Chủ đề IELTS 14 · Khoa học & nghiên cứu
200 từ vựng IELTS chủ đề Khoa học & nghiên cứu (Science & Research)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Science & Research
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: The science classroom and lab
Môn khoa học & phòng thí nghiệm · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về các môn khoa học, nhà khoa học và dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về môn học yêu thích hay giờ thí nghiệm hồi đi học.
- science/ˈsaɪəns/khoa học (môn học, lĩnh vực)
- scientist/ˈsaɪəntɪst/nhà khoa học
- scientific/ˌsaɪənˈtɪfɪk/(thuộc) khoa học; có tính khoa học
- physics/ˈfɪzɪks/vật lý (học)
- chemistry/ˈkemɪstri/hoá học
- biology/baɪˈɒlədʒi/sinh học
- lab/læb/phòng thí nghiệm
- microscope/ˈmaɪkrəskəʊp/kính hiển vi
- test tube/ˈtest tjuːb/ống nghiệm
- safety goggles/ˈseɪfti ˈɡɒɡlz/kính bảo hộ
Bài 2: Doing experiments
Làm thí nghiệm · 12 từ
Bài này gồm các từ mô tả việc làm thí nghiệm: quan sát, đo đạc, dự đoán và kết quả phản ứng. Bạn sẽ dùng chúng khi kể về một giờ thực hành ở trường (Speaking Part 1–2) hay khi đọc bài Reading mô tả một thí nghiệm.
- experiment/ɪkˈsperɪmənt/thí nghiệm
- observe/əbˈzɜːv/quan sát
- observation/ˌɒbzəˈveɪʃn/sự quan sát; điều quan sát được
- measure/ˈmeʒə/đo, đo lường
- measurement/ˈmeʒəmənt/phép đo; số đo
- predict/prɪˈdɪkt/dự đoán
- prediction/prɪˈdɪkʃn/lời dự đoán
- substance/ˈsʌbstəns/chất
- mixture/ˈmɪkstʃə/hỗn hợp
- chemical reaction/ˈkemɪkl riˈækʃn/phản ứng hoá học
- trial and error/ˌtraɪəl ənd ˈerə/phương pháp thử và sai
- accurate/ˈækjərət/chính xác
Bài 3: Discoveries and inventions
Khám phá & phát minh · 14 từ
Bài này gồm các từ nói về khám phá khoa học, phát minh và những nhà khoa học nổi tiếng. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một phát minh hay một nhà khoa học bạn ngưỡng mộ) và các bài Reading về lịch sử khoa học.
- discovery/dɪˈskʌvəri/sự khám phá; điều được phát hiện
- discover/dɪˈskʌvə/khám phá, phát hiện
- invention/ɪnˈvenʃn/phát minh; sự phát minh
- invent/ɪnˈvent/phát minh, sáng chế
- inventor/ɪnˈventə/nhà phát minh
- theory/ˈθɪəri/lý thuyết, thuyết
- proof/pruːf/bằng chứng, sự chứng minh
- genius/ˈdʒiːniəs/thiên tài
- gravity/ˈɡrævəti/lực hấp dẫn, trọng lực
- curious/ˈkjʊəriəs/tò mò, ham hiểu biết
- mystery/ˈmɪstri/bí ẩn, điều bí ẩn
- by accident/baɪ ˈæksɪdənt/tình cờ, vô tình
- Nobel Prize/ˌnəʊbel ˈpraɪz/giải Nobel
- eureka moment/juˈriːkə ˈməʊmənt/khoảnh khắc “eureka” (chợt nghĩ ra lời giải)
Bài 4: Research methods
Phương pháp nghiên cứu · 16 từ
Bài này gồm các từ mô tả cách một nghiên cứu được thiết kế: giả thuyết, mẫu, nhóm đối chứng, khảo sát… Đây là nhóm từ gặp rất nhiều trong Reading học thuật và giúp bạn bàn về độ tin cậy của nghiên cứu ở Speaking Part 3, Writing Task 2.
- researcher/rɪˈsɜːtʃə/nhà nghiên cứu
- method/ˈmeθəd/phương pháp
- hypothesis/haɪˈpɒθəsɪs/giả thuyết
- conduct/kənˈdʌkt/tiến hành (nghiên cứu, khảo sát)
- survey/ˈsɜːveɪ/cuộc khảo sát
- questionnaire/ˌkwestʃəˈneə/bảng câu hỏi
- participant/pɑːˈtɪsɪpənt/người tham gia (nghiên cứu)
- sample/ˈsɑːmpl/mẫu (nhóm đại diện trong nghiên cứu)
- sample size/ˈsɑːmpl saɪz/cỡ mẫu
- control group/kənˈtrəʊl ɡruːp/nhóm đối chứng
- variable/ˈveəriəbl/biến (số)
- case study/ˈkeɪs stʌdi/nghiên cứu điển hình (nghiên cứu tình huống)
- fieldwork/ˈfiːldwɜːk/nghiên cứu thực địa
- pilot study/ˈpaɪlət stʌdi/nghiên cứu thử nghiệm (quy mô nhỏ)
- random/ˈrændəm/ngẫu nhiên
- procedure/prəˈsiːdʒə/quy trình
Bài 5: Data and results
Dữ liệu & kết quả · 18 từ
Bài này gồm các từ dùng khi nói về dữ liệu, phân tích và kết luận của một nghiên cứu. Nhóm từ này giúp bạn hiểu bài Reading có số liệu, và bình luận “nghiên cứu này có đáng tin không” ở Speaking Part 3 hay Writing Task 2.
- data/ˈdeɪtə/dữ liệu, số liệu
- findings/ˈfaɪndɪŋz/kết quả nghiên cứu, những phát hiện
- conclusion/kənˈkluːʒn/kết luận
- conclude/kənˈkluːd/kết luận
- analyse/ˈænəlaɪz/phân tích
- analysis/əˈnæləsɪs/sự phân tích
- statistics/stəˈtɪstɪks/số liệu thống kê; môn thống kê
- statistical/stəˈtɪstɪkl/(thuộc) thống kê
- accuracy/ˈækjərəsi/độ chính xác
- reliability/rɪˌlaɪəˈbɪləti/độ tin cậy
- valid/ˈvælɪd/có cơ sở, hợp lệ, có giá trị
- interpret/ɪnˈtɜːprɪt/diễn giải, lý giải
- interpretation/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/sự diễn giải, cách hiểu
- confirm/kənˈfɜːm/xác nhận, khẳng định
- consistent/kənˈsɪstənt/nhất quán, phù hợp (với)
- margin of error/ˈmɑːdʒɪn əv ˈerə/biên độ sai số
- precise/prɪˈsaɪs/chính xác, rõ ràng tới từng chi tiết
- graph/ɡrɑːf/đồ thị
Bài 6: Space science
Khoa học vũ trụ · 20 từ
Bài này gồm các từ về thiên văn học và khám phá không gian: thiên hà, quỹ đạo, tàu vũ trụ, trạm vũ trụ… Rất hợp cho Speaking Part 2–3 (bạn có muốn du hành vũ trụ không?) và đề Writing Task 2 bàn có nên chi tiền cho nghiên cứu vũ trụ.
- astronomy/əˈstrɒnəmi/thiên văn học
- astronomer/əˈstrɒnəmə/nhà thiên văn học
- telescope/ˈtelɪskəʊp/kính thiên văn, kính viễn vọng
- astronaut/ˈæstrənɔːt/phi hành gia
- spacecraft/ˈspeɪskrɑːft/tàu vũ trụ
- rocket/ˈrɒkɪt/tên lửa (đẩy)
- orbit/ˈɔːbɪt/quỹ đạo
- galaxy/ˈɡæləksi/thiên hà
- universe/ˈjuːnɪvɜːs/vũ trụ
- solar system/ˈsəʊlə sɪstəm/hệ Mặt Trời
- space station/ˈspeɪs steɪʃn/trạm vũ trụ
- black hole/ˌblæk ˈhəʊl/hố đen
- asteroid/ˈæstərɔɪd/tiểu hành tinh
- comet/ˈkɒmɪt/sao chổi
- light year/ˈlaɪt jɪə/năm ánh sáng
- outer space/ˌaʊtə ˈspeɪs/không gian vũ trụ (ngoài khí quyển Trái Đất)
- space probe/ˈspeɪs prəʊb/tàu thăm dò vũ trụ
- extraterrestrial/ˌekstrətəˈrestriəl/ngoài Trái Đất
- habitable/ˈhæbɪtəbl/có thể sinh sống được
- space agency/ˈspeɪs eɪdʒənsi/cơ quan vũ trụ
Bài 7: Funding and ethics of research
Kinh phí & đạo đức nghiên cứu · 22 từ
Bài này gồm các từ về tiền cho nghiên cứu và các nguyên tắc đạo đức khi làm nghiên cứu: tài trợ, sự đồng ý của người tham gia, gian lận số liệu… Rất hợp với đề Writing Task 2 kiểu “Tiền thuế có nên dùng cho nghiên cứu khoa học?” và các câu hỏi Speaking Part 3 về trách nhiệm của nhà khoa học.
- research/rɪˈsɜːtʃ/(công trình) nghiên cứu
- funding/ˈfʌndɪŋ/kinh phí, nguồn tài trợ
- research grant/rɪˈsɜːtʃ ɡrɑːnt/khoản tài trợ nghiên cứu
- public money/ˌpʌblɪk ˈmʌni/tiền công, ngân sách nhà nước
- publicly funded/ˌpʌblɪkli ˈfʌndɪd/do nhà nước tài trợ
- costly/ˈkɒstli/tốn kém
- worthwhile/ˌwɜːθˈwaɪl/đáng giá, đáng bỏ công sức / tiền của
- justify/ˈdʒʌstɪfaɪ/biện minh, chứng minh là hợp lý
- approval/əˈpruːvl/sự phê duyệt, chấp thuận
- ethics/ˈeθɪks/đạo đức (các nguyên tắc); đạo đức học
- moral/ˈmɒrəl/(thuộc) đạo đức
- consent/kənˈsent/sự đồng ý, sự cho phép
- moral dilemma/ˌmɒrəl dɪˈlemə/tình thế khó xử về đạo đức
- unethical/ʌnˈeθɪkl/trái đạo đức
- informed consent/ɪnˌfɔːmd kənˈsent/sự đồng ý sau khi được thông tin đầy đủ
- confidentiality/ˌkɒnfɪˌdenʃiˈæləti/tính bảo mật
- ethics committee/ˈeθɪks kəˈmɪti/hội đồng đạo đức
- misconduct/ˌmɪsˈkɒndʌkt/hành vi sai phạm (trong nghề nghiệp)
- fabricate/ˈfæbrɪkeɪt/bịa đặt, làm giả (số liệu)
- conflict of interest/ˌkɒnflɪkt əv ˈɪntrəst/xung đột lợi ích
- anonymise/əˈnɒnɪmaɪz/ẩn danh hoá (dữ liệu)
- retract/rɪˈtrækt/rút lại (bài báo, tuyên bố)
Bài 8: Science and society
Khoa học & xã hội · 24 từ
Bài này gồm các từ về mối quan hệ giữa khoa học và công chúng: niềm tin, sự hoài nghi, ngộ nhận, cách truyền đạt khoa học cho dễ hiểu… Rất hợp cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 bàn về vai trò của nhà khoa học hay vì sao nhiều người không tin vào khoa học.
- scientific community/ˌsaɪənˈtɪfɪk kəˈmjuːnəti/giới khoa học
- general public/ˌdʒenrəl ˈpʌblɪk/công chúng, người dân nói chung
- scepticism/ˈskeptɪsɪzəm/sự hoài nghi
- sceptical/ˈskeptɪkl/hoài nghi
- misconception/ˌmɪskənˈsepʃn/quan niệm sai, ngộ nhận
- pseudoscience/ˈsuːdəʊsaɪəns/ngụy khoa học
- rational/ˈræʃnəl/hợp lý, duy lý
- scientific literacy/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈlɪtərəsi/hiểu biết khoa học
- popularise/ˈpɒpjələraɪz/phổ biến, đại chúng hoá
- layperson/ˈleɪpɜːsn/người ngoài ngành, người không chuyên
- jargon/ˈdʒɑːɡən/biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn
- public engagement/ˌpʌblɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/hoạt động kết nối với công chúng
- citizen science/ˌsɪtɪzn ˈsaɪəns/khoa học công dân
- misinformed/ˌmɪsɪnˈfɔːmd/bị thông tin sai, hiểu sai
- credible/ˈkredəbl/đáng tin cậy
- anecdotal/ˌænɪkˈdəʊtl/(dựa trên) chuyện kể cá nhân
- unfounded/ʌnˈfaʊndɪd/vô căn cứ
- dispel/dɪˈspel/xua tan, đánh tan (ngộ nhận, nỗi sợ)
- oversimplify/ˌəʊvəˈsɪmplɪfaɪ/đơn giản hoá quá mức
- distrust/dɪsˈtrʌst/sự ngờ vực, mất lòng tin
- controversial/ˌkɒntrəˈvɜːʃl/gây tranh cãi
- advance/ədˈvɑːns/bước tiến, tiến bộ
- open access/ˌəʊpən ˈækses/truy cập mở (đọc nghiên cứu miễn phí)
- STEM/stem/STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán)
Bài 9: Genetics, biotechnology and animal testing
Di truyền, công nghệ sinh học & thử nghiệm trên động vật · 28 từ
Bài này gồm các từ về gen, tiến hoá, kỹ thuật di truyền, nhân bản và cuộc tranh luận về thử nghiệm trên động vật. Đây là những đề Writing Task 2 gây tranh cãi quen thuộc và cũng hay xuất hiện trong Reading học thuật.
- gene/dʒiːn/gen
- DNA/ˌdiː en ˈeɪ/ADN
- genetics/dʒəˈnetɪks/di truyền học
- genome/ˈdʒiːnəʊm/bộ gen
- inherit/ɪnˈherɪt/thừa hưởng, di truyền (từ bố mẹ)
- trait/treɪt/đặc điểm, tính trạng
- mutation/mjuːˈteɪʃn/đột biến
- evolution/ˌiːvəˈluːʃn/sự tiến hoá
- chromosome/ˈkrəʊməsəʊm/nhiễm sắc thể
- natural selection/ˌnætʃrəl sɪˈlekʃn/chọn lọc tự nhiên
- organism/ˈɔːɡənɪzəm/sinh vật
- cell/sel/tế bào
- molecule/ˈmɒlɪkjuːl/phân tử
- embryo/ˈembriəʊ/phôi
- genetic engineering/dʒəˌnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/kỹ thuật di truyền
- genetically modified/dʒəˌnetɪkli ˈmɒdɪfaɪd/biến đổi gen
- selective breeding/sɪˌlektɪv ˈbriːdɪŋ/lai tạo chọn lọc
- cloning/ˈkləʊnɪŋ/(kỹ thuật) nhân bản vô tính
- clone/kləʊn/nhân bản (vô tính)
- gene editing/ˈdʒiːn edɪtɪŋ/chỉnh sửa gen
- designer baby/dɪˌzaɪnə ˈbeɪbi/“em bé thiết kế” (được chọn gen theo ý muốn)
- play God/pleɪ ˈɡɒd/đóng vai Thượng đế (can thiệp vào tự nhiên)
- tamper with/ˈtæmpə wɪð/can thiệp, xen vào (làm thay đổi)
- unforeseen/ˌʌnfɔːˈsiːn/không lường trước được
- test on animals/test ɒn ˈænɪmlz/thử nghiệm trên động vật
- animal rights/ˌænɪml ˈraɪts/quyền động vật
- animal welfare/ˌænɪml ˈwelfeə/phúc lợi động vật
- cruelty-free/ˌkruːəlti ˈfriː/không thử nghiệm trên động vật
Bài 10: Academic language for describing research
Ngôn ngữ học thuật mô tả nghiên cứu · 36 từ
Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật để mô tả, đánh giá một nghiên cứu: thực nghiệm, bình duyệt, tương quan và nhân quả, kết quả sơ bộ hay chưa thuyết phục… Rất cần cho Reading học thuật và giúp bài Writing Task 2 diễn đạt thận trọng, chính xác ở band cao.
- empirical/ɪmˈpɪrɪkl/(dựa trên) thực nghiệm
- peer review/ˌpɪə rɪˈvjuː/bình duyệt (đánh giá đồng cấp)
- journal/ˈdʒɜːnl/tạp chí chuyên ngành
- publication/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/sự công bố, xuất bản; ấn phẩm
- replicate/ˈreplɪkeɪt/lặp lại (nghiên cứu, thí nghiệm) để kiểm chứng
- statistically significant/stəˌtɪstɪkli sɪɡˈnɪfɪkənt/có ý nghĩa thống kê
- correlation/ˌkɒrəˈleɪʃn/sự tương quan
- causation/kɔːˈzeɪʃn/quan hệ nhân quả
- causal link/ˌkɔːzl ˈlɪŋk/mối liên hệ nhân quả
- methodology/ˌmeθəˈdɒlədʒi/phương pháp luận, hệ phương pháp nghiên cứu
- rigour/ˈrɪɡə/sự chặt chẽ, nghiêm ngặt
- preliminary/prɪˈlɪmɪnəri/sơ bộ, ban đầu
- tentative/ˈtentətɪv/dè dặt, chưa chắc chắn, tạm thời
- inconclusive/ˌɪnkənˈkluːsɪv/chưa đi đến kết luận, chưa thuyết phục
- conclusive/kənˈkluːsɪv/có tính kết luận, thuyết phục dứt khoát
- anomaly/əˈnɒməli/điểm bất thường
- phenomenon/fəˈnɒmɪnən/hiện tượng
- verify/ˈverɪfaɪ/kiểm chứng, xác minh
- refute/rɪˈfjuːt/bác bỏ (bằng lập luận, bằng chứng)
- disprove/ˌdɪsˈpruːv/chứng minh là sai
- substantiate/səbˈstænʃieɪt/đưa ra căn cứ chứng minh
- hypothesise/haɪˈpɒθəsaɪz/đưa ra giả thuyết
- quantitative/ˈkwɒntɪtətɪv/định lượng
- qualitative/ˈkwɒlɪtətɪv/định tính
- longitudinal study/ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl ˈstʌdi/nghiên cứu dọc (theo dõi lâu dài)
- literature review/ˈlɪtrətʃə rɪvjuː/tổng quan tài liệu
- cite/saɪt/trích dẫn, dẫn chứng
- pioneering/ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/tiên phong
- groundbreaking/ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/mang tính đột phá
- paradigm shift/ˈpærədaɪm ʃɪft/sự thay đổi mô thức, bước ngoặt tư duy
- shed light on/ʃed ˈlaɪt ɒn/làm sáng tỏ
- pave the way for/peɪv ðə ˈweɪ fə/mở đường cho
- at the forefront of/ət ðə ˈfɔːfrʌnt əv/đi đầu, ở vị trí tiên phong trong
- underlying/ˌʌndəˈlaɪɪŋ/cơ bản, ẩn bên dưới (nguyên nhân, cơ chế)
- applied research/əˌplaɪd rɪˈsɜːtʃ/nghiên cứu ứng dụng
- plausible/ˈplɔːzəbl/hợp lý, nghe có vẻ đúng
Vì sao cần từ vựng chủ đề Science & Research?
Khoa học và nghiên cứu là chủ đề quen thuộc trong IELTS, nhất là ở Reading: nhiều bài đọc học thuật mô tả thí nghiệm, phát minh hay kết quả nghiên cứu. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về môn khoa học hồi đi học; Part 2 hay yêu cầu kể về một phát minh hữu ích hoặc nhà khoa học bạn ngưỡng mộ; Part 3 bàn về vai trò của khoa học trong xã hội. Đề Writing Task 2 thường hỏi: có nên chi tiền cho nghiên cứu vũ trụ, có nên thử nghiệm trên động vật, lợi ích và rủi ro của kỹ thuật di truyền.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: phòng thí nghiệm, làm thí nghiệm, khám phá và phát minh — dùng ngay cho Speaking Part 1–2.
- Bài 4–7: phương pháp nghiên cứu, dữ liệu, khoa học vũ trụ, kinh phí và đạo đức nghiên cứu — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: khoa học và công chúng, di truyền học và ngôn ngữ học thuật để mô tả, đánh giá nghiên cứu.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại khi ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Khoa học & nghiên cứu mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.
- Từ vựng chủ đề này giúp gì cho bài Reading?
- Bài Reading học thuật thường kể lại cách một nghiên cứu được tiến hành và kết quả của nó. Nắm các từ như hypothesis, sample, control group, findings hay inconclusive giúp bạn đọc nhanh hơn và nhận ra câu diễn đạt lại: ví dụ câu hỏi viết “other teams could not get the same results”, còn bài đọc viết “other laboratories were unable to replicate the results”.
- Dùng từ chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với dạng đề. Bàn chuyện chi tiền cho nghiên cứu: funding, publicly funded, justify the cost, a worthwhile investment. Bàn chuyện thử nghiệm trên động vật hay chỉnh sửa gen: ethics, moral dilemma, animal welfare, unforeseen consequences. Khi nêu nhận định, dùng cách nói thận trọng như “preliminary findings suggest…” hoặc “there is no conclusive evidence that…” để lập luận chặt chẽ hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Science & Research theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.