trừng phạt
to make someone suffer a penalty because they have done something wrong
- Some people believe that drivers who use their phones should be punished more severely.Một số người cho rằng tài xế dùng điện thoại khi lái xe nên bị phạt nặng hơn.
Collocation- punish someone for something — phạt ai vì việc gì
- severely punished — bị trừng phạt nghiêm khắc
- punish offenders — trừng phạt người phạm tội
- Họ từ:
- punishment (danh từ)
- Dạng từ:
- punished, punishes, punishing
hình phạt
a way of making someone suffer because they broke a law or rule
- Many people argue that the punishment should fit the crime.Nhiều người lập luận rằng hình phạt phải tương xứng với tội.
Collocation- a severe punishment — hình phạt nặng
- an appropriate punishment — hình phạt thích đáng
- the punishment fits the crime — hình phạt tương xứng với tội
- Dạng từ:
- punishments
Phạt thân thể ở trường (corporal punishment) thuộc chủ đề giáo dục.
offence
danh từUK /əˈfens/B2hành vi phạm tội, tội
an illegal act; a crime
- Driving without insurance is a serious offence.Lái xe không có bảo hiểm là một tội nghiêm trọng.
Collocation- a minor offence — tội nhẹ
- commit an offence — phạm tội
- a first offence — lần phạm tội đầu tiên
- Họ từ:
- offend (động từ), offender (danh từ)
- Dạng từ:
- offences
Anh-Mỹ viết offense. take offence = bị phật lòng (nghĩa khác).
người phạm tội
a person who has committed a crime
- Offenders who commit minor crimes are often given a warning rather than a prison sentence.Người phạm tội nhẹ thường bị cảnh cáo thay vì nhận án tù.
Collocation- a repeat offender — người tái phạm nhiều lần
- a persistent offender — người phạm tội dai dẳng
- punish offenders — trừng phạt người phạm tội
- Họ từ:
- offence (danh từ), offend (động từ)
- Dạng từ:
- offenders
nhà tù
a building where people are kept as a punishment for a crime
- He spent five years in prison for robbery.Anh ta ngồi tù năm năm vì tội cướp.
Collocation- go to prison — đi tù
- be sent to prison — bị tống vào tù
- release someone from prison — thả ai ra tù
- Dạng từ:
- prisons
in prison (đang thụ án, không có 'the'); in the prison (ở trong toà nhà, vd đến thăm).
tù nhân
a person who is kept in prison as a punishment
- Prisoners can take courses to learn new skills.Tù nhân có thể tham gia các khoá học để học kỹ năng mới.
Collocation- release a prisoner — thả tù nhân
- a former prisoner — cựu tù nhân
- Dạng từ:
- prisoners
nhà tù, nhà giam
a place where people are locked up as a punishment; a prison
- The man was sent to jail for six months.Người đàn ông bị bỏ tù sáu tháng.
Collocation- go to jail — đi tù
- spend time in jail — ngồi tù một thời gian
- a jail sentence — án tù
- Họ từ:
- jail (động từ)
- Dạng từ:
- jails
Anh-Anh cũ còn viết gaol (cùng cách đọc).
tiền phạt
money that you must pay as a punishment for breaking a law
- Drivers who park illegally can receive a fine.Tài xế đỗ xe trái phép có thể bị phạt tiền.
Collocation- pay a fine — nộp phạt
- a heavy fine — khoản phạt nặng
- an on-the-spot fine — phạt tại chỗ
- Họ từ:
- fine (động từ)
- Dạng từ:
- fines
Động từ: be fined £100 (bị phạt 100 bảng).
hình phạt, mức phạt
a punishment for breaking a law, rule or agreement
- The government has introduced tougher penalties for drink-driving.Chính phủ đã áp dụng mức phạt nặng hơn đối với lái xe khi say rượu.
Collocation- a heavy penalty — mức phạt nặng
- the maximum penalty — mức phạt tối đa
- face a penalty — đối mặt với hình phạt
- Dạng từ:
- penalties
danh từUK /ˌlaɪf ˈsentəns/B2án chung thân
the punishment of being kept in prison for a very long time, sometimes until death
- Life sentences are usually given only for the most serious crimes.Án chung thân thường chỉ dành cho những tội nghiêm trọng nhất.
Collocation- serve a life sentence — thụ án chung thân
- receive a life sentence — nhận án chung thân
- Dạng từ:
- life sentences
danh từUK /ˈdeθ ˌpenəlti/B2án tử hình
the legal punishment of ending someone's life for a very serious crime
- The death penalty remains a controversial issue in many countries.Án tử hình vẫn là vấn đề gây tranh cãi ở nhiều nước.
Collocation- abolish the death penalty — bãi bỏ án tử hình
- face the death penalty — đối mặt với án tử hình
- oppose the death penalty — phản đối án tử hình
- Đồng nghĩa:
- capital punishment
Đề Writing Task 2 hay hỏi ủng hộ hay phản đối — nên trình bày cả hai phía với giọng trung lập.
hà khắc, nặng (hình phạt)
very severe and strict, often more than seems fair
- Some argue that harsh sentences do little to stop people from reoffending.Một số người cho rằng án phạt nặng không giúp nhiều trong việc ngăn tái phạm.
Collocation- a harsh punishment — hình phạt hà khắc
- harsh penalties — mức phạt nặng
- harsh treatment — sự đối xử khắc nghiệt
- Trái nghĩa:
- lenient
- Họ từ:
- harshly (trạng từ)
- Dạng từ:
- harsher, harshest
cụm động từUK /lɒk ˈʌp/B2tống giam, bỏ tù
to put someone in prison or in a place they cannot leave
- Locking up more offenders does not always solve the problem of crime.Bỏ tù thêm nhiều người phạm tội không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề tội phạm.
- Dạng từ:
- locks up, locked up, locking up
Tách được: lock somebody up. Còn nghĩa khoá cửa cẩn thận (lock up the house).
behind bars
thành ngữUK /bɪˈhaɪnd ˈbɑːz/B2sau song sắt, đang ngồi tù
in prison
- Most members of the gang are now behind bars.Phần lớn thành viên băng nhóm giờ đã ngồi tù.
Thân mật, hay gặp trên báo chí: put somebody behind bars.
serve a sentence
cụm từUK /sɜːv ə ˈsentəns/B2chấp hành án, thụ án
to spend a period of time in prison as a punishment
- He is currently serving a sentence for burglary.Anh ta hiện đang thụ án vì tội trộm đột nhập.
- Dạng từ:
- serves a sentence, served a sentence, serving a sentence
Hay dùng: serve a prison sentence / serve time (thân mật).