Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giáo dục & học tập

Education & Learning – Bài 8: Education policy & funding

Chính sách & ngân sách giáo dục · 24 từ · B1–C1

Từ vựng về chương trình học, cải cách, thi chuẩn hoá, ngân sách và hỗ trợ tài chính cho người học. Phục vụ Writing Task 2 dạng đề "chính phủ có nên…" về giáo dục và Reading các bài về hệ thống giáo dục.

24 từ vựng bài 8

curriculum

danh từUK /kəˈrɪkjələm/B2

chương trình giảng dạy

all the subjects and topics that are taught in a school or on a course

  • Many people believe that money management should be part of the school curriculum.Nhiều người cho rằng kỹ năng quản lý tiền nên có trong chương trình học phổ thông.
Collocation
  • the national curriculum — chương trình giáo dục quốc gia
  • a broad curriculum — chương trình học đa dạng
  • overhaul the curriculum — cải tổ chương trình học
Đồng nghĩa:
syllabus
Họ từ:
curricular (tính từ)
Dạng từ:
curricula, curriculums

Số nhiều: curricula hoặc curriculums.

education reform

danh từUK /ˌedʒuˈkeɪʃn rɪˈfɔːm/B2

cải cách giáo dục

changes made by a government to improve the way schools and teaching are organised

  • The latest education reform aims to reduce the amount of theory in schools.Đợt cải cách giáo dục mới nhất nhằm giảm tải lý thuyết trong nhà trường.
Collocation
  • carry out education reform — tiến hành cải cách giáo dục
  • a major education reform — cuộc cải cách giáo dục lớn
Dạng từ:
education reforms

standardised testing

danh từUK /ˌstændədaɪzd ˈtestɪŋ/C1

thi cử chuẩn hoá

a system in which all students take the same tests, marked in the same way

  • Critics say standardised testing puts too much pressure on young children.Những người phản đối cho rằng thi chuẩn hoá tạo quá nhiều áp lực cho trẻ nhỏ.
Collocation
  • rely on standardised testing — dựa vào thi chuẩn hoá
  • the use of standardised testing — việc áp dụng thi chuẩn hoá
Họ từ:
standardised test (danh từ)
Dạng từ:
standardized testing

Anh-Mỹ viết standardized. Không đếm được.

league table

danh từUK /ˈliːɡ teɪbl/C1

bảng xếp hạng (trường học)

a list that ranks schools or universities according to their results

  • Some schools focus on exam results simply to climb the league tables.Một số trường chạy theo điểm thi chỉ để leo lên bảng xếp hạng.
Collocation
  • school league tables — bảng xếp hạng trường học
  • top the league table — đứng đầu bảng xếp hạng
  • university league tables — bảng xếp hạng đại học
Dạng từ:
league tables

Anh-Anh. Anh-Mỹ thường nói rankings.

teacher shortage

danh từUK /ˈtiːtʃə ˌʃɔːtɪdʒ/B2

tình trạng thiếu giáo viên

a situation in which there are not enough trained teachers to fill the jobs available

  • Low salaries are one of the main causes of the teacher shortage in rural areas.Lương thấp là một trong những nguyên nhân chính gây thiếu giáo viên ở vùng nông thôn.
Collocation
  • a severe teacher shortage — tình trạng thiếu giáo viên trầm trọng
  • tackle the teacher shortage — giải quyết tình trạng thiếu giáo viên
Dạng từ:
teacher shortages

Cũng nói a shortage of teachers.

school-leaving age

danh từUK /ˌskuːl ˈliːvɪŋ eɪdʒ/C1

độ tuổi được phép thôi học (hết giáo dục bắt buộc)

the age at which young people are legally allowed to stop going to school

  • Several countries have raised the school-leaving age to eighteen.Một số nước đã nâng độ tuổi hết giáo dục bắt buộc lên mười tám.
Collocation
  • raise the school-leaving age — nâng độ tuổi được thôi học
  • the minimum school-leaving age — độ tuổi tối thiểu được thôi học

Anh-Anh.

tertiary education

danh từUK /ˌtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃn/C1

giáo dục bậc đại học, cao đẳng

education at college or university level, after secondary school

  • Governments should invest more in tertiary education to develop a skilled population.Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục đại học để có lực lượng dân cư có tay nghề.
Collocation
  • access to tertiary education — cơ hội học đại học, cao đẳng
  • tertiary education institutions — các cơ sở giáo dục đại học
Đồng nghĩa:
higher education

Không đếm được; trang trọng hơn higher education.

vocational education

danh từUK /vəʊˌkeɪʃənl ˌedʒuˈkeɪʃn/C1

giáo dục nghề nghiệp, học nghề

education that prepares people for a particular trade or practical job

  • Vocational education can be a better choice than university for many young people.Học nghề có thể là lựa chọn tốt hơn đại học với nhiều người trẻ.
Collocation
  • vocational education and training — giáo dục và đào tạo nghề
  • invest in vocational education — đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp

Không đếm được. Đối lập với academic education.

teacher training

danh từUK /ˈtiːtʃə ˌtreɪnɪŋ/B2

đào tạo giáo viên

courses that teach people the skills they need to become good teachers

  • Better teacher training would raise the quality of lessons in rural schools.Đào tạo giáo viên tốt hơn sẽ nâng chất lượng giờ học ở các trường nông thôn.
Collocation
  • a teacher training course — khoá đào tạo giáo viên
  • invest in teacher training — đầu tư vào đào tạo giáo viên

Không đếm được.

pupil-teacher ratio

danh từUK /ˌpjuːpl ˈtiːtʃə ˌreɪʃiəʊ/C1

tỷ lệ học sinh trên giáo viên

the average number of students for every teacher in a school or country

  • A lower pupil-teacher ratio means that each child gets more individual attention.Tỷ lệ học sinh trên giáo viên thấp hơn nghĩa là mỗi em được quan tâm riêng nhiều hơn.
Collocation
  • a high pupil-teacher ratio — tỷ lệ học sinh trên giáo viên cao
  • reduce the pupil-teacher ratio — giảm tỷ lệ học sinh trên giáo viên
Đồng nghĩa:
student-teacher ratio
Dạng từ:
pupil-teacher ratios

underfunded

tính từUK /ˌʌndəˈfʌndɪd/C1

thiếu kinh phí

not given enough money to work properly

  • Many state schools are seriously underfunded and lack basic equipment.Nhiều trường công thiếu kinh phí trầm trọng và thiếu cả thiết bị cơ bản.
Collocation
  • seriously underfunded — thiếu kinh phí trầm trọng
  • chronically underfunded — thiếu kinh phí kéo dài
  • underfunded schools — trường học thiếu kinh phí
Họ từ:
funding (danh từ)

student debt

danh từUK /ˌstjuːdnt ˈdet/C1

nợ vay học tập (của sinh viên)

money that students borrow to pay for their studies and must pay back later

  • Many graduates spend years paying off their student debt.Nhiều người tốt nghiệp mất hàng năm trời để trả hết nợ vay học tập.
Collocation
  • pay off student debt — trả hết nợ vay học tập
  • crippling student debt — khoản nợ học tập đè nặng

Thường không đếm được. Khoản vay: a student loan.

means-tested

tính từUK /ˈmiːnz testɪd/C1

xét theo thu nhập, hoàn cảnh

given only to people whose income is below a certain level

  • Means-tested grants help students from low-income families cover their living costs.Trợ cấp xét theo thu nhập giúp sinh viên gia đình thu nhập thấp trang trải sinh hoạt.
Collocation
  • means-tested grants — trợ cấp xét theo thu nhập
  • means-tested support — hỗ trợ xét theo hoàn cảnh

grant

danh từUK /ɡrɑːnt/B2

trợ cấp, khoản tài trợ (không phải hoàn lại)

money given by a government or organisation for a purpose, which is not paid back

  • Students from poor families can apply for a government grant.Sinh viên gia đình nghèo có thể xin trợ cấp của nhà nước.
Collocation
  • a government grant — trợ cấp của nhà nước
  • apply for a grant — xin trợ cấp
  • a maintenance grant — trợ cấp sinh hoạt
Dạng từ:
grants

Khác loan (khoản vay phải trả).

state-funded

tính từUK /ˌsteɪt ˈfʌndɪd/C1

do nhà nước cấp kinh phí

paid for by the government using public money

  • Some people argue that university education should be fully state-funded.Một số người cho rằng giáo dục đại học nên được nhà nước chi trả hoàn toàn.
Collocation
  • state-funded schools — trường do nhà nước cấp kinh phí
  • fully state-funded — do nhà nước chi trả toàn bộ
Đồng nghĩa:
publicly funded

inspection

danh từUK /ɪnˈspekʃn/B2

thanh tra, kiểm tra chính thức

an official visit to check that a school meets the required standards

  • The school received a poor rating after its latest inspection.Trường bị xếp loại kém sau đợt thanh tra gần nhất.
Collocation
  • a school inspection — đợt thanh tra trường học
  • carry out an inspection — tiến hành thanh tra
  • pass an inspection — đạt yêu cầu thanh tra
Họ từ:
inspect (động từ), inspector (danh từ)
Dạng từ:
inspections

teaching to the test

cụm từUK /ˈtiːtʃɪŋ tə ðə ˈtest/C1

dạy để thi (chỉ luyện những gì sẽ thi)

teaching that focuses only on what will be in an exam instead of wider understanding

  • Teaching to the test leaves little time for creativity or curiosity.Dạy để thi khiến chẳng còn mấy thời gian cho sáng tạo hay tò mò.
Collocation
  • a culture of teaching to the test — văn hoá dạy để thi
Dạng từ:
teach to the test

mandatory

tính từUK /ˈmændətəri/C1

bắt buộc (theo quy định)

required by law or by an official rule

  • Some experts want community service to be mandatory for all secondary students.Một số chuyên gia muốn bắt buộc mọi học sinh trung học tham gia phục vụ cộng đồng.
Collocation
  • make something mandatory — bắt buộc điều gì
  • mandatory subjects — các môn bắt buộc
Đồng nghĩa:
compulsory, obligatory

Trang trọng hơn compulsory.

overcrowded

tính từUK /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/B2

quá tải, quá đông

containing too many people for the space available

  • Overcrowded classrooms make it hard for teachers to help pupils individually.Lớp học quá đông khiến giáo viên khó kèm từng học sinh.
Collocation
  • overcrowded classrooms — lớp học quá tải
  • severely overcrowded — quá tải nghiêm trọng
Họ từ:
overcrowding (danh từ)

attainment gap

danh từUK /əˈteɪnmənt ɡæp/C1

khoảng cách thành tích học tập

the difference in school results between groups of students, such as rich and poor

  • The government has promised to close the attainment gap between rich and poor pupils.Chính phủ hứa thu hẹp khoảng cách thành tích giữa học sinh giàu và nghèo.
Collocation
  • close the attainment gap — xoá khoảng cách thành tích
  • narrow the attainment gap — thu hẹp khoảng cách thành tích
  • a widening attainment gap — khoảng cách thành tích ngày càng rộng
Đồng nghĩa:
achievement gap

Anh-Anh; Anh-Mỹ hay dùng achievement gap.

single-sex

tính từUK /ˌsɪŋɡl ˈseks/C1

(trường) chỉ dành cho một giới

for boys only or for girls only

  • Some parents believe that single-sex schools help pupils concentrate better.Một số phụ huynh tin rằng trường một giới giúp học sinh tập trung hơn.
Collocation
  • a single-sex school — trường một giới
  • single-sex education — giáo dục tách riêng nam nữ
Trái nghĩa:
co-educational, mixed

co-educational

tính từUK /ˌkəʊ ˌedʒuˈkeɪʃənl/C1

(trường) nam nữ học chung

teaching boys and girls together in the same school

  • Almost all state schools in Vietnam are co-educational.Hầu hết trường công ở Việt Nam đều cho nam nữ học chung.
Collocation
  • a co-educational school — trường nam nữ học chung
  • fully co-educational — hoàn toàn cho nam nữ học chung
Trái nghĩa:
single-sex

Thân mật nói tắt co-ed; cũng gọi là mixed school.

education system

danh từUK /ˌedʒuˈkeɪʃn ˌsɪstəm/B1

hệ thống giáo dục

the way a country organises its schools, colleges and universities

  • Finland's education system is often praised for its highly trained teachers.Hệ thống giáo dục Phần Lan thường được khen ngợi nhờ đội ngũ giáo viên được đào tạo bài bản.
Collocation
  • reform the education system — cải tổ hệ thống giáo dục
  • an exam-driven education system — hệ thống giáo dục nặng thi cử
Dạng từ:
education systems

education budget

danh từUK /ˌedʒuˈkeɪʃn ˈbʌdʒɪt/B2

ngân sách giáo dục

the amount of public money a government plans to spend on schools and learning

  • Cutting the education budget may save money now but cost society more in the future.Cắt giảm ngân sách giáo dục có thể tiết kiệm trước mắt nhưng khiến xã hội tốn kém hơn về sau.
Collocation
  • cut the education budget — cắt giảm ngân sách giáo dục
  • increase the education budget — tăng ngân sách giáo dục
Dạng từ:
education budgets

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many people believe that money management should be part of the school _____.

    Nhiều người cho rằng kỹ năng quản lý tiền nên có trong chương trình học phổ thông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    curriculum — chương trình giảng dạy

  2. Câu 2

    Low salaries are one of the main causes of the _____ in rural areas.

    Lương thấp là một trong những nguyên nhân chính gây thiếu giáo viên ở vùng nông thôn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    teacher shortage — tình trạng thiếu giáo viên

  3. Câu 3

    Better _____ would raise the quality of lessons in rural schools.

    Đào tạo giáo viên tốt hơn sẽ nâng chất lượng giờ học ở các trường nông thôn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    teacher training — đào tạo giáo viên

  4. Câu 4

    _____ grants help students from low-income families cover their living costs.

    Trợ cấp xét theo thu nhập giúp sinh viên gia đình thu nhập thấp trang trải sinh hoạt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    means-tested — xét theo thu nhập, hoàn cảnh

  5. Câu 5

    _____ leaves little time for creativity or curiosity.

    Dạy để thi khiến chẳng còn mấy thời gian cho sáng tạo hay tò mò.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    teaching to the test — dạy để thi (chỉ luyện những gì sẽ thi)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test