Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 3: Courts & trials

Toà án và xét xử · 14 từ · B1–B2

Bài này gồm các từ cơ bản về toà án: ai tham gia phiên toà, buộc tội, chứng minh và tuyên án. Cần cho các bài Reading / Listening về luật và cho Speaking Part 3 khi bàn về công lý.

14 từ vựng bài 3

court

danh từUK /kɔːt/B1

toà án

the place where legal cases are heard and decided, or the people who decide them

  • The case will go to court next month.Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.
Collocation
  • go to court — ra toà
  • appear in court — hầu toà
  • a court case — một vụ kiện
Dạng từ:
courts

take someone to court = kiện ai ra toà.

trial

danh từUK /ˈtraɪəl/B2

phiên toà, sự xét xử

the formal process in a court where evidence is heard to decide if someone is guilty

  • The trial lasted three weeks and attracted a lot of media attention.Phiên toà kéo dài ba tuần và thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông.
Collocation
  • stand trial — ra toà (bị xét xử)
  • go on trial — bị đưa ra xét xử
  • a fair trial — một phiên toà công bằng
Dạng từ:
trials

be on trial (for something) = đang bị xét xử. Trial còn nghĩa là thử nghiệm (a clinical trial).

judge

danh từUK /dʒʌdʒ/B1

thẩm phán

the official who is in charge of a trial and decides the punishment

  • The judge said the punishment should match the seriousness of the crime.Thẩm phán nói rằng hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
Collocation
  • a senior judge — thẩm phán cấp cao
  • appear before a judge — ra trước thẩm phán
Họ từ:
judge (động từ), judgement (danh từ)
Dạng từ:
judges

jury

danh từUK /ˈdʒʊəri/B2

bồi thẩm đoàn

a group of ordinary citizens chosen to decide in court whether someone is guilty

  • After two days of discussion, the jury reached a decision.Sau hai ngày thảo luận, bồi thẩm đoàn đã đi đến quyết định.
Collocation
  • serve on a jury — làm thành viên bồi thẩm đoàn
  • trial by jury — xét xử có bồi thẩm đoàn
  • members of the jury — các thành viên bồi thẩm đoàn
Dạng từ:
juries

Ở Anh và xứ Wales, bồi thẩm đoàn thường có 12 người.

lawyer

danh từUK /ˈlɔɪə/B1

luật sư

a person whose job is to give legal advice and represent people in court

  • She hired a lawyer to help her with the case.Cô ấy thuê một luật sư để giúp mình trong vụ việc.
Collocation
  • hire a lawyer — thuê luật sư
  • a defence lawyer — luật sư bào chữa
  • consult a lawyer — hỏi ý kiến luật sư
Dạng từ:
lawyers

Anh-Anh còn phân biệt solicitor và barrister (bài 9).

accuse

động từUK /əˈkjuːz/B2

buộc tội, cáo buộc

to say that someone has done something wrong or illegal

  • He was accused of stealing money from his employer.Anh ta bị cáo buộc ăn cắp tiền của chủ.
Collocation
  • accuse someone of something — buộc tội ai về việc gì
  • falsely accuse — vu cáo
  • be wrongly accused — bị buộc tội oan
Họ từ:
accusation (danh từ)
Dạng từ:
accused, accuses, accusing

accuse somebody OF (doing) something — không dùng 'for'.

charge

động từUK /tʃɑːdʒ/B2

buộc tội (chính thức), khởi tố

(of the police) to officially say that someone is accused of a particular crime

  • The driver was charged with dangerous driving.Người lái xe bị buộc tội lái xe nguy hiểm.
Collocation
  • charge someone with something — buộc tội ai về tội gì
  • be formally charged — bị chính thức buộc tội
Họ từ:
charge (danh từ)
Dạng từ:
charged, charges, charging

charge somebody WITH a crime. Danh từ: face charges, drop the charges. Charge còn nghĩa là tính phí.

deny

động từUK /dɪˈnaɪ/B1

phủ nhận, chối

to say that something is not true, especially that you did something wrong

  • Both men deny the charges against them.Cả hai người đàn ông đều phủ nhận các cáo buộc.
Collocation
  • deny the charges — phủ nhận cáo buộc
  • strongly deny — kịch liệt phủ nhận
  • deny doing something — chối đã làm gì
Trái nghĩa:
admit
Họ từ:
denial (danh từ)
Dạng từ:
denies, denied, denying

guilty

tính từUK /ˈɡɪlti/B1

có tội

having done something illegal, as decided by a court

  • The jury found her guilty of all three offences.Bồi thẩm đoàn tuyên cô ấy có tội cả ba tội danh.
Collocation
  • found guilty — bị tuyên có tội
  • guilty of a crime — phạm một tội
  • proven guilty — bị chứng minh là có tội
Trái nghĩa:
innocent
Họ từ:
guilt (danh từ)

Guilty còn nghĩa là cảm thấy có lỗi (feel guilty).

innocent

tính từUK /ˈɪnəsnt/B1

vô tội

not having done the crime that someone is accused of

  • He spent years trying to prove that he was innocent.Ông ấy đã mất nhiều năm cố chứng minh mình vô tội.
Collocation
  • an innocent man — một người vô tội
  • completely innocent — hoàn toàn vô tội
  • an innocent bystander — người qua đường vô can
Trái nghĩa:
guilty
Họ từ:
innocence (danh từ)

evidence

danh từUK /ˈevɪdəns/B1

chứng cứ, bằng chứng

facts, objects or statements used in court to show whether something is true

  • There was not enough evidence to take the case to court.Không đủ chứng cứ để đưa vụ việc ra toà.
Collocation
  • strong evidence — chứng cứ mạnh
  • gather evidence — thu thập chứng cứ
  • give evidence — làm chứng (trước toà)

Không đếm được: a piece of evidence, không nói 'an evidence' hay 'evidences'.

prove

động từUK /pruːv/B1

chứng minh

to show with facts that something is true

  • The lawyers could not prove that he was at the scene.Các luật sư không thể chứng minh rằng anh ta có mặt tại hiện trường.
Collocation
  • prove guilt — chứng minh có tội
  • difficult to prove — khó chứng minh
  • prove beyond doubt — chứng minh không còn nghi ngờ
Họ từ:
proof (danh từ)
Dạng từ:
proves, proved, proven, proving

verdict

danh từUK /ˈvɜːdɪkt/B2

phán quyết (về có tội hay không)

the decision made in court about whether someone is guilty or not

  • The family waited outside the court for the verdict.Gia đình chờ bên ngoài toà để nghe phán quyết.
Collocation
  • reach a verdict — đi đến phán quyết
  • a guilty verdict — phán quyết có tội
  • announce the verdict — công bố phán quyết
Dạng từ:
verdicts

sentence

động từUK /ˈsentəns/B2

kết án, tuyên án

(of a judge) to officially say what punishment someone will receive

  • She was sentenced to two years in prison.Cô ấy bị kết án hai năm tù.
Collocation
  • sentence someone to something — kết án ai mức án gì
  • be sentenced to life — bị kết án chung thân
Họ từ:
sentence (danh từ)
Dạng từ:
sentenced, sentences, sentencing

Danh từ sentence = bản án: a prison sentence, a long sentence.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The case will go to _____ next month.

    Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    court — toà án

  2. Câu 2

    The _____ said the punishment should match the seriousness of the crime.

    Thẩm phán nói rằng hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    judge — thẩm phán

  3. Câu 3

    She hired a _____ to help her with the case.

    Cô ấy thuê một luật sư để giúp mình trong vụ việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lawyer — luật sư

  4. Câu 4

    The driver was _____ with dangerous driving.

    Người lái xe bị buộc tội lái xe nguy hiểm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    charge — buộc tội (chính thức), khởi tố

  5. Câu 5

    The jury found her _____ of all three offences.

    Bồi thẩm đoàn tuyên cô ấy có tội cả ba tội danh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    guilty — có tội

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test