Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Sức khoẻ & tinh thần

Health & Well-being – Bài 1: Feeling unwell

Khi cơ thể không khoẻ · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu học các từ lõi để nói về triệu chứng, bệnh nhẹ và chuyện hồi phục. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 ("Do you often get ill?") và các đoạn hội thoại khám bệnh trong Listening.

10 từ vựng bài 1

symptom

danh từUK /ˈsɪmptəm/B1

triệu chứng

a change in your body or mind that suggests you may have an illness

  • One common symptom of flu is a high temperature that lasts for several days.Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.
Collocation
  • a common symptom — triệu chứng phổ biến
  • show symptoms — có biểu hiện triệu chứng
  • mild symptoms — triệu chứng nhẹ
Họ từ:
symptomatic (tính từ)
Dạng từ:
symptoms

headache

danh từUK /ˈhedeɪk/A2

chứng đau đầu, cơn nhức đầu

a pain inside your head, often caused by tiredness, stress or illness

  • I often get a headache if I spend too long looking at a screen.Tôi hay bị đau đầu nếu nhìn màn hình quá lâu.
Collocation
  • get a headache — bị đau đầu
  • a bad headache — cơn đau đầu dữ dội
  • a splitting headache — đau đầu như búa bổ
Dạng từ:
headaches

Đếm được: I have a headache (không nói "I have headache").

fever

danh từUK /ˈfiːvə/B1

sốt, cơn sốt

a body temperature that is higher than normal, usually because of an illness

  • When my little brother had a fever, my mother kept him at home from school.Khi em trai tôi bị sốt, mẹ tôi cho em nghỉ học ở nhà.
Collocation
  • a high fever — sốt cao
  • have a slight fever — hơi sốt
  • develop a fever — lên cơn sốt
Họ từ:
feverish (tính từ)

cough

danh từUK /kɒf/B1

cơn ho, chứng ho

the act or sound of pushing air out of your throat suddenly, or an illness that makes you do this

  • I've had a dry cough for a week, so I'm going to see a doctor.Tôi bị ho khan cả tuần nay nên tôi sẽ đi khám bác sĩ.
Collocation
  • have a cough — bị ho
  • a dry cough — ho khan
  • a persistent cough — ho dai dẳng
Họ từ:
cough (động từ)

sore throat

danh từUK /ˌsɔː ˈθrəʊt/B1

đau họng

a pain in your throat that makes swallowing uncomfortable, often caused by a cold

  • Drinking warm water with honey made my sore throat feel a little better.Uống nước ấm pha mật ong giúp cơn đau họng của tôi đỡ hơn một chút.
Collocation
  • have a sore throat — bị đau họng
  • a bad sore throat — đau họng nặng
Dạng từ:
sore throats

injury

danh từUK /ˈɪndʒəri/B1

chấn thương, vết thương

physical harm to part of the body, for example from an accident or a sport

  • He had to stop playing football after a serious knee injury.Anh ấy phải ngừng chơi bóng đá sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.
Collocation
  • a serious injury — chấn thương nghiêm trọng
  • suffer an injury — bị chấn thương
  • a sports injury — chấn thương thể thao
Họ từ:
injure (động từ), injured (tính từ)
Dạng từ:
injuries

exhausted

tính từUK /ɪɡˈzɔːstɪd/B1

kiệt sức

extremely tired, with no energy left

  • After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
Collocation
  • feel exhausted — cảm thấy kiệt sức
  • completely exhausted — hoàn toàn kiệt sức
  • physically exhausted — kiệt sức về thể chất
Đồng nghĩa:
worn out
Họ từ:
exhaustion (danh từ), exhausting (tính từ)

recover

động từUK /rɪˈkʌvə/B1

hồi phục, khỏi bệnh

to become healthy again after an illness or injury

  • It took my grandfather almost two months to recover from the operation.Ông tôi mất gần hai tháng để hồi phục sau ca mổ.
Collocation
  • recover from an illness — khỏi bệnh
  • recover fully — hồi phục hoàn toàn
  • recover quickly — hồi phục nhanh
Họ từ:
recovery (danh từ)
Dạng từ:
recovered, recovering, recovers

Đi với from: recover from flu (không nói "recover flu").

feel under the weather

thành ngữUK /fiːl ˈʌndə ðə ˈweðə/B2

thấy hơi mệt, không được khoẻ trong người

to feel slightly ill or not as well as usual

  • I've been feeling under the weather since the weekend, so I've decided to rest at home.Từ cuối tuần tôi thấy không được khoẻ nên quyết định nghỉ ở nhà.
Collocation
  • feel a bit under the weather — thấy hơi mệt trong người
Dạng từ:
feeling under the weather, felt under the weather, feels under the weather

Thân mật, hợp Speaking; không dùng trong Writing Task 2.

flu

danh từUK /fluː/B1

bệnh cúm

a common infectious illness like a bad cold, with fever, aches and tiredness

  • Every winter, many people catch flu and have to take time off work.Mùa đông nào cũng có nhiều người bị cúm và phải nghỉ làm.
Collocation
  • catch flu — bị cúm
  • a flu jab — mũi tiêm phòng cúm
  • the flu season — mùa cúm

Dạng đầy đủ: influenza. Anh-Anh nói catch flu hoặc catch the flu đều được; flu jab là cách nói Anh-Anh.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    One common _____ of flu is a high temperature that lasts for several days.

    Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    symptom — triệu chứng

  2. Câu 2

    When my little brother had a _____, my mother kept him at home from school.

    Khi em trai tôi bị sốt, mẹ tôi cho em nghỉ học ở nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fever — sốt, cơn sốt

  3. Câu 3

    Drinking warm water with honey made my _____ feel a little better.

    Uống nước ấm pha mật ong giúp cơn đau họng của tôi đỡ hơn một chút.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sore throat — đau họng

  4. Câu 4

    After a month of night shifts, she felt completely _____.

    Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    exhausted — kiệt sức

  5. Câu 5

    I've been _____ since the weekend, so I've decided to rest at home.

    Từ cuối tuần tôi thấy không được khoẻ nên quyết định nghỉ ở nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    feel under the weather — thấy hơi mệt, không được khoẻ trong người

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test