Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công nghệ & đời sống số

Technology & Digital Life – Bài 8: Technology and society

Công nghệ & xã hội · 24 từ · B2–C1

Bài này học từ để bàn về tác động xã hội của công nghệ: lệ thuộc thiết bị, khoảng cách số, thông tin sai lệch, kỹ năng số. Rất hữu ích cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 (band 7+).

24 từ vựng bài 8

digital divide

danh từUK /ˌdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/C1

khoảng cách số (chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ)

the gap between people who have easy access to computers and the internet and those who do not

  • The digital divide means that poorer families miss out on many online services.Khoảng cách số khiến các gia đình nghèo bỏ lỡ nhiều dịch vụ trực tuyến.
Collocation
  • bridge the digital divide — xoá khoảng cách số
  • widen the digital divide — nới rộng khoảng cách số
  • narrow the digital divide — thu hẹp khoảng cách số

digital literacy

danh từUK /ˌdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/C1

năng lực số, kỹ năng sử dụng công nghệ số

the skills needed to find, judge and use information on digital devices

  • Digital literacy should be taught alongside reading and maths.Năng lực số nên được dạy song song với đọc và toán.
Collocation
  • improve digital literacy — nâng cao năng lực số
  • digital literacy skills — kỹ năng số
  • a lack of digital literacy — sự thiếu hụt kỹ năng số
Họ từ:
digitally literate (tính từ)

tech-savvy

tính từUK /ˈtek ˌsævi/B2

rành công nghệ, sành công nghệ

knowing a lot about modern technology and able to use it well

  • My grandmother is surprisingly tech-savvy for her age.Bà tôi rành công nghệ đến bất ngờ so với tuổi.
Collocation
  • tech-savvy young people — người trẻ sành công nghệ
  • become more tech-savvy — trở nên rành công nghệ hơn
  • a tech-savvy generation — thế hệ thạo công nghệ

screen time

danh từUK /ˈskriːn taɪm/B2

thời gian dùng màn hình (điện thoại, máy tính, TV)

the amount of time a person spends looking at a phone, computer or TV

  • Many parents try to limit screen time for their young children.Nhiều phụ huynh cố hạn chế thời gian dùng màn hình của con nhỏ.
Collocation
  • limit screen time — hạn chế thời gian dùng màn hình
  • reduce screen time — giảm thời gian dùng màn hình
  • daily screen time — thời gian dùng màn hình mỗi ngày

Không đếm được.

addictive

tính từUK /əˈdɪktɪv/B2

gây nghiện

so enjoyable or hard to stop that people want to keep doing it

  • Many mobile games are deliberately designed to be addictive.Nhiều trò chơi di động được cố tình thiết kế để gây nghiện.
Collocation
  • highly addictive — rất dễ gây nghiện
  • the addictive nature of — bản chất gây nghiện của
  • addictive games — trò chơi gây nghiện
Họ từ:
addiction (danh từ), addicted (tính từ)

dependence

danh từUK /dɪˈpendəns/C1

sự lệ thuộc, sự phụ thuộc

a state of needing something so much that it is hard to manage without it

  • Our growing dependence on smartphones worries many psychologists.Sự lệ thuộc ngày càng lớn vào điện thoại thông minh khiến nhiều nhà tâm lý học lo ngại.
Collocation
  • dependence on technology — sự lệ thuộc vào công nghệ
  • growing dependence — sự lệ thuộc ngày càng tăng
  • reduce dependence — giảm sự lệ thuộc
Họ từ:
depend (động từ), dependent (tính từ)

dependence ON something.

binge-watch

động từUK /ˈbɪndʒ wɒtʃ/C1

xem liền một mạch (nhiều tập phim)

to watch many episodes of a TV series one after another in a single session

  • Many students binge-watch whole series instead of sleeping.Nhiều sinh viên cày liền một mạch cả bộ phim thay vì đi ngủ.
Collocation
  • binge-watch a series — xem liền một mạch cả bộ phim
  • binge-watch TV shows — cày chương trình truyền hình
Dạng từ:
binge-watches, binge-watched, binge-watching

misinformation

danh từUK /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/C1

thông tin sai lệch

false or inaccurate information, especially when it spreads widely

  • Misinformation about health spreads quickly on social media.Thông tin sai lệch về sức khoẻ lan nhanh trên mạng xã hội.
Collocation
  • spread misinformation — lan truyền thông tin sai lệch
  • tackle misinformation — xử lý thông tin sai lệch
  • a source of misinformation — nguồn thông tin sai lệch
Đồng nghĩa:
fake news

Không đếm được.

echo chamber

danh từUK /ˈekəʊ ˌtʃeɪmbə/C1

"buồng vang" (môi trường chỉ nghe những ý kiến giống mình)

an online space where people only hear opinions that match their own

  • Social media can become an echo chamber where users never meet opposing views.Mạng xã hội có thể thành buồng vang, nơi người dùng không bao giờ gặp quan điểm trái chiều.
Collocation
  • create an echo chamber — tạo ra buồng vang
  • trapped in an echo chamber — mắc kẹt trong buồng vang
  • a political echo chamber — buồng vang chính trị

filter bubble

danh từUK /ˈfɪltə ˌbʌbl/C1

"bong bóng lọc" (chỉ thấy nội dung hợp sở thích do thuật toán chọn)

a situation in which websites only show you content similar to what you already like

  • Algorithms can trap us in a filter bubble without our noticing.Thuật toán có thể nhốt chúng ta trong bong bóng lọc mà ta không hề hay biết.
Collocation
  • live in a filter bubble — sống trong bong bóng lọc
  • escape the filter bubble — thoát khỏi bong bóng lọc

attention span

danh từUK /əˈtenʃn spæn/C1

khả năng duy trì sự chú ý, thời gian tập trung

the length of time a person can focus on one thing before losing interest

  • Some teachers believe short videos are reducing children's attention span.Một số giáo viên cho rằng video ngắn đang làm giảm khả năng tập trung của trẻ.
Collocation
  • a short attention span — khả năng tập trung ngắn
  • shorten attention spans — rút ngắn khả năng tập trung
  • improve your attention span — cải thiện khả năng tập trung
Dạng từ:
attention spans

empower

động từUK /ɪmˈpaʊə/C1

trao quyền, giúp (ai) tự chủ

to give someone the confidence, skills or means to control their own life

  • Internet access can empower women in remote villages to start small businesses.Có internet có thể giúp phụ nữ ở làng xa tự chủ mở công việc kinh doanh nhỏ.
Collocation
  • empower people — trao quyền cho mọi người
  • empower communities — giúp cộng đồng tự chủ
  • empower users — trao quyền cho người dùng
Họ từ:
empowerment (danh từ)
Dạng từ:
empowers, empowered, empowering

connectivity

danh từUK /ˌkɒnekˈtɪvəti/C1

khả năng kết nối (mạng)

how well devices or places are able to connect to the internet or to each other

  • Poor connectivity in mountain areas makes online services hard to use.Kết nối kém ở vùng núi khiến dịch vụ trực tuyến khó sử dụng.
Collocation
  • internet connectivity — khả năng kết nối internet
  • improve connectivity — cải thiện kết nối
  • poor connectivity — kết nối kém

Không đếm được.

bridge the gap

cụm từUK /brɪdʒ ðə ˈɡæp/C1

thu hẹp khoảng cách

to reduce the difference between two groups, ideas or situations

  • Free public Wi-Fi could help bridge the gap between rich and poor students.Wi-Fi công cộng miễn phí có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa học sinh giàu và nghèo.
Collocation
  • bridge the gap between A and B — thu hẹp khoảng cách giữa A và B
  • help bridge the gap — góp phần thu hẹp khoảng cách
Dạng từ:
bridges the gap, bridged the gap, bridging the gap

compulsive

tính từUK /kəmˈpʌlsɪv/C1

không cưỡng lại được, thành thói quen khó bỏ

done again and again because you cannot stop yourself, even when you want to

  • Compulsive checking of social media can leave people feeling anxious.Việc kiểm tra mạng xã hội không ngừng có thể khiến người ta thấy bồn chồn.
Collocation
  • compulsive checking — kiểm tra liên tục không kiềm chế được
  • compulsive behaviour — hành vi cưỡng chế
  • compulsive use — sử dụng không kiểm soát
Họ từ:
compulsion (danh từ)

smartphone addiction

danh từUK /ˌsmɑːtfəʊn əˈdɪkʃn/B2

chứng nghiện điện thoại thông minh

a strong need to use your phone all the time, even when it causes problems in your life

  • Smartphone addiction can damage sleep, concentration and family relationships.Nghiện điện thoại thông minh có thể ảnh hưởng giấc ngủ, sự tập trung và quan hệ gia đình.
Collocation
  • tackle smartphone addiction — giải quyết chứng nghiện điện thoại
  • signs of smartphone addiction — dấu hiệu nghiện điện thoại
  • suffer from smartphone addiction — bị nghiện điện thoại

digital detox

danh từUK /ˌdɪdʒɪtl ˈdiːtɒks/C1

"cai" thiết bị số (tạm ngừng dùng điện thoại, máy tính)

a period when someone stops using phones and computers in order to rest

  • I went on a digital detox for a week and felt much calmer.Tôi tạm ngừng dùng thiết bị số một tuần và thấy bình tâm hơn hẳn.
Collocation
  • go on a digital detox — thực hiện cai thiết bị số
  • do a digital detox — tạm ngừng dùng thiết bị số
  • a weekend digital detox — cuối tuần không thiết bị số

instant gratification

danh từUK /ˌɪnstənt ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/C1

sự thoả mãn tức thì

the wish to have pleasure or a reward immediately, without waiting

  • Apps that offer instant gratification may make it harder for young people to be patient.Những ứng dụng mang lại sự thoả mãn tức thì có thể khiến người trẻ khó kiên nhẫn hơn.
Collocation
  • seek instant gratification — tìm kiếm sự thoả mãn tức thì
  • a culture of instant gratification — văn hoá muốn có ngay lập tức

technophobe

danh từUK /ˈteknəfəʊb/C1

người ngại / sợ công nghệ

a person who dislikes new technology or feels nervous about using it

  • My uncle is a real technophobe who still refuses to use online banking.Chú tôi là người rất sợ công nghệ, đến giờ vẫn không chịu dùng ngân hàng trực tuyến.
Collocation
  • a self-confessed technophobe — người tự nhận là sợ công nghệ
  • a complete technophobe — người hoàn toàn mù công nghệ
Họ từ:
technophobia (danh từ)
Dạng từ:
technophobes

fear of missing out

danh từUK /ˌfɪə əv ˌmɪsɪŋ ˈaʊt/C1

nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO)

worry that others are enjoying experiences or news without you, often caused by social media

  • Fear of missing out makes many teenagers check their phones constantly.Nỗi sợ bị bỏ lỡ khiến nhiều thiếu niên kiểm tra điện thoại liên tục.
Collocation
  • suffer from fear of missing out — mắc chứng sợ bị bỏ lỡ
  • driven by fear of missing out — bị thôi thúc bởi nỗi sợ bỏ lỡ

Viết tắt FOMO /ˈfəʊməʊ/.

virtual world

danh từUK /ˌvɜːtʃuəl ˈwɜːld/B2

thế giới ảo

a space created by computers where people can move around and meet others

  • Some gamers spend more time in a virtual world than in the real one.Một số game thủ dành nhiều thời gian trong thế giới ảo hơn thế giới thật.
Collocation
  • escape into a virtual world — trốn vào thế giới ảo
  • explore a virtual world — khám phá thế giới ảo
Dạng từ:
virtual worlds

intrusive

tính từUK /ɪnˈtruːsɪv/C1

xâm phạm đời tư, gây phiền nhiễu

entering someone's private life or space in an unwelcome or annoying way

  • Many users find pop-up adverts intrusive and simply close them.Nhiều người dùng thấy quảng cáo bật lên rất phiền nên đóng ngay.
Collocation
  • intrusive advertising — quảng cáo gây phiền nhiễu
  • intrusive questions — câu hỏi xâm phạm đời tư
  • highly intrusive — rất xâm phạm
Họ từ:
intrude (động từ), intrusion (danh từ)

excessive

tính từUK /ɪkˈsesɪv/B2

quá mức

more than is reasonable, necessary or healthy

  • Excessive use of video games may harm teenagers' sleep.Chơi trò chơi điện tử quá mức có thể ảnh hưởng giấc ngủ của thiếu niên.
Collocation
  • excessive use — sử dụng quá mức
  • excessive screen time — dùng màn hình quá nhiều
  • excessive amounts — lượng quá mức
Họ từ:
excess (danh từ), excessively (trạng từ)

online persona

danh từUK /ˌɒnlaɪn pəˈsəʊnə/C1

hình ảnh / con người trên mạng (khác với ngoài đời)

the image of yourself that you present to others on the internet

  • Many people create an online persona that is very different from who they really are.Nhiều người tạo một hình ảnh trên mạng rất khác với con người thật của họ.
Collocation
  • create an online persona — tạo hình ảnh trên mạng
  • maintain an online persona — duy trì hình ảnh trên mạng
Dạng từ:
online personas

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ means that poorer families miss out on many online services.

    Khoảng cách số khiến các gia đình nghèo bỏ lỡ nhiều dịch vụ trực tuyến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    digital divide — khoảng cách số (chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ)

  2. Câu 2

    Many mobile games are deliberately designed to be _____.

    Nhiều trò chơi di động được cố tình thiết kế để gây nghiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    addictive — gây nghiện

  3. Câu 3

    Social media can become an _____ where users never meet opposing views.

    Mạng xã hội có thể thành buồng vang, nơi người dùng không bao giờ gặp quan điểm trái chiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    echo chamber — "buồng vang" (môi trường chỉ nghe những ý kiến giống mình)

  4. Câu 4

    Poor _____ in mountain areas makes online services hard to use.

    Kết nối kém ở vùng núi khiến dịch vụ trực tuyến khó sử dụng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    connectivity — khả năng kết nối (mạng)

  5. Câu 5

    I went on a _____ for a week and felt much calmer.

    Tôi tạm ngừng dùng thiết bị số một tuần và thấy bình tâm hơn hẳn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    digital detox — "cai" thiết bị số (tạm ngừng dùng điện thoại, máy tính)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test