power
danh từUK /ˈpaʊə/B1điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)
energy, usually electricity, that is supplied to make machines and equipment work
- The village had no power for two days after the storm.Ngôi làng bị mất điện hai ngày sau cơn bão.
- lose power — mất điện
- a power supply — nguồn cấp điện
- cheap power — điện giá rẻ
Power còn có nghĩa quyền lực (chính trị) — nghĩa khác hẳn.