Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 4: Taxes & public spending

Thuế & chi tiêu công · 16 từ · B1–B2

Bài này học các từ về thuế, ngân sách và cách nhà nước chi tiền: thuế thu nhập, trợ giá, cắt giảm chi tiêu. Rất hay gặp ở đề Writing Task 2 dạng 'chính phủ nên chi tiền cho việc gì'.

16 từ vựng bài 4

taxation

danh từUK /tækˈseɪʃn/B2

việc đánh thuế, hệ thống thuế

the system by which a government collects money from people and businesses

  • Most public services are paid for through taxation.Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.
Collocation
  • high taxation — mức thuế cao
  • a system of taxation — hệ thống thuế
  • fair taxation — chính sách thuế công bằng
Họ từ:
tax (danh từ), taxable (tính từ)

taxpayer

danh từUK /ˈtækspeɪə/B2

người nộp thuế

a person or company that pays tax to the government

  • The new stadium cost taxpayers millions of pounds.Sân vận động mới đã tiêu tốn của người nộp thuế hàng triệu bảng.
Collocation
  • taxpayers' money — tiền thuế của dân
  • ordinary taxpayers — những người nộp thuế bình thường
  • at the taxpayer's expense — bằng tiền của người nộp thuế
Dạng từ:
taxpayers

income tax

danh từUK /ˈɪnkʌm tæks/B1

thuế thu nhập (cá nhân)

tax that people pay on the money they earn from work or investments

  • People on higher salaries usually pay a higher rate of income tax.Người có lương cao hơn thường đóng thuế thu nhập với mức cao hơn.
Collocation
  • pay income tax — đóng thuế thu nhập
  • cut income tax — giảm thuế thu nhập
  • the basic rate of income tax — mức thuế thu nhập cơ bản

tax rate

danh từUK /ˈtæks reɪt/B2

thuế suất

the percentage of income, profit or price that must be paid as tax

  • Some people believe lower tax rates encourage people to work harder.Một số người tin rằng thuế suất thấp hơn khuyến khích mọi người làm việc chăm hơn.
Collocation
  • a high tax rate — thuế suất cao
  • the top tax rate — thuế suất cao nhất
  • lower tax rates — hạ thuế suất
Dạng từ:
tax rates

tax cut

danh từUK /ˈtæks kʌt/B2

việc giảm thuế

a reduction in the amount of tax that people or businesses have to pay

  • The government promised tax cuts for families with young children.Chính phủ hứa giảm thuế cho các gia đình có con nhỏ.
Collocation
  • announce tax cuts — công bố giảm thuế
  • tax cuts for low earners — giảm thuế cho người thu nhập thấp
Trái nghĩa:
tax rise
Dạng từ:
tax cuts

raise taxes

cụm từUK /ˌreɪz ˈtæksɪz/B2

tăng thuế

to increase the amount of tax that people or businesses must pay

  • The government may have to raise taxes to pay for better healthcare.Chính phủ có thể phải tăng thuế để chi trả cho y tế tốt hơn.
Collocation
  • raise taxes on — tăng thuế đối với
Dạng từ:
raised taxes, raising taxes, raises taxes

Dùng raise (ngoại động từ), không nói rise taxes. Trái nghĩa: cut / lower taxes.

tax-free

tính từUK /ˌtæks ˈfriː/B2

miễn thuế

not taxed, so the whole amount can be kept

  • Savings accounts for children are often tax-free.Tài khoản tiết kiệm cho trẻ em thường được miễn thuế.
Collocation
  • tax-free income — thu nhập miễn thuế
  • tax-free savings — khoản tiết kiệm miễn thuế

tax revenue

danh từUK /ˈtæks ˌrevənjuː/B2

nguồn thu từ thuế

the total amount of money a government receives from taxes

  • Tax revenue from tobacco can help to fund the health system.Nguồn thu thuế từ thuốc lá có thể giúp chi trả cho hệ thống y tế.
Collocation
  • increase tax revenue — tăng nguồn thu thuế
  • a fall in tax revenue — sự sụt giảm nguồn thu thuế
Họ từ:
revenue (danh từ)

public spending

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈspendɪŋ/B2

chi tiêu công

money that a government spends on things such as schools, hospitals and roads

  • In many countries, public spending on healthcare has risen sharply.Ở nhiều nước, chi tiêu công cho y tế đã tăng mạnh.
Collocation
  • cut public spending — cắt giảm chi tiêu công
  • increase public spending — tăng chi tiêu công
  • levels of public spending — mức chi tiêu công
Đồng nghĩa:
government spending

public funds

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈfʌndz/B2

công quỹ

money that belongs to the government and comes mainly from taxes

  • Politicians must never use public funds for their own benefit.Các chính trị gia không bao giờ được dùng công quỹ cho lợi ích riêng.
Collocation
  • misuse of public funds — sử dụng sai công quỹ
  • paid for from public funds — được chi từ công quỹ
Đồng nghĩa:
public money

national budget

danh từUK /ˌnæʃnəl ˈbʌdʒɪt/B2

ngân sách quốc gia

a government's plan for how much money it will collect and spend in a year

  • Education receives a large share of the national budget in my country.Ở nước tôi, giáo dục nhận một phần lớn ngân sách quốc gia.
Collocation
  • a share of the national budget — một phần ngân sách quốc gia
  • balance the national budget — cân đối ngân sách quốc gia

spending cuts

danh từUK /ˈspendɪŋ kʌts/B2

cắt giảm chi tiêu (công)

reductions in the amount of money a government spends

  • Libraries and youth centres are often the first victims of spending cuts.Thư viện và trung tâm thanh thiếu niên thường là nơi đầu tiên chịu cắt giảm chi tiêu.
Collocation
  • deep spending cuts — cắt giảm chi tiêu sâu
  • announce spending cuts — công bố cắt giảm chi tiêu
  • spending cuts to public services — cắt giảm chi tiêu cho dịch vụ công

Thường dùng số nhiều.

subsidy

danh từUK /ˈsʌbsədi/B2

khoản trợ cấp, trợ giá (của nhà nước)

money that a government pays to reduce the cost of something for producers or users

  • Many governments pay subsidies to make public transport cheaper.Nhiều chính phủ trả tiền trợ giá để giao thông công cộng rẻ hơn.
Collocation
  • government subsidies — trợ cấp của chính phủ
  • receive a subsidy — nhận trợ cấp
  • cut subsidies — cắt trợ cấp
Họ từ:
subsidise (động từ)
Dạng từ:
subsidies

subsidise

động từUK /ˈsʌbsɪdaɪz/B2

trợ giá, bao cấp một phần

to pay part of the cost of something so that it is cheaper for people

  • I think the state should subsidise university education for poorer students.Tôi nghĩ nhà nước nên trợ giá học đại học cho sinh viên nghèo.
Collocation
  • heavily subsidised — được trợ giá mạnh
  • subsidise public transport — trợ giá giao thông công cộng
Họ từ:
subsidy (danh từ)
Dạng từ:
subsidised, subsidises, subsidising

Anh-Mỹ viết subsidize.

fund

động từUK /fʌnd/B2

cấp kinh phí, tài trợ

to provide the money needed to pay for a service, project or organisation

  • Most schools in my country are funded by the government.Phần lớn trường học ở nước tôi do chính phủ cấp kinh phí.
Collocation
  • publicly funded — do nhà nước cấp kinh phí
  • fund a project — tài trợ một dự án
  • fully funded — được cấp kinh phí toàn bộ
Họ từ:
funding (danh từ)
Dạng từ:
funded, funds, funding

defence

danh từUK /dɪˈfens/B2

quốc phòng

the armed forces, weapons and actions a country uses to protect itself from attack

  • Some people think too much is spent on defence and too little on education.Một số người cho rằng chi cho quốc phòng quá nhiều còn cho giáo dục quá ít.
Collocation
  • defence spending — chi tiêu quốc phòng
  • national defence — quốc phòng
  • the defence budget — ngân sách quốc phòng

Anh-Mỹ viết defense.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Most public services are paid for through _____.

    Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    taxation — việc đánh thuế, hệ thống thuế

  2. Câu 2

    Some people believe lower _____ encourage people to work harder.

    Một số người tin rằng thuế suất thấp hơn khuyến khích mọi người làm việc chăm hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tax rate — thuế suất

  3. Câu 3

    Savings accounts for children are often _____.

    Tài khoản tiết kiệm cho trẻ em thường được miễn thuế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tax-free — miễn thuế

  4. Câu 4

    Politicians must never use _____ for their own benefit.

    Các chính trị gia không bao giờ được dùng công quỹ cho lợi ích riêng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public funds — công quỹ

  5. Câu 5

    Many governments pay _____ to make public transport cheaper.

    Nhiều chính phủ trả tiền trợ giá để giao thông công cộng rẻ hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    subsidy — khoản trợ cấp, trợ giá (của nhà nước)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test