Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 14 · Khoa học & nghiên cứu

200 từ vựng IELTS chủ đề Khoa học & nghiên cứu (Science & Research)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Science & Research

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: The science classroom and lab

    Môn khoa học & phòng thí nghiệm · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về các môn khoa học, nhà khoa học và dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn học yêu thích hay giờ thí nghiệm hồi đi học.

  2. Bài 2: Doing experiments

    Làm thí nghiệm · 12 từ

    Bài này gồm các từ mô tả việc làm thí nghiệm: quan sát, đo đạc, dự đoán và kết quả phản ứng. Bạn sẽ dùng chúng khi kể về một giờ thực hành ở trường (Speaking Part 1–2) hay khi đọc bài Reading mô tả một thí nghiệm.

  3. Bài 3: Discoveries and inventions

    Khám phá & phát minh · 14 từ

    Bài này gồm các từ nói về khám phá khoa học, phát minh và những nhà khoa học nổi tiếng. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một phát minh hay một nhà khoa học bạn ngưỡng mộ) và các bài Reading về lịch sử khoa học.

  4. Bài 4: Research methods

    Phương pháp nghiên cứu · 16 từ

    Bài này gồm các từ mô tả cách một nghiên cứu được thiết kế: giả thuyết, mẫu, nhóm đối chứng, khảo sát… Đây là nhóm từ gặp rất nhiều trong Reading học thuật và giúp bạn bàn về độ tin cậy của nghiên cứu ở Speaking Part 3, Writing Task 2.

  5. Bài 5: Data and results

    Dữ liệu & kết quả · 18 từ

    Bài này gồm các từ dùng khi nói về dữ liệu, phân tích và kết luận của một nghiên cứu. Nhóm từ này giúp bạn hiểu bài Reading có số liệu, và bình luận “nghiên cứu này có đáng tin không” ở Speaking Part 3 hay Writing Task 2.

  6. Bài 6: Space science

    Khoa học vũ trụ · 20 từ

    Bài này gồm các từ về thiên văn học và khám phá không gian: thiên hà, quỹ đạo, tàu vũ trụ, trạm vũ trụ… Rất hợp cho Speaking Part 2–3 (bạn có muốn du hành vũ trụ không?) và đề Writing Task 2 bàn có nên chi tiền cho nghiên cứu vũ trụ.

  7. Bài 7: Funding and ethics of research

    Kinh phí & đạo đức nghiên cứu · 22 từ

    Bài này gồm các từ về tiền cho nghiên cứu và các nguyên tắc đạo đức khi làm nghiên cứu: tài trợ, sự đồng ý của người tham gia, gian lận số liệu… Rất hợp với đề Writing Task 2 kiểu “Tiền thuế có nên dùng cho nghiên cứu khoa học?” và các câu hỏi Speaking Part 3 về trách nhiệm của nhà khoa học.

  8. Bài 8: Science and society

    Khoa học & xã hội · 24 từ

    Bài này gồm các từ về mối quan hệ giữa khoa học và công chúng: niềm tin, sự hoài nghi, ngộ nhận, cách truyền đạt khoa học cho dễ hiểu… Rất hợp cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 bàn về vai trò của nhà khoa học hay vì sao nhiều người không tin vào khoa học.

  9. Bài 9: Genetics, biotechnology and animal testing

    Di truyền, công nghệ sinh học & thử nghiệm trên động vật · 28 từ

    Bài này gồm các từ về gen, tiến hoá, kỹ thuật di truyền, nhân bản và cuộc tranh luận về thử nghiệm trên động vật. Đây là những đề Writing Task 2 gây tranh cãi quen thuộc và cũng hay xuất hiện trong Reading học thuật.

  10. Bài 10: Academic language for describing research

    Ngôn ngữ học thuật mô tả nghiên cứu · 36 từ

    Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật để mô tả, đánh giá một nghiên cứu: thực nghiệm, bình duyệt, tương quan và nhân quả, kết quả sơ bộ hay chưa thuyết phục… Rất cần cho Reading học thuật và giúp bài Writing Task 2 diễn đạt thận trọng, chính xác ở band cao.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Science & Research?

Khoa học và nghiên cứu là chủ đề quen thuộc trong IELTS, nhất là ở Reading: nhiều bài đọc học thuật mô tả thí nghiệm, phát minh hay kết quả nghiên cứu. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về môn khoa học hồi đi học; Part 2 hay yêu cầu kể về một phát minh hữu ích hoặc nhà khoa học bạn ngưỡng mộ; Part 3 bàn về vai trò của khoa học trong xã hội. Đề Writing Task 2 thường hỏi: có nên chi tiền cho nghiên cứu vũ trụ, có nên thử nghiệm trên động vật, lợi ích và rủi ro của kỹ thuật di truyền.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: phòng thí nghiệm, làm thí nghiệm, khám phá và phát minh — dùng ngay cho Speaking Part 1–2.
  • Bài 4–7: phương pháp nghiên cứu, dữ liệu, khoa học vũ trụ, kinh phí và đạo đức nghiên cứu — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: khoa học và công chúng, di truyền học và ngôn ngữ học thuật để mô tả, đánh giá nghiên cứu.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại khi ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Khoa học & nghiên cứu mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.
Từ vựng chủ đề này giúp gì cho bài Reading?
Bài Reading học thuật thường kể lại cách một nghiên cứu được tiến hành và kết quả của nó. Nắm các từ như hypothesis, sample, control group, findings hay inconclusive giúp bạn đọc nhanh hơn và nhận ra câu diễn đạt lại: ví dụ câu hỏi viết “other teams could not get the same results”, còn bài đọc viết “other laboratories were unable to replicate the results”.
Dùng từ chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với dạng đề. Bàn chuyện chi tiền cho nghiên cứu: funding, publicly funded, justify the cost, a worthwhile investment. Bàn chuyện thử nghiệm trên động vật hay chỉnh sửa gen: ethics, moral dilemma, animal welfare, unforeseen consequences. Khi nêu nhận định, dùng cách nói thận trọng như “preliminary findings suggest…” hoặc “there is no conclusive evidence that…” để lập luận chặt chẽ hơn.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Science & Research theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test