Chủ đề IELTS 18 · Nhà ở & cộng đồng
200 từ vựng IELTS chủ đề Nhà ở & cộng đồng (Housing & Communities)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Housing & Communities
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Types of homes
Các kiểu nhà ở · 10 từ
Bài mở đầu giới thiệu tên các kiểu nhà phổ biến: nhà riêng, nhà liền kề, căn hộ, chung cư cao tầng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn đang sống.
- detached house/dɪˌtætʃt ˈhaʊs/nhà riêng biệt (không chung tường với nhà nào)
- semi-detached house/ˌsemi dɪˌtætʃt ˈhaʊs/nhà song lập (hai căn chung một bức tường)
- terraced house/ˌterəst ˈhaʊs/nhà liền kề (một dãy nhà nối liền nhau)
- bungalow/ˈbʌŋɡələʊ/nhà một tầng
- cottage/ˈkɒtɪdʒ/nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn
- farmhouse/ˈfɑːmhaʊs/nhà ở trang trại
- mansion/ˈmænʃn/dinh thự, biệt thự lớn
- block of flats/ˌblɒk əv ˈflæts/khu chung cư, toà nhà căn hộ
- studio flat/ˈstjuːdiəʊ flæt/căn hộ studio (một phòng chính kiêm phòng ngủ)
- tower block/ˈtaʊə blɒk/toà nhà cao tầng (thường là chung cư)
Bài 2: Rooms & features of a home
Phòng ốc & đặc điểm ngôi nhà · 12 từ
Bài này học cách tả phòng ốc, nội thất và cảm giác về ngôi nhà (rộng rãi, ấm cúng, chật chội). Rất hợp với câu hỏi Speaking Part 1 "Describe your home" và Part 2 tả một căn phòng bạn thích.
- spacious/ˈspeɪʃəs/rộng rãi
- cosy/ˈkəʊzi/ấm cúng
- cramped/kræmpt/chật chội, tù túng
- furniture/ˈfɜːnɪtʃə/đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)
- furnished/ˈfɜːnɪʃt/có sẵn đồ nội thất
- spare room/ˌspeə ˈruːm/phòng trống (thường để khách ngủ)
- attic/ˈætɪk/gác mái
- basement/ˈbeɪsmənt/tầng hầm
- balcony/ˈbælkəni/ban công
- decorate/ˈdekəreɪt/trang trí, sơn sửa (nhà cửa)
- open-plan/ˌəʊpən ˈplæn/không gian mở (không có tường ngăn)
- natural light/ˌnætʃrəl ˈlaɪt/ánh sáng tự nhiên
Bài 3: Renting & buying a home
Thuê nhà & mua nhà · 14 từ
Bài này gồm từ cần thiết khi đi thuê hoặc mua nhà: chủ nhà, người thuê, hợp đồng, môi giới, chuyển nhà. Nhóm từ hay gặp trong Listening Part 1 (gọi điện hỏi thuê nhà) và Speaking Part 1.
- rent/rent/thuê (nhà, phòng)
- landlord/ˈlændlɔːd/chủ nhà (người cho thuê)
- tenant/ˈtenənt/người thuê nhà
- flatmate/ˈflætmeɪt/bạn ở chung căn hộ
- estate agent/ɪˈsteɪt eɪdʒənt/người môi giới nhà đất
- move house/ˌmuːv ˈhaʊs/chuyển nhà
- move in/muːv ˈɪn/dọn vào ở
- house-hunting/ˈhaʊs hʌntɪŋ/việc đi tìm nhà (để thuê hoặc mua)
- property/ˈprɒpəti/bất động sản, căn nhà / mảnh đất
- homeowner/ˈhəʊməʊnə/chủ sở hữu nhà
- lease/liːs/hợp đồng thuê
- viewing/ˈvjuːɪŋ/buổi xem nhà
- first-time buyer/ˌfɜːst taɪm ˈbaɪə/người mua nhà lần đầu
- rental/ˈrentl/nhà cho thuê; việc cho thuê
Bài 4: Neighbours & neighbourhood life
Hàng xóm & đời sống khu phố · 16 từ
Bài này học cách nói về hàng xóm và không khí khu phố: thân thiện hay khép kín, giúp đỡ nhau ra sao. Dùng cho Speaking Part 1 ("Do you know your neighbours?") và Part 3 khi so sánh quan hệ láng giềng xưa và nay.
- neighbour/ˈneɪbə/hàng xóm
- neighbourhood/ˈneɪbəhʊd/khu phố, khu dân cư
- next-door/ˈnekst dɔː/(ở) sát vách, nhà bên cạnh
- residents' association/ˈrezɪdənts əsəʊsiˌeɪʃn/hội cư dân, ban đại diện cư dân
- residential/ˌrezɪˈdenʃl/(thuộc) khu dân cư, dùng để ở
- community/kəˈmjuːnəti/cộng đồng
- neighbourly/ˈneɪbəli/tình làng nghĩa xóm, thân thiện kiểu hàng xóm
- considerate/kənˈsɪdərət/chu đáo, biết nghĩ cho người khác
- nuisance/ˈnjuːsns/điều phiền toái, người gây phiền
- keep to yourself/kiːp tə jɔːˈself/sống khép kín, ít giao du
- on first-name terms/ɒn ˌfɜːst neɪm ˈtɜːmz/thân đến mức gọi nhau bằng tên
- look out for/lʊk ˈaʊt fɔː/để ý giúp đỡ, trông chừng (ai)
- lend a hand/ˌlend ə ˈhænd/giúp một tay
- keep an eye on/kiːp ən ˈaɪ ɒn/để mắt trông chừng
- drop in/drɒp ˈɪn/ghé qua chơi (không hẹn trước)
- street party/ˈstriːt pɑːti/tiệc đường phố (hàng xóm cùng tổ chức)
Bài 5: Hometown & sense of belonging
Quê hương & cảm giác gắn bó · 18 từ
Bài này giúp bạn diễn tả tình cảm với quê hương: gắn bó, nhớ thương, cảm giác thuộc về một nơi và những thay đổi của nơi mình lớn lên. Rất hợp với Speaking Part 1 về quê nhà và Part 2 tả một nơi có ý nghĩa với bạn.
- born and bred/ˌbɔːn ən ˈbred/sinh ra và lớn lên (ở một nơi)
- put down roots/pʊt daʊn ˈruːts/bén rễ, định cư lâu dài
- sense of belonging/ˌsens əv bɪˈlɒŋɪŋ/cảm giác thuộc về (một nơi, một cộng đồng)
- attached/əˈtætʃt/gắn bó, quyến luyến
- homecoming/ˈhəʊmkʌmɪŋ/sự trở về quê nhà (sau thời gian dài xa cách)
- childhood home/ˌtʃaɪldhʊd ˈhəʊm/ngôi nhà thời thơ ấu
- settle in/ˌsetl ˈɪn/ổn định, quen dần (với chỗ ở mới)
- uproot/ˌʌpˈruːt/rời bỏ nơi đã gắn bó, bứt khỏi quê nhà
- feel at home/fiːl ət ˈhəʊm/cảm thấy như ở nhà, thoải mái
- move away/muːv əˈweɪ/chuyển đi nơi khác
- change beyond recognition/tʃeɪndʒ bɪˌjɒnd ˌrekəɡˈnɪʃn/thay đổi đến mức không nhận ra
- ties/taɪz/mối gắn bó, sợi dây liên kết
- rootless/ˈruːtləs/không có chốn gắn bó, bơ vơ
- sleepy/ˈsliːpi/(thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động
- close to your heart/ˌkləʊs tə jɔː ˈhɑːt/thân thương, có ý nghĩa đặc biệt với mình
- ancestral home/ænˌsestrəl ˈhəʊm/nhà tổ, quê cha đất tổ
- local pride/ˌləʊkl ˈpraɪd/niềm tự hào về quê hương / địa phương
- fond/fɒnd/(ký ức) êm đềm, trìu mến
Bài 6: Housing problems
Vấn đề nhà ở · 20 từ
Bài này tập trung vào các vấn đề nhà ở: giá nhà cao, thiếu nhà, nhà kém chất lượng và tình trạng vô gia cư. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.
- affordable housing/əˌfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/nhà ở giá vừa túi tiền
- housing shortage/ˈhaʊzɪŋ ʃɔːtɪdʒ/tình trạng thiếu nhà ở
- housing crisis/ˈhaʊzɪŋ kraɪsɪs/khủng hoảng nhà ở
- house prices/ˈhaʊs praɪsɪz/giá nhà
- unaffordable/ˌʌnəˈfɔːdəbl/quá đắt, không đủ khả năng chi trả
- property ladder/ˈprɒpəti lædə/nấc thang sở hữu nhà (từ căn nhỏ lên căn lớn hơn)
- house-share/ˈhaʊs ʃeə/nhà ở ghép (nhiều người thuê chung một căn)
- living space/ˈlɪvɪŋ speɪs/không gian sống, diện tích ở
- damp/dæmp/ẩm thấp
- mould/məʊld/nấm mốc
- vacant/ˈveɪkənt/bỏ trống, không có người ở
- homeless/ˈhəʊmləs/vô gia cư
- homelessness/ˈhəʊmləsnəs/tình trạng vô gia cư
- sleep rough/ˌsliːp ˈrʌf/ngủ ngoài đường (vì không có nhà)
- on the streets/ɒn ðə ˈstriːts/sống lang thang ngoài đường
- homeless shelter/ˈhəʊmləs ʃeltə/nhà tạm lánh cho người vô gia cư
- temporary accommodation/ˌtemprəri əˌkɒməˈdeɪʃn/chỗ ở tạm thời
- evict/ɪˈvɪkt/đuổi (người thuê) ra khỏi nhà
- makeshift/ˈmeɪkʃɪft/tạm bợ, chắp vá
- squatter/ˈskwɒtə/người chiếm ở nhà / đất bỏ trống trái phép
Bài 7: Community spirit & volunteering
Tinh thần cộng đồng & tình nguyện · 22 từ
Bài này học cách nói về tinh thần cộng đồng, hoạt động tình nguyện và từ thiện. Nhóm từ hữu ích cho Speaking Part 2 (kể về một lần giúp đỡ người khác) và Writing Task 2 về trách nhiệm với cộng đồng.
- community spirit/kəˌmjuːnəti ˈspɪrɪt/tinh thần cộng đồng
- tight-knit/ˌtaɪt ˈnɪt/gắn bó khăng khít
- volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/tình nguyện viên
- charity/ˈtʃærəti/tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện
- fundraising/ˈfʌndreɪzɪŋ/việc gây quỹ
- donate/dəʊˈneɪt/quyên góp, hiến tặng
- give back/ɡɪv ˈbæk/đóng góp lại, đền đáp (cho cộng đồng)
- help out/help ˈaʊt/giúp đỡ, phụ giúp
- pitch in/pɪtʃ ˈɪn/xắn tay vào cùng làm
- get involved/ɡet ɪnˈvɒlvd/tham gia (vào hoạt động)
- make a difference/meɪk ə ˈdɪfrəns/tạo ra thay đổi tích cực
- community centre/kəˈmjuːnəti sentə/nhà văn hoá, trung tâm cộng đồng
- community event/kəˌmjuːnəti ɪˈvent/sự kiện cộng đồng
- mutual/ˈmjuːtʃuəl/lẫn nhau, qua lại
- bring together/brɪŋ təˈɡeðə/gắn kết, quy tụ (mọi người)
- selfless/ˈselfləs/vị tha, quên mình
- good cause/ˌɡʊd ˈkɔːz/việc thiện, mục đích tốt đẹp
- unpaid/ˌʌnˈpeɪd/không lương, không được trả công
- community-minded/kəˌmjuːnəti ˈmaɪndɪd/có ý thức vì cộng đồng
- not-for-profit/ˌnɒt fə ˈprɒfɪt/phi lợi nhuận
- outreach/ˈaʊtriːtʃ/hoạt động tiếp cận, hỗ trợ tận nơi
- befriend/bɪˈfrend/kết bạn, làm bạn (để giúp đỡ)
Bài 8: Housing policy & social housing
Chính sách nhà ở & nhà ở xã hội · 24 từ
Bài này học thuật ngữ về chính sách nhà ở: nhà ở xã hội, thị trường nhà, kiểm soát giá thuê, đầu cơ. Nhóm từ phục vụ Writing Task 2 dạng "chính phủ có nên…" và Speaking Part 3 về vai trò của nhà nước.
- social housing/ˌsəʊʃl ˈhaʊzɪŋ/nhà ở xã hội
- council house/ˈkaʊnsl haʊs/nhà ở do chính quyền địa phương cho thuê (Anh)
- public housing/ˌpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/nhà ở công (do nhà nước xây và quản lý)
- housing estate/ˈhaʊzɪŋ ɪsteɪt/khu nhà ở (xây đồng loạt)
- housing association/ˈhaʊzɪŋ əsəʊsiˌeɪʃn/hiệp hội nhà ở (tổ chức phi lợi nhuận cho thuê nhà giá rẻ)
- housing policy/ˈhaʊzɪŋ pɒləsi/chính sách nhà ở
- housing market/ˈhaʊzɪŋ mɑːkɪt/thị trường nhà ở
- housing stock/ˈhaʊzɪŋ stɒk/quỹ nhà ở (tổng số nhà hiện có)
- housebuilding/ˈhaʊsbɪldɪŋ/việc xây dựng nhà ở
- new-build/ˌnjuː ˈbɪld/mới xây
- prefabricated/ˌpriːˈfæbrɪkeɪtɪd/lắp ghép (cấu kiện làm sẵn tại nhà máy)
- low-cost/ˌləʊ ˈkɒst/giá rẻ, chi phí thấp
- decent/ˈdiːsnt/đàng hoàng, đạt chuẩn
- uninhabitable/ˌʌnɪnˈhæbɪtəbl/không thể ở được
- rent control/ˈrent kəntrəʊl/kiểm soát giá thuê nhà
- housing benefit/ˈhaʊzɪŋ benɪfɪt/trợ cấp tiền nhà
- security of tenure/sɪˌkjʊərəti əv ˈtenjə/quyền được ở ổn định lâu dài (không bị đuổi tuỳ tiện)
- rogue landlord/ˌrəʊɡ ˈlændlɔːd/chủ nhà làm ăn bất chính
- buy-to-let/ˌbaɪ tə ˈlet/(nhà) mua để cho thuê
- rent out/rent ˈaʊt/cho thuê
- short-term rental/ˌʃɔːt tɜːm ˈrentl/nhà cho thuê ngắn ngày
- second home/ˌsekənd ˈhəʊm/nhà thứ hai (nhà nghỉ, không ở thường xuyên)
- speculator/ˈspekjuleɪtə/người đầu cơ
- shared ownership/ˌʃeəd ˈəʊnəʃɪp/đồng sở hữu (mua một phần, thuê phần còn lại)
Bài 9: Rural vs urban communities
Cộng đồng nông thôn và thành thị · 28 từ
Bài này so sánh đời sống cộng đồng ở làng quê và thành phố: sự gắn kết, nhịp sống, sự cô lập và tính khép kín. Nhóm từ hợp với Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng so sánh, thảo luận hai mặt về sống ở nông thôn hay thành thị.
- village life/ˌvɪlɪdʒ ˈlaɪf/cuộc sống ở làng quê
- rural community/ˌrʊərəl kəˈmjuːnəti/cộng đồng nông thôn
- remote/rɪˈməʊt/xa xôi, hẻo lánh
- isolated/ˈaɪsəleɪtɪd/biệt lập; cô lập, ít giao tiếp
- sparsely populated/ˌspɑːsli ˈpɒpjuleɪtɪd/thưa dân
- market town/ˌmɑːkɪt ˈtaʊn/thị trấn có chợ phiên (trung tâm buôn bán của vùng nông thôn)
- hamlet/ˈhæmlət/thôn, xóm nhỏ
- village elder/ˌvɪlɪdʒ ˈeldə/già làng, bô lão trong làng
- pace of life/ˌpeɪs əv ˈlaɪf/nhịp sống
- self-sufficient/ˌself səˈfɪʃnt/tự cung tự cấp
- social isolation/ˌsəʊʃl ˌaɪsəˈleɪʃn/sự cô lập xã hội
- rural idyll/ˌrʊərəl ˈɪdɪl/hình ảnh làng quê lý tưởng, thanh bình
- tranquil/ˈtræŋkwɪl/yên bình, tĩnh lặng
- backwater/ˈbækwɔːtə/nơi hẻo lánh, chậm phát triển, ít đổi thay
- in the middle of nowhere/ɪn ðə ˌmɪdl əv ˈnəʊweə/ở nơi đồng không mông quạnh, chẳng gần đâu cả
- incomer/ˈɪnkʌmə/người mới đến sống (ở làng, vùng)
- kinship/ˈkɪnʃɪp/quan hệ họ hàng, tình thân tộc
- farming community/ˈfɑːmɪŋ kəmjuːnəti/cộng đồng làm nông
- fishing village/ˈfɪʃɪŋ vɪlɪdʒ/làng chài
- parochial/pəˈrəʊkiəl/hẹp hòi, chỉ quan tâm chuyện làng xã
- insular/ˈɪnsjələ/khép kín, ít giao lưu với bên ngoài
- sense of community/ˌsens əv kəˈmjuːnəti/tình cảm cộng đồng, cảm giác gắn kết với cộng đồng
- gated community/ˌɡeɪtɪd kəˈmjuːnəti/khu dân cư khép kín có cổng và bảo vệ
- secluded/sɪˈkluːdɪd/kín đáo, tách biệt, ít người lui tới
- way of life/ˌweɪ əv ˈlaɪf/lối sống, cách sống
- communal/kəˈmjuːnl/chung, dùng chung (của cả cộng đồng)
- nosy/ˈnəʊzi/tò mò, hay soi mói chuyện người khác
- provincial/prəˈvɪnʃl/(thuộc) tỉnh lẻ, ngoài thủ đô
Bài 10: Academic language for housing and community essays
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về nhà ở & cộng đồng · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về nhà ở và cộng đồng: khả năng chi trả, sở hữu nhà, gắn kết xã hội, loại trừ xã hội, các mô hình nhà ở mới. Phù hợp người hướng tới band 7+ và Speaking Part 3.
- affordability/əˌfɔːdəˈbɪləti/khả năng chi trả (giá nhà ở mức người dân trả được)
- home ownership/ˌhəʊm ˈəʊnəʃɪp/việc sở hữu nhà
- owner-occupier/ˌəʊnə ˈɒkjupaɪə/chủ nhà tự ở (sở hữu và sống trong chính căn nhà đó)
- housing supply/ˈhaʊzɪŋ səˌplaɪ/nguồn cung nhà ở
- tenancy/ˈtenənsi/việc thuê nhà; thời hạn thuê nhà
- sublet/ˌsʌbˈlet/cho thuê lại
- house/haʊz/cung cấp chỗ ở, bố trí chỗ ở (cho ai)
- rehouse/ˌriːˈhaʊz/bố trí chỗ ở mới, tái định cư
- accommodate/əˈkɒmədeɪt/có đủ chỗ cho, cung cấp chỗ ở cho
- dwelling/ˈdwelɪŋ/nơi ở, chỗ ở (từ trang trọng)
- substandard/ˌsʌbˈstændəd/không đạt chuẩn, kém chất lượng
- high-rise/ˈhaɪ raɪz/cao tầng
- downsize/ˈdaʊnsaɪz/chuyển sang nhà nhỏ hơn
- multigenerational/ˌmʌltidʒenəˈreɪʃənl/nhiều thế hệ (cùng chung sống)
- cohousing/ˈkəʊhaʊzɪŋ/mô hình nhà ở cộng cư (nhà riêng + không gian sinh hoạt chung)
- sheltered housing/ˌʃeltəd ˈhaʊzɪŋ/nhà ở có hỗ trợ (cho người già, người khuyết tật)
- mixed-income/ˌmɪkst ˈɪnkʌm/dành cho nhiều mức thu nhập (đan xen giàu – nghèo)
- social mix/ˌsəʊʃl ˈmɪks/sự pha trộn các tầng lớp xã hội (trong một khu dân cư)
- residential segregation/ˌrezɪˌdenʃl ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/sự phân tách khu ở (giữa các nhóm thu nhập, sắc tộc)
- social cohesion/ˌsəʊʃl kəʊˈhiːʒn/sự gắn kết xã hội
- cohesive/kəʊˈhiːsɪv/gắn kết, đoàn kết
- social fabric/ˌsəʊʃl ˈfæbrɪk/kết cấu xã hội, sợi dây gắn kết trong cộng đồng
- fragmented/fræɡˈmentɪd/rời rạc, bị chia cắt
- alienation/ˌeɪliəˈneɪʃn/cảm giác xa lạ, lạc lõng, bị tách biệt
- social capital/ˌsəʊʃl ˈkæpɪtl/vốn xã hội (mạng lưới quan hệ, lòng tin giúp cộng đồng hoạt động)
- civic engagement/ˌsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/sự tham gia của người dân vào việc chung
- marginalised/ˈmɑːdʒɪnəlaɪzd/bị gạt ra bên lề (xã hội)
- social exclusion/ˌsəʊʃl ɪkˈskluːʒn/sự loại trừ xã hội
- solidarity/ˌsɒlɪˈdærəti/tình đoàn kết, sự đồng lòng
- reciprocity/ˌresɪˈprɒsəti/sự có qua có lại, tương trợ lẫn nhau
- altruism/ˈæltruɪzəm/lòng vị tha
- civil society/ˌsɪvl səˈsaɪəti/xã hội dân sự (các tổ chức, hội nhóm ngoài nhà nước và doanh nghiệp)
- homogeneous/ˌhɒməˈdʒiːniəs/đồng nhất (gồm những người giống nhau)
- NIMBY/ˈnɪmbi/người phản đối dự án gần nhà mình ("đừng làm ở sân sau nhà tôi")
- community resilience/kəˌmjuːnəti rɪˈzɪliəns/khả năng chống chịu, phục hồi của cộng đồng
- renovate/ˈrenəveɪt/cải tạo, tu sửa (nhà cũ)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Housing & Communities?
Nhà ở và cộng đồng là chủ đề rất gần gũi trong IELTS. Ở Speaking Part 1, giám khảo hay hỏi bạn sống ở nhà hay căn hộ, thích phòng nào nhất, có quen hàng xóm không, quê bạn ở đâu. Part 2 có thể yêu cầu tả ngôi nhà mơ ước, một nơi bạn từng sống hay một lần giúp đỡ cộng đồng; Part 3 chuyển sang so sánh sống ở nông thôn và thành thị, quan hệ láng giềng xưa và nay. Trong Writing Task 2, bạn sẽ gặp các đề như giá nhà quá cao với người trẻ, chính phủ có nên xây nhà ở xã hội, nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng vô gia cư.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: kiểu nhà, phòng ốc, thuê và mua nhà — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: hàng xóm, quê hương, các vấn đề nhà ở, tinh thần cộng đồng — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: chính sách nhà ở, cộng đồng nông thôn và thành thị, ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về nơi bạn đang sống, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Nhà ở & cộng đồng mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
- Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và đặt câu về chính ngôi nhà, khu phố hay quê của bạn. Nhớ từ đi kèm, như get on the property ladder hay a strong sense of community, giúp bạn nói tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với dạng đề, đừng nhồi từ khó. Đề về giá nhà thì dùng affordable housing, housing shortage, first-time buyers; đề về vai trò nhà nước thì dùng social housing, rent control, housing supply; đề về cộng đồng thì dùng social cohesion, community spirit, social isolation. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Housing & Communities theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.