Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Truyền thông & quảng cáo

Media & Advertising – Bài 1: Types of media

Các loại hình truyền thông · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản gọi tên báo, đài, kênh truyền hình, podcast và người tiếp nhận thông tin. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen xem tin tức, nghe đài hay đọc báo của bạn.

10 từ vựng bài 1

media

danh từUK /ˈmiːdiə/B1

truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)

newspapers, television, radio and websites considered together as ways of spreading news and information

  • The media plays a huge role in shaping what young people think about the world.Truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc định hình suy nghĩ của giới trẻ về thế giới.
Collocation
  • media attention — sự chú ý của truyền thông
  • the local media — truyền thông địa phương
  • the media industry — ngành truyền thông
Họ từ:
medium (danh từ)

Media vốn là số nhiều của medium; trong Anh-Anh, the media đi với động từ số ít hoặc số nhiều đều được.

mass media

danh từUK /ˌmæs ˈmiːdiə/B2

truyền thông đại chúng

forms of communication such as TV, radio and newspapers that reach a very large number of people

  • Before the internet, the mass media was the main way people found out about world events.Trước khi có internet, truyền thông đại chúng là cách chính để mọi người biết về các sự kiện thế giới.
Collocation
  • the power of the mass media — sức mạnh của truyền thông đại chúng
  • a mass media campaign — chiến dịch truyền thông đại chúng

press

danh từUK /pres/B1

báo chí, giới báo chí (thường dùng the press)

newspapers and magazines, and the journalists who write for them

  • The story was reported widely in the national press.Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên báo chí cả nước.
Collocation
  • the national press — báo chí toàn quốc
  • the local press — báo chí địa phương
  • press coverage — sự đưa tin của báo chí

Thường dùng the press, động từ chia số ít hoặc số nhiều đều được.

channel

danh từUK /ˈtʃænl/B1

kênh (truyền hình, phát thanh)

a television or radio station that broadcasts its own set of programmes

  • My parents usually watch the evening news on a local TV channel.Bố mẹ tôi thường xem bản tin buổi tối trên một kênh truyền hình địa phương.
Collocation
  • a news channel — kênh tin tức
  • a TV channel — kênh truyền hình
  • switch channels — chuyển kênh
Dạng từ:
channels

radio station

danh từUK /ˈreɪdiəʊ ˌsteɪʃn/B1

đài phát thanh

an organisation that makes radio programmes and broadcasts them on a particular frequency

  • I listen to a local radio station in the car on my way to work.Tôi nghe một đài phát thanh địa phương trên xe khi đi làm.
Collocation
  • a local radio station — đài phát thanh địa phương
  • a commercial radio station — đài phát thanh thương mại
  • tune in to a radio station — dò đúng sóng một đài phát thanh
Dạng từ:
radio stations

podcast

danh từUK /ˈpɒdkɑːst/B1

chương trình podcast (âm thanh phát qua internet)

a series of audio episodes that people can download or listen to online whenever they like

  • More and more young people get their news from podcasts rather than from the radio.Ngày càng nhiều bạn trẻ nghe tin tức qua podcast thay vì qua radio.
Collocation
  • listen to a podcast — nghe podcast
  • host a podcast — dẫn một chương trình podcast
  • a weekly podcast — podcast phát hằng tuần
Dạng từ:
podcasts

broadcast

động từUK /ˈbrɔːdkɑːst/B1

phát sóng

to send out a programme on television or radio

  • The final match will be broadcast live on national television.Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.
Collocation
  • broadcast live — phát sóng trực tiếp
  • broadcast a programme — phát sóng một chương trình
  • be broadcast nationwide — được phát sóng toàn quốc
Họ từ:
broadcaster (danh từ), broadcasting (danh từ)
Dạng từ:
broadcasts, broadcasting

Quá khứ và phân từ II thường giữ nguyên: broadcast.

audience

danh từUK /ˈɔːdiəns/B1

khán giả, thính giả, độc giả

the people who watch, listen to or read something such as a programme, film or book

  • The show attracts a young audience, mostly teenagers and university students.Chương trình thu hút khán giả trẻ, chủ yếu là thanh thiếu niên và sinh viên.
Collocation
  • a wide audience — lượng khán giả rộng
  • a young audience — khán giả trẻ
  • reach an audience — tiếp cận khán giả
Dạng từ:
audiences

viewer

danh từUK /ˈvjuːə/B1

người xem (truyền hình)

someone who watches television, especially a particular programme or channel

  • The programme lost many viewers after it moved to a later time.Chương trình mất nhiều người xem sau khi bị dời sang khung giờ muộn hơn.
Collocation
  • millions of viewers — hàng triệu người xem
  • regular viewers — người xem thường xuyên
  • attract viewers — thu hút người xem
Dạng từ:
viewers

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ plays a huge role in shaping what young people think about the world.

    Truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc định hình suy nghĩ của giới trẻ về thế giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    media — truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)

  2. Câu 2

    The story was reported widely in the national _____.

    Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên báo chí cả nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    press — báo chí, giới báo chí (thường dùng the press)

  3. Câu 3

    I listen to a local _____ in the car on my way to work.

    Tôi nghe một đài phát thanh địa phương trên xe khi đi làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    radio station — đài phát thanh

  4. Câu 4

    The final match will be _____ live on national television.

    Trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    broadcast — phát sóng

  5. Câu 5

    The programme lost many _____ after it moved to a later time.

    Chương trình mất nhiều người xem sau khi bị dời sang khung giờ muộn hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    viewer — người xem (truyền hình)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test