Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Năng lượng & tài nguyên

Energy & Resources – Bài 6: Energy efficiency & saving

Tiết kiệm & sử dụng năng lượng hiệu quả · 20 từ · B1–C1

Bài này học các từ về cách nhiệt, thiết bị tiết kiệm điện và thói quen giảm lãng phí năng lượng. Nhóm từ dùng nhiều trong Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng giải pháp (cá nhân và chính phủ nên làm gì để tiết kiệm năng lượng).

20 từ vựng bài 6

efficiency

danh từUK /ɪˈfɪʃnsi/B2

hiệu suất, hiệu quả (sử dụng năng lượng)

the quality of producing good results while using as little energy, time or money as possible

  • Improving the efficiency of old buildings could cut energy use dramatically.Nâng hiệu suất năng lượng của các toà nhà cũ có thể cắt giảm mạnh lượng năng lượng tiêu thụ.
Collocation
  • energy efficiency — hiệu suất năng lượng
  • fuel efficiency — hiệu suất nhiên liệu
  • improve efficiency — nâng cao hiệu suất
Trái nghĩa:
inefficiency
Họ từ:
efficient (tính từ), efficiently (trạng từ)

energy-saving

tính từUK /ˈenədʒi ˌseɪvɪŋ/B2

tiết kiệm năng lượng

designed to use less energy than usual

  • The council gives away energy-saving light bulbs to low-income families.Chính quyền địa phương tặng bóng đèn tiết kiệm điện cho các gia đình thu nhập thấp.
Collocation
  • energy-saving measures — biện pháp tiết kiệm năng lượng
  • energy-saving devices — thiết bị tiết kiệm năng lượng
  • energy-saving bulbs — bóng đèn tiết kiệm điện

insulation

danh từUK /ˌɪnsjuˈleɪʃn/B2

lớp / vật liệu cách nhiệt

material used to stop heat escaping from a building, or the process of adding it

  • Good insulation keeps houses warm in winter and cool in summer.Lớp cách nhiệt tốt giữ nhà ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè.
Collocation
  • loft insulation — cách nhiệt mái (gác mái)
  • wall insulation — cách nhiệt tường
  • install insulation — lắp lớp cách nhiệt

insulate

động từUK /ˈɪnsjuleɪt/B2

cách nhiệt

to cover or fill something with material that stops heat from escaping

  • We insulated the roof last year and our heating costs fell noticeably.Năm ngoái chúng tôi cách nhiệt mái nhà và chi phí sưởi giảm rõ rệt.
Collocation
  • insulate a house — cách nhiệt ngôi nhà
  • insulate the roof — cách nhiệt mái nhà
  • poorly insulated — cách nhiệt kém
Dạng từ:
insulates, insulated, insulating

double glazing

danh từUK /ˌdʌbl ˈɡleɪzɪŋ/B2

cửa kính hai lớp

windows made with two layers of glass with a space between them to keep heat in and noise out

  • Double glazing reduces both heat loss and traffic noise.Cửa kính hai lớp giảm cả thất thoát nhiệt lẫn tiếng ồn xe cộ.
Collocation
  • fit double glazing — lắp kính hai lớp
  • install double glazing — lắp đặt kính hai lớp
Họ từ:
double-glazed (tính từ)

Không đếm được. Tính từ: double-glazed windows.

draughty

tính từUK /ˈdrɑːfti/B2

có gió lùa

letting cold air come in through gaps around windows and doors

  • Our old house is so draughty that we wear jumpers indoors.Ngôi nhà cũ của chúng tôi gió lùa nhiều đến mức phải mặc áo len trong nhà.
Collocation
  • a draughty house — ngôi nhà có gió lùa
  • draughty windows — cửa sổ lọt gió
  • cold and draughty — lạnh và gió lùa
Họ từ:
draught (danh từ)

Anh-Mỹ viết drafty / draft.

thermostat

danh từUK /ˈθɜːməstæt/B2

bộ điều nhiệt

a device that controls the temperature of a room or a heating system

  • Turning the thermostat down by just one degree can lower your heating bill.Chỉ cần giảm bộ điều nhiệt một độ là có thể giảm hoá đơn sưởi.
Collocation
  • turn down the thermostat — giảm nhiệt độ cài đặt
  • set the thermostat — cài bộ điều nhiệt
  • a smart thermostat — bộ điều nhiệt thông minh
Dạng từ:
thermostats

turn down

cụm động từUK /tɜːn ˈdaʊn/B1

vặn nhỏ, giảm (nhiệt độ, công suất)

to reduce the amount of heat, sound or power that a machine produces

  • If everyone turned down their heating a little, we would use much less gas.Nếu mọi người đều vặn nhỏ máy sưởi một chút, chúng ta sẽ dùng ít khí đốt hơn nhiều.
Collocation
  • turn down the heating — vặn nhỏ máy sưởi
Trái nghĩa:
turn up
Dạng từ:
turns down, turned down, turning down

Tách được: turn it down. Turn down còn nghĩa từ chối (lời mời, đề nghị).

standby

danh từUK /ˈstændbaɪ/B2

chế độ chờ

a state in which a machine is switched on but not being used, ready to start quickly

  • Leaving the TV on standby still uses a small amount of electricity.Để tivi ở chế độ chờ vẫn tốn một ít điện.
Collocation
  • on standby — ở chế độ chờ
  • standby mode — chế độ chờ
  • standby power — điện năng ở chế độ chờ

unplug

động từUK /ʌnˈplʌɡ/B1

rút phích cắm

to disconnect a piece of equipment from the electricity supply

  • I unplug my chargers when I'm not using them.Tôi rút bộ sạc ra khi không dùng.
Collocation
  • unplug a device — rút điện thiết bị
  • unplug the charger — rút bộ sạc
  • unplug appliances — rút điện đồ gia dụng
Trái nghĩa:
plug in
Dạng từ:
unplugs, unplugged, unplugging

cut back on

cụm động từUK /kʌt ˈbæk ɒn/B2

cắt giảm (lượng dùng)

to use or spend less of something

  • Many families had to cut back on heating when prices rose.Nhiều gia đình phải cắt giảm sưởi ấm khi giá tăng.
Collocation
  • cut back on energy use — cắt giảm sử dụng năng lượng
  • cut back on spending — cắt giảm chi tiêu
Dạng từ:
cuts back on, cutting back on

consume

động từUK /kənˈsjuːm/B2

tiêu thụ

to use energy, fuel or another resource

  • A fridge consumes electricity 24 hours a day.Tủ lạnh tiêu thụ điện 24 giờ mỗi ngày.
Collocation
  • consume energy — tiêu thụ năng lượng
  • consume fuel — tiêu thụ nhiên liệu
  • consume less — tiêu thụ ít hơn
Dạng từ:
consumes, consumed, consuming

smart meter

danh từUK /ˈsmɑːt ˌmiːtə/B2

công tơ (điện, ga) thông minh

a device that measures how much gas or electricity a home uses and sends the readings to the supplier

  • A smart meter shows you exactly how much energy you are using.Công tơ thông minh cho bạn biết chính xác mình đang dùng bao nhiêu năng lượng.
Collocation
  • install a smart meter — lắp công tơ thông minh
  • have a smart meter fitted — được lắp công tơ thông minh
Dạng từ:
smart meters

energy rating

danh từUK /ˈenədʒi ˌreɪtɪŋ/B2

xếp hạng / nhãn năng lượng

a grade that shows how much energy an appliance or building uses compared with others

  • Always check the energy rating before you buy a new washing machine.Hãy luôn xem nhãn năng lượng trước khi mua máy giặt mới.
Collocation
  • a high energy rating — xếp hạng năng lượng cao
  • check the energy rating — kiểm tra nhãn năng lượng
Dạng từ:
energy ratings

low-energy

tính từUK /ˌləʊ ˈenədʒi/B2

tiêu thụ ít năng lượng

using less energy than standard products or buildings

  • Low-energy bulbs last much longer than traditional ones.Bóng đèn tiết kiệm điện bền hơn nhiều so với bóng truyền thống.
Collocation
  • low-energy bulbs — bóng đèn tiết kiệm điện
  • low-energy homes — nhà tiêu thụ ít năng lượng
  • low-energy appliances — thiết bị tiết kiệm điện

heat loss

danh từUK /ˈhiːt lɒs/B2

sự thất thoát nhiệt

the escape of warmth from a building through walls, windows, the roof or gaps

  • A large part of the heat loss in older homes is through the roof.Một phần lớn nhiệt thất thoát ở nhà cũ là qua mái.
Collocation
  • reduce heat loss — giảm thất thoát nhiệt
  • prevent heat loss — ngăn thất thoát nhiệt

heat pump

danh từUK /ˈhiːt pʌmp/B2

máy bơm nhiệt

a machine that takes heat from the air, ground or water and moves it into a building

  • A heat pump moves heat from the air or ground into the house.Máy bơm nhiệt chuyển nhiệt từ không khí hoặc lòng đất vào nhà.
Collocation
  • install a heat pump — lắp máy bơm nhiệt
  • an air-source heat pump — máy bơm nhiệt lấy nhiệt từ không khí
  • a ground-source heat pump — máy bơm nhiệt lấy nhiệt từ lòng đất
Dạng từ:
heat pumps

power-hungry

tính từUK /ˈpaʊə ˌhʌŋɡri/C1

ngốn điện

describing a machine that uses a lot of electricity

  • Power-hungry devices such as tumble dryers can add a lot to your bill.Những thiết bị ngốn điện như máy sấy quần áo có thể làm hoá đơn tăng đáng kể.
Collocation
  • power-hungry appliances — thiết bị ngốn điện
  • power-hungry devices — thiết bị ngốn điện

Nói về người, power-hungry nghĩa là ham quyền lực.

retrofit

động từUK /ˈretrəʊfɪt/C1

cải tạo, lắp bổ sung (cho công trình cũ)

to add new parts or equipment to an older building or machine to improve it

  • The city plans to retrofit thousands of old flats with better insulation.Thành phố dự định cải tạo hàng nghìn căn hộ cũ với lớp cách nhiệt tốt hơn.
Collocation
  • retrofit buildings — cải tạo các toà nhà
  • retrofit homes — cải tạo nhà ở
  • retrofit old housing — cải tạo nhà cũ
Dạng từ:
retrofits, retrofitted, retrofitting

upfront cost

danh từUK /ˌʌpfrʌnt ˈkɒst/C1

chi phí ban đầu

the money you have to pay at the start, before you get any benefit or savings

  • The upfront cost of a heat pump puts many households off.Chi phí ban đầu của máy bơm nhiệt khiến nhiều hộ gia đình chùn bước.
Collocation
  • high upfront costs — chi phí ban đầu cao
  • cover the upfront cost — chi trả chi phí ban đầu
  • reduce the upfront cost — giảm chi phí ban đầu
Dạng từ:
upfront costs

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Improving the _____ of old buildings could cut energy use dramatically.

    Nâng hiệu suất năng lượng của các toà nhà cũ có thể cắt giảm mạnh lượng năng lượng tiêu thụ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    efficiency — hiệu suất, hiệu quả (sử dụng năng lượng)

  2. Câu 2

    _____ reduces both heat loss and traffic noise.

    Cửa kính hai lớp giảm cả thất thoát nhiệt lẫn tiếng ồn xe cộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    double glazing — cửa kính hai lớp

  3. Câu 3

    Leaving the TV on _____ still uses a small amount of electricity.

    Để tivi ở chế độ chờ vẫn tốn một ít điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    standby — chế độ chờ

  4. Câu 4

    A _____ shows you exactly how much energy you are using.

    Công tơ thông minh cho bạn biết chính xác mình đang dùng bao nhiêu năng lượng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    smart meter — công tơ (điện, ga) thông minh

  5. Câu 5

    A _____ moves heat from the air or ground into the house.

    Máy bơm nhiệt chuyển nhiệt từ không khí hoặc lòng đất vào nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    heat pump — máy bơm nhiệt

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test