đồng nghiệp
a person you work with, especially in a professional job or the same organisation
- I often have lunch with my colleagues, so we know each other quite well.Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.
Collocation- a close colleague — đồng nghiệp thân
- a former colleague — đồng nghiệp cũ
- work closely with colleagues — làm việc sát cánh với đồng nghiệp
- Đồng nghĩa:
- co-worker
- Dạng từ:
- colleagues
danh từUK /ˈsuːpəvaɪzə/B1người giám sát, quản lý trực tiếp
a person whose job is to watch over a group of workers and check their work
- If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.
Collocation- an immediate supervisor — cấp trên trực tiếp
- report to a supervisor — báo cáo cho người giám sát
- Họ từ:
- supervise (động từ), supervision (danh từ)
- Dạng từ:
- supervisors
toàn bộ nhân viên (của một nơi)
all the people who work for a particular company, school or organisation
- The hotel staff were extremely friendly and helpful.Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.
Collocation- a member of staff — một nhân viên
- train staff — đào tạo nhân viên
- experienced staff — nhân viên giàu kinh nghiệm
Danh từ tập hợp: không nói "a staff" cho một người — dùng a member of staff. Anh-Anh dùng được động từ số nhiều (the staff are).
danh từUK /dɪˈpɑːtmənt/B1phòng, ban (trong công ty)
one of the sections of a company that deals with a particular area of work
- She works in the marketing department of a large clothing company.Cô ấy làm ở phòng marketing của một công ty may mặc lớn.
Collocation- the sales department — phòng kinh doanh
- head of department — trưởng phòng
- the human resources department — phòng nhân sự
- Dạng từ:
- departments
nơi làm việc
the building or area where people do their jobs
- A friendly workplace can make even a difficult job enjoyable.Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.
Collocation- in the workplace — ở nơi làm việc
- a safe workplace — nơi làm việc an toàn
- a modern workplace — môi trường làm việc hiện đại
- Dạng từ:
- workplaces
tinh thần / cách làm việc nhóm
the ability of a group of people to work well together towards the same goal
- Good teamwork is essential in a busy restaurant kitchen.Làm việc nhóm tốt là điều thiết yếu trong một gian bếp nhà hàng đông khách.
Collocation- effective teamwork — làm việc nhóm hiệu quả
- encourage teamwork — khuyến khích làm việc nhóm
- teamwork skills — kỹ năng làm việc nhóm
Không đếm được.
team player
danh từUK /ˈtiːm ˌpleɪə/B2người có tinh thần đồng đội, biết hợp tác
someone who works well with others and puts the group's success before their own
- Employers look for candidates who are good team players as well as hard workers.Nhà tuyển dụng tìm ứng viên vừa chăm chỉ vừa có tinh thần đồng đội.
Collocation- a good team player — người hợp tác tốt
- be a team player — có tinh thần đồng đội
- Dạng từ:
- team players
nhiệm vụ, phần việc
a piece of work that someone has to do, often as part of a bigger job
- My main task is to answer customer emails and phone calls.Nhiệm vụ chính của tôi là trả lời email và điện thoại của khách.
Collocation- carry out a task — thực hiện nhiệm vụ
- a routine task — việc thường ngày, lặp lại
- a challenging task — nhiệm vụ đầy thử thách
- Dạng từ:
- tasks
danh từUK /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/B1trách nhiệm, phần việc phụ trách
a duty to deal with something as part of your job
- In my new role, I have more responsibility and a bigger team.Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.
Collocation- take responsibility for — chịu trách nhiệm về
- have responsibility for — phụ trách
- heavy responsibilities — trách nhiệm nặng nề
- Họ từ:
- responsible (tính từ)
- Dạng từ:
- responsibilities
Giới từ: responsibility FOR something; be responsible FOR.
get on with
cụm động từUK /ɡet ˈɒn wɪð/B1hoà hợp, quan hệ tốt với (ai)
to have a friendly relationship with someone
- I get on with most of my colleagues, which makes going to work a pleasure.Tôi hoà hợp với hầu hết đồng nghiệp nên đi làm thấy vui.
Collocation- get on well with — rất hợp với
- get on with colleagues — hoà hợp với đồng nghiệp
- Đồng nghĩa:
- get along with
- Dạng từ:
- gets on with, got on with, getting on with
Anh-Anh: get on with; Anh-Mỹ hay dùng get along with. Nghĩa khác: get on with your work = tiếp tục làm việc.
hard-working
tính từUK /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/B1chăm chỉ, cần cù
putting a lot of effort and care into your work
- She was promoted quickly because she was so hard-working.Cô ấy được thăng chức nhanh vì rất chăm chỉ.
Collocation- a hard-working employee — nhân viên chăm chỉ
- extremely hard-working — cực kỳ cần cù
- Đồng nghĩa:
- diligent
- Trái nghĩa:
- lazy
đáng tin cậy
able to be trusted to do what is expected, every time
- A reliable worker always arrives on time and finishes tasks properly.Một nhân viên đáng tin cậy luôn đến đúng giờ và làm xong việc chu đáo.
Collocation- a reliable employee — nhân viên đáng tin cậy
- totally reliable — hoàn toàn đáng tin
- Trái nghĩa:
- unreliable
- Họ từ:
- reliability (danh từ), rely (động từ)
đúng giờ
arriving or doing something at exactly the agreed time, not late
- In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.
Collocation- be punctual for work — đi làm đúng giờ
- always punctual — luôn đúng giờ
- Họ từ:
- punctuality (danh từ), punctually (trạng từ)
ngày nghỉ (không phải đi làm)
a day when you do not have to go to work
- I usually spend my day off with my family or catching up on sleep.Ngày nghỉ tôi thường dành cho gia đình hoặc ngủ bù.
Collocation- take a day off — xin nghỉ một ngày
- have a day off — được nghỉ một ngày
- Dạng từ:
- days off
Số nhiều: days off (không phải "day offs").