Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công nghệ & đời sống số

Technology & Digital Life – Bài 6: Online safety and privacy

An toàn & quyền riêng tư trên mạng · 20 từ · B1–C1

Bài này học từ về các mối nguy trên mạng (tin tặc, lừa đảo, bắt nạt trên mạng) và cách bảo vệ dữ liệu cá nhân. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 về rủi ro của internet và Reading chủ đề an ninh mạng.

20 từ vựng bài 6

privacy

danh từUK /ˈprɪvəsi/B2

sự riêng tư, quyền riêng tư

the right to keep your personal life and information away from other people

  • Many users worry about their privacy when apps track their location.Nhiều người dùng lo cho quyền riêng tư khi ứng dụng theo dõi vị trí của họ.
Collocation
  • protect your privacy — bảo vệ quyền riêng tư
  • online privacy — quyền riêng tư trên mạng
  • the right to privacy — quyền được riêng tư
Họ từ:
private (tính từ)

Không đếm được. Anh-Anh cũng đọc /ˈpraɪvəsi/.

personal data

danh từUK /ˌpɜːsənl ˈdeɪtə/B2

dữ liệu cá nhân

information about a particular person, such as their name, address or habits

  • Companies collect huge amounts of personal data every time we go online.Các công ty thu thập lượng dữ liệu cá nhân khổng lồ mỗi khi chúng ta lên mạng.
Collocation
  • collect personal data — thu thập dữ liệu cá nhân
  • share personal data — chia sẻ dữ liệu cá nhân
  • protect personal data — bảo vệ dữ liệu cá nhân

data thường không đếm được (data is). Anh-Anh cũng đọc /ˈdɑːtə/.

hacker

danh từUK /ˈhækə/B2

tin tặc, hacker

someone who gets into other people's computer systems without permission

  • A hacker stole the passwords of thousands of customers.Một tin tặc đã đánh cắp mật khẩu của hàng nghìn khách hàng.
Collocation
  • a computer hacker — tin tặc máy tính
  • protect against hackers — bảo vệ khỏi tin tặc
  • hackers break into — tin tặc đột nhập vào
Họ từ:
hack (động từ), hacking (danh từ)
Dạng từ:
hackers

cyberattack

danh từUK /ˈsaɪbərəˌtæk/B2

cuộc tấn công mạng

an attempt to damage, disrupt or take control of a computer system or network

  • The city's transport website was shut down after a cyberattack.Trang web giao thông của thành phố bị sập sau một cuộc tấn công mạng.
Collocation
  • launch a cyberattack — tiến hành tấn công mạng
  • a major cyberattack — cuộc tấn công mạng lớn
  • the target of a cyberattack — mục tiêu của tấn công mạng
Dạng từ:
cyberattacks

Cũng viết cyber attack / cyber-attack.

computer virus

danh từUK /kəmˈpjuːtə ˌvaɪrəs/B1

vi-rút máy tính

a hidden program that copies itself and damages the way a computer works

  • My laptop slowed down badly after it was infected by a computer virus.Máy tính xách tay của tôi chậm hẳn đi sau khi bị nhiễm vi-rút.
Collocation
  • infected with a computer virus — bị nhiễm vi-rút máy tính
  • spread a computer virus — phát tán vi-rút máy tính
Dạng từ:
computer viruses

malware

danh từUK /ˈmælweə/C1

phần mềm độc hại

software made to damage computers or to steal information from them

  • Clicking on unknown links is one of the easiest ways to install malware by accident.Bấm vào đường link lạ là một trong những cách dễ nhất để vô tình cài phần mềm độc hại.
Collocation
  • install malware — cài phần mềm độc hại
  • detect malware — phát hiện phần mềm độc hại
  • a malware attack — cuộc tấn công bằng phần mềm độc hại

Không đếm được.

scam

danh từUK /skæm/B2

trò lừa đảo

a dishonest plan to trick people, usually in order to get their money

  • My aunt nearly lost her savings in an online scam.Dì tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo trên mạng.
Collocation
  • an online scam — lừa đảo trực tuyến
  • fall for a scam — mắc bẫy lừa đảo
  • a phone scam — lừa đảo qua điện thoại
Họ từ:
scammer (danh từ)
Dạng từ:
scams

identity theft

danh từUK /aɪˈdentəti ˌθeft/C1

đánh cắp danh tính

the crime of using another person's personal details to pretend to be them

  • Sharing your date of birth publicly can increase the risk of identity theft.Công khai ngày sinh có thể làm tăng nguy cơ bị đánh cắp danh tính.
Collocation
  • a victim of identity theft — nạn nhân bị đánh cắp danh tính
  • prevent identity theft — phòng chống đánh cắp danh tính
  • the risk of identity theft — nguy cơ bị đánh cắp danh tính

cyberbullying

danh từUK /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/B2

bắt nạt trên mạng

using the internet or phones to hurt, threaten or embarrass someone repeatedly

  • Schools should teach students how to respond to cyberbullying.Nhà trường nên dạy học sinh cách ứng phó với bắt nạt trên mạng.
Collocation
  • a victim of cyberbullying — nạn nhân của bắt nạt trên mạng
  • tackle cyberbullying — giải quyết nạn bắt nạt trên mạng
  • experience cyberbullying — bị bắt nạt trên mạng

Không đếm được.

troll

danh từUK /trəʊl/B2

kẻ chọc phá, gây hấn trên mạng

a person who posts rude or upsetting messages online just to start arguments

  • The best way to deal with a troll is usually to ignore them.Cách tốt nhất để đối phó với kẻ chọc phá trên mạng thường là phớt lờ.
Collocation
  • an internet troll — kẻ chọc phá trên mạng
  • online trolls — những kẻ gây hấn trên mạng
  • ignore the trolls — phớt lờ kẻ chọc phá
Họ từ:
trolling (danh từ)
Dạng từ:
trolls

Anh-Anh cũng đọc /trɒl/.

spam

danh từUK /spæm/B2

thư rác, tin nhắn rác

unwanted emails or messages, often adverts, sent to large numbers of people at once

  • Most email services now filter spam automatically.Hầu hết dịch vụ email giờ đều tự động lọc thư rác.
Collocation
  • a spam filter — bộ lọc thư rác
  • spam emails — email rác
  • receive spam — nhận thư rác

Không đếm được.

phishing

danh từUK /ˈfɪʃɪŋ/C1

lừa đảo giả mạo (để lấy mật khẩu, thông tin ngân hàng)

tricking people with fake emails or websites so that they give away passwords or bank details

  • Older people are often targeted by phishing emails that look like messages from their bank.Người lớn tuổi thường bị nhắm đến bằng email lừa đảo giả mạo trông như thư của ngân hàng.
Collocation
  • a phishing email — email lừa đảo giả mạo
  • a phishing scam — trò lừa đảo giả mạo
  • phishing attacks — các vụ tấn công giả mạo

Đọc giống fishing.

encryption

danh từUK /ɪnˈkrɪpʃn/C1

sự mã hoá (dữ liệu)

changing information into a secret code so that only certain people can read it

  • Strong encryption keeps private messages safe from hackers.Mã hoá mạnh giúp tin nhắn riêng tư an toàn trước tin tặc.
Collocation
  • strong encryption — mã hoá mạnh
  • end-to-end encryption — mã hoá đầu cuối
  • data encryption — mã hoá dữ liệu
Họ từ:
encrypt (động từ), encrypted (tính từ)

anonymous

tính từUK /əˈnɒnɪməs/B2

ẩn danh, giấu tên

with a name that is not known or not shown to others

  • Anonymous users often write things online that they would never say in person.Người dùng ẩn danh thường viết những điều trên mạng mà họ không bao giờ nói ngoài đời.
Collocation
  • remain anonymous — giữ ẩn danh
  • an anonymous account — tài khoản ẩn danh
  • anonymous comments — bình luận ẩn danh
Họ từ:
anonymity (danh từ), anonymously (trạng từ)

vulnerable

tính từUK /ˈvʌlnərəbl/B2

dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

easily harmed, damaged or attacked

  • Computers running old software are more vulnerable to attack.Máy tính chạy phần mềm cũ dễ bị tấn công hơn.
Collocation
  • vulnerable to attack — dễ bị tấn công
  • vulnerable users — người dùng dễ bị tổn thương
  • particularly vulnerable — đặc biệt dễ bị tổn thương
Họ từ:
vulnerability (danh từ)

back up

cụm động từUK /bæk ˈʌp/B2

sao lưu (dữ liệu)

to make an extra copy of computer files in case the original is lost or damaged

  • I back up my photos every month in case my phone is stolen.Tháng nào tôi cũng sao lưu ảnh phòng khi bị mất điện thoại.
Collocation
  • back up your files — sao lưu tệp
  • back up data regularly — sao lưu dữ liệu thường xuyên
Dạng từ:
backs up, backed up, backing up

Danh từ viết liền: a backup /ˈbækʌp/.

data breach

danh từUK /ˈdeɪtə briːtʃ/C1

vụ rò rỉ / lộ lọt dữ liệu

an event in which private information is stolen or seen by people who should not see it

  • After the data breach, millions of customers had to change their passwords.Sau vụ lộ lọt dữ liệu, hàng triệu khách hàng phải đổi mật khẩu.
Collocation
  • a major data breach — vụ lộ dữ liệu nghiêm trọng
  • suffer a data breach — bị lộ dữ liệu
  • report a data breach — báo cáo vụ lộ dữ liệu
Dạng từ:
data breaches

parental controls

danh từUK /pəˌrentl kənˈtrəʊlz/B2

chế độ kiểm soát của phụ huynh

settings that let parents limit what their children can see or do on a device

  • Many parents set up parental controls on their children's tablets.Nhiều phụ huynh cài chế độ kiểm soát trên máy tính bảng của con.
Collocation
  • set up parental controls — cài chế độ kiểm soát của phụ huynh
  • use parental controls — dùng chế độ kiểm soát của phụ huynh

Thường dùng số nhiều.

digital footprint

danh từUK /ˌdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/C1

dấu chân số (dấu vết để lại trên mạng)

the record of everything you do online, which other people may later be able to find

  • Employers may check your digital footprint before offering you a job.Nhà tuyển dụng có thể xem dấu vết của bạn trên mạng trước khi nhận bạn.
Collocation
  • leave a digital footprint — để lại dấu vết trên mạng
  • manage your digital footprint — quản lý dấu vết số của mình

suspicious

tính từUK /səˈspɪʃəs/B2

đáng ngờ, khả nghi

making you think that something is wrong, dishonest or dangerous

  • Never click on a suspicious link, even if it seems to come from a friend.Đừng bao giờ bấm vào đường link đáng ngờ, kể cả khi nó có vẻ đến từ bạn bè.
Collocation
  • a suspicious link — đường link đáng ngờ
  • a suspicious email — email khả nghi
  • suspicious activity — hoạt động bất thường
Họ từ:
suspicion (danh từ), suspect (động từ)

Nghĩa khác: nghi ngờ (be suspicious of somebody).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many users worry about their _____ when apps track their location.

    Nhiều người dùng lo cho quyền riêng tư khi ứng dụng theo dõi vị trí của họ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    privacy — sự riêng tư, quyền riêng tư

  2. Câu 2

    My laptop slowed down badly after it was infected by a _____.

    Máy tính xách tay của tôi chậm hẳn đi sau khi bị nhiễm vi-rút.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    computer virus — vi-rút máy tính

  3. Câu 3

    Schools should teach students how to respond to _____.

    Nhà trường nên dạy học sinh cách ứng phó với bắt nạt trên mạng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cyberbullying — bắt nạt trên mạng

  4. Câu 4

    Strong _____ keeps private messages safe from hackers.

    Mã hoá mạnh giúp tin nhắn riêng tư an toàn trước tin tặc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    encryption — sự mã hoá (dữ liệu)

  5. Câu 5

    After the _____, millions of customers had to change their passwords.

    Sau vụ lộ lọt dữ liệu, hàng triệu khách hàng phải đổi mật khẩu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    data breach — vụ rò rỉ / lộ lọt dữ liệu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test