Chủ đề IELTS 21 · Ngôn ngữ & giao tiếp
200 từ vựng IELTS chủ đề Ngôn ngữ & giao tiếp (Language & Communication)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Language & Communication
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Learning a language
Học một ngoại ngữ · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về việc học ngoại ngữ: nói trôi chảy, tiếng mẹ đẻ, từ vựng, ngữ pháp, ôn lại kỹ năng đã mai một. Dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về việc học tiếng Anh hay một ngôn ngữ khác.
- fluent/ˈfluːənt/trôi chảy, lưu loát (khi dùng một ngôn ngữ)
- fluency/ˈfluːənsi/sự trôi chảy, độ lưu loát
- native speaker/ˌneɪtɪv ˈspiːkə/người bản ngữ
- mother tongue/ˌmʌðə ˈtʌŋ/tiếng mẹ đẻ
- foreign language/ˌfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ/ngoại ngữ
- vocabulary/vəˈkæbjələri/từ vựng, vốn từ
- grammar/ˈɡræmə/ngữ pháp
- brush up on/brʌʃ ˈʌp ɒn/ôn lại, trau dồi lại (kỹ năng đã mai một)
- get by/ɡet ˈbaɪ/xoay xở được (biết vừa đủ để giao tiếp)
- language exchange/ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˌtʃeɪndʒ/trao đổi ngôn ngữ (hai người giúp nhau luyện tiếng)
Bài 2: Speaking & conversation
Nói và trò chuyện · 12 từ
Các từ mô tả cách mọi người trò chuyện hằng ngày: tán gẫu, nói chuyện xã giao, ngắt lời, thì thầm, khen ngợi. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 khi kể về một cuộc trò chuyện đáng nhớ hay một người bạn hay nói.
- conversation/ˌkɒnvəˈseɪʃn/cuộc trò chuyện
- chat/tʃæt/trò chuyện, tán gẫu
- small talk/ˌsmɔːl ˈtɔːk/chuyện xã giao, chuyện phiếm
- talkative/ˈtɔːkətɪv/hay nói, nói nhiều
- interrupt/ˌɪntəˈrʌpt/ngắt lời
- whisper/ˈwɪspə/thì thầm
- mumble/ˈmʌmbl/nói lầm bầm, nói lí nhí
- greet/ɡriːt/chào hỏi
- compliment/ˈkɒmplɪmənt/lời khen
- tone of voice/ˌtəʊn əv ˈvɔɪs/giọng điệu
- speak up/spiːk ˈʌp/nói to hơn; mạnh dạn lên tiếng
- eavesdrop/ˈiːvzdrɒp/nghe lén
Bài 3: Body language & non-verbal communication
Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp không lời · 14 từ
Bài này học cách gọi tên cử chỉ, nét mặt, ánh mắt — những tín hiệu không lời trong giao tiếp. Dùng cho Speaking Part 2–3 khi nói về khác biệt văn hoá trong cách chào hỏi hay cách thể hiện cảm xúc.
- body language/ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ cơ thể
- gesture/ˈdʒestʃə/cử chỉ
- facial expression/ˌfeɪʃl ɪkˈspreʃn/nét mặt, biểu cảm khuôn mặt
- eye contact/ˈaɪ ˌkɒntækt/giao tiếp bằng mắt, nhìn vào mắt người đối diện
- nod/nɒd/gật đầu
- shrug/ʃrʌɡ/nhún vai
- frown/fraʊn/cau mày
- wave/weɪv/vẫy tay
- handshake/ˈhændʃeɪk/cái bắt tay
- bow/baʊ/cúi chào
- wink/wɪŋk/nháy mắt
- sign language/ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ ký hiệu
- posture/ˈpɒstʃə/tư thế, dáng đứng / dáng ngồi
- non-verbal/ˌnɒn ˈvɜːbl/không lời, phi ngôn từ
Bài 4: Accents, dialects & pronunciation
Giọng, phương ngữ và phát âm · 16 từ
Bài này gồm các từ về giọng vùng miền, phương ngữ và phát âm: âm tiết, nguyên âm, ngữ điệu, âm câm, nói dễ nghe hiểu. Hợp để kể về việc luyện phát âm ở Speaking Part 1–2 và bàn chuyện giọng chuẩn hay giọng địa phương ở Part 3.
- accent/ˈæksənt/giọng (vùng miền hoặc nước ngoài)
- dialect/ˈdaɪəlekt/phương ngữ, tiếng địa phương
- pronunciation/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/cách phát âm
- pronounce/prəˈnaʊns/phát âm
- mispronounce/ˌmɪsprəˈnaʊns/phát âm sai
- intonation/ˌɪntəˈneɪʃn/ngữ điệu
- syllable/ˈsɪləbl/âm tiết
- vowel/ˈvaʊəl/nguyên âm
- consonant/ˈkɒnsənənt/phụ âm
- silent letter/ˌsaɪlənt ˈletə/chữ câm (viết nhưng không đọc)
- tongue twister/ˈtʌŋ ˌtwɪstə/câu nói líu lưỡi
- slang/slæŋ/tiếng lóng
- phonetic/fəˈnetɪk/(thuộc) ngữ âm, phiên âm
- intelligible/ɪnˈtelɪdʒəbl/nghe hiểu được, dễ hiểu
- imitate/ˈɪmɪteɪt/bắt chước
- accented/ˈæksentɪd/(nói) mang giọng nước ngoài / vùng miền
Bài 5: Bilingualism & multilingualism
Song ngữ và đa ngữ · 18 từ
Bài này gồm các từ về việc dùng hai hay nhiều thứ tiếng: ngôn ngữ thứ nhất, thứ hai, đắm mình trong ngôn ngữ, chuyển ngữ khi nói, giai đoạn then chốt. Dùng khi bàn có nên cho trẻ học ngoại ngữ sớm (Speaking Part 3, Writing Task 2) hay kể về trải nghiệm học tiếng của bạn.
- first language/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ thứ nhất (thường là tiếng mẹ đẻ)
- second language/ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ thứ hai
- language learner/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌlɜːnə/người học ngoại ngữ
- bilingualism/baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/sự song ngữ, khả năng dùng thành thạo hai thứ tiếng
- multilingual/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/đa ngữ, dùng nhiều thứ tiếng
- monolingual/ˌmɒnəˈlɪŋɡwəl/đơn ngữ, chỉ dùng một thứ tiếng
- trilingual/ˌtraɪˈlɪŋɡwəl/nói được ba thứ tiếng
- code-switching/ˈkəʊd ˌswɪtʃɪŋ/sự chuyển ngữ, nói đan xen hai thứ tiếng
- immersion/ɪˈmɜːʃn/sự đắm mình (học ngôn ngữ trong môi trường chỉ dùng ngôn ngữ đó)
- native-like/ˈneɪtɪv laɪk/gần như người bản ngữ
- proficient/prəˈfɪʃnt/thành thạo, giỏi
- linguist/ˈlɪŋɡwɪst/người giỏi ngoại ngữ; nhà ngôn ngữ học
- polyglot/ˈpɒliɡlɒt/người nói được nhiều thứ tiếng
- critical period/ˌkrɪtɪkl ˈpɪəriəd/giai đoạn then chốt (để học ngôn ngữ)
- rusty/ˈrʌsti/(kỹ năng) bị mai một vì lâu không dùng
- bilingual education/baɪˌlɪŋɡwəl ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục song ngữ
- have an ear for languages/hæv ən ˈɪə fə ˈlæŋɡwɪdʒɪz/có khiếu ngoại ngữ (nghe và bắt chước âm tốt)
- keep up/kiːp ˈʌp/duy trì (trình độ một ngoại ngữ, kỹ năng)
Bài 6: English as a global language
Tiếng Anh – ngôn ngữ toàn cầu · 20 từ
Bài này gồm các từ để bàn về vị thế của tiếng Anh: ngôn ngữ chung, ngôn ngữ chính thức, người không phải bản ngữ, từ mượn, thành ngữ, rào cản ngôn ngữ. Rất hợp với đề Writing Task 2 về việc một ngôn ngữ toàn cầu có lợi hay hại, và Speaking Part 3 về học tiếng Anh.
- lingua franca/ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ngôn ngữ chung (giữa những người khác tiếng mẹ đẻ)
- global language/ˌɡləʊbl ˈlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ toàn cầu
- official language/əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ chính thức
- non-native speaker/ˌnɒn ˌneɪtɪv ˈspiːkə/người không phải bản ngữ
- widely spoken/ˌwaɪdli ˈspəʊkən/được nói rộng rãi, có nhiều người nói
- loanword/ˈləʊnwɜːd/từ mượn, từ vay mượn
- idiom/ˈɪdiəm/thành ngữ
- idiomatic/ˌɪdiəˈmætɪk/tự nhiên như người bản ngữ; (thuộc) thành ngữ
- phrasal verb/ˌfreɪzl ˈvɜːb/cụm động từ
- colloquial/kəˈləʊkwiəl/thông tục, thuộc văn nói
- spelling/ˈspelɪŋ/chính tả, cách viết
- abbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/chữ viết tắt
- acronym/ˈækrənɪm/từ viết tắt (ghép chữ cái đầu, đọc như một từ)
- a working knowledge of/ə ˌwɜːkɪŋ ˈnɒlɪdʒ əv/biết đủ dùng (một ngôn ngữ, kỹ năng)
- language barrier/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌbæriə/rào cản ngôn ngữ
- prestige/preˈstiːʒ/uy tín, vị thế (xã hội)
- medium of instruction/ˌmiːdiəm əv ɪnˈstrʌkʃn/ngôn ngữ giảng dạy
- mastery/ˈmɑːstəri/sự thông thạo, làm chủ
- expression/ɪkˈspreʃn/cách nói, cách diễn đạt
- English-speaking/ˈɪŋɡlɪʃ ˌspiːkɪŋ/nói tiếng Anh (là ngôn ngữ chính)
Bài 7: Endangered languages
Ngôn ngữ có nguy cơ biến mất · 22 từ
Bài này gồm các từ để bàn về ngôn ngữ đang mất dần: tử ngữ, ngôn ngữ thiểu số, quyền ngôn ngữ, truyền lại cho thế hệ sau, phục hồi ngôn ngữ, đa dạng ngôn ngữ. Dùng cho đề Writing Task 2 kiểu “Có nên bảo tồn các ngôn ngữ ít người nói?” và bài Reading về ngôn ngữ học.
- endangered language/ɪnˌdeɪndʒəd ˈlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ có nguy cơ biến mất
- dead language/ˌded ˈlæŋɡwɪdʒ/tử ngữ (ngôn ngữ không còn người bản ngữ)
- language death/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌdeθ/sự biến mất (diệt vong) của một ngôn ngữ
- revitalisation/riːˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃn/sự phục hồi, làm sống lại (một ngôn ngữ)
- language rights/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌraɪts/quyền ngôn ngữ (quyền được dùng tiếng mẹ đẻ)
- minority language/maɪˈnɒrəti ˌlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ thiểu số
- heritage language/ˈherɪtɪdʒ ˌlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ gốc của gia đình (với người sống xa quê hương)
- dominant language/ˌdɒmɪnənt ˈlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ chiếm ưu thế
- linguistic diversity/lɪŋˌɡwɪstɪk daɪˈvɜːsəti/sự đa dạng ngôn ngữ
- speech community/ˈspiːtʃ kəˌmjuːnəti/cộng đồng ngôn ngữ (nhóm người cùng nói một thứ tiếng)
- writing system/ˈraɪtɪŋ ˌsɪstəm/hệ chữ viết
- alphabet/ˈælfəbet/bảng chữ cái
- oral tradition/ˌɔːrəl trəˈdɪʃn/truyền thống truyền miệng
- pass down/pɑːs ˈdaʊn/truyền lại (cho thế hệ sau)
- document/ˈdɒkjument/ghi chép, lưu lại tư liệu
- archive/ˈɑːkaɪv/kho lưu trữ
- worldview/ˈwɜːldvjuː/thế giới quan
- language loss/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌlɒs/sự mất ngôn ngữ (thôi dùng dần tiếng của mình)
- dwindle/ˈdwɪndl/giảm dần, teo tóp dần
- unwritten/ʌnˈrɪtn/không có chữ viết
- lose ground/luːz ˈɡraʊnd/mất dần vị thế, bị lấn át
- moribund/ˈmɒrɪbʌnd/sắp mất, đang hấp hối (ngôn ngữ trẻ em không còn học)
Bài 8: Communication skills & misunderstandings
Kỹ năng giao tiếp và hiểu lầm · 24 từ
Bài này gồm từ và thành ngữ mô tả cách người ta giao tiếp tốt hay kém: diễn đạt mạch lạc, khéo léo, thẳng thừng, nói lan man, hiểu lầm, thông điệp mơ hồ. Dùng để kể về một lần hiểu lầm ở Speaking Part 2 và bàn kỹ năng giao tiếp ở Part 3.
- articulate/ɑːˈtɪkjələt/diễn đạt lưu loát, mạch lạc
- eloquent/ˈeləkwənt/hùng hồn, có tài ăn nói
- communicator/kəˈmjuːnɪkeɪtə/người giao tiếp (giỏi / kém)
- get across/ɡet əˈkrɒs/truyền đạt (ý) cho người khác hiểu
- misunderstanding/ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/sự hiểu lầm
- misconstrue/ˌmɪskənˈstruː/hiểu sai, suy diễn sai
- miscommunication/ˌmɪskəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/sự truyền đạt sai, giao tiếp không thông
- ambiguous/æmˈbɪɡjuəs/mơ hồ, nước đôi
- mixed message/ˌmɪkst ˈmesɪdʒ/thông điệp trái ngược (khiến người nghe bối rối)
- take something the wrong way/teɪk ˈsʌmθɪŋ ðə ˌrɒŋ ˈweɪ/hiểu sai ý mà phật lòng
- get the wrong end of the stick/ɡet ðə ˌrɒŋ ˈend əv ðə ˈstɪk/hiểu sai hoàn toàn (ý ai, tình huống)
- talk at cross purposes/tɔːk ət ˌkrɒs ˈpɜːpəsɪz/ông nói gà bà nói vịt
- on the same wavelength/ɒn ðə ˌseɪm ˈweɪvleŋθ/hợp ý, cùng tần số
- beat about the bush/biːt əˌbaʊt ðə ˈbʊʃ/nói vòng vo
- tactful/ˈtæktfl/khéo léo, tế nhị (khi nói)
- blunt/blʌnt/thẳng thừng, bộc trực
- concise/kənˈsaɪs/ngắn gọn, súc tích
- ramble/ˈræmbl/nói lan man, dài dòng
- active listening/ˌæktɪv ˈlɪsənɪŋ/lắng nghe chủ động
- sarcastic/sɑːˈkæstɪk/mỉa mai, châm chọc
- cue/kjuː/tín hiệu, dấu hiệu (cho biết ý người khác)
- hesitation/ˌhezɪˈteɪʃn/sự ngập ngừng, do dự
- rapport/ræˈpɔː/sự thân thiết, hoà hợp
- public speaking/ˌpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/nói trước đám đông
Bài 9: Translation & interpreting
Biên dịch và phiên dịch · 28 từ
Bài này gồm các từ về dịch thuật: biên dịch, phiên dịch song song và nối tiếp, dịch sát chữ hay thoát ý, sắc thái nghĩa, hàm ý, từ không dịch được. Dùng cho đề Writing Task 2 về việc công cụ dịch có thay được việc học ngoại ngữ không, và bài Reading / Listening về nghề dịch.
- translate/trænzˈleɪt/dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
- translation/trænzˈleɪʃn/bản dịch; việc dịch
- translator/trænzˈleɪtə/biên dịch viên, dịch giả (dịch văn bản viết)
- interpreter/ɪnˈtɜːprɪtə/phiên dịch viên (dịch lời nói)
- simultaneous interpreting/ˌsɪmlˌteɪniəs ɪnˈtɜːprɪtɪŋ/phiên dịch song song (dịch gần như cùng lúc với người nói)
- consecutive interpreting/kənˌsekjətɪv ɪnˈtɜːprɪtɪŋ/phiên dịch nối tiếp (dịch sau khi người nói dừng lại)
- literal/ˈlɪtərəl/sát nghĩa đen, theo từng chữ
- word-for-word/ˌwɜːd fə ˈwɜːd/(dịch, nhắc lại) từng chữ một, nguyên văn
- free translation/ˌfriː trænzˈleɪʃn/bản dịch thoát ý
- lost in translation/ˌlɒst ɪn trænzˈleɪʃn/bị mất đi (ý nghĩa, cái hay) khi dịch
- nuance/ˈnjuːɑːns/sắc thái (khác biệt rất nhỏ về nghĩa, giọng điệu)
- connotation/ˌkɒnəˈteɪʃn/hàm ý, nghĩa liên tưởng (ngoài nghĩa gốc)
- equivalent/ɪˈkwɪvələnt/từ tương đương, cái tương đương
- untranslatable/ˌʌntrænzˈleɪtəbl/không thể dịch được (trọn vẹn)
- source language/ˈsɔːs ˌlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ nguồn (ngôn ngữ của bản gốc)
- target language/ˈtɑːɡɪt ˌlæŋɡwɪdʒ/ngôn ngữ đích (ngôn ngữ được dịch sang)
- render/ˈrendə/chuyển ngữ, diễn đạt (sang ngôn ngữ hoặc hình thức khác)
- mistranslation/ˌmɪstrænzˈleɪʃn/lỗi dịch sai; bản dịch sai nghĩa
- localisation/ˌləʊkəlaɪˈzeɪʃn/bản địa hoá (điều chỉnh ngôn ngữ, nội dung sản phẩm cho thị trường nước khác)
- faithful/ˈfeɪθfl/sát với bản gốc, trung thành với nguyên tác
- gist/dʒɪst/ý chính, đại ý
- pun/pʌn/câu chơi chữ (dựa vào từ đồng âm hoặc nhiều nghĩa)
- phrasebook/ˈfreɪzbʊk/sổ tay câu thông dụng (kèm bản dịch, cho người đi du lịch)
- bilingual dictionary/baɪˌlɪŋɡwəl ˈdɪkʃənri/từ điển song ngữ
- decipher/dɪˈsaɪfə/giải mã, đọc ra (chữ viết cổ hoặc khó đọc)
- terminology/ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/thuật ngữ (của một ngành, lĩnh vực)
- transcribe/trænˈskraɪb/chép lại thành văn bản (lời nói, bản ghi âm)
- proofread/ˈpruːfriːd/đọc soát lỗi (trước khi gửi hoặc in)
Bài 10: Academic language for essays on language
Từ vựng học thuật cho bài luận về ngôn ngữ · 36 từ
Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật để viết về ngôn ngữ: tiếp thu ngôn ngữ, văn phong, tính mạch lạc, từ mới, chuẩn hoá, chính sách ngôn ngữ, đế quốc ngôn ngữ. Dùng cho Writing Task 2 khi hướng tới band cao và bài Reading học thuật về ngôn ngữ học.
- linguistic/lɪŋˈɡwɪstɪk/(thuộc) ngôn ngữ
- linguistics/lɪŋˈɡwɪstɪks/ngôn ngữ học
- language acquisition/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃn/sự tiếp thu ngôn ngữ
- command/kəˈmɑːnd/khả năng sử dụng, trình độ nắm vững (một ngôn ngữ)
- means of communication/ˌmiːnz əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/phương tiện giao tiếp
- communicative/kəˈmjuːnɪkətɪv/(thuộc) giao tiếp; chú trọng giao tiếp
- interpersonal/ˌɪntəˈpɜːsənl/giữa người với người, (thuộc) giao tiếp ứng xử
- intercultural/ˌɪntəˈkʌltʃərəl/liên văn hoá (giữa các nền văn hoá)
- register/ˈredʒɪstə/văn phong, mức độ trang trọng của ngôn ngữ
- discourse/ˈdɪskɔːs/diễn ngôn; cách nói, viết về một lĩnh vực
- coherence/kəʊˈhɪərəns/tính mạch lạc (các ý nối với nhau hợp lý)
- cohesion/kəʊˈhiːʒn/tính liên kết (giữa các câu, các đoạn)
- lexical/ˈleksɪkl/(thuộc) từ vựng
- grammatical/ɡrəˈmætɪkl/(thuộc) ngữ pháp; đúng ngữ pháp
- figurative/ˈfɪɡərətɪv/(theo) nghĩa bóng
- metaphor/ˈmetəfə/phép ẩn dụ
- euphemism/ˈjuːfəmɪzəm/uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh
- rhetoric/ˈretərɪk/thuật hùng biện; lời lẽ hoa mỹ nhằm thuyết phục
- etymology/ˌetɪˈmɒlədʒi/từ nguyên (nguồn gốc và lịch sử của từ)
- neologism/niˈɒlədʒɪzəm/từ mới (vừa được tạo ra hoặc mang nghĩa mới)
- coin/kɔɪn/đặt ra (từ, cụm từ mới)
- derive from/dɪˈraɪv frəm/bắt nguồn từ, có gốc từ
- standardise/ˈstændədaɪz/chuẩn hoá
- variety/vəˈraɪəti/biến thể (của một ngôn ngữ)
- vernacular/vəˈnækjələ/tiếng nói thường ngày của người dân một vùng (khác với ngôn ngữ trang trọng)
- purist/ˈpjʊərɪst/người muốn giữ ngôn ngữ thuần khiết, 'trong sáng'
- supplant/səˈplɑːnt/thay thế, chiếm chỗ (cái cũ hoặc yếu thế hơn)
- linguistic imperialism/lɪŋˌɡwɪstɪk ɪmˈpɪəriəlɪzəm/chủ nghĩa đế quốc ngôn ngữ (ngôn ngữ của nước mạnh lấn át ngôn ngữ khác)
- language policy/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌpɒləsi/chính sách ngôn ngữ
- cognitive/ˈkɒɡnətɪv/(thuộc) nhận thức, tư duy
- ambiguity/ˌæmbɪˈɡjuːəti/sự mơ hồ, tính đa nghĩa
- prominence/ˈprɒmɪnəns/vị thế nổi bật, tầm quan trọng
- integral/ˈɪntɪɡrəl/không thể tách rời, thiết yếu
- communication breakdown/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˌbreɪkdaʊn/sự đổ vỡ trong giao tiếp
- verbose/vɜːˈbəʊs/dài dòng, nhiều chữ thừa
- multilingualism/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəlɪzəm/sự đa ngữ, việc dùng nhiều ngôn ngữ
Vì sao cần từ vựng chủ đề Language & Communication?
Ngôn ngữ và giao tiếp là chủ đề rất gần với người thi IELTS, vì chính bạn đang học một ngoại ngữ. Ở Speaking Part 1, giám khảo hay hỏi bạn học tiếng Anh thế nào; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lần hiểu lầm hoặc một người giỏi nhiều thứ tiếng; Part 3 chuyển sang vai trò của tiếng Anh, giọng chuẩn và ngôn ngữ cơ thể. Đề Writing Task 2 quen thuộc gồm: có nên dạy ngoại ngữ từ tiểu học, một ngôn ngữ toàn cầu có lợi hay hại, có nên bảo tồn các ngôn ngữ đang mất dần. Reading và Listening cũng hay có bài về cách trẻ học nói hay lịch sử chữ viết.
200 mục từ được chia thành 10 bài, khó dần:
- Bài 1–3: học ngoại ngữ, trò chuyện, ngôn ngữ cơ thể — dùng ngay cho Part 1.
- Bài 4–7: giọng và phát âm, song ngữ, tiếng Anh toàn cầu, ngôn ngữ có nguy cơ biến mất — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: kỹ năng giao tiếp, dịch thuật và từ học thuật cho người hướng tới band cao.
Hãy học theo thứ tự: lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về trải nghiệm học tiếng của bạn, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ bạn chọn “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Ngôn ngữ & giao tiếp mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 9 và bài 10 dài hơn, nhiều từ học thuật, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Học đều mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn một lần.
- Có nên dùng thành ngữ của chủ đề này trong Speaking không?
- Có, nhưng chỉ khi thật hợp ngữ cảnh. Những thành ngữ như get the wrong end of the stick hay beat about the bush rất tự nhiên khi kể chuyện ở Part 2, nhưng không hợp với bài viết học thuật. Một thành ngữ dùng đúng chỗ có giá trị hơn nhiều thành ngữ chèn vào gượng ép.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo ý bạn cần nói: bàn về tiếng Anh toàn cầu thì dùng lingua franca, prominence, linguistic imperialism; bàn về bảo tồn ngôn ngữ thì dùng endangered language, linguistic diversity, revitalisation; bàn về công cụ dịch thì dùng nuance, connotation, lost in translation. Bài 10 có thêm các từ học thuật như language acquisition, cognitive, integral giúp lập luận chặt chẽ hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Language & Communication theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.