Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 01 · Giáo dục & học tập

200 từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục & học tập (Education & Learning)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Education & Learning

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: School life basics

    Đời sống học đường · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về trường lớp, thầy cô, bạn bè và nề nếp học đường. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về trường cũ hay thời đi học của bạn.

  2. Bài 2: Subjects & classroom

    Môn học & lớp học · 12 từ

    Từ vựng về môn học, bài tập và hoạt động trên lớp. Dùng cho Speaking Part 1 (môn học yêu thích, bài tập về nhà) và làm nền cho các bài sau.

  3. Bài 3: Exams & assessment

    Thi cử & đánh giá · 14 từ

    Từ vựng về ôn thi, điểm số, bằng cấp và các dạng bài kiểm tra. Hay dùng khi kể về một kỳ thi quan trọng (Speaking Part 2) hoặc bàn về áp lực thi cử.

  4. Bài 4: Higher education & university life

    Đại học & đời sống sinh viên · 16 từ

    Từ vựng về bậc đại học: bằng cấp, giờ học, học phí, ký túc xá, du học. Dùng cho Speaking Part 1–3 về việc học đại học và Writing Task 2 dạng đề về giá trị của bằng đại học.

  5. Bài 5: Teaching methods

    Phương pháp giảng dạy · 18 từ

    Từ vựng để so sánh cách dạy truyền thống và hiện đại, vai trò của giáo viên, kỷ luật trong lớp. Rất hay gặp ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề về giáo viên và phương pháp học.

  6. Bài 6: Learning skills & study habits

    Kỹ năng học & thói quen học tập · 20 từ

    Từ vựng về cách học hiệu quả: tập trung, ghi chép, đọc lướt, tóm tắt, theo kịp bài. Dùng khi nói về thói quen học của bản thân (Speaking Part 1–2) và bàn về kỹ năng học ở Part 3.

  7. Bài 7: Educational inequality & access

    Bất bình đẳng & cơ hội tiếp cận giáo dục · 22 từ

    Từ vựng về khoảng cách giàu – nghèo, thành thị – nông thôn trong giáo dục, trường công – trường tư và giáo dục hoà nhập. Dùng nhiều ở Writing Task 2 dạng đề về cơ hội học tập công bằng và Speaking Part 3.

  8. Bài 8: Education policy & funding

    Chính sách & ngân sách giáo dục · 24 từ

    Từ vựng về chương trình học, cải cách, thi chuẩn hoá, ngân sách và hỗ trợ tài chính cho người học. Phục vụ Writing Task 2 dạng đề "chính phủ có nên…" về giáo dục và Reading các bài về hệ thống giáo dục.

  9. Bài 9: Lifelong learning & online education

    Học suốt đời & học trực tuyến · 28 từ

    Từ vựng về việc học khi đã trưởng thành, các hình thức học từ xa, học kết hợp và khoá học trực tuyến. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề so sánh học trực tuyến với học trên lớp và Speaking Part 3 về học suốt đời.

  10. Bài 10: Academic language for education essays

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về giáo dục · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận sắc hơn trong Writing Task 2 về giáo dục: mục tiêu của nhà trường, phát triển toàn diện, sáng tạo, liêm chính học thuật, thành tích. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Education & Learning?

Giáo dục là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về trường cũ, môn học yêu thích hay thói quen học; Part 2 có thể yêu cầu kể về một giáo viên, một kỳ thi hoặc một kỹ năng bạn đã học; Part 3 chuyển sang các vấn đề rộng hơn như áp lực thi cử hay vai trò của giáo viên. Trong Writing Task 2, chủ đề này có đủ các dạng đề: nêu quan điểm (đại học có nên miễn phí?), thảo luận hai mặt (học trực tuyến hay học trên lớp), nguyên nhân – giải pháp (học sinh bỏ học). Reading và Listening cũng hay có bài về trường học, đời sống sinh viên.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về trường lớp, môn học, thi cử — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: đại học, phương pháp dạy, kỹ năng học, bất bình đẳng giáo dục — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: chính sách, học suốt đời và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Giáo dục mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Quan trọng là ôn đều đặn theo lịch hơn là học dồn một lần.
Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
Không cần thuộc hết. Hãy chọn một hoặc hai collocation bạn thấy dễ dùng nhất cho mỗi từ và tự đặt câu với chúng. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Đừng nhồi thật nhiều từ khó vào một bài. Hãy dùng từ đúng ngữ cảnh: ví dụ nói về áp lực thi cử thì dùng exam-oriented, cram, stifle creativity; nói về cơ hội học tập thì dùng access to education, disadvantaged, attainment gap. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Education & Learning theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS