Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 1: Jobs and everyday work

Nghề nghiệp và công việc hằng ngày · 10 từ · B1

Bài mở đầu gồm các từ lõi để nói bạn làm nghề gì, làm toàn thời gian hay bán thời gian, làm ca hay làm thêm giờ. Đây là nhóm từ dùng ngay cho câu hỏi Speaking Part 1 "Do you work or are you a student?".

10 từ vựng bài 1

occupation

danh từUK /ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1

nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)

the kind of work a person does regularly to earn money

  • Teaching is still seen as a respectable occupation in Vietnam.Dạy học vẫn được xem là một nghề đáng kính ở Việt Nam.
  • Please write your name, age and occupation on the form.Vui lòng ghi tên, tuổi và nghề nghiệp vào mẫu đơn.
Collocation
  • a male-dominated occupation — nghề do nam giới chiếm đa số
  • a skilled occupation — nghề đòi hỏi tay nghề
  • change occupation — đổi nghề
Đồng nghĩa:
job, profession
Họ từ:
occupational (tính từ)

Trang trọng hơn job; Speaking nên nói "What do you do?" / "my job", còn occupation hợp văn viết, biểu mẫu.

profession

danh từUK /prəˈfeʃn/B1

nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)

a type of job that needs special training and a high level of education

  • My parents wanted me to choose a stable profession such as medicine or law.Bố mẹ muốn tôi chọn một nghề ổn định như y hoặc luật.
Collocation
  • the medical profession — ngành y
  • enter a profession — bước vào một nghề
  • the teaching profession — nghề giáo
Họ từ:
professional (tính từ), professional (danh từ)

"by profession": She is a lawyer by profession (cô ấy làm nghề luật sư).

employer

danh từUK /ɪmˈplɔɪə/B1

người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)

a person or company that pays people to work for them

  • Many employers now value communication skills as much as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.
Collocation
  • a major employer — nơi tuyển dụng nhiều lao động
  • a potential employer — nhà tuyển dụng tương lai
  • a good employer — chủ tốt (đối xử tốt với nhân viên)
Trái nghĩa:
employee
Họ từ:
employ (động từ), employee (danh từ), employment (danh từ)
Dạng từ:
employers

employee

danh từUK /ɪmˈplɔɪiː/B1

nhân viên, người làm công

a person who works for a company or another person and receives a regular wage

  • The company has more than 500 employees across the country.Công ty có hơn 500 nhân viên trên cả nước.
Collocation
  • a full-time employee — nhân viên toàn thời gian
  • a loyal employee — nhân viên gắn bó lâu năm
  • treat employees fairly — đối xử công bằng với nhân viên
Họ từ:
employ (động từ), employer (danh từ)
Dạng từ:
employees

Nhấn âm cuối: em-ploy-EE. Đừng nhầm với employer (người thuê).

full-time

tính từUK /ˌfʊl ˈtaɪm/B1

toàn thời gian

working for the whole of a normal working week, usually around 35–40 hours

  • After graduating, she found a full-time job at a bank.Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc toàn thời gian ở một ngân hàng.
Collocation
  • a full-time job — công việc toàn thời gian
  • full-time staff — nhân viên toàn thời gian
  • full-time employment — việc làm toàn thời gian
Trái nghĩa:
part-time

Đứng trước danh từ có gạch nối (a full-time job); làm trạng từ thường viết work full time.

part-time

tính từUK /ˌpɑːt ˈtaɪm/B1

bán thời gian

working for only some of the day or week, not the full number of hours

  • A lot of university students do part-time jobs to cover their living costs.Nhiều sinh viên làm thêm bán thời gian để trang trải chi phí sinh hoạt.
Collocation
  • a part-time job — việc làm thêm, việc bán thời gian
  • part-time work — công việc bán thời gian
  • part-time workers — người lao động bán thời gian
Trái nghĩa:
full-time

self-employed

tính từUK /ˌself ɪmˈplɔɪd/B1

tự làm chủ, làm tự do (không làm thuê cho ai)

working for yourself or running your own business instead of being paid by an employer

  • My father has been self-employed for twenty years and runs a small repair shop.Bố tôi tự làm chủ đã hai mươi năm, mở một tiệm sửa chữa nhỏ.
Collocation
  • become self-employed — chuyển sang tự làm chủ
  • self-employed workers — người lao động tự do
Họ từ:
self-employment (danh từ)

shift

danh từUK /ʃɪft/B1

ca làm việc

a fixed period of working time, especially in places that operate day and night

  • Nurses often have to work long shifts, including at weekends.Y tá thường phải làm những ca dài, kể cả cuối tuần.
Collocation
  • a night shift — ca đêm
  • work shifts — làm theo ca
  • a twelve-hour shift — ca mười hai tiếng
Họ từ:
shift work (danh từ)
Dạng từ:
shifts

Giới từ: work the night shift / be on the night shift.

overtime

danh từUK /ˈəʊvətaɪm/B1

giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)

extra time spent working beyond your normal hours, or the money paid for it

  • Factory workers often do overtime before the holiday season.Công nhân nhà máy thường làm thêm giờ trước mùa lễ.
Collocation
  • work overtime — làm thêm giờ
  • unpaid overtime — làm thêm giờ không được trả lương
  • overtime pay — tiền làm thêm giờ

Không đếm được: do overtime, không nói "an overtime".

deadline

danh từUK /ˈdedlaɪn/B1

hạn chót

a time or date by which a piece of work must be finished

  • In my job, I have to meet several deadlines every week.Trong công việc, mỗi tuần tôi phải kịp vài hạn chót.
Collocation
  • meet a deadline — kịp hạn chót
  • miss a deadline — trễ hạn
  • a tight deadline — hạn chót gấp
Dạng từ:
deadlines

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Teaching is still seen as a respectable _____ in Vietnam.

    Dạy học vẫn được xem là một nghề đáng kính ở Việt Nam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    occupation — nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)

  2. Câu 2

    Many _____ now value communication skills as much as technical knowledge.

    Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    employer — người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)

  3. Câu 3

    After graduating, she found a _____ job at a bank.

    Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc toàn thời gian ở một ngân hàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    full-time — toàn thời gian

  4. Câu 4

    My father has been _____ for twenty years and runs a small repair shop.

    Bố tôi tự làm chủ đã hai mươi năm, mở một tiệm sửa chữa nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    self-employed — tự làm chủ, làm tự do (không làm thuê cho ai)

  5. Câu 5

    Factory workers often do _____ before the holiday season.

    Công nhân nhà máy thường làm thêm giờ trước mùa lễ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    overtime — giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test