danh từUK /kəˈrɪkjələm/B2chương trình giảng dạy
all the subjects and topics that are taught in a school or on a course
- Many people believe that money management should be part of the school curriculum.Nhiều người cho rằng kỹ năng quản lý tiền nên có trong chương trình học phổ thông.
Collocation- the national curriculum — chương trình giáo dục quốc gia
- a broad curriculum — chương trình học đa dạng
- overhaul the curriculum — cải tổ chương trình học
- Đồng nghĩa:
- syllabus
- Họ từ:
- curricular (tính từ)
- Dạng từ:
- curricula, curriculums
Số nhiều: curricula hoặc curriculums.
danh từUK /ˌedʒuˈkeɪʃn rɪˈfɔːm/B2cải cách giáo dục
changes made by a government to improve the way schools and teaching are organised
- The latest education reform aims to reduce the amount of theory in schools.Đợt cải cách giáo dục mới nhất nhằm giảm tải lý thuyết trong nhà trường.
Collocation- carry out education reform — tiến hành cải cách giáo dục
- a major education reform — cuộc cải cách giáo dục lớn
- Dạng từ:
- education reforms
standardised testing
danh từUK /ˌstændədaɪzd ˈtestɪŋ/C1thi cử chuẩn hoá
a system in which all students take the same tests, marked in the same way
- Critics say standardised testing puts too much pressure on young children.Những người phản đối cho rằng thi chuẩn hoá tạo quá nhiều áp lực cho trẻ nhỏ.
Collocation- rely on standardised testing — dựa vào thi chuẩn hoá
- the use of standardised testing — việc áp dụng thi chuẩn hoá
- Họ từ:
- standardised test (danh từ)
- Dạng từ:
- standardized testing
Anh-Mỹ viết standardized. Không đếm được.
danh từUK /ˈliːɡ teɪbl/C1bảng xếp hạng (trường học)
a list that ranks schools or universities according to their results
- Some schools focus on exam results simply to climb the league tables.Một số trường chạy theo điểm thi chỉ để leo lên bảng xếp hạng.
Collocation- school league tables — bảng xếp hạng trường học
- top the league table — đứng đầu bảng xếp hạng
- university league tables — bảng xếp hạng đại học
- Dạng từ:
- league tables
Anh-Anh. Anh-Mỹ thường nói rankings.
teacher shortage
danh từUK /ˈtiːtʃə ˌʃɔːtɪdʒ/B2tình trạng thiếu giáo viên
a situation in which there are not enough trained teachers to fill the jobs available
- Low salaries are one of the main causes of the teacher shortage in rural areas.Lương thấp là một trong những nguyên nhân chính gây thiếu giáo viên ở vùng nông thôn.
Collocation- a severe teacher shortage — tình trạng thiếu giáo viên trầm trọng
- tackle the teacher shortage — giải quyết tình trạng thiếu giáo viên
- Dạng từ:
- teacher shortages
Cũng nói a shortage of teachers.
school-leaving age
danh từUK /ˌskuːl ˈliːvɪŋ eɪdʒ/C1độ tuổi được phép thôi học (hết giáo dục bắt buộc)
the age at which young people are legally allowed to stop going to school
- Several countries have raised the school-leaving age to eighteen.Một số nước đã nâng độ tuổi hết giáo dục bắt buộc lên mười tám.
Collocation- raise the school-leaving age — nâng độ tuổi được thôi học
- the minimum school-leaving age — độ tuổi tối thiểu được thôi học
Anh-Anh.
tertiary education
danh từUK /ˌtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃn/C1giáo dục bậc đại học, cao đẳng
education at college or university level, after secondary school
- Governments should invest more in tertiary education to develop a skilled population.Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục đại học để có lực lượng dân cư có tay nghề.
Collocation- access to tertiary education — cơ hội học đại học, cao đẳng
- tertiary education institutions — các cơ sở giáo dục đại học
- Đồng nghĩa:
- higher education
Không đếm được; trang trọng hơn higher education.
danh từUK /vəʊˌkeɪʃənl ˌedʒuˈkeɪʃn/C1giáo dục nghề nghiệp, học nghề
education that prepares people for a particular trade or practical job
- Vocational education can be a better choice than university for many young people.Học nghề có thể là lựa chọn tốt hơn đại học với nhiều người trẻ.
Collocation- vocational education and training — giáo dục và đào tạo nghề
- invest in vocational education — đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp
Không đếm được. Đối lập với academic education.
teacher training
danh từUK /ˈtiːtʃə ˌtreɪnɪŋ/B2đào tạo giáo viên
courses that teach people the skills they need to become good teachers
- Better teacher training would raise the quality of lessons in rural schools.Đào tạo giáo viên tốt hơn sẽ nâng chất lượng giờ học ở các trường nông thôn.
Collocation- a teacher training course — khoá đào tạo giáo viên
- invest in teacher training — đầu tư vào đào tạo giáo viên
Không đếm được.
pupil-teacher ratio
danh từUK /ˌpjuːpl ˈtiːtʃə ˌreɪʃiəʊ/C1tỷ lệ học sinh trên giáo viên
the average number of students for every teacher in a school or country
- A lower pupil-teacher ratio means that each child gets more individual attention.Tỷ lệ học sinh trên giáo viên thấp hơn nghĩa là mỗi em được quan tâm riêng nhiều hơn.
Collocation- a high pupil-teacher ratio — tỷ lệ học sinh trên giáo viên cao
- reduce the pupil-teacher ratio — giảm tỷ lệ học sinh trên giáo viên
- Đồng nghĩa:
- student-teacher ratio
- Dạng từ:
- pupil-teacher ratios
underfunded
tính từUK /ˌʌndəˈfʌndɪd/C1thiếu kinh phí
not given enough money to work properly
- Many state schools are seriously underfunded and lack basic equipment.Nhiều trường công thiếu kinh phí trầm trọng và thiếu cả thiết bị cơ bản.
Collocation- seriously underfunded — thiếu kinh phí trầm trọng
- chronically underfunded — thiếu kinh phí kéo dài
- underfunded schools — trường học thiếu kinh phí
- Họ từ:
- funding (danh từ)
student debt
danh từUK /ˌstjuːdnt ˈdet/C1nợ vay học tập (của sinh viên)
money that students borrow to pay for their studies and must pay back later
- Many graduates spend years paying off their student debt.Nhiều người tốt nghiệp mất hàng năm trời để trả hết nợ vay học tập.
Collocation- pay off student debt — trả hết nợ vay học tập
- crippling student debt — khoản nợ học tập đè nặng
Thường không đếm được. Khoản vay: a student loan.
means-tested
tính từUK /ˈmiːnz testɪd/C1xét theo thu nhập, hoàn cảnh
given only to people whose income is below a certain level
- Means-tested grants help students from low-income families cover their living costs.Trợ cấp xét theo thu nhập giúp sinh viên gia đình thu nhập thấp trang trải sinh hoạt.
Collocation- means-tested grants — trợ cấp xét theo thu nhập
- means-tested support — hỗ trợ xét theo hoàn cảnh
trợ cấp, khoản tài trợ (không phải hoàn lại)
money given by a government or organisation for a purpose, which is not paid back
- Students from poor families can apply for a government grant.Sinh viên gia đình nghèo có thể xin trợ cấp của nhà nước.
Collocation- a government grant — trợ cấp của nhà nước
- apply for a grant — xin trợ cấp
- a maintenance grant — trợ cấp sinh hoạt
- Dạng từ:
- grants
Khác loan (khoản vay phải trả).
state-funded
tính từUK /ˌsteɪt ˈfʌndɪd/C1do nhà nước cấp kinh phí
paid for by the government using public money
- Some people argue that university education should be fully state-funded.Một số người cho rằng giáo dục đại học nên được nhà nước chi trả hoàn toàn.
Collocation- state-funded schools — trường do nhà nước cấp kinh phí
- fully state-funded — do nhà nước chi trả toàn bộ
- Đồng nghĩa:
- publicly funded
thanh tra, kiểm tra chính thức
an official visit to check that a school meets the required standards
- The school received a poor rating after its latest inspection.Trường bị xếp loại kém sau đợt thanh tra gần nhất.
Collocation- a school inspection — đợt thanh tra trường học
- carry out an inspection — tiến hành thanh tra
- pass an inspection — đạt yêu cầu thanh tra
- Họ từ:
- inspect (động từ), inspector (danh từ)
- Dạng từ:
- inspections
teaching to the test
cụm từUK /ˈtiːtʃɪŋ tə ðə ˈtest/C1dạy để thi (chỉ luyện những gì sẽ thi)
teaching that focuses only on what will be in an exam instead of wider understanding
- Teaching to the test leaves little time for creativity or curiosity.Dạy để thi khiến chẳng còn mấy thời gian cho sáng tạo hay tò mò.
Collocation- a culture of teaching to the test — văn hoá dạy để thi
- Dạng từ:
- teach to the test
bắt buộc (theo quy định)
required by law or by an official rule
- Some experts want community service to be mandatory for all secondary students.Một số chuyên gia muốn bắt buộc mọi học sinh trung học tham gia phục vụ cộng đồng.
Collocation- make something mandatory — bắt buộc điều gì
- mandatory subjects — các môn bắt buộc
- Đồng nghĩa:
- compulsory, obligatory
Trang trọng hơn compulsory.
overcrowded
tính từUK /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/B2quá tải, quá đông
containing too many people for the space available
- Overcrowded classrooms make it hard for teachers to help pupils individually.Lớp học quá đông khiến giáo viên khó kèm từng học sinh.
Collocation- overcrowded classrooms — lớp học quá tải
- severely overcrowded — quá tải nghiêm trọng
- Họ từ:
- overcrowding (danh từ)
attainment gap
danh từUK /əˈteɪnmənt ɡæp/C1khoảng cách thành tích học tập
the difference in school results between groups of students, such as rich and poor
- The government has promised to close the attainment gap between rich and poor pupils.Chính phủ hứa thu hẹp khoảng cách thành tích giữa học sinh giàu và nghèo.
Collocation- close the attainment gap — xoá khoảng cách thành tích
- narrow the attainment gap — thu hẹp khoảng cách thành tích
- a widening attainment gap — khoảng cách thành tích ngày càng rộng
- Đồng nghĩa:
- achievement gap
Anh-Anh; Anh-Mỹ hay dùng achievement gap.
single-sex
tính từUK /ˌsɪŋɡl ˈseks/C1(trường) chỉ dành cho một giới
for boys only or for girls only
- Some parents believe that single-sex schools help pupils concentrate better.Một số phụ huynh tin rằng trường một giới giúp học sinh tập trung hơn.
Collocation- a single-sex school — trường một giới
- single-sex education — giáo dục tách riêng nam nữ
- Trái nghĩa:
- co-educational, mixed
co-educational
tính từUK /ˌkəʊ ˌedʒuˈkeɪʃənl/C1(trường) nam nữ học chung
teaching boys and girls together in the same school
- Almost all state schools in Vietnam are co-educational.Hầu hết trường công ở Việt Nam đều cho nam nữ học chung.
Collocation- a co-educational school — trường nam nữ học chung
- fully co-educational — hoàn toàn cho nam nữ học chung
- Trái nghĩa:
- single-sex
Thân mật nói tắt co-ed; cũng gọi là mixed school.
danh từUK /ˌedʒuˈkeɪʃn ˌsɪstəm/B1hệ thống giáo dục
the way a country organises its schools, colleges and universities
- Finland's education system is often praised for its highly trained teachers.Hệ thống giáo dục Phần Lan thường được khen ngợi nhờ đội ngũ giáo viên được đào tạo bài bản.
Collocation- reform the education system — cải tổ hệ thống giáo dục
- an exam-driven education system — hệ thống giáo dục nặng thi cử
- Dạng từ:
- education systems
education budget
danh từUK /ˌedʒuˈkeɪʃn ˈbʌdʒɪt/B2ngân sách giáo dục
the amount of public money a government plans to spend on schools and learning
- Cutting the education budget may save money now but cost society more in the future.Cắt giảm ngân sách giáo dục có thể tiết kiệm trước mắt nhưng khiến xã hội tốn kém hơn về sau.
Collocation- cut the education budget — cắt giảm ngân sách giáo dục
- increase the education budget — tăng ngân sách giáo dục
- Dạng từ:
- education budgets