for
từ đồng âmUK /fɔː/A1cho, vì
- This is for you.Cái này cho bạn.
- four — số bốn
Lexical · Quan hệ nghĩa
Những từ phát âm giống nhau nhưng viết và nghĩa khác — tránh lỗi chính tả trong IELTS Listening.
50 mục · 5 chặng · A1–C1
cho, vì
mới
của họ
của bạn
mua
số hai
một
nhìn thấy
gặp
mặc
thời tiết
mưa
biết
tuần
đúng, bên phải
màu đỏ
con đường
mặt trời
tóc
bán
ở đây
giờ, tiếng đồng hồ
bông hoa
số tám
của nó
đã nghe
cao hơn
mảnh, miếng
một đôi
cân nặng
đã thấy
lãng phí
làm vỡ; giờ nghỉ
tấm bảng; hội đồng
được phép
đã ném
toàn bộ
công bằng
đợt giảm giá
thư từ
cái đuôi
chết
của ai
địa điểm, trang web
ăn trộm
đơn giản; đồng bằng
hiệp sĩ
hiệu trưởng; chính
đứng yên
bổ sung
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
This is _____ you.
Cái này cho bạn.
for — cho, vì
Câu 2
I _____ glasses.
Tôi đeo kính.
wear — mặc
Câu 3
She has long _____.
Cô ấy có mái tóc dài.
hair — tóc
Câu 4
Can I have a _____ of cake?
Cho tôi một miếng bánh được không?
piece — mảnh, miếng
Câu 5
I ate the _____ pizza.
Tôi ăn hết cả cái pizza.
whole — toàn bộ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 50 từ "Từ đồng âm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn