Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 6: Working conditions and work-life balance

Điều kiện làm việc và cân bằng công việc – cuộc sống · 20 từ · B2–C1

Từ vựng tả một công việc vất vả hay đáng làm, giờ giấc, khối lượng việc, kiệt sức và cân bằng công việc – cuộc sống. Đây là nhóm từ trọng tâm cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng bàn về giờ làm, tuần làm bốn ngày, sự hài lòng trong công việc.

20 từ vựng bài 6

working conditions

danh từUK /ˈwɜːkɪŋ kənˌdɪʃnz/B2

điều kiện làm việc

the environment, hours, pay and safety that workers experience in their job

  • Factory workers protested against poor working conditions and low pay.Công nhân nhà máy biểu tình phản đối điều kiện làm việc tồi tệ và lương thấp.
Collocation
  • poor working conditions — điều kiện làm việc tồi tệ
  • improve working conditions — cải thiện điều kiện làm việc
  • safe working conditions — điều kiện làm việc an toàn

Luôn số nhiều conditions ở nghĩa này.

workload

danh từUK /ˈwɜːkləʊd/B2

khối lượng công việc

the amount of work that one person or group has to do in a given time

  • Teachers often complain that their workload has increased in recent years.Giáo viên thường than rằng khối lượng công việc đã tăng lên trong những năm gần đây.
Collocation
  • a heavy workload — khối lượng việc nặng
  • reduce the workload — giảm khối lượng việc
  • cope with a workload — xoay xở với khối lượng việc
Dạng từ:
workloads

work-life balance

danh từUK /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/B2

sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

a healthy division of your time and energy between your job and your personal life

  • Young workers today care more about work-life balance than about a high salary.Người lao động trẻ ngày nay quan tâm đến cân bằng công việc – cuộc sống hơn là lương cao.
Collocation
  • a healthy work-life balance — sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống
  • achieve a work-life balance — đạt được cân bằng công việc – cuộc sống
  • maintain a good work-life balance — duy trì cân bằng tốt

burnout

danh từUK /ˈbɜːnaʊt/C1

tình trạng kiệt sức (vì làm việc quá sức kéo dài)

a state of extreme tiredness and loss of interest caused by working too hard for too long

  • Long hours and constant pressure can lead to burnout, even in people who love their jobs.Làm việc nhiều giờ và áp lực liên tục có thể dẫn tới kiệt sức, kể cả với người yêu công việc.
Collocation
  • suffer from burnout — bị kiệt sức
  • employee burnout — tình trạng kiệt sức của nhân viên
  • the risk of burnout — nguy cơ kiệt sức
Họ từ:
burn out (cụm động từ)

Danh từ viết liền burnout; động từ tách: burn out (He burned out after two years).

job satisfaction

danh từUK /ˈdʒɒb sætɪsˌfækʃn/B2

sự hài lòng với công việc

the feeling of pleasure and achievement that people get from their work

  • Some people value job satisfaction more highly than money.Một số người coi trọng sự hài lòng trong công việc hơn tiền bạc.
Collocation
  • high job satisfaction — mức độ hài lòng công việc cao
  • increase job satisfaction — tăng sự hài lòng trong công việc
  • a lack of job satisfaction — thiếu sự hài lòng trong công việc

rewarding

tính từUK /rɪˈwɔːdɪŋ/B2

đáng làm, mang lại sự hài lòng (dù không nhất thiết nhiều tiền)

making you feel satisfied because the work is useful or important

  • Nursing is hard work, but many nurses find it extremely rewarding.Nghề điều dưỡng vất vả nhưng nhiều người thấy rất đáng làm.
Collocation
  • a rewarding career — sự nghiệp đáng giá
  • financially rewarding — mang lại thu nhập tốt
  • deeply rewarding — vô cùng ý nghĩa
Họ từ:
reward (danh từ)

demanding

tính từUK /dɪˈmɑːndɪŋ/B2

đòi hỏi cao, vất vả

needing a lot of time, energy or skill

  • Being a surgeon is one of the most demanding jobs in the world.Làm bác sĩ phẫu thuật là một trong những nghề đòi hỏi cao nhất thế giới.
Collocation
  • a demanding job — công việc vất vả
  • physically demanding — nặng nhọc về thể chất
  • mentally demanding — căng thẳng về trí óc
Đồng nghĩa:
challenging, tough

fulfilling

tính từUK /fʊlˈfɪlɪŋ/B2

khiến mình thấy thoả nguyện, có ý nghĩa

making you feel happy because you are using your abilities fully

  • Many people leave well-paid jobs to find more fulfilling work.Nhiều người bỏ việc lương cao để tìm công việc có ý nghĩa hơn.
Collocation
  • a fulfilling career — sự nghiệp viên mãn
  • fulfilling work — công việc có ý nghĩa
Đồng nghĩa:
rewarding, satisfying
Họ từ:
fulfil (động từ), fulfilment (danh từ)

monotonous

tính từUK /məˈnɒtənəs/B2

đơn điệu, nhàm chán

boring because it is always the same and never changes

  • Working on an assembly line can be very monotonous.Làm việc trên dây chuyền lắp ráp có thể rất đơn điệu.
Collocation
  • monotonous work — công việc đơn điệu
  • a monotonous routine — nếp sinh hoạt nhàm chán
Đồng nghĩa:
repetitive, tedious
Họ từ:
monotony (danh từ)

hectic

tính từUK /ˈhektɪk/B2

bận rộn, tất bật

full of activity and very busy, often in a rushed way

  • December is always a hectic month in the retail industry.Tháng Mười Hai luôn là tháng tất bật trong ngành bán lẻ.
Collocation
  • a hectic schedule — lịch trình dày đặc
  • a hectic day — một ngày bận tối mặt
  • a hectic pace — nhịp độ hối hả

flexitime

danh từUK /ˈfleksitaɪm/C1

giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu / kết thúc)

a system in which workers can choose when to start and finish, as long as they work the agreed hours

  • Flexitime allows parents to take their children to school before work.Giờ làm linh hoạt giúp cha mẹ đưa con đi học trước khi đi làm.
Collocation
  • work flexitime — làm theo giờ linh hoạt
  • be on flexitime — được làm giờ linh hoạt
  • introduce flexitime — áp dụng giờ làm linh hoạt
Đồng nghĩa:
flexible working hours

Anh-Anh: flexitime; Anh-Mỹ: flextime. Không đếm được.

commute

danh từUK /kəˈmjuːt/B2

quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày

the regular journey between your home and your place of work

  • My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.
Collocation
  • a long commute — đường đi làm xa
  • the daily commute — chặng đi làm hằng ngày
Họ từ:
commute (động từ), commuter (danh từ)
Dạng từ:
commutes

nine-to-five

tính từUK /ˌnaɪn tə ˈfaɪv/B2

(việc) hành chính, giờ giấc cố định

describing a job with fixed, regular office hours, often seen as routine

  • He gave up his nine-to-five job to become a travel photographer.Anh ấy bỏ công việc hành chính để trở thành nhiếp ảnh gia du lịch.
Collocation
  • a nine-to-five job — công việc giờ hành chính
  • a nine-to-five routine — nếp làm việc giờ hành chính

Cũng dùng như danh từ: escape the nine-to-five.

unsociable

tính từUK /ʌnˈsəʊʃəbl/C1

(giờ làm) trái giờ, ngoài giờ mọi người thường làm

(of working hours) late at night, early in the morning or at weekends, when most people are free

  • Hospital staff often have to work unsociable hours.Nhân viên bệnh viện thường phải làm trái giờ.
Collocation
  • unsociable hours — giờ làm trái giờ (đêm, cuối tuần)
  • work unsociable hours — làm việc trái giờ

Anh-Anh. Nghĩa khác: không thích giao du (người) — khác unsocial.

overworked

tính từUK /ˌəʊvəˈwɜːkt/B2

làm việc quá sức

made to work too hard or for too long

  • Overworked employees are more likely to make mistakes.Nhân viên làm việc quá sức dễ mắc lỗi hơn.
Collocation
  • overworked and underpaid — làm quá sức mà lương thấp
  • overworked staff — nhân viên quá tải

underpaid

tính từUK /ˌʌndəˈpeɪd/B2

bị trả lương thấp (so với công sức)

not paid enough for the work that is done

  • Many people feel that teachers are seriously underpaid.Nhiều người cho rằng giáo viên bị trả lương quá thấp.
Collocation
  • underpaid workers — người lao động bị trả lương thấp
  • seriously underpaid — bị trả lương quá thấp
Trái nghĩa:
overpaid

workaholic

danh từUK /ˌwɜːkəˈhɒlɪk/B2

người nghiện việc

a person who works too much and finds it hard to stop and relax

  • My boss is a workaholic who often replies to emails at midnight.Sếp tôi là người nghiện việc, hay trả lời email lúc nửa đêm.
Collocation
  • a self-confessed workaholic — người tự nhận mình nghiện việc
  • become a workaholic — trở thành người nghiện việc
Dạng từ:
workaholics

morale

danh từUK /məˈrɑːl/C1

tinh thần (làm việc) của tập thể

the level of confidence and enthusiasm that a group of workers feels

  • Staff morale fell sharply after the company cut everyone's bonus.Tinh thần nhân viên sa sút hẳn sau khi công ty cắt thưởng của mọi người.
Collocation
  • staff morale — tinh thần nhân viên
  • boost morale — nâng cao tinh thần
  • low morale — tinh thần sa sút

Nhấn âm 2 mo-RALE; đừng nhầm với moral (đạo đức) /ˈmɒrəl/.

health and safety

danh từUK /ˌhelθ ənd ˈseɪfti/B2

an toàn và vệ sinh lao động

rules and actions that protect workers from accidents and illness at work

  • Construction companies must follow strict health and safety rules.Công ty xây dựng phải tuân thủ quy định an toàn lao động nghiêm ngặt.
Collocation
  • health and safety regulations — quy định an toàn lao động
  • health and safety training — huấn luyện an toàn lao động

four-day week

danh từUK /ˌfɔː deɪ ˈwiːk/B2

tuần làm việc bốn ngày

a working pattern in which people work four days instead of five, often with the same pay

  • Several companies have tried a four-day week and reported happier staff.Một số công ty đã thử tuần làm bốn ngày và cho biết nhân viên vui vẻ hơn.
Collocation
  • trial a four-day week — thử nghiệm tuần làm bốn ngày
  • move to a four-day week — chuyển sang tuần làm bốn ngày

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Factory workers protested against poor _____ and low pay.

    Công nhân nhà máy biểu tình phản đối điều kiện làm việc tồi tệ và lương thấp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    working conditions — điều kiện làm việc

  2. Câu 2

    Some people value _____ more highly than money.

    Một số người coi trọng sự hài lòng trong công việc hơn tiền bạc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    job satisfaction — sự hài lòng với công việc

  3. Câu 3

    Working on an assembly line can be very _____.

    Làm việc trên dây chuyền lắp ráp có thể rất đơn điệu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    monotonous — đơn điệu, nhàm chán

  4. Câu 4

    He gave up his _____ job to become a travel photographer.

    Anh ấy bỏ công việc hành chính để trở thành nhiếp ảnh gia du lịch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nine-to-five — (việc) hành chính, giờ giấc cố định

  5. Câu 5

    My boss is a _____ who often replies to emails at midnight.

    Sếp tôi là người nghiện việc, hay trả lời email lúc nửa đêm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    workaholic — người nghiện việc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test