

danh từUK /ˈpjuːpl/A2

học sinh (bậc phổ thông)

a child or young person who goes to school, a word used especially in British English

  • There were around forty pupils in each class at my secondary school.Ở trường trung học của tôi, mỗi lớp có khoảng bốn mươi học sinh.
Collocation
  • primary school pupils — học sinh tiểu học
  • a former pupil — cựu học sinh
  • a bright pupil — học sinh sáng dạ
Đồng nghĩa:
student
Dạng từ:
pupils

Anh-Mỹ thường dùng student cho mọi cấp học. Pupil còn có nghĩa là con ngươi (mắt).

classmate

danh từUK /ˈklɑːsmeɪt/A2

bạn cùng lớp

someone who is or was in the same class as you at school or college

  • I still keep in touch with a few of my old classmates from primary school.Tôi vẫn giữ liên lạc với vài người bạn cùng lớp hồi tiểu học.
Collocation
  • a former classmate — bạn học cũ
  • get along with classmates — hoà đồng với bạn cùng lớp
Dạng từ:
classmates

headteacher

danh từUK /ˌhedˈtiːtʃə/B1

hiệu trưởng (trường phổ thông)

the teacher who is in charge of running a school

  • Our headteacher gave a short speech to the whole school on the first day of term.Thầy hiệu trưởng phát biểu ngắn trước toàn trường vào ngày đầu học kỳ.
Collocation
  • a strict headteacher — hiệu trưởng nghiêm khắc
  • a deputy headteacher — phó hiệu trưởng
Đồng nghĩa:
principal

Cũng viết head teacher. Anh-Mỹ dùng principal.

timetable

danh từUK /ˈtaɪmteɪbl/B1

thời khoá biểu

a plan that shows which lessons happen on which days and at what times

  • Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.
Collocation
  • a busy timetable — thời khoá biểu dày đặc
  • the school timetable — thời khoá biểu của trường

Anh-Mỹ hay dùng schedule.

term

danh từUK /tɜːm/B1

học kỳ

one of the periods into which a school or university year is divided

  • The new school term usually starts at the beginning of September.Học kỳ mới thường bắt đầu vào đầu tháng Chín.
Collocation
  • the end of term — cuối học kỳ
  • the autumn term — học kỳ mùa thu (học kỳ đầu năm học ở Anh)
  • end-of-term exams — bài thi cuối kỳ
Đồng nghĩa:
semester
Dạng từ:
terms

Trường ở Anh thường chia 3 term mỗi năm; semester (2 kỳ/năm) phổ biến ở Mỹ và nhiều trường đại học.

school uniform

danh từUK /ˌskuːl ˈjuːnɪfɔːm/B1

đồng phục học sinh

a particular set of clothes that pupils must wear at their school

  • Most state schools in my country require students to wear a school uniform.Phần lớn trường công ở nước tôi yêu cầu học sinh mặc đồng phục.
Collocation
  • wear a school uniform — mặc đồng phục
  • a school uniform policy — quy định về đồng phục
Dạng từ:
school uniforms

primary school

danh từUK /ˈpraɪməri skuːl/A2

trường tiểu học

a school for young children, usually between the ages of about five and eleven

  • I went to a small primary school just a few minutes from my house.Tôi học ở một trường tiểu học nhỏ cách nhà chỉ vài phút.
Collocation
  • primary school teachers — giáo viên tiểu học
  • primary school children — trẻ em tiểu học
Đồng nghĩa:
elementary school
Dạng từ:
primary schools

Anh-Mỹ: elementary school.

secondary school

danh từUK /ˈsekəndri skuːl/B1

trường trung học (cấp 2 – cấp 3)

a school for young people from about eleven to sixteen or eighteen years old

  • Secondary school was the busiest time of my life because of all the exams.Thời trung học là quãng bận rộn nhất đời tôi vì thi cử liên miên.
Collocation
  • secondary school students — học sinh trung học
  • leave secondary school — học xong bậc trung học
Đồng nghĩa:
high school
Dạng từ:
secondary schools

Anh-Mỹ hay dùng high school.

boarding school

danh từUK /ˈbɔːdɪŋ skuːl/B2

trường nội trú

a school where pupils stay and sleep during term instead of going home every day

  • Some parents send their children to boarding school to help them become more independent.Một số phụ huynh cho con học trường nội trú để con tự lập hơn.
Collocation
  • go to boarding school — học trường nội trú
  • an expensive boarding school — trường nội trú đắt đỏ
Dạng từ:
boarding schools

strict

tính từUK /strɪkt/B1

nghiêm khắc

expecting rules to be followed and good behaviour at all times

  • My maths teacher was very strict, but she explained everything clearly.Cô dạy toán của tôi rất nghiêm khắc nhưng giảng bài nào cũng rõ ràng.
Collocation
  • a strict teacher — giáo viên nghiêm khắc
  • strict rules — nội quy nghiêm ngặt
  • be strict with someone — nghiêm khắc với ai
Trái nghĩa:
lenient
Họ từ:
strictly (trạng từ), strictness (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    There were around forty _____ in each class at my secondary school.

    Ở trường trung học của tôi, mỗi lớp có khoảng bốn mươi học sinh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pupil — học sinh (bậc phổ thông)

  2. Câu 2

    Our _____ gave a short speech to the whole school on the first day of term.

    Thầy hiệu trưởng phát biểu ngắn trước toàn trường vào ngày đầu học kỳ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    headteacher — hiệu trưởng (trường phổ thông)

  3. Câu 3

    The new school _____ usually starts at the beginning of September.

    Học kỳ mới thường bắt đầu vào đầu tháng Chín.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    term — học kỳ

  4. Câu 4

    I went to a small _____ just a few minutes from my house.

    Tôi học ở một trường tiểu học nhỏ cách nhà chỉ vài phút.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    primary school — trường tiểu học

  5. Câu 5

    Some parents send their children to _____ to help them become more independent.

    Một số phụ huynh cho con học trường nội trú để con tự lập hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    boarding school — trường nội trú

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test