Chủ đề IELTS 04 · Sức khoẻ & tinh thần
200 từ vựng IELTS chủ đề Sức khoẻ & tinh thần (Health & Well-being)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Health & Well-being
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Feeling unwell
Khi cơ thể không khoẻ · 10 từ
Bài mở đầu học các từ lõi để nói về triệu chứng, bệnh nhẹ và chuyện hồi phục. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 ("Do you often get ill?") và các đoạn hội thoại khám bệnh trong Listening.
- symptom/ˈsɪmptəm/triệu chứng
- headache/ˈhedeɪk/chứng đau đầu, cơn nhức đầu
- fever/ˈfiːvə/sốt, cơn sốt
- cough/kɒf/cơn ho, chứng ho
- sore throat/ˌsɔː ˈθrəʊt/đau họng
- injury/ˈɪndʒəri/chấn thương, vết thương
- exhausted/ɪɡˈzɔːstɪd/kiệt sức
- recover/rɪˈkʌvə/hồi phục, khỏi bệnh
- feel under the weather/fiːl ˈʌndə ðə ˈweðə/thấy hơi mệt, không được khoẻ trong người
- flu/fluː/bệnh cúm
Bài 2: Healthy eating
Ăn uống lành mạnh · 12 từ
Bài này học từ về chế độ ăn, chất dinh dưỡng và các loại thực phẩm nên hạn chế. Dùng cho Speaking Part 1 (đồ ăn, bữa sáng) và là nền để viết về thói quen ăn uống trong Writing Task 2.
- balanced diet/ˌbælənst ˈdaɪət/chế độ ăn cân bằng
- nutritious/njuˈtrɪʃəs/bổ dưỡng
- vitamin/ˈvɪtəmɪn/vitamin
- protein/ˈprəʊtiːn/chất đạm, protein
- junk food/ˈdʒʌŋk fuːd/đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh kém lành mạnh
- processed food/ˌprəʊsest ˈfuːd/thực phẩm chế biến sẵn
- portion/ˈpɔːʃn/khẩu phần, suất ăn
- calorie/ˈkæləri/calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)
- vegetarian/ˌvedʒəˈteəriən/người ăn chay
- skip/skɪp/bỏ (bữa ăn)
- sugary/ˈʃʊɡəri/nhiều đường, có đường
- dairy/ˈdeəri/sữa và các sản phẩm từ sữa
Bài 3: Exercise and fitness
Tập luyện & thể lực · 14 từ
Bài này học từ về tập thể dục, thể lực và lối sống năng động. Rất hay dùng trong Speaking Part 1–2 (thói quen tập luyện, môn thể thao yêu thích) và khi viết về lợi ích của vận động.
- work out/ˌwɜːk ˈaʊt/tập thể dục, tập luyện
- fitness/ˈfɪtnəs/thể lực, độ khoẻ mạnh
- physical activity/ˌfɪzɪkl ækˈtɪvəti/vận động thể chất
- muscle/ˈmʌsl/cơ, cơ bắp
- stamina/ˈstæmɪnə/sức bền
- jogging/ˈdʒɒɡɪŋ/chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)
- stretch/stretʃ/giãn cơ, duỗi người
- keep fit/ˌkiːp ˈfɪt/giữ sức khoẻ, giữ dáng (bằng cách tập luyện)
- energetic/ˌenəˈdʒetɪk/tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn
- warm up/ˌwɔːm ˈʌp/khởi động (trước khi tập)
- personal trainer/ˌpɜːsənl ˈtreɪnə/huấn luyện viên cá nhân
- lose weight/ˌluːz ˈweɪt/giảm cân
- heart rate/ˈhɑːt reɪt/nhịp tim
- active lifestyle/ˌæktɪv ˈlaɪfstaɪl/lối sống năng động
Bài 4: Common illnesses and treatment
Bệnh thường gặp & điều trị · 16 từ
Bài này học từ về bệnh thường gặp, thuốc men và quá trình chẩn đoán – điều trị. Gặp nhiều trong Listening (cuộc hẹn khám bệnh, hiệu thuốc) và Speaking Part 2–3 khi kể về một lần bị ốm.
- infection/ɪnˈfekʃn/sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
- bacteria/bækˈtɪəriə/vi khuẩn
- allergy/ˈælədʒi/dị ứng
- prescription/prɪˈskrɪpʃn/đơn thuốc
- medication/ˌmedɪˈkeɪʃn/thuốc (điều trị)
- antibiotic/ˌæntibaɪˈɒtɪk/thuốc kháng sinh
- painkiller/ˈpeɪnkɪlə/thuốc giảm đau
- side effect/ˈsaɪd ɪfekt/tác dụng phụ
- diagnose/ˈdaɪəɡnəʊz/chẩn đoán
- treatment/ˈtriːtmənt/sự điều trị, cách chữa trị
- rash/ræʃ/phát ban, mẩn đỏ
- food poisoning/ˈfuːd pɔɪzənɪŋ/ngộ độc thực phẩm
- GP/ˌdʒiː ˈpiː/bác sĩ đa khoa (bác sĩ gia đình)
- heal/hiːl/lành (vết thương, xương gãy)
- check-up/ˈtʃek ʌp/đợt khám sức khoẻ tổng quát / định kỳ
- swollen/ˈswəʊlən/sưng, sưng tấy
Bài 5: Mental health
Sức khoẻ tinh thần · 18 từ
Bài này học từ về căng thẳng, lo âu, cảm xúc và cách chăm sóc tinh thần. Rất hay dùng trong Speaking Part 3 (áp lực của giới trẻ, cách thư giãn) và Writing Task 2 về sức khoẻ tinh thần.
- mental health/ˌmentl ˈhelθ/sức khoẻ tinh thần
- stress/stres/sự căng thẳng (tâm lý)
- anxiety/æŋˈzaɪəti/sự lo âu, chứng lo âu
- depression/dɪˈpreʃn/bệnh trầm cảm
- well-being/ˌwel ˈbiːɪŋ/sự khoẻ mạnh, hạnh phúc (cả thể chất lẫn tinh thần)
- cope with/ˈkəʊp wɪð/đương đầu, đối phó được với
- overwhelmed/ˌəʊvəˈwelmd/quá tải, choáng ngợp (về tinh thần)
- loneliness/ˈləʊnlinəs/sự cô đơn
- self-esteem/ˌself ɪˈstiːm/lòng tự tôn, sự tự tin vào giá trị bản thân
- counselling/ˈkaʊnsəlɪŋ/tư vấn tâm lý
- therapy/ˈθerəpi/liệu pháp, trị liệu (thường là trị liệu tâm lý)
- mood/muːd/tâm trạng
- relaxation/ˌriːlækˈseɪʃn/sự thư giãn
- meditation/ˌmedɪˈteɪʃn/thiền, sự thiền định
- insomnia/ɪnˈsɒmniə/chứng mất ngủ
- emotional/ɪˈməʊʃənl/(thuộc về) cảm xúc, tinh thần
- unwind/ˌʌnˈwaɪnd/thư giãn, xả hơi
- psychological/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/(thuộc về) tâm lý
Bài 6: Lifestyle diseases and bad habits
Bệnh do lối sống & thói quen xấu · 20 từ
Bài này học từ về béo phì, bệnh mãn tính và các thói quen có hại như hút thuốc, uống rượu bia. Đây là nhóm từ trọng tâm cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp về sức khoẻ cộng đồng.
- obesity/əʊˈbiːsəti/bệnh béo phì
- overweight/ˌəʊvəˈweɪt/thừa cân
- diabetes/ˌdaɪəˈbiːtiːz/bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
- heart disease/ˈhɑːt dɪziːz/bệnh tim
- cancer/ˈkænsə/bệnh ung thư
- high blood pressure/ˌhaɪ ˈblʌd preʃə/bệnh cao huyết áp
- cholesterol/kəˈlestərɒl/cholesterol (mỡ máu)
- sedentary/ˈsedntri/ít vận động, ngồi nhiều
- addiction/əˈdɪkʃn/sự nghiện, chứng nghiện
- kick the habit/ˌkɪk ðə ˈhæbɪt/bỏ được thói quen xấu (thuốc lá, rượu…)
- alcohol consumption/ˈælkəhɒl kənˌsʌmpʃn/việc tiêu thụ rượu bia, lượng rượu bia uống vào
- binge drinking/ˈbɪndʒ drɪŋkɪŋ/uống rượu bia quá chén (rất nhiều trong thời gian ngắn)
- moderation/ˌmɒdəˈreɪʃn/sự điều độ, chừng mực
- passive smoking/ˌpæsɪv ˈsməʊkɪŋ/hút thuốc thụ động
- chronic/ˈkrɒnɪk/mãn tính, kinh niên
- stroke/strəʊk/đột quỵ, tai biến mạch máu não
- overeat/ˌəʊvərˈiːt/ăn quá nhiều, ăn quá no
- couch potato/ˈkaʊtʃ pəteɪtəʊ/người lười vận động, suốt ngày ngồi xem TV
- tooth decay/ˈtuːθ dɪkeɪ/sâu răng
- intake/ˈɪnteɪk/lượng (thức ăn, chất) đưa vào cơ thể
Bài 7: Healthcare systems and hospitals
Hệ thống y tế & bệnh viện · 22 từ
Bài này học từ về bệnh viện, nhân viên y tế và cách vận hành của hệ thống y tế (bảo hiểm, danh sách chờ, viện phí). Dùng cho Listening (đặt lịch khám, chỉ đường trong bệnh viện) và Writing Task 2 về y tế công – tư.
- healthcare/ˈhelθkeə/dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế
- patient/ˈpeɪʃnt/bệnh nhân
- surgeon/ˈsɜːdʒən/bác sĩ phẫu thuật
- surgery/ˈsɜːdʒəri/phẫu thuật
- ward/wɔːd/khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)
- accident and emergency/ˌæksɪdənt ənd ɪˈmɜːdʒənsi/khoa cấp cứu
- ambulance/ˈæmbjələns/xe cấp cứu
- health insurance/ˈhelθ ɪnʃʊərəns/bảo hiểm y tế
- waiting list/ˈweɪtɪŋ lɪst/danh sách chờ (khám, mổ)
- specialist/ˈspeʃəlɪst/bác sĩ chuyên khoa
- consultation/ˌkɒnslˈteɪʃn/buổi khám, buổi tư vấn (với bác sĩ)
- medical records/ˌmedɪkl ˈrekɔːdz/hồ sơ bệnh án
- outpatient/ˈaʊtpeɪʃnt/bệnh nhân ngoại trú
- intensive care/ɪnˌtensɪv ˈkeə/hồi sức tích cực, chăm sóc đặc biệt
- clinic/ˈklɪnɪk/phòng khám
- pharmacist/ˈfɑːməsɪst/dược sĩ
- medical professional/ˌmedɪkl prəˈfeʃənl/người làm nghề y, nhân viên y tế
- paramedic/ˌpærəˈmedɪk/nhân viên y tế cấp cứu (đi theo xe cấp cứu)
- first aid/ˌfɜːst ˈeɪd/sơ cứu
- midwife/ˈmɪdwaɪf/nữ hộ sinh
- X-ray/ˈeks reɪ/phim chụp X-quang, việc chụp X-quang
- medical bills/ˌmedɪkl ˈbɪlz/viện phí, hoá đơn chi phí khám chữa bệnh
Bài 8: Public health and disease prevention
Y tế công cộng & phòng bệnh · 24 từ
Bài này học từ học thuật về dịch bệnh, tiêm chủng, vệ sinh và các chính sách phòng bệnh. Rất hay gặp trong Reading (bài báo khoa học về dịch tễ) và Writing Task 2 về vai trò của chính phủ với sức khoẻ cộng đồng.
- public health/ˌpʌblɪk ˈhelθ/y tế công cộng, sức khoẻ cộng đồng
- vaccination/ˌvæksɪˈneɪʃn/sự tiêm chủng, tiêm vắc-xin
- immune system/ɪˈmjuːn sɪstəm/hệ miễn dịch
- epidemic/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh (bùng phát trong một vùng)
- pandemic/pænˈdemɪk/đại dịch (lan ra toàn cầu)
- outbreak/ˈaʊtbreɪk/sự bùng phát (dịch bệnh)
- infectious disease/ɪnˌfekʃəs dɪˈziːz/bệnh truyền nhiễm
- transmission/trænzˈmɪʃn/sự lây truyền (bệnh)
- hygiene/ˈhaɪdʒiːn/vệ sinh
- sanitation/ˌsænɪˈteɪʃn/hệ thống vệ sinh (cấp nước sạch, xử lý chất thải)
- quarantine/ˈkwɒrəntiːn/sự cách ly (kiểm dịch)
- preventive/prɪˈventɪv/phòng ngừa, dự phòng
- malnutrition/ˌmælnjuˈtrɪʃn/suy dinh dưỡng
- life-threatening/ˈlaɪf θretnɪŋ/đe doạ tính mạng
- mortality rate/mɔːˈtæləti reɪt/tỉ lệ tử vong
- herd immunity/ˌhɜːd ɪˈmjuːnəti/miễn dịch cộng đồng
- contagious/kənˈteɪdʒəs/dễ lây, lây nhiễm
- eradicate/ɪˈrædɪkeɪt/xoá sổ, diệt trừ tận gốc (bệnh)
- screening/ˈskriːnɪŋ/sàng lọc, tầm soát (bệnh)
- early detection/ˌɜːli dɪˈtekʃn/sự phát hiện sớm (bệnh)
- non-communicable disease/ˌnɒn kəˈmjuːnɪkəbl dɪˈziːz/bệnh không lây nhiễm
- sugar tax/ˈʃʊɡə tæks/thuế đường (đánh vào đồ uống, thực phẩm nhiều đường)
- antibiotic resistance/ˌæntibaɪˈɒtɪk rɪˈzɪstəns/tình trạng kháng kháng sinh
- susceptible/səˈseptəbl/dễ mắc, dễ bị (bệnh)
Bài 9: Medical research and ageing
Nghiên cứu y học & tuổi già · 28 từ
Bài này học từ về tuổi thọ, dân số già, chăm sóc người cao tuổi và nghiên cứu y học (thử nghiệm lâm sàng, ghép tạng, tranh luận đạo đức). Hay gặp trong Reading học thuật và Writing Task 2 về già hoá dân số hay thử nghiệm trên động vật.
- life expectancy/ˈlaɪf ɪkspektənsi/tuổi thọ trung bình
- ageing population/ˌeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn/dân số già hoá
- elderly/ˈeldəli/cao tuổi, già
- longevity/lɒnˈdʒevəti/sự trường thọ, tuổi thọ cao
- dementia/dɪˈmenʃə/chứng sa sút trí tuệ
- clinical trial/ˌklɪnɪkl ˈtraɪəl/thử nghiệm lâm sàng
- medical breakthrough/ˌmedɪkl ˈbreɪkθruː/bước đột phá y học
- pharmaceutical/ˌfɑːməˈsuːtɪkl/(thuộc) dược phẩm, ngành dược
- genetic/dʒəˈnetɪk/(thuộc) di truyền, gen
- stem cell/ˈstem sel/tế bào gốc
- cure/kjʊə/cách chữa khỏi, phương thuốc chữa bệnh
- organ donation/ˈɔːɡən dəʊneɪʃn/hiến tạng
- transplant/ˈtrænsplɑːnt/ca ghép (tạng)
- care home/ˈkeə həʊm/viện dưỡng lão, trung tâm chăm sóc người già
- frail/freɪl/yếu ớt, ốm yếu (thường do tuổi già)
- age-related/ˌeɪdʒ rɪˈleɪtɪd/liên quan đến tuổi tác, do tuổi già
- cognitive decline/ˌkɒɡnətɪv dɪˈklaɪn/sự suy giảm nhận thức
- animal testing/ˌænɪml ˈtestɪŋ/thử nghiệm trên động vật
- placebo/pləˈsiːbəʊ/giả dược
- euthanasia/ˌjuːθəˈneɪziə/an tử (trợ tử)
- alternative medicine/ɔːlˌtɜːnətɪv ˈmedsn/y học thay thế
- hereditary/həˈredɪtri/di truyền (từ cha mẹ sang con)
- carer/ˈkeərə/người chăm sóc (người già, người bệnh)
- prolong/prəˈlɒŋ/kéo dài (sự sống, thời gian)
- medical research/ˌmedɪkl rɪˈsɜːtʃ/nghiên cứu y học
- terminal illness/ˌtɜːmɪnl ˈɪlnəs/bệnh nan y giai đoạn cuối
- hearing loss/ˈhɪərɪŋ lɒs/suy giảm thính lực
- healthy ageing/ˌhelθi ˈeɪdʒɪŋ/lão hoá khoẻ mạnh, già khoẻ
Bài 10: Academic language for health essays
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận sức khoẻ · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật (C1–C2) để viết Writing Task 2 về sức khoẻ thật chính xác: mô tả mức độ phổ biến của bệnh, nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Cũng hữu ích khi đọc các bài Reading về y học.
- alleviate/əˈliːvieɪt/làm giảm nhẹ, xoa dịu (đau, triệu chứng, áp lực)
- debilitating/dɪˈbɪlɪteɪtɪŋ/làm suy nhược, làm mất sức
- prevalence/ˈprevələns/mức độ phổ biến, tỉ lệ hiện mắc (bệnh)
- predisposition/ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/khuynh hướng, cơ địa dễ mắc (bệnh)
- preventable/prɪˈventəbl/có thể phòng ngừa, có thể tránh được
- premature/ˈpremətʃə/sớm, quá sớm (vd tử vong sớm, sinh non)
- overburdened/ˌəʊvəˈbɜːdnd/quá tải, phải gánh quá sức
- deteriorate/dɪˈtɪəriəreɪt/xấu đi, suy giảm (sức khoẻ, thị lực…)
- ailment/ˈeɪlmənt/bệnh vặt, chứng bệnh (thường không nặng)
- abstain from/əbˈsteɪn frəm/kiêng, nhịn (ăn uống, rượu, thuốc lá…)
- vigorous/ˈvɪɡərəs/(vận động) mạnh, cường độ cao
- metabolism/məˈtæbəlɪzəm/sự trao đổi chất
- nutritional/njuˈtrɪʃənl/(thuộc) dinh dưỡng
- dietary/ˈdaɪətəri/(thuộc) chế độ ăn uống
- deficiency/dɪˈfɪʃnsi/sự thiếu hụt (chất dinh dưỡng)
- fatigue/fəˈtiːɡ/sự mệt mỏi (kéo dài)
- prognosis/prɒɡˈnəʊsɪs/tiên lượng (bệnh)
- remedy/ˈremədi/phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)
- incidence/ˈɪnsɪdəns/tỉ lệ mắc mới (bệnh), mức độ xảy ra
- risk factor/ˈrɪsk fæktə/yếu tố nguy cơ
- self-medication/ˌself medɪˈkeɪʃn/việc tự ý dùng thuốc
- over-the-counter/ˌəʊvə ðə ˈkaʊntə/(thuốc) bán không cần đơn
- substance abuse/ˈsʌbstəns əbjuːs/lạm dụng chất gây nghiện (ma tuý, rượu)
- sleep deprivation/ˈsliːp deprɪveɪʃn/tình trạng thiếu ngủ
- physical inactivity/ˌfɪzɪkl ˌɪnækˈtɪvəti/tình trạng lười / thiếu vận động
- health-conscious/ˈhelθ kɒnʃəs/có ý thức giữ gìn sức khoẻ
- healthcare expenditure/ˈhelθkeə ɪkspendɪtʃə/chi tiêu cho y tế
- medical negligence/ˌmedɪkl ˈneɡlɪdʒəns/sơ suất y khoa, tắc trách trong điều trị
- acute/əˈkjuːt/cấp tính
- contract/kənˈtrækt/nhiễm, mắc (bệnh)
- precaution/prɪˈkɔːʃn/biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng
- underlying condition/ˌʌndəˌlaɪɪŋ kənˈdɪʃn/bệnh nền
- succumb to/səˈkʌm tə/không qua khỏi, gục ngã trước (bệnh tật, vết thương)
- therapeutic/ˌθerəˈpjuːtɪk/có tác dụng chữa bệnh, giúp thư thái
- stigma/ˈstɪɡmə/sự kỳ thị, định kiến xã hội
- ill health/ˌɪl ˈhelθ/tình trạng sức khoẻ kém, ốm yếu
Vì sao cần từ vựng chủ đề Health & Well-being?
Sức khoẻ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen ăn uống, tập thể dục hay giấc ngủ; ở Part 3, câu hỏi chuyển sang áp lực của giới trẻ, lối sống ít vận động hay vai trò của chính phủ. Trong Writing Task 2, các dạng đề quen thuộc gồm nguyên nhân – giải pháp cho béo phì, y tế công hay tư, đánh thuế đồ uống có đường và dân số già hoá. Reading và Listening cũng hay dùng bối cảnh bệnh viện, nghiên cứu y học và dịch bệnh.
200 mục từ chia thành 10 bài, nên học theo thứ tự:
- Bài 1–3: từ lõi về triệu chứng, ăn uống lành mạnh, tập luyện — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: bệnh thường gặp, sức khoẻ tinh thần, thói quen xấu, hệ thống y tế — nền cho Part 3 và Writing.
- Bài 8–10: từ học thuật về y tế công cộng, nghiên cứu y học và cách diễn đạt trang trọng cho bài luận.
Mỗi bài, hãy lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của riêng mình, rồi làm phần kiểm tra ghi nhớ. Những thẻ chưa nhớ sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch, vì vậy hãy học đều mỗi ngày thay vì học dồn.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Sức khoẻ mất bao lâu?
- Nếu học một bài mỗi ngày và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và khó hơn, nên có thể chia bài 9–10 thành hai buổi.
- Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
- Không bắt buộc. Hãy chọn một hoặc hai collocation bạn thấy dễ dùng nhất (vd "a balanced diet", "a sedentary lifestyle") và tập đặt câu với chúng. Biết từ đi với từ nào giúp câu tự nhiên hơn so với chỉ nhớ nghĩa từng từ.
- Dùng từ của chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Tập trung vào bài 6, 8 và 10: các cụm như "childhood obesity", "preventive measures", "the prevalence of" hay "an overburdened healthcare system" giúp bạn nêu vấn đề và giải pháp chính xác. Tránh dùng các thành ngữ thân mật như "couch potato" hay "feel under the weather" trong bài viết; chúng hợp với Speaking hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Health & Well-being theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.