Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 4: Pay and benefits

Lương thưởng và phúc lợi · 16 từ · B1–B2

Từ vựng về tiền lương, thưởng, tăng lương và các chế độ nghỉ phép, lương hưu. Rất hay dùng trong Writing Task 2 dạng "lương cao hay sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn?" và Speaking Part 3.

16 từ vựng bài 4

salary

danh từUK /ˈsæləri/B1

lương (cố định theo tháng / năm)

a fixed amount of money paid for a job, usually agreed per year and paid every month

  • Some people accept a lower salary in exchange for more free time.Một số người chấp nhận mức lương thấp hơn để đổi lấy nhiều thời gian rảnh hơn.
Collocation
  • a high salary — lương cao
  • a starting salary — lương khởi điểm
  • earn a salary — hưởng lương
Dạng từ:
salaries

Salary thường cho công việc văn phòng / chuyên môn, trả theo tháng; wage thường trả theo giờ / tuần.

wage

danh từUK /weɪdʒ/B1

tiền công (thường tính theo giờ / tuần)

money paid regularly for work, usually calculated by the hour, day or week

  • Many young people in the service sector earn only the minimum wage.Nhiều người trẻ trong ngành dịch vụ chỉ được trả mức lương tối thiểu.
Collocation
  • the minimum wage — lương tối thiểu
  • an hourly wage — tiền công theo giờ
  • low wages — lương thấp
Dạng từ:
wages

Hay dùng số nhiều wages: Wages have risen.

earn

động từUK /ɜːn/B1

kiếm (tiền), được trả

to get money in return for the work you do

  • Doctors in private hospitals usually earn much more than those in public ones.Bác sĩ ở bệnh viện tư thường kiếm nhiều hơn hẳn bác sĩ bệnh viện công.
Collocation
  • earn a living — kiếm sống
  • earn money — kiếm tiền
  • earn a good salary — được trả lương tốt
Họ từ:
earnings (danh từ), earner (danh từ)
Dạng từ:
earns, earned, earning

earnings

danh từUK /ˈɜːnɪŋz/B2

thu nhập (tổng số tiền kiếm được)

the total amount of money that a person receives for their work

  • Graduates' average earnings are higher than those of people without a degree.Thu nhập trung bình của người có bằng đại học cao hơn người không có bằng.
Collocation
  • average earnings — thu nhập trung bình
  • annual earnings — thu nhập hằng năm
  • lifetime earnings — thu nhập cả đời
Họ từ:
earn (động từ)

Luôn ở số nhiều, động từ số nhiều: earnings are.

well-paid

tính từUK /ˌwel ˈpeɪd/B1

được trả lương cao

giving or receiving a good amount of money for the work done

  • Many students choose engineering because they hope to get a well-paid job.Nhiều bạn chọn ngành kỹ thuật vì mong có công việc lương cao.
Collocation
  • a well-paid job — công việc lương cao
  • well-paid work — việc làm được trả lương cao
  • relatively well-paid — lương tương đối cao
Trái nghĩa:
low-paid, badly paid
Dạng từ:
well paid

Sau động từ thường viết không gạch nối: The job is well paid.

low-paid

tính từUK /ˌləʊ ˈpeɪd/B2

lương thấp

earning or offering only a small amount of money for the work done

  • Low-paid workers are often the first to suffer when prices rise.Người lao động lương thấp thường chịu ảnh hưởng đầu tiên khi giá cả tăng.
Collocation
  • low-paid workers — người lao động lương thấp
  • low-paid jobs — việc làm lương thấp
Trái nghĩa:
well-paid, highly paid
Dạng từ:
low paid

bonus

danh từUK /ˈbəʊnəs/B2

tiền thưởng

extra money added to your normal pay, often for good work or at the end of the year

  • In Vietnam, most companies pay staff a bonus before Tet.Ở Việt Nam, hầu hết công ty thưởng cho nhân viên trước Tết.
Collocation
  • an annual bonus — thưởng cuối năm
  • a performance bonus — thưởng theo hiệu suất
  • receive a bonus — nhận thưởng
Dạng từ:
bonuses

pay rise

danh từUK /ˈpeɪ raɪz/B1

đợt tăng lương

an increase in the amount of money you are paid for your job

  • After two years without a pay rise, he decided to look for another job.Hai năm không được tăng lương, anh ấy quyết định tìm chỗ khác.
Collocation
  • ask for a pay rise — xin tăng lương
  • get a pay rise — được tăng lương
  • a 5% pay rise — tăng lương 5%
Dạng từ:
pay rises

Anh-Anh: pay rise; Anh-Mỹ: raise.

commission

danh từUK /kəˈmɪʃn/B2

tiền hoa hồng

money paid to a seller that depends on how much they sell

  • Estate agents usually earn commission on every house they sell.Môi giới nhà đất thường được hưởng hoa hồng trên mỗi căn nhà bán được.
Collocation
  • earn commission — được hưởng hoa hồng
  • work on commission — làm việc hưởng theo hoa hồng
  • a 10% commission — hoa hồng 10%

perk

danh từUK /pɜːk/B2

đặc quyền, phúc lợi thêm (ngoài lương)

an extra advantage, such as free meals or a phone, that you get from a job besides pay

  • Free lunches and a gym are just some of the perks of working there.Bữa trưa miễn phí và phòng gym chỉ là một vài phúc lợi khi làm ở đó.
Collocation
  • a perk of the job — lợi ích đi kèm công việc
  • job perks — phúc lợi công việc
  • offer perks — đưa ra phúc lợi
Đồng nghĩa:
benefit
Dạng từ:
perks

Thân mật; văn viết trang trọng có thể dùng fringe benefits.

incentive

danh từUK /ɪnˈsentɪv/B2

sự khích lệ, ưu đãi (để làm việc tốt hơn)

something, often money, that encourages people to work harder or do something

  • Some firms offer financial incentives to staff who reach their targets.Một số công ty có ưu đãi tài chính cho nhân viên đạt chỉ tiêu.
Collocation
  • a financial incentive — ưu đãi tài chính
  • offer incentives — đưa ra ưu đãi
  • an incentive to work harder — động lực để làm việc chăm hơn
Họ từ:
incentivise (động từ)
Dạng từ:
incentives

pension

danh từUK /ˈpenʃn/B1

lương hưu

money paid regularly to someone after they stop working because of their age

  • My grandparents live comfortably on their state pension.Ông bà tôi sống thoải mái nhờ lương hưu nhà nước.
Collocation
  • a state pension — lương hưu nhà nước
  • a pension scheme — chương trình hưu trí
  • draw a pension — lĩnh lương hưu
Họ từ:
pensioner (danh từ)

Anh-Anh: pension scheme; Anh-Mỹ hay nói pension plan.

annual leave

danh từUK /ˌænjuəl ˈliːv/B2

phép năm (số ngày nghỉ có lương mỗi năm)

the number of days off with pay that a worker is allowed each year

  • Full-time staff are entitled to 12 days of annual leave.Nhân viên toàn thời gian được hưởng 12 ngày phép năm.
Collocation
  • take annual leave — nghỉ phép năm
  • paid annual leave — phép năm có lương
  • days of annual leave — số ngày phép năm

Không đếm được. Anh-Mỹ hay nói vacation days / paid time off.

sick leave

danh từUK /ˈsɪk liːv/B2

nghỉ ốm

time away from work because you are ill

  • He has been on sick leave since his accident last month.Anh ấy nghỉ ốm từ sau vụ tai nạn tháng trước.
Collocation
  • be on sick leave — đang nghỉ ốm
  • take sick leave — xin nghỉ ốm
  • paid sick leave — nghỉ ốm có lương

maternity leave

danh từUK /məˈtɜːnəti liːv/B2

nghỉ thai sản (của mẹ)

a period of time away from work that a woman takes before and after having a baby

  • In Vietnam, mothers can take six months of paid maternity leave.Ở Việt Nam, người mẹ được nghỉ thai sản sáu tháng có lương.
Collocation
  • go on maternity leave — nghỉ thai sản
  • paid maternity leave — nghỉ thai sản có lương
Họ từ:
paternity leave (danh từ)

Bố nghỉ khi vợ sinh con: paternity leave.

equal pay

danh từUK /ˌiːkwəl ˈpeɪ/B2

trả lương ngang nhau (cho cùng công việc, không phân biệt giới…)

the principle that people doing the same work should get the same money, whatever their gender

  • Women in many countries are still fighting for equal pay.Phụ nữ ở nhiều nước vẫn đang đấu tranh đòi trả lương bình đẳng.
Collocation
  • equal pay for equal work — làm như nhau, lương như nhau
  • campaign for equal pay — vận động trả lương bình đẳng

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Some people accept a lower _____ in exchange for more free time.

    Một số người chấp nhận mức lương thấp hơn để đổi lấy nhiều thời gian rảnh hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    salary — lương (cố định theo tháng / năm)

  2. Câu 2

    Graduates' average _____ are higher than those of people without a degree.

    Thu nhập trung bình của người có bằng đại học cao hơn người không có bằng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    earnings — thu nhập (tổng số tiền kiếm được)

  3. Câu 3

    In Vietnam, most companies pay staff a _____ before Tet.

    Ở Việt Nam, hầu hết công ty thưởng cho nhân viên trước Tết.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bonus — tiền thưởng

  4. Câu 4

    Free lunches and a gym are just some of the _____ of working there.

    Bữa trưa miễn phí và phòng gym chỉ là một vài phúc lợi khi làm ở đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    perk — đặc quyền, phúc lợi thêm (ngoài lương)

  5. Câu 5

    Full-time staff are entitled to 12 days of _____.

    Nhân viên toàn thời gian được hưởng 12 ngày phép năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    annual leave — phép năm (số ngày nghỉ có lương mỗi năm)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test