Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giáo dục & học tập

Education & Learning – Bài 3: Exams & assessment

Thi cử & đánh giá · 14 từ · A2–B2

Từ vựng về ôn thi, điểm số, bằng cấp và các dạng bài kiểm tra. Hay dùng khi kể về một kỳ thi quan trọng (Speaking Part 2) hoặc bàn về áp lực thi cử.

14 từ vựng bài 3

revise

động từUK /rɪˈvaɪz/B1

ôn tập, ôn bài

to study again things you have already learned, in order to prepare for a test

  • I usually start to revise about a month before my final exams.Tôi thường bắt đầu ôn bài khoảng một tháng trước kỳ thi cuối kỳ.
Collocation
  • revise for an exam — ôn thi
  • revise thoroughly — ôn kỹ
Họ từ:
revision (danh từ)
Dạng từ:
revises, revised, revising

Nghĩa 'ôn bài' là Anh-Anh (Anh-Mỹ dùng review / study). Nghĩa chung khác: sửa lại (revise a plan).

mark

danh từUK /mɑːk/B1

điểm (số)

a number or letter given to show how good a piece of work or an answer is

  • She got full marks in the final chemistry test.Cô ấy được điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra hoá cuối kỳ.
Collocation
  • get good marks — được điểm cao
  • full marks — điểm tuyệt đối
  • a pass mark — điểm đạt (điểm sàn để qua)
Đồng nghĩa:
grade, score
Dạng từ:
marks

Anh-Mỹ hay dùng grade. Động từ mark = chấm bài.

grade

danh từUK /ɡreɪd/B1

điểm xếp loại (A, B, C…)

a letter or number that shows the level of a student's work or exam result

  • Getting top grades is not the only sign of a good student.Điểm cao nhất không phải là dấu hiệu duy nhất của một học sinh giỏi.
Collocation
  • top grades — điểm cao nhất
  • improve your grades — cải thiện điểm số
  • a passing grade — điểm đạt
Dạng từ:
grades

Anh-Mỹ grade còn nghĩa là khối lớp (fifth grade); Anh-Anh dùng year (Year 5).

cheat

động từUK /tʃiːt/B1

gian lận (trong thi cử)

to act dishonestly in a test, for example by copying another student's answers

  • Anyone who is caught cheating in the exam will receive a score of zero.Ai bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi sẽ nhận điểm không.
Collocation
  • cheat in an exam — gian lận trong kỳ thi
  • get caught cheating — bị bắt quả tang gian lận
Họ từ:
cheating (danh từ), cheat (danh từ)
Dạng từ:
cheats, cheated, cheating

multiple-choice

tính từUK /ˌmʌltɪpl ˈtʃɔɪs/B1

trắc nghiệm (chọn một trong nhiều đáp án)

offering several possible answers, from which you must pick the right one

  • Multiple-choice tests are quick to mark, but they may not show real understanding.Bài trắc nghiệm chấm nhanh nhưng có thể không cho thấy người học hiểu thật sự.
Collocation
  • a multiple-choice question — câu hỏi trắc nghiệm
  • a multiple-choice test — bài kiểm tra trắc nghiệm

Có gạch nối khi đứng trước danh từ.

certificate

danh từUK /səˈtɪfɪkət/B1

chứng chỉ, giấy chứng nhận

an official document that proves you have passed an exam or finished a course

  • At the end of the course, every participant receives a certificate of completion.Cuối khoá học, mỗi học viên nhận một giấy chứng nhận hoàn thành.
Collocation
  • receive a certificate — nhận chứng chỉ
  • a certificate of completion — giấy chứng nhận hoàn thành
  • a language certificate — chứng chỉ ngoại ngữ
Họ từ:
certify (động từ)
Dạng từ:
certificates

qualification

danh từUK /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/B1

bằng cấp, văn bằng

an official record that you have passed exams or completed a course of study

  • Many school leavers want to gain a qualification that is recognised abroad.Nhiều học sinh vừa tốt nghiệp muốn lấy một văn bằng được công nhận ở nước ngoài.
Collocation
  • gain a qualification — đạt được bằng cấp
  • academic qualifications — bằng cấp học thuật
  • a recognised qualification — bằng cấp được công nhận
Họ từ:
qualify (động từ), qualified (tính từ)
Dạng từ:
qualifications

memorise

động từUK /ˈmeməraɪz/B1

học thuộc, ghi nhớ

to learn something carefully so that you can remember it exactly

  • Many students memorise model answers instead of learning how to think.Nhiều học sinh học thuộc bài mẫu thay vì học cách tư duy.
Collocation
  • memorise facts — học thuộc dữ kiện
  • memorise vocabulary — học thuộc từ vựng
Họ từ:
memory (danh từ)
Dạng từ:
memorize, memorised, memorising

Anh-Mỹ viết memorize.

entrance exam

danh từUK /ˈentrəns ɪɡˌzæm/B1

kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào

a test you must pass in order to be accepted by a school or university

  • In many Asian countries, the university entrance exam puts huge pressure on teenagers.Ở nhiều nước châu Á, kỳ thi vào đại học gây áp lực rất lớn cho thanh thiếu niên.
Collocation
  • pass an entrance exam — đỗ kỳ thi tuyển sinh
  • sit an entrance exam — dự thi tuyển sinh
  • a university entrance exam — kỳ thi vào đại học
Dạng từ:
entrance exams

Sit an exam là cách nói Anh-Anh; Anh-Mỹ nói take an exam.

retake

động từUK /ˌriːˈteɪk/B2

thi lại, học lại

to take an exam or course again because you failed or want a better result

  • He failed the final maths exam, so he had to retake it in the summer.Cậu ấy trượt bài thi toán cuối kỳ nên phải thi lại vào mùa hè.
Collocation
  • retake an exam — thi lại
  • retake a course — học lại môn
Đồng nghĩa:
resit
Dạng từ:
retakes, retook, retaken, retaking

Danh từ a retake đọc /ˈriːteɪk/ (nhấn âm đầu). Anh-Anh còn dùng resit.

oral

tính từUK /ˈɔːrəl/B2

vấn đáp, bằng lời nói

spoken rather than written

  • The language course ends with a written test and an oral exam.Khoá học ngoại ngữ kết thúc bằng một bài thi viết và một bài thi vấn đáp.
Collocation
  • an oral exam — bài thi vấn đáp
  • oral skills — kỹ năng nói
  • an oral presentation — bài trình bày miệng
Trái nghĩa:
written

mock exam

danh từUK /ˌmɒk ɪɡˈzæm/B2

bài thi thử

a practice exam that copies the format of the real one

  • Doing a few mock exams helped me manage my time in the real test.Làm vài bài thi thử giúp tôi phân bổ thời gian tốt hơn khi thi thật.
Collocation
  • sit a mock exam — làm bài thi thử
  • mock exam results — kết quả thi thử
Đồng nghĩa:
practice test
Dạng từ:
mock exams

Anh-Anh hay gọi tắt là the mocks.

past paper

danh từUK /ˌpɑːst ˈpeɪpə/B2

đề thi các năm trước

an exam paper from an earlier year that students use for practice

  • Working through past papers is one of the best ways to prepare for an exam.Làm lần lượt các đề thi năm trước là một trong những cách ôn thi tốt nhất.
Collocation
  • work through past papers — làm lần lượt các đề cũ
  • past paper questions — câu hỏi trong đề cũ
Dạng từ:
past papers

fail

động từUK /feɪl/A2

thi trượt, không đạt

to not pass a test or exam

  • Nobody should feel worthless just because they fail one exam.Không ai nên thấy mình vô dụng chỉ vì trượt một kỳ thi.
Collocation
  • fail an exam — trượt kỳ thi
  • narrowly fail — trượt sát nút
Trái nghĩa:
pass
Họ từ:
failure (danh từ)
Dạng từ:
fails, failed, failing

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I usually start to _____ about a month before my final exams.

    Tôi thường bắt đầu ôn bài khoảng một tháng trước kỳ thi cuối kỳ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    revise — ôn tập, ôn bài

  2. Câu 2

    Getting top _____ is not the only sign of a good student.

    Điểm cao nhất không phải là dấu hiệu duy nhất của một học sinh giỏi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    grade — điểm xếp loại (A, B, C…)

  3. Câu 3

    _____ tests are quick to mark, but they may not show real understanding.

    Bài trắc nghiệm chấm nhanh nhưng có thể không cho thấy người học hiểu thật sự.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    multiple-choice — trắc nghiệm (chọn một trong nhiều đáp án)

  4. Câu 4

    Many school leavers want to gain a _____ that is recognised abroad.

    Nhiều học sinh vừa tốt nghiệp muốn lấy một văn bằng được công nhận ở nước ngoài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    qualification — bằng cấp, văn bằng

  5. Câu 5

    In many Asian countries, the university _____ puts huge pressure on teenagers.

    Ở nhiều nước châu Á, kỳ thi vào đại học gây áp lực rất lớn cho thanh thiếu niên.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    entrance exam — kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test