media
danh từUK /ˈmiːdiə/B1truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)
newspapers, television, radio and websites considered together as ways of spreading news and information
- The media plays a huge role in shaping what young people think about the world.Truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc định hình suy nghĩ của giới trẻ về thế giới.
- media attention — sự chú ý của truyền thông
- the local media — truyền thông địa phương
- the media industry — ngành truyền thông
- Họ từ:
- medium (danh từ)
Media vốn là số nhiều của medium; trong Anh-Anh, the media đi với động từ số ít hoặc số nhiều đều được.