need
động từUK /niːd/A1cần
- I need your help.Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
- Đồng nghĩa:
- require, demand
Lexical · Quan hệ nghĩa
Từ thông dụng kèm các từ đồng nghĩa để paraphrase trong IELTS Reading, Listening và Writing.
50 mục · 5 chặng · A1–B1
cần
thường
mới
giúp đỡ
tốt
giữ
mua
nhỏ
đẹp
cũ, già
bắt đầu
có được, nhận
công việc
dễ
sạch
cho thấy
kết thúc
tệ, xấu
thay đổi
cố gắng
to, lớn
vấn đề
vui, hạnh phúc
nghĩ, cho rằng
buồn
cũng
mệt
trả lời
nhanh
ý tưởng
sai
nói
có lẽ
quan trọng
nổi tiếng
giàu
khó
chọn
đủ
đúng
nghèo
nguy hiểm
làm đau, làm tổn thương
yên tĩnh
lạ
sợ
giận
thông minh
tăng
giảm
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I _____ your help.
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
need — cần
Câu 2
What a _____ beach!
Bãi biển đẹp quá!
beautiful — đẹp
Câu 3
_____ to finish early.
Cố gắng xong sớm.
try — cố gắng
Câu 4
Please _____ the question.
Hãy trả lời câu hỏi.
answer — trả lời
Câu 5
The exam was _____.
Bài thi khó.
difficult — khó
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 50 từ "Từ đồng nghĩa" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn