Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Ngôn ngữ & giao tiếp

Language & Communication – Bài 1: Learning a language

Học một ngoại ngữ · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về việc học ngoại ngữ: nói trôi chảy, tiếng mẹ đẻ, từ vựng, ngữ pháp, ôn lại kỹ năng đã mai một. Dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về việc học tiếng Anh hay một ngôn ngữ khác.

10 từ vựng bài 1

fluent

tính từUK /ˈfluːənt/B1

trôi chảy, lưu loát (khi dùng một ngôn ngữ)

able to speak a language easily and well, without stopping often

  • My cousin became fluent in Japanese after living in Osaka for three years.Anh họ tôi nói tiếng Nhật trôi chảy sau ba năm sống ở Osaka.
Collocation
  • fluent in English — nói tiếng Anh trôi chảy
  • become fluent — trở nên lưu loát
  • a fluent speaker — người nói lưu loát
Họ từ:
fluency (danh từ), fluently (trạng từ)

Hai cách nói: fluent in + ngôn ngữ (She is fluent in French) hoặc speak fluent + ngôn ngữ (She speaks fluent French).

fluency

danh từUK /ˈfluːənsi/B2

sự trôi chảy, độ lưu loát

the ability to speak or write a language smoothly and without much effort

  • Watching films without subtitles really helped to improve my fluency.Xem phim không phụ đề thật sự giúp tôi nói trôi chảy hơn.
Collocation
  • improve your fluency — cải thiện độ trôi chảy
  • fluency and accuracy — độ trôi chảy và độ chính xác
  • native-like fluency — độ trôi chảy như người bản ngữ
Họ từ:
fluent (tính từ)

Fluency and Coherence là một trong bốn tiêu chí chấm Speaking IELTS.

native speaker

danh từUK /ˌneɪtɪv ˈspiːkə/B1

người bản ngữ

a person who has spoken a particular language since early childhood

  • Practising with a native speaker helped me sound much more natural.Luyện tập với người bản ngữ giúp tôi nói tự nhiên hơn nhiều.
Collocation
  • a native speaker of English — người bản ngữ tiếng Anh
  • talk to native speakers — nói chuyện với người bản ngữ
Trái nghĩa:
non-native speaker
Dạng từ:
native speakers

mother tongue

danh từUK /ˌmʌðə ˈtʌŋ/B2

tiếng mẹ đẻ

the first language that a person learns as a child at home

  • Although my mother tongue is Vietnamese, I sometimes dream in English.Dù tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, đôi khi tôi mơ bằng tiếng Anh.
Collocation
  • speak your mother tongue — nói tiếng mẹ đẻ
  • translate into your mother tongue — dịch sang tiếng mẹ đẻ
Đồng nghĩa:
first language, native language

foreign language

danh từUK /ˌfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ/A2

ngoại ngữ

a language that is not the main language spoken in your own country

  • Learning a foreign language at an early age can make it easier to sound natural.Học ngoại ngữ từ nhỏ có thể giúp nói tự nhiên dễ hơn.
Collocation
  • learn a foreign language — học ngoại ngữ
  • speak a foreign language — nói một ngoại ngữ
  • a foreign language teacher — giáo viên ngoại ngữ
Dạng từ:
foreign languages

vocabulary

danh từUK /vəˈkæbjələri/B1

từ vựng, vốn từ

all the words that a person knows or that belong to a language

  • Reading novels in English is a good way to expand your vocabulary.Đọc tiểu thuyết tiếng Anh là cách tốt để mở rộng vốn từ.
Collocation
  • expand your vocabulary — mở rộng vốn từ
  • a wide vocabulary — vốn từ phong phú
  • learn new vocabulary — học từ vựng mới

Nói learn new vocabulary hoặc learn new words, không nói learn new vocabularies.

grammar

danh từUK /ˈɡræmə/A2

ngữ pháp

the rules for how words change and combine to form sentences

  • To be honest, I find English grammar easier than English pronunciation.Thật lòng mà nói, tôi thấy ngữ pháp tiếng Anh dễ hơn phát âm.
Collocation
  • grammar rules — quy tắc ngữ pháp
  • English grammar — ngữ pháp tiếng Anh
  • a grammar mistake — lỗi ngữ pháp
Họ từ:
grammatical (tính từ)

Không đếm được khi chỉ ngữ pháp nói chung; a grammar = một cuốn sách ngữ pháp.

brush up on

cụm động từUK /brʌʃ ˈʌp ɒn/B2

ôn lại, trau dồi lại (kỹ năng đã mai một)

to practise and improve a skill that you have not used for some time

  • I need to brush up on my French before my trip to Paris next summer.Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi Paris hè tới.
Collocation
  • brush up on your grammar — ôn lại ngữ pháp
  • brush up on a language — ôn lại một ngôn ngữ
Dạng từ:
brushed up on, brushing up on

get by

cụm động từUK /ɡet ˈbaɪ/B2

xoay xở được (biết vừa đủ để giao tiếp)

to know just enough of a language to manage in simple situations

  • I can get by in Korean, but I can't hold a long conversation yet.Tôi xoay xở được bằng tiếng Hàn, nhưng chưa nói chuyện lâu được.
Collocation
  • get by in Spanish — xoay xở được bằng tiếng Tây Ban Nha
  • get by with a few phrases — xoay xở với vài câu cơ bản
Dạng từ:
got by, getting by

Nghĩa chung: xoay xở, sống qua ngày (về tiền bạc…); ở đây là đủ để giao tiếp.

language exchange

danh từUK /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˌtʃeɪndʒ/B1

trao đổi ngôn ngữ (hai người giúp nhau luyện tiếng)

an arrangement in which two people help each other practise their languages

  • Through a language exchange, I teach Vietnamese and get English practice in return.Qua hình thức trao đổi ngôn ngữ, tôi dạy tiếng Việt và đổi lại được luyện tiếng Anh.
Collocation
  • a language exchange partner — bạn trao đổi ngôn ngữ
  • join a language exchange — tham gia nhóm trao đổi ngôn ngữ

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My cousin became _____ in Japanese after living in Osaka for three years.

    Anh họ tôi nói tiếng Nhật trôi chảy sau ba năm sống ở Osaka.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fluent — trôi chảy, lưu loát (khi dùng một ngôn ngữ)

  2. Câu 2

    Practising with a _____ helped me sound much more natural.

    Luyện tập với người bản ngữ giúp tôi nói tự nhiên hơn nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    native speaker — người bản ngữ

  3. Câu 3

    Learning a _____ at an early age can make it easier to sound natural.

    Học ngoại ngữ từ nhỏ có thể giúp nói tự nhiên dễ hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    foreign language — ngoại ngữ

  4. Câu 4

    To be honest, I find English _____ easier than English pronunciation.

    Thật lòng mà nói, tôi thấy ngữ pháp tiếng Anh dễ hơn phát âm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    grammar — ngữ pháp

  5. Câu 5

    I can _____ in Korean, but I can't hold a long conversation yet.

    Tôi xoay xở được bằng tiếng Hàn, nhưng chưa nói chuyện lâu được.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get by — xoay xở được (biết vừa đủ để giao tiếp)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test