Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Sức khoẻ & tinh thần

Health & Well-being – Bài 3: Exercise and fitness

Tập luyện & thể lực · 14 từ · B1–B2

Bài này học từ về tập thể dục, thể lực và lối sống năng động. Rất hay dùng trong Speaking Part 1–2 (thói quen tập luyện, môn thể thao yêu thích) và khi viết về lợi ích của vận động.

14 từ vựng bài 3

work out

cụm động từUK /ˌwɜːk ˈaʊt/B1

tập thể dục, tập luyện

to do physical exercise to make your body stronger and fitter

  • I try to work out at least three times a week before going to the office.Tôi cố gắng tập thể dục ít nhất ba lần một tuần trước khi đi làm.
Collocation
  • work out regularly — tập luyện đều đặn
  • work out at the gym — tập ở phòng gym
Họ từ:
workout (danh từ)
Dạng từ:
works out, worked out, working out

Danh từ viết liền: a workout. Nghĩa khác: work out = tìm ra, tính ra.

fitness

danh từUK /ˈfɪtnəs/B1

thể lực, độ khoẻ mạnh

the condition of being physically strong and healthy

  • Swimming is one of the best ways to improve your overall fitness.Bơi lội là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thể lực toàn diện.
Collocation
  • physical fitness — thể lực
  • improve fitness — cải thiện thể lực
  • a fitness class — lớp tập thể dục
Họ từ:
fit (tính từ)

physical activity

danh từUK /ˌfɪzɪkl ækˈtɪvəti/B1

vận động thể chất

any movement of the body that uses energy, such as walking, cycling or playing sport

  • Office workers often get very little physical activity during the day.Dân văn phòng thường vận động rất ít trong ngày.
Collocation
  • regular physical activity — vận động thường xuyên
  • levels of physical activity — mức độ vận động
  • encourage physical activity — khuyến khích vận động

muscle

danh từUK /ˈmʌsl/B1

cơ, cơ bắp

one of the parts inside the body that tighten and relax to make you move

  • Lifting weights helps to build muscle and keep your bones strong as you get older.Tập tạ giúp tăng cơ và giữ xương chắc khoẻ khi bạn có tuổi.
Collocation
  • build muscle — tăng cơ
  • pull a muscle — bị căng cơ
  • muscle strength — sức mạnh cơ bắp
Họ từ:
muscular (tính từ)
Dạng từ:
muscles

Chữ c không đọc: /ˈmʌsl/.

stamina

danh từUK /ˈstæmɪnə/B2

sức bền

the physical or mental strength to keep doing something for a long time

  • Running every morning has really increased my stamina.Chạy bộ mỗi sáng đã thực sự tăng sức bền của tôi.
Collocation
  • build up stamina — tăng dần sức bền
  • lack stamina — thiếu sức bền
  • physical stamina — sức bền thể chất
Đồng nghĩa:
endurance

jogging

danh từUK /ˈdʒɒɡɪŋ/B1

chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)

running slowly and steadily as a form of exercise

  • Jogging in the park is a popular way to stay healthy in my city.Chạy bộ trong công viên là cách giữ sức khoẻ phổ biến ở thành phố tôi.
Collocation
  • go jogging — đi chạy bộ
  • take up jogging — bắt đầu tập chạy bộ
Họ từ:
jog (động từ), jogger (danh từ)

stretch

động từUK /stretʃ/B1

giãn cơ, duỗi người

to make your arms, legs or body as long as possible to loosen your muscles

  • It's a good idea to stretch for a few minutes after a run.Nên giãn cơ vài phút sau khi chạy bộ.
Collocation
  • stretch properly — giãn cơ đúng cách
  • stretch your muscles — kéo giãn cơ
Họ từ:
stretching (danh từ)
Dạng từ:
stretched, stretching, stretches

keep fit

cụm từUK /ˌkiːp ˈfɪt/B1

giữ sức khoẻ, giữ dáng (bằng cách tập luyện)

to stay healthy and strong by doing exercise regularly

  • My parents keep fit by going for a long walk every evening.Bố mẹ tôi giữ sức khoẻ bằng cách đi bộ đường dài mỗi tối.
Collocation
  • a keep-fit class — lớp thể dục giữ sức khoẻ
Dạng từ:
keeps fit, kept fit, keeping fit

Anh-Anh. Danh từ có gạch nối: keep-fit (các bài tập giữ dáng).

energetic

tính từUK /ˌenəˈdʒetɪk/B1

tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

having a lot of energy and able to be very active

  • I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.
Collocation
  • feel energetic — thấy khoẻ khoắn
  • stay energetic — luôn khoẻ khoắn, tràn đầy năng lượng
Họ từ:
energy (danh từ)

warm up

cụm động từUK /ˌwɔːm ˈʌp/B1

khởi động (trước khi tập)

to do gentle exercise to prepare your body before a sport or a harder workout

  • Players who don't warm up properly are more likely to get injured.Cầu thủ không khởi động kỹ dễ bị chấn thương hơn.
Collocation
  • warm up properly — khởi động kỹ
  • warm up before exercise — khởi động trước khi tập
Họ từ:
warm-up (danh từ)
Dạng từ:
warms up, warmed up, warming up

Danh từ có gạch nối: a warm-up.

personal trainer

danh từUK /ˌpɜːsənl ˈtreɪnə/B1

huấn luyện viên cá nhân

someone whose job is to plan exercise sessions for one person and help them do it

  • Hiring a personal trainer can be expensive, but it keeps you motivated.Thuê huấn luyện viên cá nhân có thể tốn kém nhưng giúp bạn giữ động lực.
Collocation
  • hire a personal trainer — thuê huấn luyện viên cá nhân
  • work with a personal trainer — tập cùng huấn luyện viên cá nhân
Dạng từ:
personal trainers

lose weight

cụm từUK /ˌluːz ˈweɪt/B1

giảm cân

to become lighter, usually by reducing body fat

  • Many people try to lose weight by following strict diets that are hard to keep up.Nhiều người cố giảm cân bằng những chế độ ăn khắt khe khó duy trì.
Collocation
  • try to lose weight — cố giảm cân
  • lose weight quickly — giảm cân nhanh
Trái nghĩa:
put on weight, gain weight
Dạng từ:
loses weight, lost weight, losing weight

Không nói "reduce weight" trong văn nói thường ngày; dùng lose weight.

heart rate

danh từUK /ˈhɑːt reɪt/B2

nhịp tim

the number of times your heart beats in one minute

  • A smartwatch lets you check your heart rate while you exercise.Đồng hồ thông minh cho phép bạn kiểm tra nhịp tim khi tập luyện.
Collocation
  • raise your heart rate — làm tăng nhịp tim
  • resting heart rate — nhịp tim lúc nghỉ
  • monitor your heart rate — theo dõi nhịp tim

active lifestyle

danh từUK /ˌæktɪv ˈlaɪfstaɪl/B1

lối sống năng động

a way of living that includes a lot of movement and exercise

  • Living near a park makes it easier to have an active lifestyle.Sống gần công viên giúp duy trì lối sống năng động dễ hơn.
Collocation
  • lead an active lifestyle — có lối sống năng động
  • promote an active lifestyle — khuyến khích lối sống năng động
  • maintain an active lifestyle — duy trì lối sống năng động

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I try to _____ at least three times a week before going to the office.

    Tôi cố gắng tập thể dục ít nhất ba lần một tuần trước khi đi làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    work out — tập thể dục, tập luyện

  2. Câu 2

    Office workers often get very little _____ during the day.

    Dân văn phòng thường vận động rất ít trong ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    physical activity — vận động thể chất

  3. Câu 3

    Running every morning has really increased my _____.

    Chạy bộ mỗi sáng đã thực sự tăng sức bền của tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stamina — sức bền

  4. Câu 4

    It's a good idea to _____ for a few minutes after a run.

    Nên giãn cơ vài phút sau khi chạy bộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stretch — giãn cơ, duỗi người

  5. Câu 5

    I feel much more _____ on days when I sleep well and exercise.

    Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    energetic — tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test