Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 2: Looking for a job

Tìm việc và ứng tuyển · 12 từ · B1–B2

Từ vựng cho cả quá trình tìm việc: đọc tin tuyển dụng, gửi CV và thư xin việc, đi phỏng vấn, được nhận vào làm. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 (kể về một lần đi phỏng vấn) và bài nghe Listening Section 1–2.

12 từ vựng bài 2

vacancy

danh từUK /ˈveɪkənsi/B1

vị trí còn trống (cần tuyển người)

a job in a company that is available because nobody is doing it yet

  • The hotel has several vacancies for receptionists this summer.Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.
Collocation
  • a job vacancy — vị trí tuyển dụng
  • fill a vacancy — tuyển được người cho vị trí trống
  • advertise a vacancy — đăng tin tuyển vị trí
Dạng từ:
vacancies

Số nhiều: vacancies. Cũng có nghĩa "phòng trống" ở khách sạn.

position

danh từUK /pəˈzɪʃn/B1

vị trí, chức vụ (trong công ty)

a particular job within an organisation (a fairly formal word)

  • I am writing to apply for the position of sales assistant.Tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trợ lý bán hàng.
Collocation
  • apply for a position — ứng tuyển một vị trí
  • a senior position — vị trí cấp cao
  • hold a position — giữ một chức vụ
Đồng nghĩa:
post, job

apply

động từUK /əˈplaɪ/B1

nộp đơn, ứng tuyển

to make a formal request, usually in writing, to be considered for a job

  • Last year I applied for more than twenty jobs before I got an offer.Năm ngoái tôi nộp đơn hơn hai mươi chỗ mới nhận được lời mời làm việc.
Collocation
  • apply for a job — xin việc
  • apply online — nộp đơn trực tuyến
  • apply in writing — nộp đơn bằng văn bản
Họ từ:
application (danh từ), applicant (danh từ)
Dạng từ:
applies, applied, applying

apply FOR a job / a position; apply TO a company.

application

danh từUK /ˌæplɪˈkeɪʃn/B1

đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

a formal written request to be given a job

  • The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.
Collocation
  • a job application — đơn xin việc
  • submit an application — nộp hồ sơ
  • an application form — mẫu đơn ứng tuyển
Họ từ:
apply (động từ), applicant (danh từ)
Dạng từ:
applications

applicant

danh từUK /ˈæplɪkənt/B2

người nộp đơn, ứng viên

someone who formally asks to be considered for a job

  • Applicants with some work experience are more likely to be invited for an interview.Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.
Collocation
  • a successful applicant — ứng viên trúng tuyển
  • a suitable applicant — ứng viên phù hợp
  • job applicants — người xin việc
Đồng nghĩa:
candidate
Họ từ:
apply (động từ), application (danh từ)
Dạng từ:
applicants

CV

danh từUK /ˌsiː ˈviː/B1

sơ yếu lý lịch, CV

a short written record of your education, skills and previous jobs, sent when applying for work

  • Make sure your CV is no longer than two pages and has no spelling mistakes.Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.
Collocation
  • send your CV — gửi CV
  • update your CV — cập nhật CV
  • an impressive CV — CV ấn tượng
Dạng từ:
CVs

Anh-Anh: CV (curriculum vitae); Anh-Mỹ thường nói résumé (resume).

cover letter

danh từUK /ˈkʌvə ˌletə/B1

thư xin việc (gửi kèm CV)

a short letter sent with a CV that explains why you want the job and why you are suitable

  • A well-written cover letter can help your application stand out.Một lá thư xin việc viết tốt có thể giúp hồ sơ của bạn nổi bật.
Collocation
  • write a cover letter — viết thư xin việc
  • a personalised cover letter — thư xin việc viết riêng cho từng nơi
Đồng nghĩa:
covering letter
Dạng từ:
cover letters

Anh-Anh còn dùng covering letter; cả hai đều được hiểu.

interview

danh từUK /ˈɪntəvjuː/B1

buổi phỏng vấn (xin việc)

a formal meeting where an employer asks you questions to decide whether to give you a job

  • I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.
Collocation
  • a job interview — buổi phỏng vấn xin việc
  • attend an interview — đi phỏng vấn
  • be invited for an interview — được mời phỏng vấn
Họ từ:
interview (động từ), interviewer (danh từ), interviewee (danh từ)
Dạng từ:
interviews

Giới từ: invite someone FOR an interview; do well IN an interview.

candidate

danh từUK /ˈkændɪdət/B2

ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)

one of the people being considered for a job

  • The ideal candidate should speak English fluently and be willing to travel.Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.
Collocation
  • a strong candidate — ứng viên sáng giá
  • the ideal candidate — ứng viên lý tưởng
  • shortlist candidates — chọn ứng viên vào danh sách rút gọn
Đồng nghĩa:
applicant
Dạng từ:
candidates

work experience

danh từUK /ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/B1

kinh nghiệm làm việc; đợt đi làm thử (của học sinh)

knowledge gained from having done a job, or a short period working somewhere to learn about a job

  • Most employers prefer graduates who already have some work experience.Phần lớn nhà tuyển dụng thích người mới ra trường đã có chút kinh nghiệm làm việc.
Collocation
  • gain work experience — tích luỹ kinh nghiệm làm việc
  • relevant work experience — kinh nghiệm làm việc liên quan
  • a work experience placement — đợt đi làm thử (thực tế)

Không đếm được khi nói kinh nghiệm: have some work experience (không nói "a work experience").

reference

danh từUK /ˈrefrəns/B2

thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)

a letter or statement from someone who knows you, describing your character and ability for a job

  • My former manager agreed to give me a reference for the new job.Quản lý cũ đồng ý viết thư giới thiệu cho tôi ứng tuyển chỗ mới.
Collocation
  • write a reference — viết thư giới thiệu
  • a good reference — lời nhận xét tốt
  • provide a reference — cung cấp thư giới thiệu
Họ từ:
referee (danh từ)
Dạng từ:
references

Người viết thư giới thiệu gọi là referee (Anh-Anh).

hire

động từUK /ˈhaɪə/B1

thuê, tuyển (người làm)

to give someone a job and pay them to work for you

  • The restaurant plans to hire ten more waiters before it opens.Nhà hàng định tuyển thêm mười bồi bàn trước khi khai trương.
Collocation
  • hire staff — tuyển nhân viên
  • hire new employees — thuê nhân viên mới
Đồng nghĩa:
employ, take on, recruit
Trái nghĩa:
fire, dismiss
Dạng từ:
hires, hired, hiring

Anh-Anh hay nói take on / employ staff; hire người dùng phổ biến, nhất là Anh-Mỹ. Ở Anh, hire còn nghĩa "thuê đồ" (hire a car).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The hotel has several _____ for receptionists this summer.

    Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vacancy — vị trí còn trống (cần tuyển người)

  2. Câu 2

    Last year I _____ for more than twenty jobs before I got an offer.

    Năm ngoái tôi nộp đơn hơn hai mươi chỗ mới nhận được lời mời làm việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    apply — nộp đơn, ứng tuyển

  3. Câu 3

    _____ with some work experience are more likely to be invited for an interview.

    Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    applicant — người nộp đơn, ứng viên

  4. Câu 4

    A well-written _____ can help your application stand out.

    Một lá thư xin việc viết tốt có thể giúp hồ sơ của bạn nổi bật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cover letter — thư xin việc (gửi kèm CV)

  5. Câu 5

    The ideal _____ should speak English fluently and be willing to travel.

    Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    candidate — ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test