Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Quan hệ nghĩa

Nâng cấp từ vựng (Vocabulary upgrades) trong tiếng Anh

Thay từ cơ bản bằng từ học thuật band 7+: mỗi thẻ ghi từ được thay và lúc nên dùng.

136 mục · 14 chặng · B1–C2 · trang 1/2

Chặng 1· 10 từ · B1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

assist

động từUK /əˈsɪst/B1

hỗ trợ

  • Staff will assist you.Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn.
Đồng nghĩa:
help

Dùng thay cho: help — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

crucial

tính từUK /ˈkruːʃəl/B2

then chốt, cực kỳ quan trọng

  • Sleep is crucial for good health.Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa:
important

Dùng thay cho: important — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

enhance

động từUK /ɪnˈhɑːns/B2

nâng cao

  • Music can enhance learning.Âm nhạc có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩa:
improve, make better

Dùng thay cho: improve, make better — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

significant

tính từUK /sɪɡˈnɪfɪkənt/B2

đáng kể, quan trọng

  • This is a significant change.Đây là một thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩa:
big, important

Dùng thay cho: big, important — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

vital

tính từUK /ˈvaɪ.təl/B2

thiết yếu

  • Water is vital for life.Nước thiết yếu cho sự sống.
Đồng nghĩa:
very important, necessary

Dùng thay cho: very important, necessary — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

purchase

động từUK /ˈpɜːrtʃəs/B2

mua

  • You can purchase tickets online.Bạn có thể mua vé trực tuyến.
Đồng nghĩa:
buy

Dùng thay cho: buy — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

prominent figure

tính từB2

nhân vật nổi bật

  • He is a prominent figure in the community.Anh ấy là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng.
Đồng nghĩa:
famous, celebrity

Band 4.5: famous → band 6.5: celebrity → band 7.5+: prominent figure.

emissions

tính từUK /ɪmˈɪʃənz/B2

khí thải

  • We need to reduce emissions to protect the environment.Chúng tôi cần giảm lượng khí thải để bảo vệ môi trường.
  • Green consumption helps reduce greenhouse gas emissions.Green consumption giúp giảm lượng khí nhà kính.
Đồng nghĩa:
dirty air, air pollution

Band 4.5: dirty air → band 6.5: air pollution → band 7.5+: emissions.

fundamental

tính từUK /ˌfʌndəˈmɛntəl/B2

cơ bản, nền tảng

  • Education is a fundamental right.Giáo dục là quyền cơ bản.
Đồng nghĩa:
basic

Dùng thay cho: basic — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

demonstrate

động từUK /ˈdɛmənˌstreɪt/B2

chứng minh, cho thấy

  • The study demonstrates a clear link.Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ rõ ràng.
Đồng nghĩa:
show

Dùng thay cho: show — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

psychological well-being

tính từB2

sức khỏe tinh thần

  • Regular exercise contributes significantly to psychological well-being.Tập thể dục đều đặn góp phần đáng kể vào sức khỏe tâm lý.
Đồng nghĩa:
sad mind, mental health

Band 4.5: sad mind → band 6.5: mental health → band 7.5+: psychological well-being.

eliminate

động từUK /ɪˈlɪməˌneɪt/B2

loại bỏ

  • We must eliminate waste.Chúng ta phải loại bỏ lãng phí.
Đồng nghĩa:
remove, get rid of

Dùng thay cho: remove, get rid of — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

obtain

động từUK /əbˈteɪn/B2

có được

  • You must obtain a visa.Bạn phải xin được thị thực.
Đồng nghĩa:
get

Dùng thay cho: get — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

widespread

tính từUK /ˈwaɪdˌsprɛd/B2

phổ biến rộng rãi

  • The use of smartphones is widespread.Việc dùng điện thoại thông minh rất phổ biến.
Đồng nghĩa:
common

Dùng thay cho: common — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

beneficial

tính từUK /ˌbɛnɪˈfɪʃəl/B2

có lợi

  • Regular exercise is beneficial.Tập thể dục đều đặn có lợi.
Đồng nghĩa:
good, useful

Dùng thay cho: good, useful — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

heritage

danh từUK /ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/B2

di sản

  • We visited a UNESCO World Heritage site.Chúng tôi đã tham quan di sản thế giới được UNESCO công nhận.
  • The cultural heritage of this country is very rich.Di sản văn hóa của đất nước này rất phong phú.
Đồng nghĩa:
old customs, tradition

Band 4.5: old customs → band 6.5: tradition → band 7.5+: heritage.

numerous

tính từUK /ˈnjuːmərəs/B2

rất nhiều

  • There are numerous reasons for this.Có rất nhiều lý do cho việc này.
Đồng nghĩa:
many, a lot of

Dùng thay cho: many, a lot of — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

sufficient

tính từUK /səˈfɪʃənt/B2

đủ

  • There is sufficient evidence.Có đủ bằng chứng.
Đồng nghĩa:
enough

Dùng thay cho: enough — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

promotional campaign

tính từB2

chiến dịch quảng bá

  • A well-designed promotional campaign can boost sales dramatically.Một chiến dịch quảng bá được thiết kế tốt có thể làm doanh số tăng vọt.
Đồng nghĩa:
advert, advertisement

Band 4.5: advert → band 6.5: advertisement → band 7.5+: promotional campaign.

acquire

động từUK /əˈkwaɪər/B2

tiếp thu, có được

  • Children acquire language quickly.Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ nhanh.
Đồng nghĩa:
get, learn

Dùng thay cho: get, learn — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

demographic

tính từUK /dˌɛməɡrˈafɪk/B2

nhóm đối tượng nhân khẩu học

  • Demographic data is used to forecast population trends.Các số liệu nhân khẩu học được sử dụng để dự báo xu hướng dân số.
  • Demographic data is used to predict future population trends.Các số liệu nhân số học được sử dụng để dự đoán xu hướng dân số trong tương lai.
Đồng nghĩa:
aim at, target audience

Band 4.5: aim at → band 6.5: target audience → band 7.5+: demographic.

demographic shift

tính từB2

sự thay đổi cơ cấu dân số

  • The demographic shift will reshape pension systems.Sự dịch chuyển cơ cấu dân số sẽ định hình lại hệ thống lương hưu.
Đồng nghĩa:
more old people, ageing society

Band 4.5: more old people → band 6.5: ageing society → band 7.5+: demographic shift.

nutrient-dense

tính từUK /njˈuːtriəntdˈɛns/B2

giàu dinh dưỡng

  • Nutrient-dense meals support long-term physical development.Bữa ăn giàu dưỡng chất hỗ trợ sự phát triển thể chất lâu dài.
Đồng nghĩa:
healthy, nutritious

Band 4.5: healthy → band 6.5: nutritious → band 7.5+: nutrient-dense.

expertise

danh từUK /ˌɛkspərˈtiz/B2

chuyên môn

  • Her expertise in medicine is impressive.Sự tinh thông của cô ấy về y học rất ấn tượng.
  • We need expertise to solve this problem.Chúng tôi cần sự am hiểu để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa:
skill, qualification

Band 4.5: skill → band 6.5: qualification → band 7.5+: expertise.

adequate

tính từUK /ˈadɪkwət/B2

thỏa đáng, đủ

  • The pay is not adequate.Mức lương không thỏa đáng.
Đồng nghĩa:
enough, good enough

Dùng thay cho: enough, good enough — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

habitat destruction

tính từB2

sự phá hủy môi trường sống

  • Habitat destruction pushes many species toward extinction.Phá hủy môi trường sống đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.
Đồng nghĩa:
cut down trees, deforestation

Band 4.5: cut down trees → band 6.5: deforestation → band 7.5+: habitat destruction.

executive

danh từUK /ɪgˈzɛkjətɪv/B2

cán bộ điều hành

  • The company's executive made a crucial decision.Giám đốc điều hành của công ty đã đưa ra quyết định quan trọng.
  • The company's executive made a strategic decision.Giám đốc điều hành của công ty đã đưa ra quyết định chiến lược mới.
Đồng nghĩa:
boss, manager

Band 4.5: boss → band 6.5: manager → band 7.5+: executive.

mentor

danh từUK /ˈmɛntɔː/B2

người cố vấn, dẫn dắt

  • She has been a great mentor to the new employees.Cô ấy là một người cố vấn tuyệt vời cho các sinh viên mới.
  • He is seeking a mentor to guide him in his career.Anh ấy tìm kiếm một người cố vấn để giúp đỡ trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa:
teacher, instructor

Band 4.5: teacher → band 6.5: instructor → band 7.5+: mentor.

contemporary

tính từUK /ˌkɒntəmˈpɒrəri/B2

đương đại

  • Contemporary art can be strange.Nghệ thuật đương đại có thể khá lạ.
Đồng nghĩa:
modern

Dùng thay cho: modern — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

landfill

danh từUK /ˈlændfɪl/B2

bãi chôn lấp rác

  • We organized a cleanup of the nearby landfill.Chúng tôi đã tổ chức dọn dẹp bãi đổ thải gần nhà.
  • The waste is taken to the landfill for disposal.Rác thải được đưa đến bãi chôn lấp để xử lý.
Đồng nghĩa:
rubbish, waste

Band 4.5: rubbish → band 6.5: waste → band 7.5+: landfill.

Chặng 4· 10 từ · B2–C1

Học chặng 4 bằng flashcard

manipulate

động từUK /məˈnɪp.jə.leɪt/B2

thao túng

  • She tries to manipulate people's emotions around her.Cô ấy cố gắng thao túng cảm xúc của mọi người quanh mình.
  • He knows how to manipulate the market to make a big profit.Anh ấy biết cách thao túng thị trường để kiếm lời lớn.
Đồng nghĩa:
influence, shape

Band 4.5: influence → band 6.5: shape → band 7.5+: manipulate.

carbon footprint

danh từB2

lượng khí thải carbon (cá nhân/tổ chức)

  • Flying less is one of the quickest ways to reduce your carbon footprint.Đi máy bay ít hơn là một trong những cách nhanh nhất để giảm dấu chân các-bon của bạn.
Đồng nghĩa:
gas, greenhouse gas

Band 4.5: gas → band 6.5: greenhouse gas → band 7.5+: carbon footprint.

breakthrough

danh từUK /ˈbreɪkˌθru/B2

bước đột phá

  • A breakthrough in technology has changed the way we live daily.Bước đột phá trong công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống hàng ngày.
  • This research has achieved a major breakthrough in treating serious diseases.Nghiên cứu này đã đạt được một bước đột phá quan trọng trong điều trị bệnh hiểm nghèo.
Đồng nghĩa:
invention, innovation

Band 4.5: invention → band 6.5: innovation → band 7.5+: breakthrough.

consequently

tính từUK /kˈɒnsɪkwəntli/B2

do đó

  • Consequently, many people lost their jobs.Do đó, nhiều người mất việc.
Đồng nghĩa:
so

Dùng thay cho: so — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

megacity

danh từUK /ˈmɛɡəsɪti/B2

siêu đô thị

  • Tokyo is a megacity with over 37 million residents.Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là những siêu đô thị của Việt Nam.
  • Managing traffic congestion is a challenge in many megacities.Các siêu đô thị thường đối mặt với vấn đề ô nhiễm và quá tải dân số.
Đồng nghĩa:
big city, metropolis

Band 4.5: big city → band 6.5: metropolis → band 7.5+: megacity.

nevertheless

trạng từUK /ˌnɛvərðəˈlɛs/B2

tuy vậy

  • Nevertheless, the plan went ahead.Tuy vậy, kế hoạch vẫn tiếp tục.
Đồng nghĩa:
but, however

Dùng thay cho: but, however — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

redundancy

danh từUK /rɪˈdʌndənsi/B2

bị cho thôi việc do dư thừa

  • Removing redundancy can make your writing clearer.Bạn nên loại bỏ các từ thừa để làm rõ ý nghĩa.
  • The essay was rejected due to redundancy in the sentences.Trong bài viết, có nhiều lỗi lặp từ gây rối cho người đọc.
Đồng nghĩa:
no job, unemployment

Band 4.5: no job → band 6.5: unemployment → band 7.5+: redundancy.

identity theft

danh từC1

trộm cắp danh tính

  • Sharing your date of birth publicly can increase the risk of identity theft.Công khai ngày sinh có thể làm tăng nguy cơ bị đánh cắp danh tính.
Đồng nghĩa:
online crime, cybercrime

Band 4.5: online crime → band 6.5: cybercrime → band 7.5+: identity theft.

biodiversity loss

tính từC1

sự suy giảm đa dạng sinh học

  • Biodiversity loss threatens the stability of entire ecosystems.Suy giảm đa dạng sinh học đe dọa sự ổn định của cả hệ sinh thái.
Đồng nghĩa:
animals disappear, endangered species

Band 4.5: animals disappear → band 6.5: endangered species → band 7.5+: biodiversity loss.

facilitate

động từUK /fəˈsɪlɪteɪt/C1

tạo điều kiện

  • Technology facilitates communication.Công nghệ tạo điều kiện cho giao tiếp.
Đồng nghĩa:
help, make easier

Dùng thay cho: help, make easier — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

cutting-edge

tính từUK /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/C1

tiên tiến nhất

  • The museum uses cutting-edge technology to bring history to life.Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.
Đồng nghĩa:
new, modern

Band 4.5: new → band 6.5: modern → band 7.5+: cutting-edge.

diligent

tính từUK /ˈdɪlɪʤənt/C1

siêng năng, cần mẫn

  • He is very diligent in his work.Anh ấy rất cần cù trong công việc của mình.
  • She is very diligent in her studies.Cô ấy rất siêng năng trong việc học.
Đồng nghĩa:
hard-working, dedicated

Band 4.5: hard-working → band 6.5: dedicated → band 7.5+: diligent.

abundant

tính từUK /əˈbʌndənt/C1

dồi dào

  • The region has abundant resources.Vùng này có tài nguyên dồi dào.
Đồng nghĩa:
plenty, a lot

Dùng thay cho: plenty, a lot — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

alleviate

động từUK /əˈliːvieɪt/C1

làm giảm nhẹ

  • The new road will alleviate traffic.Con đường mới sẽ giảm bớt tắc nghẽn.
Đồng nghĩa:
reduce, ease

Dùng thay cho: reduce, ease — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

mass transit

danh từC1

giao thông công cộng khối lượng lớn

  • Fast-growing cities need mass transit, not just wider roads.Các thành phố phát triển nhanh cần giao thông công cộng sức chở lớn, không chỉ đường rộng hơn.
Đồng nghĩa:
bus and train, public transport

Band 4.5: bus and train → band 6.5: public transport → band 7.5+: mass transit.

substantial

tính từUK /səbstˈanʃəl/C1

đáng kể

  • There has been a substantial increase in prices.Giá cả đã tăng đáng kể.
Đồng nghĩa:
big, large

Dùng thay cho: big, large — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

inevitable

tính từUK /ˌɪnˈɛvɪtəbl/C1

không thể tránh khỏi

  • Change is inevitable.Thay đổi là không thể tránh khỏi.
Đồng nghĩa:
certain, unavoidable

Dùng thay cho: certain, unavoidable — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

circular economy

danh từC1

kinh tế tuần hoàn

  • The circular economy promotes sustainability by minimizing waste.Kinh tế tuần hoàn giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường.
  • Many companies are adopting a circular economy model to improve resource efficiency.Các doanh nghiệp đang chuyển sang mô hình kinh tế tuần hoàn để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Đồng nghĩa:
use again, recycle

Band 4.5: use again → band 6.5: recycle → band 7.5+: circular economy.

conserve

động từUK /kənˈsɜːv/C1

bảo tồn

  • We need to conserve forests to maintain biodiversity.Chúng ta cần bảo tồn rừng để duy trì đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa:
save, protect

Band 4.5: save → band 6.5: protect → band 7.5+: conserve.

meticulous

tính từUK /məˈtɪkjələs/C1

tỉ mỉ

  • She is meticulous in her work.Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc.
Đồng nghĩa:
careful

Dùng thay cho: careful — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

impartial

tính từUK /ɪmˈpɑːrʃəl/C1

vô tư, không thiên vị

  • The judge must remain impartial during the trial.Thẩm phán phải giữ thái độ công minh trong xét xử.
  • She always tries to stay impartial during debates.Chị ấy luôn cố gắng giữ thái độ vô tư trong các cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa:
news, journalism

Band 4.5: news → band 6.5: journalism → band 7.5+: impartial.

reintegrate

động từUK /ˌriːˈɪntɪɡreɪt/C1

tái hòa nhập

  • The program helps drug addicts reintegrate into society.Chương trình giúp đỡ người nghiện ma túy tái hòa nhập cộng đồng.
  • After being detained, he had to undergo reeducation to reintegrate into society.Sau khi bị bắt, anh ấy phải trải qua quá trình cải huấn để trở lại cuộc sống bình thường.
Đồng nghĩa:
help criminals change, rehabilitation

Band 4.5: help criminals change → band 6.5: rehabilitation → band 7.5+: reintegrate.

encrypted

tính từUK /ɛŋkrˈɪptɪd/C1

được mã hóa

  • The encrypted document requires a password to open.Tài liệu mã hóa cần mật khẩu để mở.
  • We encrypted the data before sending it via email.Chúng tôi đã mã hóa dữ liệu trước khi gửi qua email.
Đồng nghĩa:
secret, confidential

Band 4.5: secret → band 6.5: confidential → band 7.5+: encrypted.

perpetrator

danh từUK /ˈpɜːpətreɪtə/C1

thủ phạm

  • This evidence is crucial in identifying the perpetrator.Chứng cứ này rất quan trọng trong việc xác định thủ phạm.
  • This trace evidence could help identify the perpetrator.Dấu vết tích này có thể giúp xác định danh tính của thủ phạm.
Đồng nghĩa:
criminal, offender

Band 4.5: criminal → band 6.5: offender → band 7.5+: perpetrator.

diminish

động từUK /dɪˈmɪnɪʃ/C1

giảm bớt

  • The pain will diminish over time.Cơn đau sẽ giảm dần theo thời gian.
Đồng nghĩa:
decrease, reduce

Dùng thay cho: decrease, reduce — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

surveillance

danh từUK /səˈveɪləns/C1

sự giám sát

  • Installing surveillance cameras can improve security.Camera giám sát có thể giúp ngăn chặn tội phạm hiệu quả hơn.
  • The surveillance cameras helped identify the suspect.Cảnh sát đã lắp đặt nhiều camera giám sát để theo dõi hoạt động trong thành phố.
Đồng nghĩa:
police, law enforcement

Band 4.5: police → band 6.5: law enforcement → band 7.5+: surveillance.

upward mobility

tính từC1

khả năng thăng tiến xã hội

  • Education remains the key to upward mobility.Giáo dục vẫn là chìa khóa để thăng tiến trong xã hội.
Đồng nghĩa:
better job, promotion

Band 4.5: better job → band 6.5: promotion → band 7.5+: upward mobility.

rural-urban migration

tính từC1

di cư từ nông thôn ra thành thị

  • Rural-urban migration has accelerated in many developing countries.Di cư từ nông thôn ra thành thị đã tăng nhanh ở nhiều nước đang phát triển.
Đồng nghĩa:
move to city, migrate

Band 4.5: move to city → band 6.5: migrate → band 7.5+: rural-urban migration.

prosperous

tính từUK /ˈprɒs.pər.əs/C1

thịnh vượng

  • It is a prosperous city.Đó là một thành phố thịnh vượng.
Đồng nghĩa:
rich

Dùng thay cho: rich — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

sedentary

tính từUK /ˈsedntri/C1

ít vận động

  • A potbelly can be a sign of a sedentary lifestyle.Bụng phệ có thể là dấu hiệu của lối sống ít vận động.
  • He is overweight because of a sedentary lifestyle.Anh ấy bị thừa cân do lối sống ít vận động.
Đồng nghĩa:
sit all day, inactive

Band 4.5: sit all day → band 6.5: inactive → band 7.5+: sedentary.

destitution

danh từUK /ˌdɛstɪˈtjuːʃən/C1

cảnh cùng khổ, bần cùng

  • He has lived in destitution for many years.Anh ấy sống trong sự nghèo khổ suốt nhiều năm.
  • The charity program helps those in destitution.Chương trình từ thiện giúp đỡ những người đang trong cảnh đói khổ.
Đồng nghĩa:
poor, poverty

Band 4.5: poor → band 6.5: poverty → band 7.5+: destitution.

densely populated

tính từC1

dân cư đông đúc

  • Hanoi is a densely populated city.Hà Nội là thành phố đông dân cư.
  • This neighborhood is very densely populated on weekends.Khu phố này rất đông đúc vào cuối tuần.
Đồng nghĩa:
crowded, overcrowded

Band 4.5: crowded → band 6.5: overcrowded → band 7.5+: densely populated.

echo chamber

danh từC1

"Buồng vang" (chỉ nghe ý kiến giống mình)

  • Social media can become an echo chamber where users never meet opposing views.Mạng xã hội có thể thành buồng vang, nơi người dùng không bao giờ gặp quan điểm trái chiều.
Đồng nghĩa:
online sites, social media platforms

Band 4.5: online sites → band 6.5: social media platforms → band 7.5+: echo chamber.

credible

danh từUK /ˈkrɛdəbəl/C1

đáng tin cậy

  • This source is very credible.Nguồn tin này rất đáng tin cậy.
  • He is a credible figure in the community.Anh ấy là một nhân vật đáng tin cậy trong cộng đồng.
Đồng nghĩa:
true, reliable

Band 4.5: true → band 6.5: reliable → band 7.5+: credible.

marital breakdown

tính từC1

sự đổ vỡ hôn nhân

  • Marital breakdown can have lasting effects on children.Hôn nhân đổ vỡ có thể để lại ảnh hưởng lâu dài cho con cái.
Đồng nghĩa:
divorce, separation

Band 4.5: divorce → band 6.5: separation → band 7.5+: marital breakdown.

embezzlement

danh từUK /ɪmˈbɛzlmənt/C1

biển thủ, tham ô

  • The police are investigating embezzlement in the bank.Công an điều tra vụ cắt xén công quỹ trong ngân hàng.
Đồng nghĩa:
steal, theft

Band 4.5: steal → band 6.5: theft → band 7.5+: embezzlement.

flourish

động từUK /ˈflʌr.ɪʃ/C1

phát triển mạnh

  • The business flourished.Việc kinh doanh phát triển mạnh.
Đồng nghĩa:
grow, do well

Dùng thay cho: grow, do well — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

multiculturalism

tính từUK /mˌʌltɪkˈʌltʃərəlˌɪzəm/C1

chủ nghĩa đa văn hóa

  • This school promotes multiculturalism through international activities.Trường học này khuyến khích sự đa dạng văn hóa qua các hoạt động quốc tế.
Đồng nghĩa:
many cultures, cultural diversity

Band 4.5: many cultures → band 6.5: cultural diversity → band 7.5+: multiculturalism.

overconsumption

danh từUK /ˌəʊvəkənˈsʌmpʃn/C1

tiêu dùng quá mức

  • Overconsumption of food can lead to health problems.Tiêu thụ thực phẩm quá nhiều có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
Đồng nghĩa:
buy too much, consumerism

Band 4.5: buy too much → band 6.5: consumerism → band 7.5+: overconsumption.

commence

động từUK /kəˈmɛns/C1

bắt đầu

  • The ceremony will commence at noon.Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc trưa.
Đồng nghĩa:
start, begin

Dùng thay cho: start, begin — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

compelling

tính từUK /kəmpˈɛlɪŋ/C1

thuyết phục

  • She gave a compelling argument.Cô ấy đưa ra lập luận đầy thuyết phục.
Đồng nghĩa:
strong, convincing

Dùng thay cho: strong, convincing — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

exponential

tính từUK /ˌɛkspənˈɛnʃəl/C1

tăng theo cấp số nhân

  • The derivative of the exponential function e^x is e^x.Trong toán học, hàm số mũ có đặc điểm đạo hàm bằng chính nó.
  • The exponential function models population growth over time.Hàm số mũ thường xuất hiện trong các bài toán về tăng trưởng và giảm sút theo cấp số nhân.
Đồng nghĩa:
fast, rapid

Band 4.5: fast → band 6.5: rapid → band 7.5+: exponential.

acculturate

tính từUK /ɐkˈʌltʃərˌeɪt/C1

thích nghi với văn hóa mới

  • Migrants often take years to acculturate to a new society.Người di cư thường mất nhiều năm để hòa nhập văn hóa với xã hội mới.
Đồng nghĩa:
get used to, adapt

Band 4.5: get used to → band 6.5: adapt → band 7.5+: acculturate.

ageing population

danh từC1

dân số già hóa

  • An ageing population puts extra pressure on hospitals and care services.Dân số già hoá tạo thêm áp lực lên bệnh viện và dịch vụ chăm sóc.
Đồng nghĩa:
old people, the elderly

Band 4.5: old people → band 6.5: the elderly → band 7.5+: ageing population.

altruistic

tính từUK /ˌɔltruˈɪstɪk/C1

vị tha

  • Her altruistic actions have inspired many people.Hành động bác ái của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
  • He is very altruistic, always ready to help those in need.Anh ấy là người rất bác ái, luôn sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Đồng nghĩa:
volunteer, voluntary work

Band 4.5: volunteer → band 6.5: voluntary work → band 7.5+: altruistic.

aptitude

danh từUK /ˈæptəˌtud/C1

năng khiếu

  • Her aptitude helps her succeed in the arts.Năng khiếu của cô ấy giúp cô ấy thành công trong nghệ thuật.
  • He has an aptitude for music since he was young.Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc từ nhỏ.
Đồng nghĩa:
talent, ability

Band 4.5: talent → band 6.5: ability → band 7.5+: aptitude.

assimilate

động từUK /əˈsɪməˌleɪt/C1

tiếp thu, hấp thụ

  • They assimilated quickly into the new community.Họ đã đồng hóa nhanh chóng với cộng đồng mới.
  • Children easily assimilate the customs of a new country.Trẻ em dễ dàng đồng hóa các phong tục tập quán của đất nước mới.
Đồng nghĩa:
learn, acquire

Band 4.5: learn → band 6.5: acquire → band 7.5+: assimilate.

autodidactic

tính từUK /ˌɔːtəʊdɪdˈaktɪk/C1

tự học

  • Autodidactic learners often develop stronger problem-solving skills.Người tự học thường phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
Đồng nghĩa:
study alone, self-study

Band 4.5: study alone → band 6.5: self-study → band 7.5+: autodidactic.

burnout

danh từUK /ˈbɜːnaʊt/C1

kiệt sức (do công việc)

  • Long hours and constant pressure can lead to burnout, even in people who love their jobs.Làm việc nhiều giờ và áp lực liên tục có thể dẫn tới kiệt sức, kể cả với người yêu công việc.
Đồng nghĩa:
stress, anxiety

Band 4.5: stress → band 6.5: anxiety → band 7.5+: burnout.

cacophony

danh từUK /kəˈkɒfəni/C1

tạp âm hỗn loạn

  • The city noise created a cacophony that was hard to ignore.Trong thành phố, tiếng ồn của xe cộ tạo ra một sự hỗn loạn âm thanh.
  • The music at the concert was so loud it became a cacophony.Tiếng nhạc trong buổi hòa nhạc quá lớn, gây ra một sự hỗn loạn âm thanh.
Đồng nghĩa:
loud, noise pollution

Band 4.5: loud → band 6.5: noise pollution → band 7.5+: cacophony.

co-curricular

tính từUK /kˈəʊkʌrˈɪkjʊlə/C1

hoạt động ngoại khóa gắn với chương trình học

  • Co-curricular programmes help students apply classroom knowledge in real contexts.Các chương trình ngoại khóa giúp học sinh vận dụng kiến thức trên lớp vào bối cảnh thực tế.
Đồng nghĩa:
after-school activity, extracurricular

Band 4.5: after-school activity → band 6.5: extracurricular → band 7.5+: co-curricular.

conglomerate

danh từUK /kənˈɡlɒmərət/C1

tập đoàn lớn

  • In the mine, conglomerate rocks may contain valuable minerals.Trong mỏ, các khối cuội kết có thể chứa các khoáng sản quý giá.
  • Geologists studied the conglomerate rock layers to better understand their formation.Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp cuội kết để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của chúng.
Đồng nghĩa:
foreign company, multinational

Band 4.5: foreign company → band 6.5: multinational → band 7.5+: conglomerate.

deteriorate

động từUK /dɪˈtɪriəreɪt/C1

xấu đi

  • His health began to deteriorate.Sức khỏe ông ấy bắt đầu xấu đi.
Đồng nghĩa:
get worse

Dùng thay cho: get worse — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

deterrent

danh từUK /dɪˈterənt/C1

biện pháp/yếu tố răn đe

  • Supporters of strict laws claim that long sentences act as a deterrent.Những người ủng hộ luật nghiêm cho rằng án dài có tác dụng răn đe.
Đồng nghĩa:
punish, penalty

Band 4.5: punish → band 6.5: penalty → band 7.5+: deterrent.

detrimental

tính từUK /dˌɛtrɪmˈɛntəl/C1

gây hại

  • Smoking is detrimental to your health.Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.
Đồng nghĩa:
bad, harmful

Dùng thay cho: bad, harmful — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

disinformation

danh từUK /ˌdɪsˌɪnfəˈmeɪʃn/C1

thông tin sai lệch có chủ ý

  • Governments and online companies are under pressure to tackle disinformation.Các chính phủ và công ty mạng đang chịu áp lực phải xử lý thông tin sai lệch có chủ đích.
Đồng nghĩa:
wrong news, misinformation

Band 4.5: wrong news → band 6.5: misinformation → band 7.5+: disinformation.

disparity

danh từUK /dɪˈspærəti/C1

sự chênh lệch

  • Disparity in educational attainment affects people's employment opportunities.Chênh lệch về trình độ học vấn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của mọi người.
  • The disparity in income levels between urban and rural areas has widened over the past few years.Sự chênh lệch về thu nhập giữa các khu vực đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa:
rich and poor gap, inequality

Band 4.5: rich and poor gap → band 6.5: inequality → band 7.5+: disparity.

endeavour

tính từUK /ɛndˈɛvə/C1

nỗ lực

  • We will endeavour to help you.Chúng tôi sẽ nỗ lực giúp bạn.
Đồng nghĩa:
try

Dùng thay cho: try — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

erode

động từUK /ɪˈrəʊd/C1

bào mòn

  • The old wall has eroded over time.Bức tường cũ đã bị sạt lở theo thời gian.
  • Heavy rain caused the riverbank to erode.Nước mưa đã làm sạt lở đất ven sông.
Đồng nghĩa:
disappear, fade

Band 4.5: disappear → band 6.5: fade → band 7.5+: erode.

escalate

động từUK /eskəˌleɪt/C1

leo thang

  • The conflict escalated quickly.Xung đột leo thang nhanh chóng.
Đồng nghĩa:
increase, get worse

Dùng thay cho: increase, get worse — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).

Chặng 10· 10 từ · C1

Học chặng 10 bằng flashcard

felony

danh từUK /ˈfɛləni/C1

trọng tội

  • He was convicted of a felony for theft.Anh ấy bị kết án vì trọng tội trộm cắp.
  • Felonies are usually punished more severely.Các tội trọng tội thường bị xử lý nghiêm khắc hơn.
Đồng nghĩa:
bad act, offence

Band 4.5: bad act → band 6.5: offence → band 7.5+: felony.

gentrification

danh từUK /ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/C1

quá trình "thượng lưu hóa" khu dân cư

  • Gentrification has brought new cafés to the area, but many long-time residents can no longer afford to live there.Quá trình quý tộc hoá mang đến quán cà phê mới, nhưng nhiều cư dân lâu năm không còn đủ tiền sống ở đó.
Đồng nghĩa:
rich people buy old areas, housing prices

Band 4.5: rich people buy old areas → band 6.5: housing prices → band 7.5+: gentrification.

gridlock

danh từUK /ˈɡrɪdlɒk/C1

tắc nghẽn hoàn toàn

  • Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
Đồng nghĩa:
many cars, traffic congestion

Band 4.5: many cars → band 6.5: traffic congestion → band 7.5+: gridlock.

gruelling schedule

tính từC1

lịch trình mệt mỏi, kiệt sức

  • A gruelling schedule leaves little time for family life.Lịch trình dày đặc, mệt mỏi khiến ta còn rất ít thời gian cho gia đình.
Đồng nghĩa:
too much work, heavy workload

Band 4.5: too much work → band 6.5: heavy workload → band 7.5+: gruelling schedule.

homogenised

tính từUK /hˈɒməʊdʒnˌaɪzd/C1

bị đồng nhất hóa

  • Global brands have homogenised high streets worldwide.Các thương hiệu toàn cầu đã khiến những con phố mua sắm trên khắp thế giới trở nên na ná nhau.
Đồng nghĩa:
same, uniform

Band 4.5: same → band 6.5: uniform → band 7.5+: homogenised.

impressionable

tính từUK /ɪmˈprɛʃənəbl/C1

dễ bị tác động

  • He is impressionable and easily influenced by others.Anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.
  • Children are often very impressionable by their peers.Trẻ em thường rất dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè.
Đồng nghĩa:
young person, adolescent

Band 4.5: young person → band 6.5: adolescent → band 7.5+: impressionable.

interconnectedness

tính từUK /ˌɪntəkənˈɛktɪdnəs/C1

sự kết nối chặt chẽ

  • The interconnectedness of economies means crises spread quickly.Sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế khiến khủng hoảng lan nhanh.
Đồng nghĩa:
world connected, globalisation

Band 4.5: world connected → band 6.5: globalisation → band 7.5+: interconnectedness.

intergenerational support

tính từC1

sự hỗ trợ giữa các thế hệ

  • Intergenerational support strengthens family bonds.Sự hỗ trợ giữa các thế hệ giúp gắn kết gia đình.
Đồng nghĩa:
care for old people, elderly care

Band 4.5: care for old people → band 6.5: elderly care → band 7.5+: intergenerational support.

irreversible

tính từUK /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/C1

không thể đảo ngược

  • Once a species becomes extinct, the loss is irreversible.Một khi một loài đã tuyệt chủng, mất mát đó là không thể đảo ngược.
Đồng nghĩa:
very serious, severe

Band 4.5: very serious → band 6.5: severe → band 7.5+: irreversible.

juvenile delinquency

tính từC1

tội phạm vị thành niên

  • Poverty and neglect are major drivers of juvenile delinquency.Nghèo đói và sự bỏ bê là những nguyên nhân chính dẫn đến phạm pháp ở trẻ vị thành niên.
Đồng nghĩa:
young people crime, juvenile crime

Band 4.5: young people crime → band 6.5: juvenile crime → band 7.5+: juvenile delinquency.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Staff will _____ you.

    Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    assist — hỗ trợ

  2. Câu 2

    _____ data is used to forecast population trends.

    Các số liệu nhân khẩu học được sử dụng để dự báo xu hướng dân số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    demographic — nhóm đối tượng nhân khẩu học

  3. Câu 3

    The museum uses _____ technology to bring history to life.

    Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cutting-edge — tiên tiến nhất

  4. Câu 4

    A potbelly can be a sign of a _____ lifestyle.

    Bụng phệ có thể là dấu hiệu của lối sống ít vận động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sedentary — ít vận động

  5. Câu 5

    The city noise created a _____ that was hard to ignore.

    Trong thành phố, tiếng ồn của xe cộ tạo ra một sự hỗn loạn âm thanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cacophony — tạp âm hỗn loạn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 136 từ "Nâng cấp từ vựng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Quan hệ nghĩa