Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 1: Common crimes

Các loại tội phạm thường gặp · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu gồm các từ lõi gọi tên tội phạm và những vụ trộm cắp hay gặp trong đời sống. Dùng ngay khi kể về một lần bị mất đồ (Speaking Part 2) hoặc nói về an ninh nơi bạn sống (Part 1, Part 3).

10 từ vựng bài 1

crime

danh từUK /kraɪm/B1

tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội

illegal activity in general, or a single act that breaks the law

  • Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.
Collocation
  • commit a crime — phạm tội
  • reduce crime — giảm tội phạm
  • a serious crime — một tội nghiêm trọng
Họ từ:
criminal (danh từ), criminal (tính từ)
Dạng từ:
crimes

Không đếm được khi nói chung (crime is rising); đếm được khi chỉ một vụ (a crime).

criminal

danh từUK /ˈkrɪmɪnl/B1

kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)

a person who has done something illegal

  • Many people believe that criminals should repair the damage they have caused.Nhiều người cho rằng kẻ phạm tội nên khắc phục thiệt hại mà họ đã gây ra.
Collocation
  • a dangerous criminal — tội phạm nguy hiểm
  • a career criminal — tội phạm chuyên nghiệp (sống bằng nghề phạm tội)
  • catch criminals — bắt tội phạm
Họ từ:
crime (danh từ), criminal (tính từ)
Dạng từ:
criminals

Người phạm tội = criminal; hành vi phạm tội = crime — người Việt hay dùng nhầm hai từ này.

commit

động từUK /kəˈmɪt/B2

phạm (tội), gây ra (tội)

to do something that is illegal or wrong

  • Most crimes in big cities are committed by a small number of people.Phần lớn tội phạm ở các thành phố lớn do một số ít người gây ra.
Collocation
  • commit a crime — phạm tội
  • commit an offence — phạm một tội
  • commit fraud — phạm tội lừa đảo
Dạng từ:
commits, committed, committing

Quá khứ: committed (gấp đôi t). Không nói 'make a crime' hay 'do a crime'.

illegal

tính từUK /ɪˈliːɡl/B1

bất hợp pháp, trái luật

not allowed by the law

  • In many countries it is illegal to use a mobile phone while driving.Ở nhiều nước, dùng điện thoại khi lái xe là bất hợp pháp.
Collocation
  • illegal drugs — ma tuý (chất cấm)
  • an illegal activity — một hoạt động bất hợp pháp
  • make something illegal — cấm (biến điều gì thành bất hợp pháp)
Trái nghĩa:
legal
Họ từ:
illegally (trạng từ), legal (tính từ)

steal

động từUK /stiːl/B1

ăn cắp, ăn trộm

to take something that belongs to another person without permission

  • Someone stole my bike while I was in the library.Ai đó đã lấy cắp xe đạp của tôi khi tôi đang ở thư viện.
Collocation
  • steal money — ăn cắp tiền
  • steal a car — trộm ô tô
  • have something stolen — bị mất cắp thứ gì
Dạng từ:
steals, stole, stolen, stealing

steal something (from someone); rob someone / a place. Không nói 'steal someone'.

theft

danh từUK /θeft/B1

sự trộm cắp, vụ trộm

the crime of taking something that is not yours

  • Bicycle theft is a common problem in university towns.Trộm xe đạp là vấn đề phổ biến ở các thị trấn đại học.
Collocation
  • car theft — trộm ô tô
  • report a theft — trình báo một vụ trộm
  • petty theft — trộm vặt
Họ từ:
thief (danh từ)
Dạng từ:
thefts

thief

danh từUK /θiːf/B1

kẻ trộm

a person who takes things that belong to other people

  • The thieves got into the house through an open window.Bọn trộm vào nhà qua một cửa sổ để mở.
Collocation
  • a car thief — kẻ trộm ô tô
  • catch a thief — bắt kẻ trộm
Họ từ:
theft (danh từ)
Dạng từ:
thieves

Số nhiều: thieves.

burglar

danh từUK /ˈbɜːɡlə/B1

kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)

someone who goes into a building illegally in order to steal things

  • Burglars often target homes that look empty during the holidays.Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trông vắng chủ vào dịp lễ.
Collocation
  • a burglar alarm — chuông báo trộm
  • keep burglars out — ngăn trộm đột nhập
Họ từ:
burglary (danh từ), burgle (động từ)
Dạng từ:
burglars

Động từ Anh-Anh: burgle; Anh-Mỹ: burglarize. Vụ trộm đột nhập: a burglary.

robbery

danh từUK /ˈrɒbəri/B1

vụ cướp

the crime of taking money or property from a person or place, often using threats

  • There was a robbery at the bank near my office last year.Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.
Collocation
  • armed robbery — cướp có vũ khí
  • a bank robbery — vụ cướp ngân hàng
  • commit a robbery — thực hiện vụ cướp
Họ từ:
rob (động từ), robber (danh từ)
Dạng từ:
robberies

rob a person / place (of something); steal a thing.

shoplifting

danh từUK /ˈʃɒplɪftɪŋ/B2

trộm đồ trong cửa hàng

taking goods from a shop without paying for them

  • Large stores use cameras and security tags to reduce shoplifting.Các cửa hàng lớn dùng camera và thẻ từ chống trộm để giảm nạn trộm đồ.
Collocation
  • be caught shoplifting — bị bắt quả tang trộm đồ
  • be accused of shoplifting — bị cáo buộc trộm đồ trong cửa hàng
Họ từ:
shoplifter (danh từ), shoplift (động từ)

Không đếm được.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Most residents feel that _____ in their neighbourhood has fallen in recent years.

    Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crime — tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội

  2. Câu 2

    Most crimes in big cities are _____ by a small number of people.

    Phần lớn tội phạm ở các thành phố lớn do một số ít người gây ra.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    commit — phạm (tội), gây ra (tội)

  3. Câu 3

    Someone _____ my bike while I was in the library.

    Ai đó đã lấy cắp xe đạp của tôi khi tôi đang ở thư viện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    steal — ăn cắp, ăn trộm

  4. Câu 4

    The _____ got into the house through an open window.

    Bọn trộm vào nhà qua một cửa sổ để mở.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    thief — kẻ trộm

  5. Câu 5

    There was a _____ at the bank near my office last year.

    Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    robbery — vụ cướp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test