Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 3: Public services

Dịch vụ công · 14 từ · B1

Bài này gồm các từ về dịch vụ công và chính quyền địa phương: thư viện, cứu hoả, thu gom rác, thủ tục giấy tờ. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 khi kể về nơi bạn sống và cho đề Writing Task 2 về trách nhiệm cung cấp dịch vụ.

14 từ vựng bài 3

public services

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈsɜːvɪsɪz/B1

dịch vụ công

services such as health care, schools and rubbish collection that a government provides for everyone

  • Higher taxes could pay for better public services.Thuế cao hơn có thể chi trả cho dịch vụ công tốt hơn.
Collocation
  • improve public services — cải thiện dịch vụ công
  • cuts to public services — cắt giảm dịch vụ công
  • essential public services — dịch vụ công thiết yếu

Thường dùng số nhiều; số ít: a public service.

council

danh từUK /ˈkaʊnsl/B1

hội đồng (chính quyền địa phương)

a group of elected people who manage the services and affairs of a town, city or area

  • The local council has decided to open a new sports centre in our area.Hội đồng địa phương đã quyết định mở một trung tâm thể thao mới ở khu chúng tôi.
Collocation
  • the local council — hội đồng địa phương
  • a city council — hội đồng thành phố
  • council tax — thuế địa phương (ở Anh)
Họ từ:
councillor (danh từ)

Phát âm giống counsel (lời khuyên) — đừng nhầm nghĩa.

local authority

danh từUK /ˌləʊkl ɔːˈθɒrəti/B1

chính quyền địa phương

the organisation that is officially responsible for public services in a particular area

  • The local authority is responsible for repairing roads and running libraries.Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm sửa đường và vận hành thư viện.
Collocation
  • run by the local authority — do chính quyền địa phương quản lý
  • local authority funding — kinh phí của chính quyền địa phương
Dạng từ:
local authorities

civil servant

danh từUK /ˌsɪvl ˈsɜːvənt/B1

công chức

a person who works for a government department, but not as a politician or in the armed forces

  • My uncle has worked as a civil servant in the tax office for twenty years.Chú tôi làm công chức ở cơ quan thuế đã hai mươi năm.
Collocation
  • a senior civil servant — công chức cấp cao
  • work as a civil servant — làm công chức
Họ từ:
civil service (danh từ)
Dạng từ:
civil servants

government department

danh từUK /ˌɡʌvənmənt dɪˈpɑːtmənt/B1

cơ quan chính phủ, bộ

a part of the government that deals with one area, such as health, education or transport

  • Each government department has to report on how it spends its money.Mỗi cơ quan chính phủ phải báo cáo việc chi tiêu ngân sách của mình.
Collocation
  • head a government department — đứng đầu một cơ quan chính phủ
  • set up a new government department — thành lập một cơ quan chính phủ mới
Dạng từ:
government departments

emergency services

danh từUK /ɪˈmɜːdʒənsi ˌsɜːvɪsɪz/B1

các dịch vụ khẩn cấp (cấp cứu, cứu hoả, cảnh sát)

the organisations that deal with accidents and dangerous situations, such as ambulance and fire crews

  • The emergency services arrived within ten minutes of the call.Lực lượng khẩn cấp đã có mặt trong vòng mười phút sau cuộc gọi.
Collocation
  • call the emergency services — gọi dịch vụ khẩn cấp
  • funding for the emergency services — kinh phí cho các dịch vụ khẩn cấp

fire service

danh từUK /ˈfaɪə sɜːvɪs/B1

lực lượng cứu hoả

the public organisation whose job is to put out fires and rescue people

  • The fire service also visits schools to teach children about safety at home.Lực lượng cứu hoả cũng đến các trường để dạy trẻ em về an toàn trong nhà.
Collocation
  • join the fire service — gia nhập lực lượng cứu hoả
  • the local fire service — đội cứu hoả địa phương
Đồng nghĩa:
fire brigade

postal service

danh từUK /ˈpəʊstl ˌsɜːvɪs/B1

dịch vụ bưu chính

the system for collecting and delivering letters and parcels

  • In many countries, the postal service was once run entirely by the state.Ở nhiều nước, dịch vụ bưu chính từng hoàn toàn do nhà nước điều hành.
Collocation
  • a national postal service — dịch vụ bưu chính quốc gia
  • a reliable postal service — dịch vụ bưu chính đáng tin cậy

rubbish collection

danh từUK /ˈrʌbɪʃ kəˌlekʃn/B1

việc thu gom rác

the regular service of taking away waste from homes and streets

  • Residents complained when rubbish collection was reduced to once every two weeks.Người dân phàn nàn khi việc thu gom rác bị giảm xuống hai tuần một lần.
Collocation
  • weekly rubbish collection — thu gom rác hằng tuần
  • rubbish collection services — dịch vụ thu gom rác

Anh-Mỹ: garbage collection.

public facilities

danh từUK /ˌpʌblɪk fəˈsɪlətiz/B1

cơ sở vật chất công cộng

buildings and places such as parks, toilets and sports halls that everyone can use

  • The town needs more public facilities, such as parks and sports halls.Thị trấn cần thêm cơ sở vật chất công cộng như công viên và nhà thi đấu.
Collocation
  • provide public facilities — cung cấp cơ sở vật chất công cộng
  • maintain public facilities — bảo trì cơ sở vật chất công cộng
  • access to public facilities — khả năng sử dụng cơ sở vật chất công cộng

public sector

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈsektə/B1

khu vực công (nhà nước)

the part of a country's economy and services that is owned or paid for by the government

  • Many graduates want to work in the public sector because the jobs are more secure.Nhiều sinh viên tốt nghiệp muốn làm trong khu vực công vì công việc ổn định hơn.
Collocation
  • work in the public sector — làm việc trong khu vực công
  • public sector workers — người lao động khu vực công
  • public sector pay — lương khu vực công
Trái nghĩa:
private sector

identity card

danh từUK /aɪˈdentəti kɑːd/B1

thẻ căn cước

an official card with your name, photo and other details that proves who you are

  • In my country, every adult must have an identity card.Ở nước tôi, mọi người trưởng thành đều phải có thẻ căn cước.
Collocation
  • a national identity card — thẻ căn cước quốc gia
  • show your identity card — xuất trình thẻ căn cước
Đồng nghĩa:
ID card

paperwork

danh từUK /ˈpeɪpəwɜːk/B1

giấy tờ, thủ tục giấy tờ

the documents and forms you have to complete, especially for official purposes

  • Applying for a passport involves a lot of paperwork.Xin hộ chiếu phải làm rất nhiều thủ tục giấy tờ.
Collocation
  • fill in paperwork — điền giấy tờ
  • a mountain of paperwork — cả núi giấy tờ
  • reduce paperwork — giảm bớt giấy tờ

Danh từ không đếm được: không nói a paperwork / paperworks.

free of charge

cụm từUK /ˌfriː əv ˈtʃɑːdʒ/B1

miễn phí

without any cost to the person who uses or receives something

  • Basic health checks are provided free of charge for older people.Việc khám sức khoẻ cơ bản được cung cấp miễn phí cho người cao tuổi.
Collocation
  • provided free of charge — được cung cấp miễn phí
Đồng nghĩa:
free

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Higher taxes could pay for better _____.

    Thuế cao hơn có thể chi trả cho dịch vụ công tốt hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public services — dịch vụ công

  2. Câu 2

    The _____ is responsible for repairing roads and running libraries.

    Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm sửa đường và vận hành thư viện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    local authority — chính quyền địa phương

  3. Câu 3

    Each _____ has to report on how it spends its money.

    Mỗi cơ quan chính phủ phải báo cáo việc chi tiêu ngân sách của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    government department — cơ quan chính phủ, bộ

  4. Câu 4

    The _____ also visits schools to teach children about safety at home.

    Lực lượng cứu hoả cũng đến các trường để dạy trẻ em về an toàn trong nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fire service — lực lượng cứu hoả

  5. Câu 5

    Residents complained when _____ was reduced to once every two weeks.

    Người dân phàn nàn khi việc thu gom rác bị giảm xuống hai tuần một lần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rubbish collection — việc thu gom rác

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test