Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Kinh tế & tiêu dùng

Economy & Consumerism – Bài 4: The economy: growth, recession & inflation

Nền kinh tế: tăng trưởng, suy thoái và lạm phát · 16 từ · B1–C1

Bài 4 chuyển sang bức tranh lớn của nền kinh tế: tăng trưởng, suy thoái, lạm phát, chi phí sinh hoạt, mức sống. Đây là nhóm từ nền cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về giá cả tăng hay kinh tế đất nước.

16 từ vựng bài 4

economy

danh từUK /ɪˈkɒnəmi/B1

nền kinh tế

the system by which a country produces, buys and sells goods and services, and manages its money

  • Tourism plays a major role in the economy of many coastal towns.Du lịch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế của nhiều thị trấn ven biển.
Collocation
  • a strong economy — nền kinh tế vững mạnh
  • boost the economy — thúc đẩy nền kinh tế
  • the local economy — kinh tế địa phương
  • the global economy — kinh tế toàn cầu
Họ từ:
economic (tính từ), economical (tính từ), economically (trạng từ)
Dạng từ:
economies

economic = thuộc về kinh tế (economic growth); economical = tiết kiệm (an economical car) — người Việt hay nhầm.

economic growth

danh từUK /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɡrəʊθ/B2

tăng trưởng kinh tế

an increase in the amount of goods and services that a country produces over time

  • Rapid economic growth has lifted living standards in many Asian countries over the past few decades.Tăng trưởng kinh tế nhanh đã nâng mức sống ở nhiều nước châu Á trong vài thập kỷ qua.
Collocation
  • rapid economic growth — tăng trưởng kinh tế nhanh
  • slow economic growth — tăng trưởng kinh tế chậm
  • drive economic growth — thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Không đếm được. economic đọc /ˌiːkəˈnɒmɪk/ hoặc /ˌekəˈnɒmɪk/ đều đúng.

recession

danh từUK /rɪˈseʃn/B2

suy thoái kinh tế

a period when a country's economy shrinks, trade falls and many people lose their jobs

  • Many small shops closed during the recession because customers stopped spending.Nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa trong thời kỳ suy thoái vì khách ngừng chi tiêu.
Collocation
  • a deep recession — cuộc suy thoái sâu
  • go into recession — rơi vào suy thoái
  • come out of recession — thoát khỏi suy thoái
  • a global recession — suy thoái toàn cầu
Dạng từ:
recessions

be in recession / go into recession (Anh-Anh thường không dùng a).

inflation

danh từUK /ɪnˈfleɪʃn/B2

lạm phát

a general rise in prices over time, which means money buys less than before

  • When inflation is high, ordinary families find that their wages do not stretch as far.Khi lạm phát cao, các gia đình bình thường thấy đồng lương không còn đủ dùng như trước.
Collocation
  • high inflation — lạm phát cao
  • control inflation — kiểm soát lạm phát
  • the rate of inflation — tỉ lệ lạm phát
  • rising inflation — lạm phát gia tăng
Họ từ:
inflationary (tính từ), inflate (động từ)

Không đếm được. Ngược lại là deflation (giảm phát).

cost of living

danh từUK /ˌkɒst əv ˈlɪvɪŋ/B2

chi phí sinh hoạt

the amount of money people need to pay for basic things such as food, housing and transport

  • The cost of living in big cities has risen much faster than salaries.Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn tăng nhanh hơn nhiều so với lương.
Collocation
  • a rising cost of living — chi phí sinh hoạt tăng
  • a high cost of living — chi phí sinh hoạt cao
  • the cost-of-living crisis — khủng hoảng chi phí sinh hoạt

Đứng trước danh từ thì viết có gạch nối: cost-of-living increases.

boom

danh từUK /buːm/B2

thời kỳ bùng nổ, tăng trưởng mạnh (kinh tế, kinh doanh)

a period when an economy or a type of business grows very quickly and people earn more

  • The country enjoyed an economic boom after it opened up to foreign investment.Đất nước có một thời kỳ bùng nổ kinh tế sau khi mở cửa đón đầu tư nước ngoài.
Collocation
  • an economic boom — bùng nổ kinh tế
  • a property boom — cơn sốt bất động sản
  • a boom in online sales — sự bùng nổ doanh số trực tuyến
Trái nghĩa:
bust, slump
Họ từ:
booming (tính từ), boom (động từ)
Dạng từ:
booms

a boom in something. Tính từ: a booming economy.

downturn

danh từUK /ˈdaʊntɜːn/C1

sự đi xuống, suy giảm (kinh tế, kinh doanh)

a period when business activity or the economy becomes weaker

  • Restaurants and hotels are usually the first to suffer in an economic downturn.Nhà hàng và khách sạn thường chịu ảnh hưởng đầu tiên khi kinh tế đi xuống.
Collocation
  • an economic downturn — sự suy giảm kinh tế
  • a sharp downturn — sự đi xuống mạnh
  • a downturn in sales — doanh số sụt giảm
Trái nghĩa:
upturn
Dạng từ:
downturns

Nhẹ hơn recession: downturn chỉ giai đoạn yếu đi, chưa chắc là suy thoái.

slowdown

danh từUK /ˈsləʊdaʊn/B2

sự chững lại, giảm tốc (tăng trưởng)

a reduction in the speed at which an economy or business activity is growing

  • Experts expect a slowdown in growth next year as people spend less.Giới chuyên gia dự đoán tăng trưởng sẽ chững lại vào năm sau vì người dân chi tiêu ít hơn.
Collocation
  • an economic slowdown — sự giảm tốc kinh tế
  • a slowdown in growth — tăng trưởng chậm lại
  • a global slowdown — giảm tốc toàn cầu
Dạng từ:
slowdowns

Động từ: the economy is slowing down.

recovery

danh từUK /rɪˈkʌvəri/B2

sự phục hồi (kinh tế)

the process of an economy returning to a normal or healthy state after a difficult period

  • The recovery after the crisis was slow, and unemployment stayed high for years.Sự phục hồi sau khủng hoảng diễn ra chậm và thất nghiệp vẫn cao suốt nhiều năm.
Collocation
  • economic recovery — phục hồi kinh tế
  • a strong recovery — sự phục hồi mạnh
  • a gradual recovery — sự phục hồi dần dần
Dạng từ:
recoveries

recovery from something. Trong y tế recovery là hồi phục sức khoẻ.

prosperity

danh từUK /prɒˈsperəti/C1

sự thịnh vượng, sung túc

the state of being successful and having plenty of money

  • Trade with neighbouring countries brought prosperity to the region.Giao thương với các nước láng giềng đã mang lại sự thịnh vượng cho vùng.
Collocation
  • economic prosperity — thịnh vượng kinh tế
  • bring prosperity — mang lại thịnh vượng
  • a period of prosperity — giai đoạn thịnh vượng
Họ từ:
prosperous (tính từ), prosper (động từ)

Không đếm được.

GDP

danh từUK /ˌdʒiː diː ˈpiː/B2

GDP, tổng sản phẩm quốc nội

short for gross domestic product: the total value of goods and services produced in a country in a year

  • Tourism accounts for a large share of GDP in some island nations.Du lịch chiếm phần lớn GDP ở một số quốc đảo.
Collocation
  • GDP growth — tăng trưởng GDP
  • GDP per capita — GDP bình quân đầu người
  • a share of GDP — tỉ trọng trong GDP

Viết hoa. Trong bài viết: GDP rose by 2% / a fall in GDP.

standard of living

danh từUK /ˌstændəd əv ˈlɪvɪŋ/B2

mức sống

how much money and comfort a person or group of people has

  • Most people in my country now enjoy a higher standard of living than their parents did.Phần lớn người dân nước tôi giờ có mức sống cao hơn thế hệ cha mẹ.
Collocation
  • a high standard of living — mức sống cao
  • improve the standard of living — nâng cao mức sống
  • a decent standard of living — mức sống khá
Đồng nghĩa:
living standards
Dạng từ:
standards of living

economist

danh từUK /ɪˈkɒnəmɪst/B2

nhà kinh tế học

an expert who studies how money, trade and industry work

  • Some economists believe that higher interest rates will slow down rising prices.Một số nhà kinh tế học cho rằng lãi suất cao hơn sẽ làm giá cả tăng chậm lại.
Collocation
  • a leading economist — nhà kinh tế học hàng đầu
  • economists predict — các nhà kinh tế dự đoán
  • economists warn — các nhà kinh tế cảnh báo
Dạng từ:
economists

forecast

động từUK /ˈfɔːkɑːst/B2

dự báo

to say what you think will happen in the future, using information that is available now

  • The government has forecast that the economy will grow by around three per cent this year.Chính phủ dự báo nền kinh tế sẽ tăng trưởng khoảng ba phần trăm trong năm nay.
Collocation
  • forecast growth — dự báo tăng trưởng
  • widely forecast — được dự báo rộng rãi
  • forecast a fall in prices — dự báo giá giảm
Họ từ:
forecast (danh từ), forecaster (danh từ)
Dạng từ:
forecasts, forecasting, forecasted

Quá khứ thường giữ nguyên forecast (đôi khi forecasted). Danh từ: an economic forecast.

soar

động từUK /sɔː/B2

tăng vọt (giá, số lượng)

to rise very quickly to a high level

  • Food prices soared after a poor harvest, and many families had to cut back.Giá thực phẩm tăng vọt sau một vụ mùa thất bát, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.
Collocation
  • prices soar — giá tăng vọt
  • soaring costs — chi phí tăng vọt
  • soar to a record high — tăng vọt lên mức kỷ lục
Đồng nghĩa:
rocket, shoot up
Trái nghĩa:
plummet
Họ từ:
soaring (tính từ)
Dạng từ:
soared, soaring, soars

consumer confidence

danh từUK /kənˌsjuːmə ˈkɒnfɪdəns/C1

niềm tin của người tiêu dùng

how positive people feel about the economy, which affects how much they are willing to spend

  • Consumer confidence usually falls when people are worried about losing their jobs.Niềm tin của người tiêu dùng thường giảm khi mọi người lo mất việc.
Collocation
  • boost consumer confidence — củng cố niềm tin người tiêu dùng
  • low consumer confidence — niềm tin tiêu dùng thấp
  • consumer confidence falls — niềm tin tiêu dùng giảm

Không đếm được; hay gặp trong bài đọc và tin kinh tế.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Tourism plays a major role in the _____ of many coastal towns.

    Du lịch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế của nhiều thị trấn ven biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    economy — nền kinh tế

  2. Câu 2

    When _____ is high, ordinary families find that their wages do not stretch as far.

    Khi lạm phát cao, các gia đình bình thường thấy đồng lương không còn đủ dùng như trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inflation — lạm phát

  3. Câu 3

    Restaurants and hotels are usually the first to suffer in an economic _____.

    Nhà hàng và khách sạn thường chịu ảnh hưởng đầu tiên khi kinh tế đi xuống.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    downturn — sự đi xuống, suy giảm (kinh tế, kinh doanh)

  4. Câu 4

    Trade with neighbouring countries brought _____ to the region.

    Giao thương với các nước láng giềng đã mang lại sự thịnh vượng cho vùng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    prosperity — sự thịnh vượng, sung túc

  5. Câu 5

    Some _____ believe that higher interest rates will slow down rising prices.

    Một số nhà kinh tế học cho rằng lãi suất cao hơn sẽ làm giá cả tăng chậm lại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    economist — nhà kinh tế học

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test