buy
động từUK /baɪ/A1mua
- I buy fruit at the market.Tôi mua hoa quả ở chợ.
- Trái nghĩa:
- sell
Lexical · Quan hệ nghĩa
Cặp từ trái nghĩa hay gặp — học theo cặp để nhớ lâu và diễn đạt tương phản chính xác.
44 mục · 4 chặng · A1–B2
mua
dễ
sạch
khỏe, mạnh
nhẹ; sáng
sớm
trẻ
to
nóng
mở
đầy
vui
đến
thắng
nhanh
nhớ
thú vị
đồng ý
đẩy
rẻ
thành công
giàu
hiện đại
công cộng
sâu
an toàn
chấp nhận
rộng
lịch sự
mượn
cổ xưa
tăng
bao gồm
hợp pháp
tích cực
nông thôn
nhập khẩu
tạm thời
tối đa
ưu điểm
đa số
hào phóng
nhân tạo
lạc quan
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I _____ fruit at the market.
Tôi mua hoa quả ở chợ.
buy — mua
Câu 2
That is a _____ dog.
Đó là một con chó to.
big — to
Câu 3
The book is _____.
Cuốn sách thú vị.
interesting — thú vị
Câu 4
Use _____ transport.
Hãy dùng phương tiện công cộng.
public — công cộng
Câu 5
Is it _____ to park here?
Đỗ xe ở đây có hợp pháp không?
legal — hợp pháp
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 44 từ "Từ trái nghĩa" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn