Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Khoa học & nghiên cứu

Science & Research – Bài 1: The science classroom and lab

Môn khoa học & phòng thí nghiệm · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về các môn khoa học, nhà khoa học và dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn học yêu thích hay giờ thí nghiệm hồi đi học.

10 từ vựng bài 1

science

danh từUK /ˈsaɪəns/A2

khoa học (môn học, lĩnh vực)

the study of the natural and physical world through careful observation and testing

  • Science was my favourite subject at secondary school because the lessons were so practical.Khoa học là môn tôi thích nhất hồi cấp hai vì các tiết học rất thực tế.
Collocation
  • study science — học khoa học
  • a science teacher — giáo viên môn khoa học
  • modern science — khoa học hiện đại
Họ từ:
scientist (danh từ), scientific (tính từ)

scientist

danh từUK /ˈsaɪəntɪst/A2

nhà khoa học

a person who has been trained in science and works in it, often doing research

  • Many children dream of becoming a scientist after visiting a science museum.Nhiều trẻ em mơ trở thành nhà khoa học sau khi đi thăm bảo tàng khoa học.
Collocation
  • a leading scientist — nhà khoa học hàng đầu
  • a research scientist — nhà khoa học nghiên cứu
  • scientists believe — các nhà khoa học tin rằng
Dạng từ:
scientists

scientific

tính từUK /ˌsaɪənˈtɪfɪk/B1

(thuộc) khoa học; có tính khoa học

connected with science, or using its careful and organised methods

  • Scientific knowledge has grown enormously over the past hundred years.Tri thức khoa học đã tăng lên vượt bậc trong một trăm năm qua.
Collocation
  • scientific knowledge — tri thức khoa học
  • scientific research — nghiên cứu khoa học
  • a scientific approach — cách tiếp cận khoa học
Họ từ:
scientifically (trạng từ), science (danh từ)

physics

danh từUK /ˈfɪzɪks/B1

vật lý (học)

the science that studies matter, energy, force and movement

  • I found physics difficult at school because it involved a lot of maths.Hồi đi học tôi thấy vật lý khó vì môn này cần dùng nhiều toán.
Collocation
  • study physics — học vật lý
  • the laws of physics — các định luật vật lý
  • nuclear physics — vật lý hạt nhân
Họ từ:
physicist (danh từ), physical (tính từ)

Không đếm được, đi với động từ số ít: Physics is… Người nghiên cứu vật lý là physicist, không phải physician (bác sĩ).

chemistry

danh từUK /ˈkemɪstri/B1

hoá học

the science that studies what substances are made of and how they react with each other

  • In chemistry lessons, we often mixed liquids to see how they changed colour.Trong giờ hoá học, chúng tôi thường trộn các chất lỏng để xem chúng đổi màu ra sao.
Collocation
  • organic chemistry — hoá hữu cơ
  • a chemistry lesson — tiết hoá học
  • a chemistry teacher — giáo viên hoá học
Họ từ:
chemist (danh từ), chemical (tính từ)

Trong Anh-Anh, chemist còn có nghĩa là dược sĩ hoặc hiệu thuốc.

biology

danh từUK /baɪˈɒlədʒi/B1

sinh học

the science that studies living things such as plants, animals and the human body

  • My sister chose biology at university because she is fascinated by how animals adapt to their surroundings.Chị tôi chọn học sinh học ở đại học vì chị rất say mê cách động vật thích nghi với môi trường sống.
Collocation
  • marine biology — sinh học biển
  • human biology — sinh học người
  • a biology class — lớp sinh học
Họ từ:
biologist (danh từ), biological (tính từ)

lab

danh từUK /læb/B1

phòng thí nghiệm

a room or building with special equipment where scientists do tests and research

  • Our school built a new science lab with modern equipment last year.Năm ngoái trường tôi xây một phòng thí nghiệm khoa học mới với thiết bị hiện đại.
Collocation
  • a science lab — phòng thí nghiệm khoa học
  • a research lab — phòng thí nghiệm nghiên cứu
  • lab equipment — thiết bị phòng thí nghiệm
Dạng từ:
labs

Cách nói ngắn, thân mật của laboratory /ləˈbɒrətri/.

microscope

danh từUK /ˈmaɪkrəskəʊp/B2

kính hiển vi

a piece of equipment that makes very small things look much bigger so they can be studied

  • Looking at cells under a microscope for the first time made me want to study science.Lần đầu nhìn tế bào qua kính hiển vi khiến tôi muốn theo học khoa học.
Collocation
  • under a microscope — dưới kính hiển vi
  • look through a microscope — nhìn qua kính hiển vi
  • a powerful microscope — kính hiển vi có độ phóng đại lớn
Họ từ:
microscopic (tính từ)

test tube

danh từUK /ˈtest tjuːb/B1

ống nghiệm

a small glass tube that is closed at one end, used for holding liquids during experiments

  • The teacher gently heated a little liquid in a test tube over a flame.Thầy giáo đun nhẹ một ít chất lỏng trong ống nghiệm trên ngọn lửa.
Collocation
  • a glass test tube — ống nghiệm thuỷ tinh
  • hold a test tube — cầm ống nghiệm
Dạng từ:
test tubes

safety goggles

danh từUK /ˈseɪfti ˈɡɒɡlz/B1

kính bảo hộ

special glasses that fit closely around the eyes to protect them during practical work

  • Students must wear safety goggles whenever they handle chemicals in the lab.Học sinh phải đeo kính bảo hộ mỗi khi làm việc với hoá chất trong phòng thí nghiệm.
Collocation
  • wear safety goggles — đeo kính bảo hộ
  • a pair of safety goggles — một chiếc kính bảo hộ

Luôn ở dạng số nhiều; đếm bằng a pair of.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ was my favourite subject at secondary school because the lessons were so practical.

    Khoa học là môn tôi thích nhất hồi cấp hai vì các tiết học rất thực tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    science — khoa học (môn học, lĩnh vực)

  2. Câu 2

    _____ knowledge has grown enormously over the past hundred years.

    Tri thức khoa học đã tăng lên vượt bậc trong một trăm năm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    scientific — (thuộc) khoa học; có tính khoa học

  3. Câu 3

    In _____ lessons, we often mixed liquids to see how they changed colour.

    Trong giờ hoá học, chúng tôi thường trộn các chất lỏng để xem chúng đổi màu ra sao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    chemistry — hoá học

  4. Câu 4

    Our school built a new science _____ with modern equipment last year.

    Năm ngoái trường tôi xây một phòng thí nghiệm khoa học mới với thiết bị hiện đại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lab — phòng thí nghiệm

  5. Câu 5

    The teacher gently heated a little liquid in a _____ over a flame.

    Thầy giáo đun nhẹ một ít chất lỏng trong ống nghiệm trên ngọn lửa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    test tube — ống nghiệm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test