Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Môi trường & khí hậu

Environment & Climate – Bài 10: Academic language for environmental topics

Ngôn ngữ học thuật về môi trường · 36 từ · B2–C2

Bài cuối gồm từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 band 7+ và đọc hiểu bài Reading khoa học về môi trường: chất ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt, sa mạc hoá, điểm tới hạn, cùng các cụm diễn đạt mức độ nghiêm trọng.

36 từ vựng bài 10

anthropogenic

tính từUK /ˌænθrəpəˈdʒenɪk/C2

do con người gây ra (thuật ngữ khoa học)

caused or produced by human activity, used especially in scientific writing

  • Most of the warming observed since the mid-20th century is due to anthropogenic emissions.Phần lớn sự ấm lên quan sát được từ giữa thế kỷ 20 là do khí thải do con người gây ra.
Collocation
  • anthropogenic emissions — khí thải do con người
  • anthropogenic climate change — biến đổi khí hậu do con người
  • anthropogenic activities — các hoạt động của con người
Đồng nghĩa:
man-made, human-induced

Văn phong rất học thuật; trong bài viết thường có thể thay bằng man-made / human-caused.

man-made

tính từUK /ˌmæn ˈmeɪd/B2

nhân tạo, do con người tạo ra

made or caused by people rather than by nature

  • Some floods are natural, but others are made worse by man-made structures such as dams and concrete roads.Có những trận lũ là tự nhiên, nhưng số khác bị trầm trọng thêm bởi công trình nhân tạo như đập và đường bê tông.
Collocation
  • man-made climate change — biến đổi khí hậu do con người
  • man-made materials — vật liệu nhân tạo
  • a man-made disaster — thảm hoạ do con người gây ra
Đồng nghĩa:
artificial, human-made
Trái nghĩa:
natural

Văn phong trung tính hơn về giới: human-made, artificial.

emit

động từUK /iˈmɪt/C1

phát thải, thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng)

to send out gas, heat, light or sound into the surroundings

  • Aircraft emit large amounts of carbon dioxide, especially on long-haul flights.Máy bay thải ra lượng lớn CO2, nhất là trên các chuyến bay đường dài.
Collocation
  • emit carbon dioxide — thải ra CO2
  • emit greenhouse gases — phát thải khí nhà kính
  • emit harmful pollutants — thải chất ô nhiễm có hại
Đồng nghĩa:
give off, release
Họ từ:
emission (danh từ)
Dạng từ:
emits, emitted, emitting

pollutant

danh từUK /pəˈluːtənt/C1

chất gây ô nhiễm

a substance that makes air, water or soil dirty and harmful

  • Vehicles release pollutants such as nitrogen dioxide, which can build up in busy streets.Xe cộ thải ra các chất ô nhiễm như nitơ điôxít, chất này có thể tích tụ ở những con phố đông đúc.
Collocation
  • air pollutants — chất ô nhiễm không khí
  • harmful pollutants — chất ô nhiễm có hại
  • release pollutants — thải chất ô nhiễm
Họ từ:
pollute (động từ), pollution (danh từ)
Dạng từ:
pollutants

particulate matter

danh từUK /pɑːˌtɪkjələt ˈmætə/C2

bụi mịn, bụi dạng hạt (PM)

very small pieces of dust, soot and liquid in the air that can be breathed deep into the body

  • Levels of particulate matter in some Asian cities often exceed World Health Organization guidelines.Nồng độ bụi mịn ở một số thành phố châu Á thường vượt khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới.
Collocation
  • fine particulate matter — bụi mịn
  • levels of particulate matter — nồng độ bụi mịn
  • particulate matter pollution — ô nhiễm bụi mịn

Viết tắt PM; PM2.5 là hạt có đường kính từ 2,5 micromet trở xuống. Không đếm được.

contaminate

động từUK /kənˈtæmɪneɪt/C1

làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm (nước, đất, thực phẩm)

to make water, soil or food dirty or unsafe by adding a harmful substance

  • Waste from the mine has contaminated the river that local farmers use for irrigation.Chất thải từ mỏ đã làm ô nhiễm con sông mà nông dân địa phương dùng để tưới tiêu.
Collocation
  • contaminated water — nước bị ô nhiễm
  • contaminate the soil — làm nhiễm bẩn đất
  • heavily contaminated — bị nhiễm bẩn nặng
Họ từ:
contamination (danh từ), contaminant (danh từ)
Dạng từ:
contaminates, contaminated, contaminating

hazardous

tính từUK /ˈhæzədəs/C1

nguy hại, độc hại

dangerous, especially to people's health or to the natural world

  • Old batteries and electronic devices contain hazardous materials and should not go in ordinary bins.Pin cũ và thiết bị điện tử chứa vật liệu nguy hại, không nên bỏ vào thùng rác thông thường.
Collocation
  • hazardous waste — chất thải nguy hại
  • hazardous chemicals — hoá chất nguy hại
  • hazardous to wildlife — nguy hại cho động vật hoang dã
Họ từ:
hazard (danh từ)

disposal

danh từUK /dɪˈspəʊzl/C1

sự xử lý, tiêu huỷ (rác thải)

the process of getting rid of waste or something you no longer need

  • The safe disposal of electronic waste is a growing problem in developing countries.Việc xử lý an toàn rác thải điện tử là vấn đề ngày càng lớn ở các nước đang phát triển.
Collocation
  • waste disposal — xử lý rác thải
  • safe disposal — xử lý an toàn
  • improper disposal — xử lý sai cách
Họ từ:
dispose of (cụm động từ), disposable (tính từ)

Không đếm được. Động từ: dispose of sth (không bỏ of).

acid rain

danh từUK /ˌæsɪd ˈreɪn/B2

mưa axit

rain that has become harmful because gases from burning fuel have mixed with water in the air

  • Acid rain damaged forests and lakes in Europe until laws reduced emissions of sulphur dioxide.Mưa axit đã tàn phá rừng và hồ ở châu Âu cho đến khi luật pháp cắt giảm khí thải lưu huỳnh điôxít.
Collocation
  • the effects of acid rain — tác động của mưa axit
  • damaged by acid rain — bị mưa axit tàn phá
  • cause acid rain — gây mưa axit

Không đếm được. Nguyên nhân chính: khí lưu huỳnh điôxít và nitơ ôxít.

ozone layer

danh từUK /ˈəʊzəʊn leɪə/B2

tầng ô-dôn

a layer of gas high above the Earth that protects living things from the sun's harmful rays

  • Thanks to a global ban on certain chemicals, the ozone layer is slowly recovering.Nhờ lệnh cấm toàn cầu đối với một số hoá chất, tầng ô-dôn đang dần phục hồi.
Collocation
  • damage the ozone layer — làm tổn hại tầng ô-dôn
  • a hole in the ozone layer — lỗ thủng tầng ô-dôn
  • protect the ozone layer — bảo vệ tầng ô-dôn

Luôn đi với the. Không nhầm: lỗ thủng tầng ô-dôn không phải nguyên nhân chính của nóng lên toàn cầu.

carbon sink

danh từUK /ˈkɑːbən sɪŋk/C1

bể chứa các-bon, bể hấp thụ các-bon

a natural area, such as a forest or ocean, that takes in more carbon dioxide than it gives out

  • Forests and oceans act as carbon sinks, absorbing a large share of the carbon dioxide that humans produce.Rừng và đại dương đóng vai trò bể chứa các-bon, hấp thụ một phần lớn lượng CO2 do con người thải ra.
Collocation
  • act as a carbon sink — đóng vai trò bể chứa các-bon
  • a natural carbon sink — bể chứa các-bon tự nhiên
  • an important carbon sink — bể chứa các-bon quan trọng
Dạng từ:
carbon sinks

absorb

động từUK /əbˈzɔːb/B2

hấp thụ

to take in a gas, liquid or heat

  • As the oceans absorb more carbon dioxide, the water becomes more acidic, which harms shellfish.Khi đại dương hấp thụ nhiều CO2 hơn, nước biển trở nên axit hơn, gây hại cho các loài có vỏ.
Collocation
  • absorb carbon dioxide — hấp thụ CO2
  • absorb heat — hấp thụ nhiệt
  • absorb water — hút nước, thấm nước
Họ từ:
absorption (danh từ), absorbent (tính từ)
Dạng từ:
absorbs, absorbed, absorbing

carbon-intensive

tính từUK /ˌkɑːbən ɪnˈtensɪv/C1

phát thải nhiều các-bon

producing a lot of carbon dioxide compared with other ways of doing the same thing

  • Beef is one of the most carbon-intensive foods because cattle need a lot of land and produce methane.Thịt bò là một trong những thực phẩm phát thải nhiều các-bon nhất vì bò cần nhiều đất và thải ra khí mê-tan.
Collocation
  • carbon-intensive industries — các ngành phát thải nhiều các-bon
  • highly carbon-intensive — phát thải các-bon rất cao
  • carbon-intensive fuels — nhiên liệu phát thải nhiều các-bon
Trái nghĩa:
low-carbon

deplete

động từUK /dɪˈpliːt/C1

làm cạn kiệt, làm suy giảm

to reduce the amount of something, such as a resource, until little or none is left

  • Overuse of groundwater has depleted wells in many farming areas.Việc khai thác nước ngầm quá mức đã làm cạn kiệt giếng ở nhiều vùng nông nghiệp.
Collocation
  • deplete natural resources — làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
  • severely depleted — bị cạn kiệt nghiêm trọng
  • deplete fish stocks — làm cạn kiệt nguồn cá
Họ từ:
depletion (danh từ)
Dạng từ:
depletes, depleted, depleting

finite

tính từUK /ˈfaɪnaɪt/C1

có hạn, hữu hạn

existing only in limited amounts, so it will eventually be used up

  • Oil is a finite resource, so economies cannot depend on it forever.Dầu mỏ là tài nguyên hữu hạn, nên các nền kinh tế không thể phụ thuộc vào nó mãi.
Collocation
  • finite resources — tài nguyên hữu hạn
  • a finite supply — nguồn cung có hạn
  • finite reserves — trữ lượng có hạn
Trái nghĩa:
infinite, unlimited

Phát âm /ˈfaɪnaɪt/ (khác infinite /ˈɪnfɪnət/).

dwindling

tính từUK /ˈdwɪndlɪŋ/C1

đang suy giảm dần, ngày càng ít đi

becoming gradually smaller in size or number

  • Farmers in the region are struggling with dwindling water supplies.Nông dân trong vùng đang chật vật vì nguồn nước ngày càng cạn dần.
Collocation
  • dwindling resources — tài nguyên ngày càng cạn
  • dwindling populations — quần thể ngày càng suy giảm
  • dwindling supplies — nguồn cung ngày càng ít
Họ từ:
dwindle (động từ)

replenish

động từUK /rɪˈplenɪʃ/C1

bổ sung, làm đầy lại

to fill something up again or bring it back to its previous level

  • Groundwater is being pumped out faster than rainfall can replenish it.Nước ngầm đang bị bơm lên nhanh hơn tốc độ nước mưa có thể bổ sung lại.
Collocation
  • replenish groundwater — bổ sung nước ngầm
  • replenish fish stocks — phục hồi nguồn cá
  • naturally replenished — được bổ sung tự nhiên
Họ từ:
replenishment (danh từ)
Dạng từ:
replenishes, replenished, replenishing

groundwater

danh từUK /ˈɡraʊndwɔːtə/C1

nước ngầm

water held underground in soil and rock, often pumped up through wells

  • Pumping too much groundwater can cause the land above it to sink.Bơm quá nhiều nước ngầm có thể làm vùng đất phía trên bị sụt lún.
Collocation
  • groundwater levels — mực nước ngầm
  • pump groundwater — bơm nước ngầm
  • groundwater pollution — ô nhiễm nước ngầm

Không đếm được.

precipitation

danh từUK /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/C1

lượng mưa (kể cả tuyết, mưa đá) – thuật ngữ khoa học

rain, snow or hail that falls to the ground, or the amount of it that falls

  • The chart shows average monthly precipitation in three cities over a year.Biểu đồ thể hiện lượng mưa trung bình hằng tháng ở ba thành phố trong một năm.
Collocation
  • annual precipitation — lượng mưa hằng năm
  • heavy precipitation — lượng mưa lớn
  • levels of precipitation — mức lượng mưa
Đồng nghĩa:
rainfall

Không đếm được. Hay gặp ở Writing Task 1 (biểu đồ khí hậu) và bài Reading khoa học.

arid

tính từUK /ˈærɪd/C1

khô hạn, khô cằn

having very little rain, so that few plants can grow

  • In arid regions, every drop of water has to be used carefully.Ở các vùng khô hạn, từng giọt nước đều phải được sử dụng tiết kiệm.
Collocation
  • arid regions — vùng khô hạn
  • arid land — đất khô cằn
  • an arid climate — khí hậu khô hạn
Đồng nghĩa:
dry
Trái nghĩa:
humid

desertification

danh từUK /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃn/C2

sa mạc hoá

the process by which fertile land becomes desert, usually because of drought or poor land use

  • Overgrazing and long droughts have speeded up desertification on the edges of the Sahara.Chăn thả quá mức và hạn hán kéo dài đã đẩy nhanh quá trình sa mạc hoá ở rìa sa mạc Sahara.
Collocation
  • combat desertification — chống sa mạc hoá
  • the spread of desertification — sự lan rộng của sa mạc hoá
  • land affected by desertification — đất bị sa mạc hoá

Không đếm được.

saltwater intrusion

danh từUK /ˈsɔːltwɔːtə ɪnˌtruːʒn/C2

xâm nhập mặn

the movement of sea water into rivers, soil or underground fresh water

  • Saltwater intrusion in the Mekong Delta has ruined rice harvests during severe dry seasons.Xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long đã làm mất mùa lúa trong những mùa khô khắc nghiệt.
Collocation
  • severe saltwater intrusion — xâm nhập mặn nghiêm trọng
  • the risk of saltwater intrusion — nguy cơ xâm nhập mặn
  • affected by saltwater intrusion — bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn
Đồng nghĩa:
salinity intrusion

Không đếm được. Rất hay dùng khi nói về đồng bằng sông Cửu Long.

inundate

động từUK /ˈɪnʌndeɪt/C2

làm ngập, nhấn chìm

to cover a large area of land with water

  • Without stronger sea defences, low-lying coastal towns could be inundated by the end of the century.Nếu không có đê biển kiên cố hơn, các thị trấn ven biển thấp trũng có thể bị nhấn chìm vào cuối thế kỷ.
Collocation
  • inundated by floodwater — bị nước lũ nhấn chìm
  • inundated by the sea — bị biển nhấn chìm
  • permanently inundated — bị ngập vĩnh viễn
Đồng nghĩa:
flood, submerge
Họ từ:
inundation (danh từ)
Dạng từ:
inundates, inundated, inundating

Nghĩa bóng: be inundated with = bị dồn dập (thư, yêu cầu).

tipping point

danh từUK /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/C1

điểm tới hạn, điểm bùng phát

the moment at which a series of small changes becomes large and impossible to stop or reverse

  • Scientists warn that the Amazon could reach a tipping point and turn from rainforest into dry grassland.Các nhà khoa học cảnh báo rằng rừng Amazon có thể chạm điểm tới hạn và chuyển từ rừng mưa thành đồng cỏ khô.
Collocation
  • reach a tipping point — chạm điểm tới hạn
  • climate tipping points — các điểm tới hạn khí hậu
  • pass a tipping point — vượt qua điểm tới hạn
Dạng từ:
tipping points

irreversible

tính từUK /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/C1

không thể đảo ngược, không thể khôi phục

impossible to change back to how it was before

  • Once a species becomes extinct, the loss is irreversible.Một khi một loài đã tuyệt chủng, mất mát đó là không thể đảo ngược.
Collocation
  • irreversible damage — thiệt hại không thể khôi phục
  • irreversible changes — những thay đổi không thể đảo ngược
  • potentially irreversible — có thể không đảo ngược được
Trái nghĩa:
reversible
Họ từ:
irreversibly (trạng từ)

catastrophic

tính từUK /ˌkætəˈstrɒfɪk/C1

thảm khốc, mang tính thảm hoạ

causing sudden and terrible damage or suffering

  • If global temperatures keep rising, the consequences for food production could be catastrophic.Nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, hậu quả đối với sản xuất lương thực có thể là thảm khốc.
Collocation
  • catastrophic consequences — hậu quả thảm khốc
  • catastrophic floods — lũ lụt thảm khốc
  • potentially catastrophic — có thể mang tính thảm hoạ
Đồng nghĩa:
disastrous, devastating
Họ từ:
catastrophe (danh từ)

fragile

tính từUK /ˈfrædʒaɪl/B2

mong manh, dễ bị tổn hại

easily damaged or harmed, and difficult to repair once damaged

  • Mass tourism can put pressure on fragile island ecosystems.Du lịch đại trà có thể gây sức ép lên những hệ sinh thái đảo mong manh.
Collocation
  • a fragile ecosystem — hệ sinh thái mong manh
  • a fragile environment — môi trường dễ tổn thương
  • a fragile balance — sự cân bằng mong manh
Họ từ:
fragility (danh từ)

Anh-Anh đọc /ˈfrædʒaɪl/; Anh-Mỹ đọc /ˈfrædʒl/.

ecological

tính từUK /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/C1

(thuộc) sinh thái

connected with the relationship between living things and their environment

  • Draining the wetland would be an ecological disaster for migrating birds.Tháo cạn vùng đất ngập nước sẽ là một thảm hoạ sinh thái đối với chim di cư.
Collocation
  • an ecological disaster — thảm hoạ sinh thái
  • ecological balance — cân bằng sinh thái
  • ecological damage — tổn hại sinh thái
Họ từ:
ecology (danh từ), ecologist (danh từ), ecologically (trạng từ)

endemic

tính từUK /enˈdemɪk/C2

đặc hữu (chỉ có ở một vùng nhất định)

(of a plant or animal) found naturally in only one particular place in the world

  • Many of the plants on the island are endemic, so losing their habitat would mean losing them forever.Nhiều loài cây trên đảo là loài đặc hữu, nên mất môi trường sống đồng nghĩa với mất chúng vĩnh viễn.
Collocation
  • endemic species — loài đặc hữu
  • endemic to Vietnam — đặc hữu của Việt Nam
  • endemic plants — thực vật đặc hữu

Giới từ: endemic to + nơi chốn. Trong y học endemic = (bệnh) lưu hành ở một vùng – nghĩa khác.

at an alarming rate

cụm từUK /æt ən əˈlɑːmɪŋ reɪt/C1

với tốc độ đáng báo động

happening so quickly that it causes worry

  • Tropical forests are disappearing at an alarming rate.Rừng nhiệt đới đang biến mất với tốc độ đáng báo động.
Collocation
  • grow at an alarming rate — tăng với tốc độ đáng báo động
  • disappear at an alarming rate — biến mất với tốc độ đáng báo động
  • melt at an alarming rate — tan với tốc độ đáng báo động

Đứng sau động từ chỉ sự thay đổi (rise, fall, decline, spread…).

pose a threat to

cụm từUK /pəʊz ə ˈθret tə/C1

gây ra mối đe doạ cho

to be a possible danger to someone or something

  • Rising sea levels pose a threat to millions of people living in coastal cities.Mực nước biển dâng gây ra mối đe doạ cho hàng triệu người sống ở các thành phố ven biển.
Collocation
  • pose a serious threat to — gây mối đe doạ nghiêm trọng cho
  • pose a major threat to wildlife — là mối đe doạ lớn đối với động vật hoang dã
  • pose a growing threat to — gây mối đe doạ ngày càng lớn cho
Dạng từ:
poses a threat to, posed a threat to, posing a threat to

Không dùng "make a threat to" theo nghĩa này. Biến thể: pose a risk to, pose a danger to.

curb

động từUK /kɜːb/C1

kiềm chế, hạn chế (sự gia tăng của cái xấu)

to control or limit something harmful so that it does not increase

  • Governments must act quickly to curb greenhouse gas emissions.Các chính phủ phải hành động nhanh để kiềm chế lượng phát thải khí nhà kính.
Collocation
  • curb emissions — hạn chế phát thải
  • curb pollution — kiềm chế ô nhiễm
  • curb the use of plastic — hạn chế sử dụng nhựa
Đồng nghĩa:
limit, restrict, rein in
Họ từ:
curb (danh từ)
Dạng từ:
curbs, curbed, curbing

Đọc giống kerb (lề đường, Anh-Anh) nhưng nghĩa khác.

drastic

tính từUK /ˈdræstɪk/C1

quyết liệt, mạnh tay; (thay đổi) đột ngột và lớn

extreme and having a strong or sudden effect

  • Without drastic cuts in emissions, the world will fail to limit warming to 1.5 degrees.Nếu không cắt giảm phát thải quyết liệt, thế giới sẽ không thể giới hạn mức ấm lên ở 1,5 độ.
Collocation
  • drastic action — hành động quyết liệt
  • drastic measures — biện pháp mạnh
  • a drastic reduction — sự giảm mạnh
Họ từ:
drastically (trạng từ)

scientific consensus

danh từUK /ˌsaɪənˌtɪfɪk kənˈsensəs/C1

sự đồng thuận của giới khoa học

the shared view of most scientists in a field, based on the evidence available

  • There is a strong scientific consensus that human activity is the main cause of recent global warming.Giới khoa học đồng thuận mạnh mẽ rằng hoạt động của con người là nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu gần đây.
Collocation
  • a broad scientific consensus — sự đồng thuận rộng rãi của giới khoa học
  • reach a scientific consensus — đạt được đồng thuận khoa học
  • the scientific consensus on climate change — đồng thuận khoa học về biến đổi khí hậu

climate sceptic

danh từUK /ˈklaɪmət ˌskeptɪk/C1

người hoài nghi về biến đổi khí hậu

a person who doubts that climate change is happening or that humans are causing it

  • Climate sceptics often argue that the climate has always changed naturally.Những người hoài nghi về khí hậu thường lập luận rằng khí hậu vốn luôn thay đổi một cách tự nhiên.
Collocation
  • convince climate sceptics — thuyết phục những người hoài nghi khí hậu
  • a well-known climate sceptic — một người hoài nghi khí hậu có tiếng
  • the views of climate sceptics — quan điểm của người hoài nghi khí hậu
Họ từ:
sceptical (tính từ), scepticism (danh từ)
Dạng từ:
climate sceptics, climate skeptic

Anh-Anh: sceptic; Anh-Mỹ: skeptic. Cách gọi mạnh hơn: climate change denier.

environmentally conscious

tính từUK /ɪnˌvaɪrənˌmentəli ˈkɒnʃəs/C1

có ý thức bảo vệ môi trường

aware of environmental problems and making choices that reduce harm to nature

  • Environmentally conscious consumers increasingly choose brands that use recycled materials.Người tiêu dùng có ý thức môi trường ngày càng chọn những thương hiệu dùng vật liệu tái chế.
Collocation
  • environmentally conscious consumers — người tiêu dùng có ý thức môi trường
  • become more environmentally conscious — trở nên có ý thức môi trường hơn
  • an environmentally conscious generation — một thế hệ có ý thức bảo vệ môi trường
Đồng nghĩa:
eco-conscious, environmentally aware

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Most of the warming observed since the mid-20th century is due to _____ emissions.

    Phần lớn sự ấm lên quan sát được từ giữa thế kỷ 20 là do khí thải do con người gây ra.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anthropogenic — do con người gây ra (thuật ngữ khoa học)

  2. Câu 2

    The safe _____ of electronic waste is a growing problem in developing countries.

    Việc xử lý an toàn rác thải điện tử là vấn đề ngày càng lớn ở các nước đang phát triển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    disposal — sự xử lý, tiêu huỷ (rác thải)

  3. Câu 3

    Oil is a _____ resource, so economies cannot depend on it forever.

    Dầu mỏ là tài nguyên hữu hạn, nên các nền kinh tế không thể phụ thuộc vào nó mãi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    finite — có hạn, hữu hạn

  4. Câu 4

    _____ in the Mekong Delta has ruined rice harvests during severe dry seasons.

    Xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long đã làm mất mùa lúa trong những mùa khô khắc nghiệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    saltwater intrusion — xâm nhập mặn

  5. Câu 5

    Many of the plants on the island are _____, so losing their habitat would mean losing them forever.

    Nhiều loài cây trên đảo là loài đặc hữu, nên mất môi trường sống đồng nghĩa với mất chúng vĩnh viễn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    endemic — đặc hữu (chỉ có ở một vùng nhất định)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test