Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 7: Unemployment and the job market

Thất nghiệp và thị trường việc làm · 22 từ · B1–C1

Từ vựng về thất nghiệp, bị cho nghỉ việc, tuyển dụng, hợp đồng và các loại công việc trên thị trường lao động. Dùng nhiều trong Writing Task 2 (nguyên nhân – giải pháp cho thất nghiệp ở giới trẻ) và Task 1 khi tả biểu đồ tỉ lệ việc làm.

22 từ vựng bài 7

unemployment

danh từUK /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/B2

tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp

the situation of not having a paid job, or the number of people without one

  • Youth unemployment remains a serious problem in many developing countries.Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.
Collocation
  • high unemployment — tỉ lệ thất nghiệp cao
  • the unemployment rate — tỉ lệ thất nghiệp
  • youth unemployment — thất nghiệp ở giới trẻ
Họ từ:
unemployed (tính từ), employment (danh từ)

Không đếm được.

unemployed

tính từUK /ˌʌnɪmˈplɔɪd/B1

thất nghiệp, không có việc làm

without a paid job but able and wanting to work

  • He has been unemployed for six months since the factory closed.Anh ấy thất nghiệp sáu tháng nay kể từ khi nhà máy đóng cửa.
Collocation
  • long-term unemployed — thất nghiệp dài hạn
  • become unemployed — bị mất việc
Đồng nghĩa:
out of work, jobless
Họ từ:
unemployment (danh từ)

the unemployed = những người thất nghiệp (danh từ tập hợp, động từ số nhiều).

unemployment benefit

danh từUK /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˌbenɪfɪt/B2

trợ cấp thất nghiệp

money paid regularly by the government to people who do not have a job

  • Some people argue that generous unemployment benefit discourages people from looking for work.Một số người cho rằng trợ cấp thất nghiệp hậu hĩnh khiến người ta lười tìm việc.
Collocation
  • claim unemployment benefit — xin hưởng trợ cấp thất nghiệp
  • live on unemployment benefit — sống bằng trợ cấp thất nghiệp
Dạng từ:
unemployment benefits

Anh-Anh hay dùng số ít không đếm được; Anh-Mỹ thường nói unemployment benefits / unemployment compensation.

jobseeker

danh từUK /ˈdʒɒbsiːkə/B2

người tìm việc

a person who is trying to find a job

  • Online platforms have made it easier for jobseekers to find vacancies.Các nền tảng trực tuyến giúp người tìm việc dễ thấy vị trí tuyển dụng hơn.
Collocation
  • young jobseekers — người trẻ tìm việc
  • help jobseekers — hỗ trợ người tìm việc
Dạng từ:
jobseekers, job seeker, job seekers

Viết liền (Anh-Anh, vd Jobseeker's Allowance) hoặc tách job seeker đều gặp.

job market

danh từUK /ˈdʒɒb ˌmɑːkɪt/B2

thị trường việc làm

the jobs that are available and the people looking for them at a particular time

  • Graduates face a highly competitive job market these days.Ngày nay người mới ra trường phải đối mặt với thị trường việc làm cạnh tranh gay gắt.
Collocation
  • a competitive job market — thị trường việc làm cạnh tranh
  • enter the job market — bước vào thị trường việc làm
  • a tough job market — thị trường việc làm khó khăn

job security

danh từUK /ˈdʒɒb sɪˌkjʊərəti/B2

sự ổn định công việc (không lo mất việc)

the feeling of being safe in a job because it is unlikely that you will lose it

  • Many people choose to work for the government because of the job security it offers.Nhiều người chọn làm nhà nước vì công việc ổn định.
Collocation
  • a lack of job security — thiếu sự ổn định công việc
  • offer job security — mang lại công việc ổn định
  • greater job security — công việc ổn định hơn
Trái nghĩa:
job insecurity

redundancy

danh từUK /rɪˈdʌndənsi/B2

sự cắt giảm biên chế, bị cho thôi việc (vì không còn cần vị trí)

the loss of a job because the employer no longer needs that worker or role

  • Hundreds of workers are facing redundancy after the bank closed its local branches.Hàng trăm nhân viên đứng trước nguy cơ bị cắt giảm sau khi ngân hàng đóng các chi nhánh địa phương.
Collocation
  • face redundancy — đối mặt nguy cơ bị cắt giảm
  • redundancy pay — tiền trợ cấp thôi việc
  • voluntary redundancy — tự nguyện nghỉ việc (nhận trợ cấp)
Họ từ:
redundant (tính từ)
Dạng từ:
redundancies

Anh-Anh; Anh-Mỹ hay dùng layoff. Không mang nghĩa bị đuổi vì lỗi (đó là dismissal / the sack).

redundant

tính từUK /rɪˈdʌndənt/B2

bị cho thôi việc (vì cắt giảm vị trí)

having lost your job because your employer no longer needs your work

  • My uncle was made redundant when the company moved its factory overseas.Chú tôi bị cho thôi việc khi công ty chuyển nhà máy ra nước ngoài.
Collocation
  • be made redundant — bị cắt giảm, mất việc
  • redundant workers — lao động bị cắt giảm
Họ từ:
redundancy (danh từ)

Anh-Anh. Cụm quen thuộc nhất: be made redundant. Nghĩa chung khác: thừa, không cần thiết.

lay off

cụm động từUK /ˌleɪ ˈɒf/B2

cho (nhân viên) nghỉ việc, sa thải hàng loạt (vì thiếu việc / tiền)

to stop employing workers because there is not enough work or money

  • The car maker laid off 2,000 workers during the economic crisis.Hãng xe cho 2.000 công nhân nghỉ việc trong khủng hoảng kinh tế.
Collocation
  • lay off staff — cho nhân viên nghỉ việc
  • be laid off — bị cho nghỉ việc
Họ từ:
layoff (danh từ)
Dạng từ:
lays off, laid off, laying off

Tách được: lay workers off / lay them off. Danh từ layoff viết liền.

sack

động từUK /sæk/B2

đuổi việc, sa thải (thân mật)

to remove someone from their job, usually because of bad work or behaviour (informal)

  • He was sacked for repeatedly arriving late.Anh ta bị đuổi việc vì liên tục đi muộn.
Collocation
  • be sacked for — bị đuổi việc vì
  • get the sack — bị đuổi việc
Đồng nghĩa:
dismiss, fire
Dạng từ:
sacks, sacked, sacking

Thân mật, Anh-Anh; trang trọng dùng dismiss; Anh-Mỹ hay nói fire.

recruit

động từUK /rɪˈkruːt/B2

tuyển dụng

to find new people to work for an organisation and persuade them to join

  • Tech companies are struggling to recruit enough skilled engineers.Các công ty công nghệ đang chật vật tuyển đủ kỹ sư lành nghề.
Collocation
  • recruit staff — tuyển nhân viên
  • recruit graduates — tuyển người mới tốt nghiệp
  • actively recruit — tích cực tuyển dụng
Họ từ:
recruitment (danh từ), recruit (danh từ), recruiter (danh từ)
Dạng từ:
recruits, recruited, recruiting

recruitment

danh từUK /rɪˈkruːtmənt/B2

việc tuyển dụng

the process of finding and hiring new people for jobs

  • Many firms now use social media as part of their recruitment process.Nhiều công ty nay dùng mạng xã hội trong quy trình tuyển dụng.
Collocation
  • a recruitment agency — công ty tuyển dụng (môi giới việc làm)
  • the recruitment process — quy trình tuyển dụng
  • graduate recruitment — tuyển dụng sinh viên mới ra trường
Họ từ:
recruit (động từ)

skills shortage

danh từUK /ˈskɪlz ˌʃɔːtɪdʒ/C1

sự thiếu hụt lao động có kỹ năng

a situation in which employers cannot find enough workers with the right abilities

  • The country is facing a serious skills shortage in healthcare and engineering.Đất nước đang thiếu hụt nghiêm trọng lao động có kỹ năng trong y tế và kỹ thuật.
Collocation
  • tackle the skills shortage — giải quyết tình trạng thiếu lao động có kỹ năng
  • a severe skills shortage — thiếu hụt kỹ năng trầm trọng
Dạng từ:
skills shortages

Anh-Anh nói skills shortage; Anh-Mỹ hay nói skills gap / labor shortage.

in demand

cụm từUK /ɪn dɪˈmɑːnd/B2

đang được săn đón, có nhu cầu cao

wanted by many employers or customers

  • Data analysts are very much in demand at the moment.Hiện nay chuyên viên phân tích dữ liệu đang rất được săn đón.
Collocation
  • in great demand — được săn đón rất nhiều
  • in high demand — có nhu cầu rất cao

Đứng trước danh từ thì viết in-demand: in-demand skills.

competitive

tính từUK /kəmˈpetətɪv/B2

cạnh tranh (gay gắt); (lương) cạnh tranh, hấp dẫn

involving many people trying hard to win the same thing, or (of pay) as good as others offer

  • Jobs in the media are extremely competitive, so you need a strong portfolio.Việc trong ngành truyền thông cạnh tranh rất gắt nên bạn cần hồ sơ năng lực mạnh.
Collocation
  • highly competitive — cạnh tranh gay gắt
  • a competitive salary — mức lương cạnh tranh
Họ từ:
competition (danh từ), compete (động từ)

temporary

tính từUK /ˈtemprəri/B1

tạm thời, thời vụ

lasting or needed for only a limited period of time

  • She took a temporary job while she was looking for something permanent.Cô ấy làm tạm một công việc trong lúc tìm chỗ lâu dài.
Collocation
  • a temporary job — công việc tạm thời
  • a temporary contract — hợp đồng tạm thời
  • temporary staff — nhân viên thời vụ
Trái nghĩa:
permanent

Anh-Anh thân mật gọi nhân viên tạm là a temp.

permanent

tính từUK /ˈpɜːmənənt/B1

lâu dài, chính thức (không có thời hạn kết thúc)

continuing for a long time with no planned end

  • After a six-month trial, he was offered a permanent position.Sau sáu tháng thử việc, anh ấy được nhận vào vị trí chính thức.
Collocation
  • a permanent position — vị trí chính thức
  • a permanent contract — hợp đồng không thời hạn
  • permanent staff — nhân viên chính thức
Trái nghĩa:
temporary

contract

danh từUK /ˈkɒntrækt/B1

hợp đồng (lao động)

a legal written agreement between an employer and a worker about the job and its conditions

  • Read your employment contract carefully before you sign it.Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.
Collocation
  • sign a contract — ký hợp đồng
  • a fixed-term contract — hợp đồng có thời hạn
  • an employment contract — hợp đồng lao động
Dạng từ:
contracts

Danh từ nhấn âm 1 (CON-tract); động từ contract nhấn âm 2.

seasonal

tính từUK /ˈsiːzənl/B2

theo mùa, thời vụ

available or needed only at certain times of the year

  • Many students do seasonal work in hotels during the summer.Nhiều sinh viên làm việc thời vụ ở khách sạn vào mùa hè.
Collocation
  • seasonal work — công việc thời vụ
  • seasonal workers — lao động thời vụ

manual

tính từUK /ˈmænjuəl/B2

(lao động) chân tay

involving physical work with the hands rather than work with the mind

  • Machines have replaced many manual jobs in agriculture.Máy móc đã thay thế nhiều công việc chân tay trong nông nghiệp.
Collocation
  • manual labour — lao động chân tay
  • manual workers — người lao động chân tay
  • manual jobs — công việc chân tay

Anh-Anh viết labour (Anh-Mỹ labor).

white-collar

tính từUK /ˌwaɪt ˈkɒlə/B2

(thuộc) công việc văn phòng, trí óc

relating to people who work in offices or do professional jobs rather than physical work

  • Automation is now affecting white-collar jobs as well as factory work.Tự động hoá nay ảnh hưởng cả việc văn phòng chứ không chỉ việc nhà máy.
Collocation
  • white-collar workers — nhân viên văn phòng
  • white-collar jobs — công việc văn phòng
Trái nghĩa:
blue-collar

blue-collar

tính từUK /ˌbluː ˈkɒlə/B2

(thuộc) lao động chân tay, công nhân

relating to people who do physical work, for example in factories or construction

  • In the past, most people in the town had blue-collar jobs at the steelworks.Trước đây, phần lớn người dân thị trấn làm công nhân ở nhà máy thép.
Collocation
  • blue-collar workers — công nhân, lao động chân tay
  • blue-collar jobs — công việc lao động chân tay
Trái nghĩa:
white-collar

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Youth _____ remains a serious problem in many developing countries.

    Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unemployment — tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp

  2. Câu 2

    Graduates face a highly competitive _____ these days.

    Ngày nay người mới ra trường phải đối mặt với thị trường việc làm cạnh tranh gay gắt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    job market — thị trường việc làm

  3. Câu 3

    The car maker _____ 2,000 workers during the economic crisis.

    Hãng xe cho 2.000 công nhân nghỉ việc trong khủng hoảng kinh tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lay off — cho (nhân viên) nghỉ việc, sa thải hàng loạt (vì thiếu việc / tiền)

  4. Câu 4

    The country is facing a serious _____ in healthcare and engineering.

    Đất nước đang thiếu hụt nghiêm trọng lao động có kỹ năng trong y tế và kỹ thuật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    skills shortage — sự thiếu hụt lao động có kỹ năng

  5. Câu 5

    After a six-month trial, he was offered a _____ position.

    Sau sáu tháng thử việc, anh ấy được nhận vào vị trí chính thức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    permanent — lâu dài, chính thức (không có thời hạn kết thúc)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test