Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 04 · Sức khoẻ & tinh thần

200 từ vựng IELTS chủ đề Sức khoẻ & tinh thần (Health & Well-being)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Health & Well-being

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Feeling unwell

    Khi cơ thể không khoẻ · 10 từ

    Bài mở đầu học các từ lõi để nói về triệu chứng, bệnh nhẹ và chuyện hồi phục. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 ("Do you often get ill?") và các đoạn hội thoại khám bệnh trong Listening.

  2. Bài 2: Healthy eating

    Ăn uống lành mạnh · 12 từ

    Bài này học từ về chế độ ăn, chất dinh dưỡng và các loại thực phẩm nên hạn chế. Dùng cho Speaking Part 1 (đồ ăn, bữa sáng) và là nền để viết về thói quen ăn uống trong Writing Task 2.

  3. Bài 3: Exercise and fitness

    Tập luyện & thể lực · 14 từ

    Bài này học từ về tập thể dục, thể lực và lối sống năng động. Rất hay dùng trong Speaking Part 1–2 (thói quen tập luyện, môn thể thao yêu thích) và khi viết về lợi ích của vận động.

  4. Bài 4: Common illnesses and treatment

    Bệnh thường gặp & điều trị · 16 từ

    Bài này học từ về bệnh thường gặp, thuốc men và quá trình chẩn đoán – điều trị. Gặp nhiều trong Listening (cuộc hẹn khám bệnh, hiệu thuốc) và Speaking Part 2–3 khi kể về một lần bị ốm.

  5. Bài 5: Mental health

    Sức khoẻ tinh thần · 18 từ

    Bài này học từ về căng thẳng, lo âu, cảm xúc và cách chăm sóc tinh thần. Rất hay dùng trong Speaking Part 3 (áp lực của giới trẻ, cách thư giãn) và Writing Task 2 về sức khoẻ tinh thần.

  6. Bài 6: Lifestyle diseases and bad habits

    Bệnh do lối sống & thói quen xấu · 20 từ

    Bài này học từ về béo phì, bệnh mãn tính và các thói quen có hại như hút thuốc, uống rượu bia. Đây là nhóm từ trọng tâm cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp về sức khoẻ cộng đồng.

  7. Bài 7: Healthcare systems and hospitals

    Hệ thống y tế & bệnh viện · 22 từ

    Bài này học từ về bệnh viện, nhân viên y tế và cách vận hành của hệ thống y tế (bảo hiểm, danh sách chờ, viện phí). Dùng cho Listening (đặt lịch khám, chỉ đường trong bệnh viện) và Writing Task 2 về y tế công – tư.

  8. Bài 8: Public health and disease prevention

    Y tế công cộng & phòng bệnh · 24 từ

    Bài này học từ học thuật về dịch bệnh, tiêm chủng, vệ sinh và các chính sách phòng bệnh. Rất hay gặp trong Reading (bài báo khoa học về dịch tễ) và Writing Task 2 về vai trò của chính phủ với sức khoẻ cộng đồng.

  9. Bài 9: Medical research and ageing

    Nghiên cứu y học & tuổi già · 28 từ

    Bài này học từ về tuổi thọ, dân số già, chăm sóc người cao tuổi và nghiên cứu y học (thử nghiệm lâm sàng, ghép tạng, tranh luận đạo đức). Hay gặp trong Reading học thuật và Writing Task 2 về già hoá dân số hay thử nghiệm trên động vật.

  10. Bài 10: Academic language for health essays

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận sức khoẻ · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật (C1–C2) để viết Writing Task 2 về sức khoẻ thật chính xác: mô tả mức độ phổ biến của bệnh, nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Cũng hữu ích khi đọc các bài Reading về y học.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Health & Well-being?

Sức khoẻ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen ăn uống, tập thể dục hay giấc ngủ; ở Part 3, câu hỏi chuyển sang áp lực của giới trẻ, lối sống ít vận động hay vai trò của chính phủ. Trong Writing Task 2, các dạng đề quen thuộc gồm nguyên nhân – giải pháp cho béo phì, y tế công hay tư, đánh thuế đồ uống có đường và dân số già hoá. Reading và Listening cũng hay dùng bối cảnh bệnh viện, nghiên cứu y học và dịch bệnh.

200 mục từ chia thành 10 bài, nên học theo thứ tự:

  • Bài 1–3: từ lõi về triệu chứng, ăn uống lành mạnh, tập luyện — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: bệnh thường gặp, sức khoẻ tinh thần, thói quen xấu, hệ thống y tế — nền cho Part 3 và Writing.
  • Bài 8–10: từ học thuật về y tế công cộng, nghiên cứu y học và cách diễn đạt trang trọng cho bài luận.

Mỗi bài, hãy lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của riêng mình, rồi làm phần kiểm tra ghi nhớ. Những thẻ chưa nhớ sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch, vì vậy hãy học đều mỗi ngày thay vì học dồn.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Sức khoẻ mất bao lâu?
Nếu học một bài mỗi ngày và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và khó hơn, nên có thể chia bài 9–10 thành hai buổi.
Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
Không bắt buộc. Hãy chọn một hoặc hai collocation bạn thấy dễ dùng nhất (vd "a balanced diet", "a sedentary lifestyle") và tập đặt câu với chúng. Biết từ đi với từ nào giúp câu tự nhiên hơn so với chỉ nhớ nghĩa từng từ.
Dùng từ của chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Tập trung vào bài 6, 8 và 10: các cụm như "childhood obesity", "preventive measures", "the prevalence of" hay "an overburdened healthcare system" giúp bạn nêu vấn đề và giải pháp chính xác. Tránh dùng các thành ngữ thân mật như "couch potato" hay "feel under the weather" trong bài viết; chúng hợp với Speaking hơn.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Health & Well-being theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS