Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Năng lượng & tài nguyên

Energy & Resources – Bài 2: Electricity & power

Điện và nguồn điện · 12 từ · A2–B2

Bài này học các từ về điện năng, dây dẫn, ổ cắm và máy phát điện. Nhóm từ giúp bạn mô tả sự cố điện, đồ dùng điện trong Speaking Part 1–2 và hiểu các bài nghe về sửa chữa, lắp đặt.

12 từ vựng bài 2

power

danh từUK /ˈpaʊə/B1

điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)

energy, usually electricity, that is supplied to make machines and equipment work

  • The village had no power for two days after the storm.Ngôi làng bị mất điện hai ngày sau cơn bão.
Collocation
  • lose power — mất điện
  • a power supply — nguồn cấp điện
  • cheap power — điện giá rẻ

Power còn có nghĩa quyền lực (chính trị) — nghĩa khác hẳn.

electric

tính từUK /ɪˈlektrɪk/A2

chạy bằng điện

working by using electricity, or produced by electricity

  • We bought an electric cooker because it is safer than a gas one.Chúng tôi mua bếp điện vì nó an toàn hơn bếp ga.
Collocation
  • an electric heater — máy sưởi điện
  • an electric shock — cú điện giật
  • an electric cooker — bếp điện
Họ từ:
electricity (danh từ), electrical (tính từ)

Electric dùng cho máy chạy bằng điện (an electric fan); electrical dùng chung cho những gì liên quan đến điện (electrical equipment, an electrical fault).

electrical

tính từUK /ɪˈlektrɪkl/B1

(thuộc về) điện

connected with electricity or using electricity

  • A fault in the electrical wiring caused the fire.Một sự cố trong hệ thống dây điện đã gây ra vụ cháy.
Collocation
  • electrical equipment — thiết bị điện
  • an electrical fault — sự cố về điện
  • electrical goods — hàng điện máy

socket

danh từUK /ˈsɒkɪt/B1

ổ cắm điện

a device in a wall that you push a plug into to connect equipment to the electricity supply

  • There is only one socket in my bedroom, so I use an extension lead.Phòng ngủ của tôi chỉ có một ổ cắm nên tôi dùng ổ cắm kéo dài.
Collocation
  • a wall socket — ổ cắm trên tường
  • an electrical socket — ổ cắm điện
Dạng từ:
sockets

Anh-Mỹ: outlet.

cable

danh từUK /ˈkeɪbl/B1

dây cáp (điện)

a thick wire, or a group of wires inside a cover, that carries electricity

  • Workers are burying the electricity cables underground to protect them from storms.Công nhân đang chôn cáp điện xuống đất để bảo vệ chúng khỏi bão.
Collocation
  • underground cables — cáp ngầm
  • a power cable — cáp điện
  • lay cables — đi cáp, lắp đặt cáp
Dạng từ:
cables

wire

danh từUK /ˈwaɪə/B1

dây điện

a thin piece of metal that carries electricity, usually covered in plastic

  • Never touch a loose wire if you do not know whether it is live.Đừng bao giờ chạm vào dây điện bị lỏng nếu bạn không biết nó có đang có điện hay không.
Collocation
  • a loose wire — dây điện lỏng
  • copper wire — dây đồng
  • electrical wire — dây điện
Họ từ:
wiring (danh từ)
Dạng từ:
wires

Wiring (không đếm được) = toàn bộ hệ thống dây điện trong nhà.

generator

danh từUK /ˈdʒenəreɪtə/B2

máy phát điện

a machine that produces electricity, often used when the normal supply is not available

  • The hospital has its own generator in case the main supply fails.Bệnh viện có máy phát điện riêng phòng khi nguồn điện chính bị hỏng.
Collocation
  • a diesel generator — máy phát điện chạy dầu
  • a backup generator — máy phát điện dự phòng
  • run a generator — chạy máy phát điện
Dạng từ:
generators

electrician

danh từUK /ɪˌlekˈtrɪʃn/B1

thợ điện

a person whose job is to fit and repair electrical equipment and wiring

  • We called an electrician to install new sockets in the kitchen.Chúng tôi gọi thợ điện đến lắp ổ cắm mới trong bếp.
Collocation
  • a qualified electrician — thợ điện có chứng chỉ
  • call an electrician — gọi thợ điện
Dạng từ:
electricians

rechargeable

tính từUK /ˌriːˈtʃɑːdʒəbl/B2

sạc lại được

able to be filled with electricity again so that it can be used many times

  • Rechargeable batteries cost more at first but last for years.Pin sạc lúc đầu đắt hơn nhưng dùng được nhiều năm.
Collocation
  • rechargeable batteries — pin sạc
  • a rechargeable torch — đèn pin sạc
Họ từ:
recharge (động từ)

mains

danh từUK /meɪnz/B2

nguồn điện lưới (vào nhà)

the main supply of electricity, gas or water that comes into a building

  • The radio can run on batteries or on the mains.Chiếc radio có thể chạy bằng pin hoặc bằng điện lưới.
Collocation
  • mains electricity — điện lưới
  • connected to the mains — được nối với nguồn điện lưới
  • switch off at the mains — ngắt cầu dao tổng

Từ Anh-Anh, luôn có -s và thường đi với the.

power line

danh từUK /ˈpaʊə laɪn/B2

đường dây điện

a thick wire, often high above the ground, that carries electricity over long distances

  • Strong winds brought down power lines across the region.Gió mạnh đã làm đổ đường dây điện khắp vùng.
Collocation
  • overhead power lines — đường dây điện trên cao
  • high-voltage power lines — đường dây cao thế
Dạng từ:
power lines

voltage

danh từUK /ˈvəʊltɪdʒ/B2

điện áp

the force of an electric current, measured in volts

  • Travellers may need an adapter because the voltage is different in some countries.Người đi du lịch có thể cần bộ chuyển đổi vì điện áp ở một số nước khác nhau.
Collocation
  • high voltage — điện cao thế
  • low voltage — điện hạ thế
Họ từ:
volt (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The village had no _____ for two days after the storm.

    Ngôi làng bị mất điện hai ngày sau cơn bão.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    power — điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)

  2. Câu 2

    A fault in the _____ wiring caused the fire.

    Một sự cố trong hệ thống dây điện đã gây ra vụ cháy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    electrical — (thuộc về) điện

  3. Câu 3

    Workers are burying the electricity _____ underground to protect them from storms.

    Công nhân đang chôn cáp điện xuống đất để bảo vệ chúng khỏi bão.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cable — dây cáp (điện)

  4. Câu 4

    The hospital has its own _____ in case the main supply fails.

    Bệnh viện có máy phát điện riêng phòng khi nguồn điện chính bị hỏng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    generator — máy phát điện

  5. Câu 5

    _____ batteries cost more at first but last for years.

    Pin sạc lúc đầu đắt hơn nhưng dùng được nhiều năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rechargeable — sạc lại được

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test