Chủ đề IELTS 19 · Năng lượng & tài nguyên
200 từ vựng IELTS chủ đề Năng lượng & tài nguyên (Energy & Resources)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Energy & Resources
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Energy at home
Năng lượng trong gia đình · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về điện, sưởi ấm, thiết bị trong nhà và hoá đơn năng lượng. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen dùng điện hay tiết kiệm năng lượng ở nhà.
- energy/ˈenədʒi/năng lượng
- electricity/ɪˌlekˈtrɪsəti/điện
- appliance/əˈplaɪəns/thiết bị gia dụng (chạy điện)
- heating/ˈhiːtɪŋ/hệ thống sưởi; việc sưởi ấm
- air conditioning/ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/hệ thống điều hoà không khí
- energy bill/ˈenədʒi bɪl/hoá đơn tiền năng lượng (điện, ga)
- power cut/ˈpaʊə kʌt/sự cúp điện, mất điện
- light bulb/ˈlaɪt bʌlb/bóng đèn
- plug in/plʌɡ ˈɪn/cắm điện (cho thiết bị)
- battery/ˈbætri/pin, ắc quy
Bài 2: Electricity & power
Điện và nguồn điện · 12 từ
Bài này học các từ về điện năng, dây dẫn, ổ cắm và máy phát điện. Nhóm từ giúp bạn mô tả sự cố điện, đồ dùng điện trong Speaking Part 1–2 và hiểu các bài nghe về sửa chữa, lắp đặt.
- power/ˈpaʊə/điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)
- electric/ɪˈlektrɪk/chạy bằng điện
- electrical/ɪˈlektrɪkl/(thuộc về) điện
- socket/ˈsɒkɪt/ổ cắm điện
- cable/ˈkeɪbl/dây cáp (điện)
- wire/ˈwaɪə/dây điện
- generator/ˈdʒenəreɪtə/máy phát điện
- electrician/ɪˌlekˈtrɪʃn/thợ điện
- rechargeable/ˌriːˈtʃɑːdʒəbl/sạc lại được
- mains/meɪnz/nguồn điện lưới (vào nhà)
- power line/ˈpaʊə laɪn/đường dây điện
- voltage/ˈvəʊltɪdʒ/điện áp
Bài 3: Fossil fuels
Nhiên liệu hoá thạch · 14 từ
Bài này học các từ về dầu mỏ, xăng dầu, khí đốt và cách khai thác, vận chuyển chúng. Nhóm từ hay gặp trong Reading về ngành dầu khí và trong Writing Task 2 khi bàn về giá nhiên liệu.
- fuel/ˈfjuːəl/nhiên liệu
- oil/ɔɪl/dầu mỏ
- crude oil/ˌkruːd ˈɔɪl/dầu thô
- petrol/ˈpetrəl/xăng
- diesel/ˈdiːzl/dầu diesel
- gas/ɡæs/khí đốt (để nấu ăn, sưởi)
- burn/bɜːn/đốt (nhiên liệu)
- barrel/ˈbærəl/thùng (đơn vị đo dầu)
- oil field/ˈɔɪl fiːld/mỏ dầu
- oil rig/ˈɔɪl rɪɡ/giàn khoan dầu
- drill/drɪl/khoan (tìm dầu, khí)
- refinery/rɪˈfaɪnəri/nhà máy lọc dầu
- pipeline/ˈpaɪplaɪn/đường ống dẫn (dầu, khí)
- oil-producing/ˌɔɪl prəˈdjuːsɪŋ/sản xuất dầu mỏ
Bài 4: Natural resources & mining
Tài nguyên & khai khoáng · 16 từ
Bài này học các từ về khoáng sản, nguyên liệu thô và ngành khai mỏ. Nhóm từ hay xuất hiện trong Reading về địa chất, lịch sử khai mỏ và trong Writing Task 2 về khai thác tài nguyên.
- resource/rɪˈzɔːs/tài nguyên
- raw material/ˌrɔː məˈtɪəriəl/nguyên liệu thô
- mineral/ˈmɪnərəl/khoáng sản, khoáng chất
- mine/maɪn/mỏ (khai thác)
- mining/ˈmaɪnɪŋ/ngành / việc khai mỏ
- miner/ˈmaɪnə/thợ mỏ
- dig/dɪɡ/đào
- extract/ɪkˈstrækt/khai thác, chiết xuất
- extraction/ɪkˈstrækʃn/sự khai thác
- quarry/ˈkwɒri/mỏ đá
- deposit/dɪˈpɒzɪt/mỏ, lớp quặng (tích tụ tự nhiên)
- ore/ɔː/quặng
- copper/ˈkɒpə/đồng (kim loại)
- precious metal/ˌpreʃəs ˈmetl/kim loại quý
- timber/ˈtɪmbə/gỗ (làm nguyên liệu)
- rich in/ˈrɪtʃ ɪn/giàu (tài nguyên, chất gì)
Bài 5: Nuclear energy
Năng lượng hạt nhân · 18 từ
Bài này học các từ về lò phản ứng, phóng xạ, chất thải hạt nhân và an toàn nhà máy. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về lợi – hại của điện hạt nhân, và cho các bài Reading khoa học.
- nuclear/ˈnjuːkliə/(thuộc) hạt nhân
- atom/ˈætəm/nguyên tử
- atomic/əˈtɒmɪk/(thuộc) nguyên tử
- uranium/juˈreɪniəm/urani
- reactor/riˈæktə/lò phản ứng (hạt nhân)
- nuclear waste/ˌnjuːkliə ˈweɪst/chất thải hạt nhân
- radioactive/ˌreɪdiəʊˈæktɪv/phóng xạ, có tính phóng xạ
- radiation/ˌreɪdiˈeɪʃn/bức xạ, phóng xạ
- fission/ˈfɪʃn/sự phân hạch (hạt nhân)
- fusion/ˈfjuːʒn/phản ứng nhiệt hạch (tổng hợp hạt nhân)
- dispose of/dɪˈspəʊz əv/xử lý, loại bỏ (chất thải)
- cooling tower/ˈkuːlɪŋ ˌtaʊə/tháp làm mát
- meltdown/ˈmeltdaʊn/sự cố tan chảy lõi lò phản ứng
- evacuate/ɪˈvækjueɪt/sơ tán
- exclusion zone/ɪkˈskluːʒn ˌzəʊn/vùng cấm (vào)
- contamination/kənˌtæmɪˈneɪʃn/sự nhiễm bẩn, nhiễm xạ
- decommission/ˌdiːkəˈmɪʃn/ngừng vận hành và tháo dỡ (nhà máy)
- safety record/ˈseɪfti ˌrekɔːd/hồ sơ / thành tích an toàn
Bài 6: Energy efficiency & saving
Tiết kiệm & sử dụng năng lượng hiệu quả · 20 từ
Bài này học các từ về cách nhiệt, thiết bị tiết kiệm điện và thói quen giảm lãng phí năng lượng. Nhóm từ dùng nhiều trong Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng giải pháp (cá nhân và chính phủ nên làm gì để tiết kiệm năng lượng).
- efficiency/ɪˈfɪʃnsi/hiệu suất, hiệu quả (sử dụng năng lượng)
- energy-saving/ˈenədʒi ˌseɪvɪŋ/tiết kiệm năng lượng
- insulation/ˌɪnsjuˈleɪʃn/lớp / vật liệu cách nhiệt
- insulate/ˈɪnsjuleɪt/cách nhiệt
- double glazing/ˌdʌbl ˈɡleɪzɪŋ/cửa kính hai lớp
- draughty/ˈdrɑːfti/có gió lùa
- thermostat/ˈθɜːməstæt/bộ điều nhiệt
- turn down/tɜːn ˈdaʊn/vặn nhỏ, giảm (nhiệt độ, công suất)
- standby/ˈstændbaɪ/chế độ chờ
- unplug/ʌnˈplʌɡ/rút phích cắm
- cut back on/kʌt ˈbæk ɒn/cắt giảm (lượng dùng)
- consume/kənˈsjuːm/tiêu thụ
- smart meter/ˈsmɑːt ˌmiːtə/công tơ (điện, ga) thông minh
- energy rating/ˈenədʒi ˌreɪtɪŋ/xếp hạng / nhãn năng lượng
- low-energy/ˌləʊ ˈenədʒi/tiêu thụ ít năng lượng
- heat loss/ˈhiːt lɒs/sự thất thoát nhiệt
- heat pump/ˈhiːt pʌmp/máy bơm nhiệt
- power-hungry/ˈpaʊə ˌhʌŋɡri/ngốn điện
- retrofit/ˈretrəʊfɪt/cải tạo, lắp bổ sung (cho công trình cũ)
- upfront cost/ˌʌpfrʌnt ˈkɒst/chi phí ban đầu
Bài 7: Energy demand & supply
Cung – cầu năng lượng · 22 từ
Bài này học các từ về nhu cầu điện, công suất, lưới điện, mất điện và khủng hoảng năng lượng. Nhóm từ hữu ích cho Writing Task 1 (biểu đồ sản lượng, tiêu thụ điện) và Task 2 về áp lực lên nguồn cung năng lượng.
- energy demand/ˈenədʒi dɪˌmɑːnd/nhu cầu năng lượng
- energy supply/ˈenədʒi səˌplaɪ/nguồn cung năng lượng
- peak demand/ˌpiːk dɪˈmɑːnd/nhu cầu cao điểm
- power generation/ˈpaʊə ˌdʒenəˈreɪʃn/việc sản xuất điện, phát điện
- capacity/kəˈpæsəti/công suất
- output/ˈaʊtpʊt/sản lượng
- grid/ɡrɪd/lưới điện
- distribute/dɪˈstrɪbjuːt/phân phối
- blackout/ˈblækaʊt/sự mất điện diện rộng
- overload/ˌəʊvəˈləʊd/làm quá tải
- cut off/kʌt ˈɒf/cắt, ngừng cung cấp (điện, ga)
- ration/ˈræʃn/phân phối hạn chế (theo định mức)
- fuel shortage/ˈfjuːəl ˌʃɔːtɪdʒ/sự khan hiếm nhiên liệu
- energy crisis/ˈenədʒi ˌkraɪsɪs/khủng hoảng năng lượng
- energy prices/ˈenədʒi ˌpraɪsɪz/giá năng lượng
- soaring/ˈsɔːrɪŋ/tăng vọt
- surplus/ˈsɜːpləs/lượng dư thừa
- backup/ˈbækʌp/nguồn dự phòng
- intermittent/ˌɪntəˈmɪtənt/gián đoạn, không liên tục
- heavy industry/ˌhevi ˈɪndəstri/công nghiệp nặng
- energy-intensive/ˌenədʒi ɪnˈtensɪv/tốn nhiều năng lượng
- uninterrupted/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/liên tục, không bị gián đoạn
Bài 8: Resource depletion & scarcity
Cạn kiệt & khan hiếm tài nguyên · 24 từ
Bài này học các từ về trữ lượng, sự cạn kiệt, khan hiếm tài nguyên và các nguồn mới như khí đá phiến hay khoáng sản thiết yếu. Nhóm từ cấp C1 dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và cho các bài Reading về địa chất, kinh tế tài nguyên.
- depletion/dɪˈpliːʃn/sự cạn kiệt, sự suy giảm (trữ lượng)
- scarcity/ˈskeəsəti/sự khan hiếm
- scarce/skeəs/khan hiếm, hiếm hoi
- exhaust/ɪɡˈzɔːst/dùng cạn, làm cạn kiệt (nguồn cung)
- reserves/rɪˈzɜːvz/trữ lượng (dầu, khí, khoáng sản)
- run low/rʌn ˈləʊ/sắp cạn, sắp hết
- overexploitation/ˌəʊvərˌeksplɔɪˈteɪʃn/sự khai thác quá mức
- untapped/ˌʌnˈtæpt/chưa được khai thác
- peak oil/ˌpiːk ˈɔɪl/đỉnh dầu (lúc sản lượng dầu thế giới cao nhất rồi giảm dần)
- rare earth elements/ˌreə ˌɜːθ ˈelɪmənts/nguyên tố đất hiếm
- critical minerals/ˌkrɪtɪkl ˈmɪnərəlz/khoáng sản thiết yếu (chiến lược)
- lithium/ˈlɪθiəm/liti (kim loại nhẹ dùng làm pin)
- stockpile/ˈstɒkpaɪl/tích trữ (số lượng lớn)
- hoard/hɔːd/găm hàng, tích trữ (vì sợ thiếu)
- shortfall/ˈʃɔːtfɔːl/sự thiếu hụt (so với mức cần)
- recoverable/rɪˈkʌvərəbl/có thể khai thác được (về kỹ thuật hoặc kinh tế)
- squander/ˈskwɒndə/phung phí, lãng phí
- urban mining/ˌɜːbən ˈmaɪnɪŋ/khai thác đô thị (thu hồi kim loại từ đồ điện tử, rác thải)
- irreplaceable/ˌɪrɪˈpleɪsəbl/không thể thay thế
- shale gas/ˈʃeɪl ɡæs/khí đá phiến
- fracking/ˈfrækɪŋ/khai thác bằng nứt vỡ thuỷ lực (bơm nước áp lực cao vào đá)
- offshore drilling/ˌɒfʃɔː ˈdrɪlɪŋ/khoan (dầu khí) ngoài khơi
- exploration/ˌekspləˈreɪʃn/sự thăm dò (dầu khí, khoáng sản)
- prospect/prəˈspekt/tìm kiếm, dò tìm (vàng, khoáng sản)
Bài 9: Energy security & policy
An ninh năng lượng & chính sách · 28 từ
Bài này học các từ về an ninh năng lượng, nhập khẩu nhiên liệu, trợ giá, trần giá và vai trò của nhà nước trong ngành năng lượng. Nhóm từ cấp C1 giúp bạn bàn về chính sách năng lượng trong Writing Task 2 và Speaking Part 3, và đọc hiểu các bài Reading về kinh tế – địa chính trị.
- energy security/ˈenədʒi sɪˌkjʊərəti/an ninh năng lượng
- energy independence/ˌenədʒi ˌɪndɪˈpendəns/độc lập về năng lượng
- reliance/rɪˈlaɪəns/sự phụ thuộc, sự dựa vào
- energy imports/ˈenədʒi ˌɪmpɔːts/năng lượng nhập khẩu, việc nhập khẩu năng lượng
- net importer/ˌnet ɪmˈpɔːtə/nước nhập siêu (nhập nhiều hơn xuất)
- diversify/daɪˈvɜːsɪfaɪ/đa dạng hoá
- energy mix/ˈenədʒi mɪks/cơ cấu nguồn năng lượng
- fuel subsidy/ˈfjuːəl ˌsʌbsədi/trợ giá nhiên liệu
- price cap/ˈpraɪs kæp/mức trần giá
- windfall tax/ˈwɪndfɔːl tæks/thuế lợi nhuận bất thường
- nationalise/ˈnæʃnəlaɪz/quốc hữu hoá
- regulator/ˈreɡjuleɪtə/cơ quan quản lý (ngành)
- cartel/kɑːˈtel/cartel, liên minh độc quyền (kiểm soát giá, sản lượng)
- geopolitical/ˌdʒiːəʊpəˈlɪtɪkl/(thuộc) địa chính trị
- embargo/ɪmˈbɑːɡəʊ/lệnh cấm vận
- strategic reserve/strəˌtiːdʒɪk rɪˈzɜːv/kho dự trữ chiến lược
- energy infrastructure/ˈenədʒi ˌɪnfrəstrʌktʃə/cơ sở hạ tầng năng lượng
- energy tariff/ˈenədʒi ˌtærɪf/biểu giá điện / ga (gói giá)
- energy supplier/ˈenədʒi səˌplaɪə/nhà cung cấp năng lượng (điện, ga)
- supply disruption/səˈplaɪ dɪsˌrʌpʃn/sự gián đoạn nguồn cung
- moratorium/ˌmɒrəˈtɔːriəm/lệnh tạm ngừng, lệnh đình hoãn
- energy policy/ˈenədʒi ˌpɒləsi/chính sách năng lượng
- state-owned/ˌsteɪt ˈəʊnd/thuộc sở hữu nhà nước, quốc doanh
- supply shock/səˈplaɪ ʃɒk/cú sốc nguồn cung
- price spike/ˈpraɪs spaɪk/đợt tăng giá đột biến
- fuel poverty/ˈfjuːəl ˌpɒvəti/nghèo năng lượng (không đủ tiền sưởi ấm, dùng điện)
- price volatility/ˌpraɪs ˌvɒləˈtɪləti/sự biến động giá
- liquefied natural gas/ˌlɪkwɪfaɪd ˌnætʃrəl ˈɡæs/khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG)
Bài 10: Academic language for essays on energy
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về năng lượng · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật (C1–C2) để viết và nói sâu về năng lượng: chi phí – lợi ích, lưu trữ điện, đơn vị đo, xu hướng cung cầu và quản lý tài nguyên công bằng. Dùng cho Writing Task 2 band 7+, Writing Task 1 về sản lượng điện và Speaking Part 3.
- abundant/əˈbʌndənt/dồi dào, phong phú
- cost-effective/ˌkɒst ɪˈfektɪv/hiệu quả về chi phí
- at scale/ət ˈskeɪl/ở quy mô lớn
- trade-off/ˈtreɪd ɒf/sự đánh đổi
- prohibitively expensive/prəˈhɪbətɪvli ɪkˈspensɪv/đắt đến mức không thể chi trả
- payback period/ˈpeɪbæk ˌpɪəriəd/thời gian hoàn vốn
- energy storage/ˈenədʒi ˌstɔːrɪdʒ/lưu trữ năng lượng
- baseload/ˈbeɪsləʊd/phụ tải nền, điện nền (lượng điện tối thiểu luôn cần)
- escalating/ˈeskəleɪtɪŋ/leo thang, ngày càng tăng
- prudent/ˈpruːdnt/thận trọng, khôn ngoan (biết tính xa)
- stewardship/ˈstjuːədʃɪp/sự quản lý có trách nhiệm (tài nguyên)
- equitable/ˈekwɪtəbl/công bằng, hợp lý
- energy access/ˈenədʒi ˌækses/khả năng tiếp cận năng lượng
- off-grid/ˌɒf ˈɡrɪd/không nối lưới điện quốc gia
- electrification/ɪˌlektrɪfɪˈkeɪʃn/sự điện khí hoá
- hydrocarbon/ˌhaɪdrəˈkɑːbən/hiđrocacbon (dầu, khí)
- combustion/kəmˈbʌstʃən/sự đốt cháy
- by-product/ˈbaɪ prɒdʌkt/sản phẩm phụ
- commodity/kəˈmɒdəti/hàng hoá (nguyên liệu thô giao dịch trên thị trường)
- inexhaustible/ˌɪnɪɡˈzɔːstəbl/vô tận, không bao giờ cạn
- insatiable/ɪnˈseɪʃəbl/vô độ, không bao giờ thoả mãn
- resource-rich/rɪˌzɔːs ˈrɪtʃ/giàu tài nguyên
- resource curse/rɪˈzɔːs kɜːs/lời nguyền tài nguyên
- kilowatt-hour/ˌkɪləwɒt ˈaʊə/kilô-oát giờ (kWh, số điện)
- megawatt/ˈmeɡəwɒt/mêga-oát (MW, một triệu oát)
- thermal/ˈθɜːml/(thuộc) nhiệt; nhiệt điện
- energy density/ˈenədʒi ˌdensəti/mật độ năng lượng
- rebound effect/ˈriːbaʊnd ɪˌfekt/hiệu ứng dội ngược (tiết kiệm được lại dùng nhiều hơn)
- ramp up/ræmp ˈʌp/đẩy mạnh, tăng nhanh (sản lượng)
- bring online/brɪŋ ˌɒnˈlaɪn/đưa vào vận hành (nhà máy, công suất mới)
- come on stream/kʌm ɒn ˈstriːm/bắt đầu đi vào hoạt động / sản xuất
- mothball/ˈmɒθbɔːl/tạm đóng cửa, cất kho (nhà máy, dự án)
- lifeblood/ˈlaɪfblʌd/huyết mạch, nguồn sống
- stopgap/ˈstɒpɡæp/giải pháp tạm thời
- outstrip/ˌaʊtˈstrɪp/vượt quá, vượt xa
- unabated/ˌʌnəˈbeɪtɪd/không suy giảm, không ngớt
Vì sao cần từ vựng chủ đề Energy & Resources?
Năng lượng và tài nguyên là chủ đề gặp ở nhiều phần của IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen dùng điện, hoá đơn tiền điện hay lần mất điện gần nhất; Part 3 chuyển sang câu hỏi rộng hơn như nên dùng điện hạt nhân không, vì sao giá nhiên liệu tăng, chính phủ nên làm gì để tiết kiệm năng lượng. Trong Writing Task 2, chủ đề này thường ra ở dạng nguyên nhân – giải pháp (tài nguyên cạn kiệt), nêu quan điểm (có nên trợ giá nhiên liệu) hoặc thảo luận hai mặt; Writing Task 1 hay có biểu đồ sản lượng và tiêu thụ điện. Reading, Listening hay có bài về khai mỏ, dầu khí.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: điện trong nhà, điện năng, nhiên liệu hoá thạch — từ lõi cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: khai khoáng, điện hạt nhân, tiết kiệm năng lượng, cung – cầu — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: cạn kiệt tài nguyên, an ninh năng lượng, chính sách và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ, collocation, tự đặt một câu của mình rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ bạn đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Năng lượng & tài nguyên mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Có cần học hết các từ kỹ thuật như reactor, baseload, megawatt không?
- Không cần dùng hết khi nói, nhưng nên nhận ra nghĩa để hiểu bài Reading, Listening và biểu đồ Writing Task 1. Khi viết hay nói, hãy ưu tiên những cụm phổ biến như energy demand, power cut, cut back on, energy security và chỉ dùng từ chuyên ngành khi chắc ngữ cảnh.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo đúng ý bạn triển khai: bàn về cạn kiệt tài nguyên thì dùng depletion, finite reserves, overexploitation; bàn về chính sách thì dùng reliance on imports, diversify energy sources, fuel subsidy, price cap. Ghép mỗi từ với collocation đi kèm thay vì nhồi nhiều từ khó vào một câu.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Energy & Resources theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.