symptom
danh từUK /ˈsɪmptəm/B1triệu chứng
a change in your body or mind that suggests you may have an illness
- One common symptom of flu is a high temperature that lasts for several days.Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.
- a common symptom — triệu chứng phổ biến
- show symptoms — có biểu hiện triệu chứng
- mild symptoms — triệu chứng nhẹ
- Họ từ:
- symptomatic (tính từ)
- Dạng từ:
- symptoms