Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 7: Community spirit & volunteering

Tinh thần cộng đồng & tình nguyện · 22 từ · B1–C1

Bài này học cách nói về tinh thần cộng đồng, hoạt động tình nguyện và từ thiện. Nhóm từ hữu ích cho Speaking Part 2 (kể về một lần giúp đỡ người khác) và Writing Task 2 về trách nhiệm với cộng đồng.

22 từ vựng bài 7

community spirit

danh từUK /kəˌmjuːnəti ˈspɪrɪt/B2

tinh thần cộng đồng

the feeling that people in an area care about each other and want to work together

  • The way neighbours helped each other after the flood showed real community spirit.Cách hàng xóm giúp nhau sau trận lũ cho thấy tinh thần cộng đồng thực sự.
Collocation
  • a strong community spirit — tinh thần cộng đồng mạnh mẽ
  • build community spirit — xây dựng tinh thần cộng đồng
  • a lack of community spirit — thiếu tinh thần cộng đồng

tight-knit

tính từUK /ˌtaɪt ˈnɪt/C1

gắn bó khăng khít

describing a group of people who know each other well and support each other

  • I grew up in a tight-knit village where everyone helped at weddings and funerals.Tôi lớn lên ở một ngôi làng gắn bó khăng khít, nơi mọi người cùng giúp nhau lo đám cưới, đám tang.
Collocation
  • a tight-knit community — cộng đồng gắn bó khăng khít
  • a tight-knit neighbourhood — khu phố gắn bó
  • a tight-knit group — nhóm người thân thiết
Đồng nghĩa:
close-knit

volunteer

danh từUK /ˌvɒlənˈtɪə/B1

tình nguyện viên

a person who does useful work without being paid

  • The festival could not take place without dozens of local volunteers.Lễ hội không thể diễn ra nếu thiếu hàng chục tình nguyện viên địa phương.
Collocation
  • a volunteer group — nhóm tình nguyện
  • work as a volunteer — làm tình nguyện viên
  • rely on volunteers — dựa vào tình nguyện viên
Họ từ:
volunteer (động từ), voluntary (tính từ)
Dạng từ:
volunteers

charity

danh từUK /ˈtʃærəti/B1

tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện

an organisation that collects money or gives help to people in need

  • My aunt works for a charity that repairs houses for elderly people living alone.Dì tôi làm cho một tổ chức từ thiện chuyên sửa nhà cho người già sống một mình.
Collocation
  • a local charity — tổ chức từ thiện địa phương
  • raise money for charity — quyên tiền làm từ thiện
  • donate to charity — quyên góp cho từ thiện
Họ từ:
charitable (tính từ)
Dạng từ:
charities

fundraising

danh từUK /ˈfʌndreɪzɪŋ/B2

việc gây quỹ

the activity of collecting money for a charity or project

  • The school's fundraising paid for a new playground for the neighbourhood.Hoạt động gây quỹ của trường đã chi trả cho một sân chơi mới của khu phố.
Collocation
  • a fundraising event — sự kiện gây quỹ
  • a fundraising campaign — chiến dịch gây quỹ
  • organise fundraising — tổ chức gây quỹ
Họ từ:
fundraiser (danh từ)

give back

cụm động từUK /ɡɪv ˈbæk/B2

đóng góp lại, đền đáp (cho cộng đồng)

to do something helpful for a community or society in return for what you have received

  • Many successful people want to give back to the town where they grew up.Nhiều người thành đạt muốn đóng góp lại cho thị trấn nơi họ lớn lên.
Dạng từ:
gave back, giving back, gives back

Thường dùng give back to the community.

help out

cụm động từUK /help ˈaʊt/B1

giúp đỡ, phụ giúp

to help someone, especially by doing some of their work

  • At weekends, teenagers in our area help out at the community kitchen.Cuối tuần, thanh thiếu niên trong khu phụ giúp ở bếp ăn cộng đồng.
Dạng từ:
helped out, helping out, helps out

pitch in

cụm động từUK /pɪtʃ ˈɪn/C1

xắn tay vào cùng làm

to join in and help with a shared task

  • When the village hall needed painting, everyone pitched in and finished it in a day.Khi nhà văn hoá thôn cần sơn lại, ai cũng xắn tay vào làm và xong trong một ngày.
Dạng từ:
pitched in, pitching in, pitches in

Thân mật, hay dùng trong văn nói.

get involved

cụm từUK /ɡet ɪnˈvɒlvd/B1

tham gia (vào hoạt động)

to take part in an activity or try to help with it

  • Young people should be encouraged to get involved in local projects.Người trẻ nên được khuyến khích tham gia các dự án ở địa phương.
Dạng từ:
got involved, getting involved, gets involved

Get involved in / with something.

make a difference

thành ngữUK /meɪk ə ˈdɪfrəns/B1

tạo ra thay đổi tích cực

to have a good effect on a situation or on people's lives

  • Even small acts, like checking on an elderly neighbour, can make a difference.Ngay cả việc nhỏ như hỏi thăm một người hàng xóm lớn tuổi cũng có thể tạo ra thay đổi tích cực.
Dạng từ:
made a difference, making a difference, makes a difference

Nhấn mạnh: make a real / big difference.

community centre

danh từUK /kəˈmjuːnəti sentə/B1

nhà văn hoá, trung tâm cộng đồng

a building where people in an area can meet and take part in activities and classes

  • The community centre offers free English classes and a weekly film night.Nhà văn hoá có lớp tiếng Anh miễn phí và tối chiếu phim hằng tuần.
Collocation
  • a local community centre — trung tâm cộng đồng trong khu
  • run a community centre — điều hành trung tâm cộng đồng
Dạng từ:
community centres

Anh-Mỹ viết community center.

community event

danh từUK /kəˌmjuːnəti ɪˈvent/B1

sự kiện cộng đồng

an activity organised for and by the people living in an area

  • Community events such as fairs and sports days help neighbours get to know each other.Các sự kiện cộng đồng như hội chợ hay ngày hội thể thao giúp hàng xóm làm quen với nhau.
Collocation
  • organise a community event — tổ chức sự kiện cộng đồng
  • attend community events — tham dự sự kiện cộng đồng
Dạng từ:
community events

mutual

tính từUK /ˈmjuːtʃuəl/B2

lẫn nhau, qua lại

felt or done by two or more people towards each other

  • Good neighbourhoods are built on mutual trust and respect.Những khu phố tốt được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Collocation
  • mutual support — sự hỗ trợ lẫn nhau
  • mutual respect — sự tôn trọng lẫn nhau
  • mutual trust — sự tin tưởng lẫn nhau
Họ từ:
mutually (trạng từ)

bring together

cụm động từUK /brɪŋ təˈɡeðə/B2

gắn kết, quy tụ (mọi người)

to make people meet, join or work with each other

  • The annual lantern festival brings together people of all ages in my neighbourhood.Lễ hội đèn lồng hằng năm quy tụ mọi người ở mọi lứa tuổi trong khu phố tôi.
Dạng từ:
brought together, bringing together, brings together

selfless

tính từUK /ˈselfləs/B2

vị tha, quên mình

caring more about other people's needs than your own

  • Her selfless work for the homeless earned her the respect of the whole town.Sự tận tuỵ vị tha của bà với người vô gia cư khiến cả thị trấn kính trọng.
Collocation
  • a selfless act — hành động vị tha
  • selfless dedication — sự tận tuỵ quên mình
Trái nghĩa:
selfish

good cause

danh từUK /ˌɡʊd ˈkɔːz/B2

việc thiện, mục đích tốt đẹp

an organisation or aim that deserves support, such as a charity

  • All the money from the concert went to a good cause.Toàn bộ tiền thu từ buổi hoà nhạc được dùng cho việc thiện.
Collocation
  • support a good cause — ủng hộ việc thiện
  • raise money for a good cause — quyên tiền cho việc thiện
Dạng từ:
good causes

unpaid

tính từUK /ˌʌnˈpeɪd/B2

không lương, không được trả công

done without receiving money

  • Much of the work in local communities is unpaid and done by volunteers.Nhiều công việc trong cộng đồng địa phương là không lương và do tình nguyện viên đảm nhận.
Collocation
  • unpaid work — công việc không lương
  • unpaid helpers — người giúp không công
Trái nghĩa:
paid

community-minded

tính từUK /kəˌmjuːnəti ˈmaɪndɪd/C1

có ý thức vì cộng đồng

interested in helping and improving the area where you live

  • Community-minded residents organised a weekly clean-up of the riverbank.Những cư dân có ý thức vì cộng đồng đã tổ chức dọn bờ sông hằng tuần.
Collocation
  • community-minded residents — cư dân có ý thức cộng đồng
  • community-minded people — những người có tinh thần vì cộng đồng

not-for-profit

tính từUK /ˌnɒt fə ˈprɒfɪt/C1

phi lợi nhuận

set up to help people rather than to make money for owners

  • A not-for-profit group runs the community library entirely on donations.Một nhóm phi lợi nhuận vận hành thư viện cộng đồng hoàn toàn bằng tiền quyên góp.
Collocation
  • a not-for-profit organisation — tổ chức phi lợi nhuận
  • a not-for-profit group — nhóm phi lợi nhuận
Đồng nghĩa:
non-profit

outreach

danh từUK /ˈaʊtriːtʃ/C1

hoạt động tiếp cận, hỗ trợ tận nơi

the work of going out to give help or information to people who may not ask for it

  • Outreach workers visit isolated older residents to check that they have food and medicine.Nhân viên hỗ trợ tận nơi đến thăm những cư dân cao tuổi sống cô lập để chắc rằng họ có đủ thức ăn và thuốc.
Collocation
  • community outreach — hoạt động tiếp cận cộng đồng
  • an outreach programme — chương trình hỗ trợ tận nơi
  • outreach workers — nhân viên tiếp cận cộng đồng

befriend

động từUK /bɪˈfrend/C1

kết bạn, làm bạn (để giúp đỡ)

to become a friend to someone, especially someone who is lonely or needs help

  • Volunteers are trained to befriend elderly people who live alone.Tình nguyện viên được tập huấn để làm bạn với người cao tuổi sống một mình.
Collocation
  • befriend newcomers — kết bạn với người mới đến
  • a befriending scheme — chương trình kết bạn hỗ trợ
Dạng từ:
befriended, befriending, befriends

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The way neighbours helped each other after the flood showed real _____.

    Cách hàng xóm giúp nhau sau trận lũ cho thấy tinh thần cộng đồng thực sự.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    community spirit — tinh thần cộng đồng

  2. Câu 2

    The school's _____ paid for a new playground for the neighbourhood.

    Hoạt động gây quỹ của trường đã chi trả cho một sân chơi mới của khu phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fundraising — việc gây quỹ

  3. Câu 3

    When the village hall needed painting, everyone _____ and finished it in a day.

    Khi nhà văn hoá thôn cần sơn lại, ai cũng xắn tay vào làm và xong trong một ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pitch in — xắn tay vào cùng làm

  4. Câu 4

    _____ such as fairs and sports days help neighbours get to know each other.

    Các sự kiện cộng đồng như hội chợ hay ngày hội thể thao giúp hàng xóm làm quen với nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    community event — sự kiện cộng đồng

  5. Câu 5

    All the money from the concert went to a _____.

    Toàn bộ tiền thu từ buổi hoà nhạc được dùng cho việc thiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    good cause — việc thiện, mục đích tốt đẹp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test